Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Repatha 140mg/ml Evolocumab - Hạ mỡ máu, giảm biến cố tim mạch
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Repatha 140mg/ml Evolocumab - Hạ mỡ máu, giảm biến cố tim mạch

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcMỡ máu
Quy cáchHộp 1 bơm tiêm\
Xuất xứMỹ
Quy cáchHộp 1 bơm tiêm\bơm tiêm tự động đóng sẵn x 1ml
Số đăng ký001410441325
Nhà sản xuấtAmgen Manufacturing
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Hàm lượng140mg/ml
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi bơm tiêm tự động Repatha 1ml chứa: \n
    \n
  • Evolocumab 140mg/ml.
  • \n
\n

Công dụng

\nRepatha được sử dụng với mục đích chính là hạ lipid máu, đặc biệt là LDL‑cholesterol, và giảm nguy cơ các biến cố tim mạch. Khi dùng đúng chỉ định và kết hợp với chế độ ăn, luyện tập, thuốc nền phù hợp, Repatha có thể mang lại các công dụng sau: \n
    \n
  • Giảm rõ rệt nồng độ LDL‑cholesterol, thường đạt mức giảm sâu và ổn định theo thời gian điều trị.
  • \n
  • Giảm cholesterol toàn phần, apolipoprotein B và một số phân suất lipoprotein khác liên quan đến nguy cơ tim mạch.
  • \n
  • Giúp bệnh nhân đã từng có biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đặt stent mạch vành, phẫu thuật bắc cầu chủ – vành, đột quỵ thiếu máu não giảm nguy cơ tái phát biến cố.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát rối loạn lipid máu do di truyền (rối loạn lipid máu gia đình dị hợp tử hoặc đồng hợp tử) vốn rất khó đưa LDL‑cholesterol về ngưỡng mục tiêu chỉ với statin và các thuốc uống thông thường.
  • \n
  • Cải thiện tiên lượng lâu dài, giúp giảm nguy cơ nhập viện vì hội chứng mạch vành cấp hoặc các biến cố tim mạch nặng khác khi điều trị dài hạn.
  • \n
\n

Chỉ định

\nRepatha được bác sĩ chuyên khoa tim mạch, nội khoa hoặc chuyên khoa chuyển hóa chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Rối loạn lipid máu nguyên phát (bao gồm rối loạn lipid máu gia đình dị hợp tử): \n
      \n
    • Điều trị bổ sung cho người bệnh người lớn mắc rối loạn lipid máu, đã được điều trị bằng statin liều tối đa dung nạp nhưng vẫn không đạt mục tiêu LDL‑cholesterol theo khuyến cáo.
    • \n
    • Có thể kết hợp với các thuốc hạ lipid khác như ezetimib khi cần thiết.
    • \n
    \n
  • \n
  • Rối loạn lipid máu gia đình đồng hợp tử: \n
      \n
    • Sử dụng ở người bệnh có chẩn đoán rối loạn lipid máu gia đình đồng hợp tử với mức LDL‑cholesterol rất cao, khó kiểm soát.
    • \n
    • Thường dùng kết hợp với các biện pháp khác như lọc LDL, statin liều cao, ezetimib.
    • \n
    \n
  • \n
  • Dự phòng biến cố tim mạch ở người lớn: \n
      \n
    • Bệnh nhân đã có bệnh tim mạch xơ vữa như hẹp động mạch vành, nhồi máu cơ tim, can thiệp mạch vành qua da, phẫu thuật bắc cầu chủ – vành.
    • \n
    • Bệnh nhân có tiền sử đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa mạch.
    • \n
    • Bệnh nhân có bệnh động mạch ngoại biên có triệu chứng.
    • \n
    \n
  • \n
  • Người không dung nạp statin hoặc có chống chỉ định với statin nhưng vẫn cần kiểm soát LDL‑cholesterol rất chặt chẽ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với Evolocumab hoặc với bất cứ tá dược nào trong chế phẩm.
  • \n
  • Người bệnh đang có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc sinh học hoặc kháng thể đơn dòng tương tự.
  • \n
  • Không khuyến cáo dùng cho trẻ nhỏ khi chưa có chỉ định rõ ràng và phác đồ cụ thể của bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm.
  • \n
\nTrước khi sử dụng Repatha, người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng thuốc, đặc biệt dị ứng với các thuốc sinh học, vì nguy cơ phản ứng quá mẫn có thể tăng cao hơn ở nhóm đối tượng này. \n

