Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Reconix 40mg Regorafenib - Ung thư đại trực tràng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Reconix 40mg Regorafenib - Ung thư đại trực tràng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Quy cáchHộp 28 viên
Xuất xứẤn độ
Quy cáchHộp 28 viên
Dạng bào chếViên nén

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Regorafenib 40mg.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Làm chậm hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua việc chặn các đường truyền tín hiệu tăng sinh quan trọng bên trong tế bào.
  • \n
  • Ức chế tân sinh mạch – quá trình hình thành mạch máu mới nuôi khối u – giúp khối u khó nhận đủ oxy và dưỡng chất để tiếp tục phát triển.
  • \n
  • Tác động lên môi trường vi mô quanh khối u (mô đệm, tế bào nội mô, tế bào miễn dịch), khiến môi trường này trở nên “bất lợi” hơn cho sự tồn tại của tế bào ung thư.
  • \n
  • Giúp kéo dài thời gian bệnh không tiến triển và thời gian sống thêm tổng thể ở bệnh nhân đã thất bại với các phác đồ điều trị chuẩn trước đó.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Ung thư đại trực tràng di căn (mCRC): điều trị cho bệnh nhân trưởng thành bị ung thư đại trực tràng di căn đã được điều trị trước đó bằng các phác đồ chuẩn (bao gồm hóa trị, kháng thể đơn dòng nhắm EGFR hoặc VEGF) nhưng bệnh vẫn tiến triển hoặc không dung nạp được các điều trị đó.
  • \n
  • U mô đệm đường tiêu hóa (GIST): điều trị cho bệnh nhân trưởng thành bị GIST tiến xa hoặc di căn, đã thất bại hoặc không dung nạp imatinib và sunitinib.
  • \n
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): điều trị cho bệnh nhân trưởng thành bị ung thư biểu mô tế bào gan đã được điều trị bằng sorafenib nhưng bệnh tiến triển hoặc không dung nạp.
  • \n
  • Các chỉ định khác có thể được xem xét trong bối cảnh nghiên cứu lâm sàng hoặc phác đồ cá thể hóa khi bác sĩ đánh giá rằng lợi ích của regorafenib vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.
  • \n
\n

