Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Ramipril DWP 2,5mg (Hộp 60 viên) - Điều trị tăng huyết áp
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Ramipril DWP 2,5mg (Hộp 60 viên) - Điều trị tăng huyết áp

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Xuất xứViệt Nam
Số đăng kýVD-35745-22
Nhà sản xuấtWealphar
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên Ramipril DWP chứa: \n
    \n
  • Ramipril 2,5 mg.
  • \n
\n

Công dụng

\nRamipril DWP 2,5 mg có tác dụng hạ huyết áp, cải thiện chức năng tim và bảo vệ tim mạch. Thuốc giúp làm giảm áp lực máu lên thành mạch, giảm nguy cơ biến chứng do tăng huyết áp kéo dài như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim và suy thận. \n \nNgoài tác dụng kiểm soát huyết áp, Ramipril còn giúp giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, đặc biệt là người mắc bệnh mạch vành hoặc đái tháo đường kèm tổn thương cơ quan đích. \n

Chỉ định

\nRamipril DWP 2,5 mg được chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Điều trị tăng huyết áp.
  • \n
  • Điều trị suy tim sung huyết.
  • \n
  • Điều trị sau nhồi máu cơ tim nhằm cải thiện chức năng tim.
  • \n
  • Phòng ngừa các biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
  • \n
  • Bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường có protein niệu.
  • \n
\n

Dược lực học

\nRamipril là một tiền dược, sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành ramiprilat – chất có hoạt tính. Ramiprilat ức chế men chuyển angiotensin, làm giảm chuyển angiotensin I thành angiotensin II, một chất có tác dụng co mạch mạnh và kích thích tiết aldosteron. \n \nKhi angiotensin II giảm, mạch máu giãn ra, sức cản ngoại biên giảm, từ đó làm hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim. Đồng thời, việc giảm aldosteron giúp hạn chế giữ muối và nước, góp phần làm giảm thể tích tuần hoàn và cải thiện tình trạng suy tim. \n

Dược động học

\nSau khi uống, Ramipril được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa tại gan thành ramiprilat. Nồng độ tối đa của ramiprilat trong huyết tương đạt được sau vài giờ. Hoạt chất gắn kết với protein huyết tương và phân bố rộng trong các mô. \n \nRamipril và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận. Thời gian tác dụng kéo dài cho phép sử dụng thuốc với liều 1 lần mỗi ngày trong đa số trường hợp. \n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Ramipril DWP 2,5 mg cần được cá thể hóa tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng của người bệnh. \n
    \n
  • Tăng huyết áp: liều khởi đầu thường là 2,5 mg mỗi ngày, có thể tăng dần theo chỉ định.
  • \n
  • Suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim: liều khởi đầu thấp hơn, tăng dần dưới sự theo dõi y tế.
  • \n
\nThuốc dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả ổn định. \n

Quên liều và xử trí

\nNếu quên một liều Ramipril DWP 2,5 mg, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp như bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nBảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C. Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n

Tác dụng không mong muốn

\nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Ramipril DWP 2,5 mg bao gồm: \n
    \n
  • Ho khan kéo dài.
  • \n
  • Chóng mặt, hạ huyết áp, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị.
  • \n
  • Tăng kali máu.
  • \n
  • Mệt mỏi, nhức đầu.
  • \n
\nHiếm gặp hơn là phù mạch hoặc suy giảm chức năng thận. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời. \n

Chống chỉ định

\nKhông sử dụng Ramipril DWP 2,5 mg trong các trường hợp: \n
    \n
  • Dị ứng với Ramipril hoặc các thuốc ức chế men chuyển khác.
  • \n
  • Tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
  • \n
  • Suy thận nặng chưa được kiểm soát.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\nThận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi, người có hẹp động mạch thận, người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc có nguy cơ hạ huyết áp. Cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và nồng độ kali trong quá trình điều trị. \n

Tương tác thuốc

\nRamipril DWP 2,5 mg có thể tương tác với thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali, thuốc chống viêm không steroid hoặc các thuốc hạ huyết áp khác. Việc phối hợp cần được cân nhắc và theo dõi cẩn thận.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này