Liều dùng

\nLiều dùng Repatha có thể thay đổi tùy thuộc vào chỉ định, phác đồ điều trị và đánh giá của bác sĩ. Thông tin dưới đây mang tính chất tham khảo: \n
    \n
  • Rối loạn lipid máu nguyên phát và dự phòng biến cố tim mạch ở người lớn: \n
      \n
    • Liều thường dùng: 140mg tiêm dưới da mỗi 2 tuần, hoặc 420mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần.
    • \n
    • Bác sĩ sẽ lựa chọn lịch tiêm phù hợp dựa trên khả năng tuân thủ và đáp ứng của người bệnh.
    • \n
    \n
  • \n
  • Rối loạn lipid máu gia đình đồng hợp tử: \n
      \n
    • Liều khởi đầu thường là 420mg tiêm dưới da mỗi tháng.
    • \n
    • Có thể điều chỉnh dựa trên mục tiêu LDL‑cholesterol và khả năng đáp ứng.
    • \n
    \n
  • \n
\n

Cách dùng

\nRepatha được dùng bằng đường tiêm dưới da, thường tại các vị trí như mặt trước đùi, vùng bụng (tránh quanh rốn) hoặc mặt ngoài cánh tay (khi có người khác hỗ trợ tiêm). Một số lưu ý quan trọng: \n
    \n
  • Lấy bơm tiêm tự động Repatha từ tủ lạnh ra và để ở nhiệt độ phòng trong khoảng thời gian theo hướng dẫn (thường khoảng 30 phút) trước khi tiêm, giúp giảm cảm giác đau rát khi tiêm.
  • \n
  • Không lắc bơm tiêm, không sử dụng nếu dung dịch bị vẩn đục, đổi màu, có cặn lạ hoặc bao bì bị rách, nứt.
  • \n
  • Lựa chọn vị trí tiêm: \n
      \n
    • Không tiêm vào vùng da đang bị đỏ, sưng, cứng, bầm tím, bị sẹo hoặc có vết thương hở.
    • \n
    • Nên luân phiên đổi vị trí tiêm giữa các lần để hạn chế kích ứng tại chỗ.
    • \n
    \n
  • \n
  • Người bệnh hoặc người chăm sóc cần được nhân viên y tế hướng dẫn chi tiết cách sử dụng bơm tiêm tự động, cách giữ tay, cách kích hoạt kim tiêm, thời gian giữ bơm tại vị trí tiêm để đảm bảo toàn bộ liều thuốc đã được đưa vào cơ thể.
  • \n
  • Sau khi tiêm, bỏ bơm tiêm đã dùng vào hộp an toàn đựng vật sắc nhọn theo đúng hướng dẫn xử lý rác thải y tế, không tái sử dụng bơm tiêm.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Evolocumab là kháng thể đơn dòng được thiết kế nhằm ức chế chọn lọc PCSK9, qua đó làm thay đổi trực tiếp quá trình điều hòa thụ thể LDL tại gan. Về mặt dược lực học, khi nồng độ Evolocumab trong huyết tương đạt mức điều trị, thuốc gắn kết với PCSK9 tự do và hình thành phức hợp bền vững. Phức hợp này không còn khả năng tương tác với thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, làm giảm quá trình nội hóa và phân hủy thụ thể LDL.
  • \n
  • Nhờ đó, số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan tăng lên đáng kể, cho phép gan bắt giữ nhiều LDL‑cholesterol hơn từ máu. Sự tăng “tái sử dụng” thụ thể LDL giúp giảm nhanh và sâu nồng độ LDL‑cholesterol, đồng thời kéo theo giảm cholesterol toàn phần và một số phân suất lipoprotein xấu khác. Tác dụng hạ LDL‑cholesterol xuất hiện tương đối sớm sau khi dùng liều đầu tiên và duy trì ổn định khi tiêm định kỳ theo phác đồ.
  • \n
  • Từ góc độ lâm sàng, việc giảm mạnh LDL‑cholesterol gắn liền với giảm nguy cơ lâu dài của các biến cố tim mạch. Nhiều nghiên cứu lớn đã cho thấy, điều trị bằng Evolocumab trên nền liệu pháp statin tối ưu có thể giảm đáng kể tỷ lệ nhồi máu cơ tim không tử vong, đột quỵ thiếu máu não và nhu cầu can thiệp mạch vành.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau tiêm dưới da, Evolocumab được hấp thu dần dần vào tuần hoàn chung. Sinh khả dụng tương đối ở người lớn ở mức trung bình. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau vài ngày (khoảng 3–4 ngày) kể từ khi tiêm. Evolocumab phân bố chủ yếu trong khoang ngoại mạch và gắn kết với PCSK9 là mục tiêu chính.
  • \n
  • Do là protein có bản chất giống kháng thể của cơ thể người, Evolocumab được chuyển hóa thông qua các đường phân giải protein thông thường. Thuốc không phụ thuộc vào hệ enzym cytochrom P450 của gan, do đó nguy cơ tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa qua cytochrom P450 là rất thấp. Thời gian bán thải trung bình của Evolocumab thường nằm trong khoảng từ hơn một tuần đến trên mười ngày, cho phép thiết kế các phác đồ liều 2 tuần một lần hoặc 4 tuần một lần mà vẫn duy trì được hiệu quả hạ LDL‑cholesterol ổn định.
  • \n
  • Đặc điểm dược động học tương đối tuyến tính trong liều dùng điều trị. Ở một số bệnh nhân có rối loạn miễn dịch hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, có thể cần bác sĩ theo dõi kỹ hơn về đáp ứng và nồng độ lipid máu để điều chỉnh phác đồ khi cần.
  • \n
\n