Dược lực học

\nRegorafenib là một chất ức chế đa kinase đường uống. Thuốc có khả năng ức chế nhiều protein kinase khác nhau liên quan đến sự phát triển của khối u, tân sinh mạch và duy trì vi môi trường khối u. Một số nhóm kinase mục tiêu chính của regorafenib bao gồm: \n
    \n
  • Các kinase liên quan đến tân sinh mạch: VEGFR1, VEGFR2, VEGFR3, TIE2… Ức chế các thụ thể này giúp giảm hình thành mạch máu mới cung cấp máu cho khối u.
  • \n
  • Các kinase trên bề mặt tế bào khối u: KIT, RET, RAF-1, BRAF (bao gồm cả BRAF dạng đột biến V600E trong một số bối cảnh)… giúp giảm tín hiệu tăng sinh bên trong tế bào ung thư.
  • \n
  • Các kinase trong vi môi trường khối u: PDGFR, FGFR và một số kinase khác liên quan tương tác giữa tế bào ung thư với mô đệm, tế bào nội mô hoặc tế bào miễn dịch.
  • \n
\nThông qua việc gắn vào vị trí ATP của nhiều kinase khác nhau và ức chế hoạt tính tyrosine kinase của chúng, regorafenib chặn chuỗi tín hiệu truyền từ bề mặt tế bào vào nhân, làm giảm biểu hiện các gen liên quan đến tăng sinh, sống sót, di cư và tân sinh mạch. Hệ quả là: \n
    \n
  • Tốc độ tăng trưởng khối u giảm.
  • \n
  • Khả năng xâm lấn và di căn bị hạn chế.
  • \n
  • Khối u gặp khó khăn trong việc tạo mạng lưới mạch máu mới để nuôi dưỡng.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Regorafenib được hấp thu qua đường uống. Sinh khả dụng đường uống bị ảnh hưởng bởi thức ăn; dùng thuốc cùng bữa ăn ít chất béo thường được khuyến cáo để tối ưu hóa hấp thu và giảm dao động nồng độ thuốc trong máu. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được vài giờ sau khi uống.
  • \n
  • Phân bố: Regorafenib gắn mạnh với protein huyết tương. Thuốc phân bố rộng đến nhiều mô trong cơ thể, trong đó có khối u và các cơ quan đích như gan, ruột. Do gắn protein cao, regorafenib dễ bị ảnh hưởng bởi các thuốc khác có khả năng cạnh tranh vị trí gắn.
  • \n
  • Chuyển hóa: Regorafenib được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua hệ enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP3A4, và qua các đường glucuronid hóa. Một số chất chuyển hóa của regorafenib vẫn còn hoạt tính và góp phần vào tác dụng dược lý tổng thể. Điều này giải thích vì sao chức năng gan đóng vai trò rất quan trọng trong việc xác định nồng độ thuốc trong máu và nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần ít hơn qua nước tiểu. Thời gian bán thải hiệu dụng của regorafenib và các chất chuyển hóa hoạt tính tương đối dài, cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày theo chu kỳ. Ở bệnh nhân suy gan, dược động học của thuốc có thể thay đổi đáng kể, làm tăng nguy cơ độc tính.
  • \n
\nDo phụ thuộc nhiều vào chuyển hóa tại gan, regorafenib dễ bị ảnh hưởng bởi các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh CYP3A4 và bởi tình trạng suy gan. Vì vậy, đánh giá chức năng gan, theo dõi định kỳ men gan và bilirubin là yêu cầu bắt buộc trong suốt thời gian điều trị. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Reconix 40 ở nhiệt độ phòng ổn định theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường dưới 30°C), tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc, đậy kín nắp chai hoặc vỉ sau khi sử dụng để bảo vệ thuốc khỏi độ ẩm và nhiễm bẩn.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em; tuyệt đối không cho trẻ em tự cầm, chơi hoặc uống thuốc.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc đã hết hạn ghi trên bao bì hoặc viên thuốc có dấu hiệu biến màu, nứt vỡ, chảy nước, có mùi lạ.
  • \n
\n

Vai trò của regorafenib trong điều trị ung thư

\nRegorafenib đại diện cho nhóm thuốc nhắm trúng đích đa kinase thế hệ mới, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị ở những giai đoạn bệnh khó khăn, khi các phác đồ chuẩn khác đã không còn hiệu quả. Thuốc không chỉ ức chế một đích duy nhất mà còn tác động đồng thời lên nhiều thụ thể và phân tử tín hiệu liên quan đến khối u. Điều này mang lại một số lợi thế: \n
    \n
  • Có thể vượt qua một số cơ chế kháng thuốc xuất hiện khi điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích đơn đích trước đó.
  • \n
  • Tác động toàn diện hơn lên hệ thống mạng lưới tín hiệu phức tạp của ung thư, từ tế bào khối u đến tế bào nội mô mạch máu và môi trường vi mô.
  • \n
  • Tạo thêm cơ hội điều trị cho bệnh nhân đã trải qua nhiều dòng điều trị khác mà bệnh vẫn tiến triển.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước. Không được nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn cụ thể.
  • \n
  • Thường được uống cùng bữa ăn ít chất béo để giảm dao động nồng độ thuốc và hạn chế một số tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
  • \n
  • Nên uống thuốc vào cùng một khung giờ mỗi ngày để tạo thói quen và duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo: \n
    \n
  • Liều thường dùng cho người trưởng thành là 160mg mỗi ngày (tương đương 4 viên 40mg) dùng liên tục 21 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày, tạo thành chu kỳ 28 ngày.
  • \n
  • Ở một số bệnh nhân có tác dụng phụ nhiều, bác sĩ có thể bắt đầu với liều thấp hơn (ví dụ 80mg hoặc 120mg mỗi ngày) rồi tăng dần nếu dung nạp tốt.
  • \n
  • Trong quá trình điều trị, liều có thể được giảm, tạm ngừng hoặc ngưng hẳn tùy theo mức độ độc tính (đặc biệt là độc tính trên gan, da, huyết áp, đường tiêu hóa) và đáp ứng của bệnh.
  • \n
\n

