

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ramipril DWP 10mg - Trị tăng huyết áp, suy tim mạn tính
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110004723 |
| Nhà sản xuất | Wealphar |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Ramipril 10 mg \n
Chỉ định
\nRamipril DWP 10mg được chỉ định trong các trường hợp lâm sàng sau: \n-
\n
- Điều trị tăng huyết áp nguyên phát hoặc thứ phát. \n
- Điều trị suy tim mạn tính, đặc biệt ở người bệnh có rối loạn chức năng thất trái. \n
- Điều trị sau nhồi máu cơ tim nhằm giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế tái cấu trúc tim. \n
- Phòng ngừa biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ ở người có nguy cơ cao. \n
- Bảo vệ chức năng thận ở người bệnh đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn có protein niệu. \n
Cơ chế tác dụng của Ramipril
\nRamipril là một tiền dược, sau khi hấp thu vào cơ thể sẽ được chuyển hóa ở gan thành ramiprilat – chất có hoạt tính sinh học. Ramiprilat ức chế enzym chuyển angiotensin, từ đó ngăn cản quá trình chuyển angiotensin I thành angiotensin II. \n \nAngiotensin II là một chất có tác dụng co mạch mạnh và kích thích tuyến thượng thận tiết aldosteron. Khi nồng độ angiotensin II giảm, mạch máu được giãn ra, sức cản ngoại vi giảm, giúp hạ huyết áp. Đồng thời, việc giảm tiết aldosteron làm tăng thải natri và nước, góp phần giảm thể tích tuần hoàn và giảm gánh nặng cho tim. \n \nNgoài ra, việc ức chế men chuyển còn làm giảm phân hủy bradykinin – một chất có tác dụng giãn mạch. Điều này góp phần tăng hiệu quả hạ huyết áp nhưng cũng là nguyên nhân gây ho khan ở một số người bệnh. \nVai trò của Ramipril trong điều trị tăng huyết áp
\nTrong điều trị tăng huyết áp, Ramipril được xem là một lựa chọn hàng đầu nhờ hiệu quả hạ huyết áp ổn định, khả năng dung nạp tốt và lợi ích lâu dài trên tim mạch. Thuốc có thể được sử dụng đơn trị trong tăng huyết áp nhẹ đến trung bình hoặc phối hợp với các nhóm thuốc khác như lợi tiểu thiazid, chẹn kênh calci hoặc chẹn beta. \n \nRamipril không chỉ làm giảm huyết áp mà còn giúp cải thiện độ đàn hồi của mạch máu, giảm phì đại thất trái và làm chậm tiến triển tổn thương cơ quan đích do tăng huyết áp kéo dài. \nVai trò của Ramipril trong suy tim và sau nhồi máu cơ tim
\nỞ người bệnh suy tim, Ramipril giúp giảm tiền gánh và hậu gánh cho tim, cải thiện cung lượng tim và giảm triệu chứng khó thở, phù. Việc sử dụng Ramipril lâu dài đã được chứng minh giúp giảm tỷ lệ nhập viện và tử vong do suy tim. \n \nSau nhồi máu cơ tim, Ramipril được chỉ định sớm nhằm hạn chế quá trình tái cấu trúc thất trái, giảm nguy cơ suy tim tiến triển và cải thiện tiên lượng sống còn cho người bệnh. \nLiều dùng và cách dùng
\nRamipril DWP 10mg được dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Thuốc nên được uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định. \n \nLiều dùng cụ thể phụ thuộc vào chỉ định và tình trạng người bệnh: \n-
\n
- Tăng huyết áp: thường bắt đầu với liều thấp, sau đó tăng dần đến liều duy trì, tối đa 10 mg mỗi ngày. \n
- Suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim: liều được chỉnh tăng từ từ dựa trên đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với Ramipril hoặc các thuốc ức chế men chuyển khác. \n
- Tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển. \n
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. \n
- Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ còn một thận. \n
Thận trọng khi sử dụng
\nCần thận trọng khi dùng Ramipril DWP 10mg cho người cao tuổi, người có nguy cơ hạ huyết áp, người đang sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao hoặc có tình trạng mất nước. Trong giai đoạn đầu điều trị, có thể xảy ra hạ huyết áp tư thế. \n \nChức năng thận và nồng độ kali huyết cần được theo dõi định kỳ, đặc biệt ở người bệnh suy thận, người đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc giữ kali. \nTác dụng không mong muốn
\nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Ramipril DWP 10mg bao gồm: \n-
\n
- Ho khan kéo dài. \n
- Chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi. \n
- Hạ huyết áp, đặc biệt khi bắt đầu điều trị. \n
- Tăng kali huyết. \n
- Suy giảm chức năng thận thoáng qua. \n
Tương tác thuốc
\nRamipril có thể tương tác với thuốc lợi tiểu, thuốc kháng viêm không steroid, thuốc bổ sung kali và các thuốc hạ huyết áp khác. Việc phối hợp cần được cân nhắc kỹ để tránh nguy cơ hạ huyết áp quá mức hoặc rối loạn điện giải. \nDược lực học
\nRamipril DWP 10mg tác động trực tiếp lên hệ renin – angiotensin – aldosteron, làm giảm sức cản mạch ngoại vi, giảm huyết áp và giảm gánh nặng cho tim. Thuốc có tác dụng bền vững khi dùng lâu dài và cải thiện tiên lượng tim mạch. \nDược động học
\nRamipril được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và chuyển hóa thành ramiprilat. Ramiprilat có thời gian tác dụng kéo dài, cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận, do đó cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy thận nặng. \nHướng dẫn bảo quản
\nBảo quản Ramipril DWP 10mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này