Tác dụng phụ

\n
    \n
  • Phản ứng tại chỗ tiêm: đau nhẹ, đỏ da, sưng, ngứa hoặc cảm giác nóng tại vùng tiêm. Các triệu chứng này thường thoáng qua và có thể giảm dần khi người bệnh quen thuốc.
  • \n
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên: cảm lạnh, nghẹt mũi, viêm họng, ho nhẹ.
  • \n
  • Đau lưng, đau khớp, đau cơ: có thể xuất hiện nhưng thường không nghiêm trọng. Cần phân biệt với đau cơ do statin nếu người bệnh đang dùng phối hợp.
  • \n
  • Đau đầu, mệt mỏi: đôi khi được ghi nhận trong giai đoạn đầu điều trị.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, mề đay, ngứa toàn thân. Hiếm gặp hơn là phản ứng quá mẫn nặng, khó thở, phù môi – lưỡi – mặt, choáng phản vệ. Đây là tình trạng cấp cứu, cần ngừng thuốc ngay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nDo Evolocumab là thuốc sinh học có bản chất protein, được chuyển hóa bằng các con đường phân giải protein thông thường, nên nguy cơ tương tác với các thuốc chuyển hóa qua gan tương đối thấp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, người bệnh vẫn cần lưu ý: \n
    \n
  • Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, vitamin.
  • \n
  • Khi dùng phối hợp với statin hoặc các thuốc hạ lipid khác, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ nhằm tối ưu hiệu quả hạ LDL‑cholesterol nhưng vẫn kiểm soát tốt nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
  • Một số thuốc ức chế miễn dịch, thuốc sinh học khác có thể làm thay đổi đáp ứng miễn dịch đối với Evolocumab, cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc sinh học: nguy cơ phản ứng quá mẫn có thể cao hơn. Bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích – nguy cơ và có kế hoạch theo dõi chặt trong giai đoạn đầu dùng thuốc.
  • \n
  • Người đang mắc bệnh nhiễm trùng nặng: nên điều trị dứt điểm nhiễm trùng trước khi cân nhắc dùng hoặc tiếp tục dùng Repatha, tùy theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Bệnh nhân rối loạn miễn dịch, bệnh lý tự miễn: cần được theo dõi sát, vì việc sử dụng kháng thể đơn dòng có thể ảnh hưởng phần nào đến cân bằng hệ miễn dịch.
  • \n
  • Người cao tuổi, có nhiều bệnh nền tim mạch và chuyển hóa: thường đang dùng nhiều thuốc, cần được quản lý điều trị toàn diện và theo dõi định kỳ nồng độ lipid máu, chức năng gan, thận, huyết áp, đường huyết.
  • \n
  • Tuân thủ điều trị: do thuốc dùng theo khoảng cách khá dài (2 tuần hoặc 4 tuần), người bệnh dễ quên lịch tiêm nếu không có nhắc nhở. Cần ghi chú hoặc đặt lịch nhắc trên điện thoại để tránh bỏ liều.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Hiện tại, dữ liệu về tính an toàn của Evolocumab trên phụ nữ có thai và thai nhi còn hạn chế. Vì vậy, Repatha chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị cho mẹ được bác sĩ đánh giá rõ ràng là vượt trội so với mọi nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Phụ nữ đang có kế hoạch mang thai nên trao đổi với bác sĩ điều trị để được điều chỉnh phác đồ phù hợp trước khi có thai.