Đối tượng sử dụng và hiệu chỉnh liều

\n
    \n
  • Người trưởng thành: là đối tượng chính sử dụng regorafenib trong các nghiên cứu lâm sàng. An toàn và hiệu quả ở trẻ em còn hạn chế dữ liệu; chỉ dùng khi có chỉ định rất rõ ràng và phác đồ chuyên biệt.
  • \n
  • Bệnh nhân suy gan: vì regorafenib chuyển hóa chủ yếu tại gan, bệnh nhân suy gan vừa đến nặng có nguy cơ tích lũy thuốc và tăng độc tính. Bác sĩ sẽ cân nhắc rất kỹ hoặc có thể không sử dụng thuốc nếu chức năng gan quá kém (ví dụ Child–Pugh C).
  • \n
  • Bệnh nhân suy thận: vì thuốc thải trừ chủ yếu qua phân, suy thận mức độ nhẹ đến trung bình thường không cần chỉnh liều nhiều, nhưng vẫn cần theo dõi toàn trạng và tác dụng phụ.
  • \n
  • Người cao tuổi: thường có nhiều bệnh lý đi kèm và dùng nhiều thuốc, nên nguy cơ tương tác và tác dụng phụ cao hơn. Cần theo dõi sát huyết áp, chức năng gan, tình trạng chung và cân nặng.
  • \n
\n

Tác dụng phụ

\nRegorafenib có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, từ nhẹ đến nặng. Không phải tất cả bệnh nhân đều gặp đầy đủ các tác dụng phụ sau, nhưng người dùng cần nhận biết và báo sớm cho bác sĩ. \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, sụt cân.
  • \n
  • Tổn thương gan: tăng men gan (ALT, AST), tăng bilirubin, vàng da, mệt mỏi nhiều, đau hạ sườn phải. Độc tính trên gan có thể nghiêm trọng và đôi khi đe dọa tính mạng.
  • \n
  • Hội chứng tay chân (ban đỏ, đau, phồng rộp ở lòng bàn tay, bàn chân): cảm giác nóng rát, sưng, đau, bong da, nứt nẻ, ảnh hưởng đến đi lại và sinh hoạt.
  • \n
  • Tăng huyết áp: huyết áp có thể tăng mới xuất hiện hoặc nặng hơn ở người đã tăng huyết áp trước đó, nhất là trong những tuần đầu điều trị.
  • \n
  • Mệt mỏi, suy nhược: giảm sức chịu đựng, dễ mệt, ngủ nhiều, khó tập trung.
  • \n
  • Rối loạn da và niêm mạc: phát ban, khô da, ngứa, thay đổi màu sắc da, loét miệng.
  • \n
  • Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu – thường nhẹ đến trung bình nhưng cần theo dõi xét nghiệm định kỳ.
  • \n
  • Rối loạn điện giải và chuyển hóa: giảm natri, kali, phosphat, tăng lipase hoặc amylase.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với regorafenib hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh nhân có tổn thương gan nặng đang tiến triển, suy gan mất bù nặng, khi bác sĩ đánh giá nguy cơ độc tính vượt trội lợi ích điều trị.
  • \n
  • Bệnh nhân đang trong tình trạng mất bù nặng khác (ví dụ suy tim mất bù, tăng huyết áp không kiểm soát, xuất huyết đang tiến triển) có thể được coi là chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối tùy từng trường hợp.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chức năng gan: cần kiểm tra men gan (AST, ALT), bilirubin trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Khi men gan tăng cao hoặc xuất hiện dấu hiệu viêm gan, bác sĩ có thể phải giảm liều hoặc ngưng thuốc.
  • \n
  • Huyết áp: đo huyết áp thường xuyên, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Điều trị và kiểm soát tăng huyết áp bằng thuốc phù hợp, có thể cần tạm ngừng regorafenib nếu huyết áp không kiểm soát được.
  • \n
  • Nguy cơ xuất huyết và huyết khối: bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc có nguy cơ cao cần được theo dõi sát.
  • \n
  • Vết thương và phẫu thuật: do thuốc ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương, có thể phải tạm ngừng thuốc trước và sau phẫu thuật theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Tình trạng da: cần chăm sóc da tay và chân, giữ da khô, sạch, dùng kem dưỡng phù hợp; thông báo sớm khi có dấu hiệu hội chứng tay chân để được điều chỉnh liều hoặc điều trị hỗ trợ.
  • \n
  • Chức năng tim mạch: thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch nền như bệnh mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nRegorafenib là cơ chất của CYP3A4 và một số hệ vận chuyển, do đó có thể tương tác với nhiều thuốc khác: \n
    \n
  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (một số thuốc chống nấm azol, thuốc kháng virus, kháng sinh nhóm macrolid…): làm tăng nồng độ regorafenib, tăng nguy cơ độc tính. Bác sĩ có thể tránh phối hợp hoặc cần theo dõi sát và cân nhắc giảm liều.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 (một số thuốc điều trị động kinh, rifampicin…): làm giảm nồng độ regorafenib, có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Nên tránh hoặc thay thế bằng thuốc ít tương tác hơn.
  • \n
  • Thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu: tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung, cần theo dõi sát các dấu hiệu xuất huyết và xét nghiệm đông máu.
  • \n
  • Các thuốc ảnh hưởng huyết áp: cần điều chỉnh phác đồ hạ áp phù hợp khi dùng cùng regorafenib để tránh tăng huyết áp quá mức.
  • \n
  • Thảo dược, thực phẩm chức năng, nước ép trái cây đặc biệt: một số sản phẩm có thể ảnh hưởng đến CYP3A4 hoặc chức năng gan. Người bệnh nên thông báo tất cả sản phẩm đang dùng cho bác sĩ và dược sĩ.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: regorafenib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Không khuyến cáo dùng thuốc trong thai kỳ. Nếu cần điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc rất kỹ và thảo luận với người bệnh về mọi nguy cơ.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ regorafenib và chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ là có. Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị và một thời gian sau khi ngừng thuốc theo tư vấn của bác sĩ.
  • \n
  • Biện pháp tránh thai: phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và nam giới có bạn tình là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và một thời gian sau khi ngừng thuốc nhằm tránh thai ngoài ý muốn.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • uReconix 40 có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược, ảnh hưởng đến khả năng tập trung ở một số người bệnh. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Tốt nhất là đánh giá phản ứng của cơ thể trong thời gian đầu điều trị trước khi quyết định tiếp tục các hoạt động đòi hỏi tỉnh táo cao.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều: Dùng regorafenib vượt quá liều khuyến cáo có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là độc tính trên gan, tăng huyết áp nặng, hội chứng tay chân, rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, rối loạn điện giải. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho regorafenib. \n \nXử trí: \n
    \n
  • Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức, mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang sử dụng.
  • \n
  • Bác sĩ sẽ điều trị hỗ trợ, theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, chức năng gan, thận, điện giải, huyết áp, tình trạng da và các chỉ số cần thiết khác.
  • \n
  • Có thể cần ngừng thuốc, điều chỉnh các thuốc phối hợp, truyền dịch, sử dụng thuốc hạ áp, thuốc bảo vệ gan và các biện pháp hồi sức khác tùy tình trạng cụ thể.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên uống một liều và nhớ ra trong cùng ngày, người bệnh có thể uống ngay khi nhớ, miễn là không uống hai liều quá gần nhau.
  • \n
  • Nếu đã gần đến thời điểm uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • \n
  • Nếu quên liều nhiều lần, cần báo cho bác sĩ để được tư vấn, vì việc dùng thuốc không đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát bệnh.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này