  • \n
  • Đối với phụ nữ cho con bú, chưa có thông tin đầy đủ về việc Evolocumab có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Bác sĩ có thể cân nhắc một trong các lựa chọn: tiếp tục cho con bú nhưng theo dõi trẻ cẩn thận, tạm ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc hoặc lựa chọn điều trị khác thay thế. Quyết định cụ thể cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh và mong muốn của người bệnh.
  • \n
\n

Sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Repatha nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Tuy nhiên, nếu người bệnh cảm thấy đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc có bất kỳ triệu chứng nào làm giảm sự tập trung sau khi tiêm thuốc, nên thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc. Khi triệu chứng hết, có thể sinh hoạt trở lại bình thường.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Repatha trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C.
  • \n
  • Không được để thuốc đông lạnh. Nếu thuốc bị đông đá, không sử dụng lại.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc để tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Khi cần mang thuốc ra khỏi tủ lạnh (ví dụ để đi khám hoặc tiêm tại nhà), nên tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian tối đa có thể để ở nhiệt độ phòng và vẫn đảm bảo chất lượng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng, bơm tiêm nứt vỡ, dung dịch đổi màu, có cặn lạ hoặc bị rò rỉ.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nĐến nay, các dữ liệu về quá liều Evolocumab trên người còn hạn chế. Do thuốc được dùng qua bơm tiêm định liều sẵn, nguy cơ quá liều lớn thường không cao. Tuy nhiên, nếu tiêm nhầm nhiều liều trong thời gian ngắn hoặc dùng liều cao hơn chỉ định, người bệnh cần: \n
    \n
  • Báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá.
  • \n
  • Được theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng tim mạch, hô hấp và phản ứng dị ứng.
  • \n
  • Điều trị hỗ trợ và theo dõi cho đến khi tình trạng ổn định; thuốc không có thuốc giải độc đặc hiệu, việc xử trí chủ yếu dựa vào điều trị triệu chứng.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\nNếu người bệnh quên tiêm một liều Repatha, cách xử trí có thể tham khảo như sau (tuy nhiên cần ưu tiên chỉ dẫn của bác sĩ điều trị): \n
    \n
  • Nếu mới quên trong thời gian ngắn, tiêm liều đã quên ngay khi nhớ ra, sau đó tiếp tục lịch tiêm như bình thường.
  • \n
  • Nếu đã gần đến thời điểm tiêm liều tiếp theo, người bệnh nên liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể về việc điều chỉnh lịch tiêm.
  • \n
  • Không tự ý tiêm gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này