Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Rabizol 20mg ( Rabeprazol) - Trị tăng tiết acid dạ dày
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Rabizol 20mg ( Rabeprazol) - Trị tăng tiết acid dạ dày

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêu hóa, gan mật
Hoạt chấtRabeprazol
Hàm lượng20mg
Thương hiệuThe Acme Laboratories
Xuất xứBangladesh
Số đăng ký894110786124
Nhà sản xuấtThe Acme Laboratories
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Rabeprazol natri 20mg
  • \n
\n

Chỉ định

\nRabizol 20 tablet thường được chỉ định trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid hoặc tổn thương niêm mạc do acid. Tùy từng bệnh cảnh cụ thể, thuốc có thể được sử dụng trong các trường hợp như: \n
    \n
  • Trào ngược dạ dày thực quản có triệu chứng.
  • \n
  • Viêm thực quản do trào ngược.
  • \n
  • Loét dạ dày.
  • \n
  • Loét tá tràng.
  • \n
  • Điều trị duy trì sau khi viêm thực quản đã lành để hạn chế tái phát.
  • \n
  • Phối hợp trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori.
  • \n
  • Các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger–Ellison theo chỉ định chuyên khoa.
  • \n
\nViệc chỉ định cụ thể của Rabizol 20 cần dựa trên thăm khám, đánh giá triệu chứng và đôi khi là nội soi hoặc các xét nghiệm cần thiết. Với người có biểu hiện báo động như sụt cân không rõ nguyên nhân, nuốt nghẹn, nôn ói kéo dài, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, việc dùng thuốc giảm acid đơn thuần có thể làm che lấp bệnh cảnh nặng nếu chưa được chẩn đoán đầy đủ. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Rabizol 20 có công dụng làm giảm tiết acid dịch vị, từ đó giúp cải thiện các triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa trên như ợ nóng, ợ chua, nóng rát sau xương ức, đau vùng thượng vị hoặc cảm giác bỏng rát do trào ngược. Đây là tác dụng rất quan trọng trong điều trị trào ngược dạ dày thực quản và viêm thực quản do acid.
  • \n
  • Ở bệnh nhân loét dạ dày hoặc loét tá tràng, việc giảm acid giúp hạn chế sự ăn mòn tiếp tục của dịch vị lên ổ loét, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho niêm mạc phục hồi. Trong phác đồ điều trị Helicobacter pylori, Rabeprazol còn có vai trò tạo môi trường thích hợp để phối hợp cùng kháng sinh, góp phần nâng cao hiệu quả tiệt trừ vi khuẩn.
  • \n
  • Ngoài ra, ở những người có tình trạng tăng tiết acid bệnh lý hoặc triệu chứng tiêu hóa liên quan đến acid rõ rệt, Rabizol 20 có thể giúp kiểm soát bệnh tốt hơn khi dùng đúng phác đồ. Tuy nhiên, thuốc chủ yếu điều trị cơ chế tăng acid và hỗ trợ triệu chứng, không thay thế cho việc xử lý nguyên nhân nền nếu có bệnh lý kèm theo.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nRabizol 20 tablet được dùng theo đường uống. Thuốc thường được khuyến cáo dùng trước bữa ăn và nên nuốt nguyên viên với nước. Không nên nghiền, nhai hoặc bẻ viên khi chưa có hướng dẫn chuyên môn, đặc biệt nếu thuốc được bào chế theo dạng bao tan trong ruột để bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường acid dạ dày. \n \nLiều dùng Rabeprazol thay đổi tùy theo chỉ định điều trị. Với trào ngược dạ dày thực quản hoặc viêm thực quản do trào ngược, liều 20mg mỗi ngày là mức thường được sử dụng trong nhiều phác đồ. Với loét dạ dày tá tràng hoặc điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori, liều và thời gian dùng sẽ được điều chỉnh theo mục tiêu điều trị và các thuốc phối hợp đi kèm. Trong các trường hợp tăng tiết acid bệnh lý, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc liều cao hơn và theo dõi đáp ứng lâm sàng để điều chỉnh. \n \nNgười bệnh không nên tự ý tăng liều nếu sau vài ngày đầu triệu chứng chưa cải thiện rõ rệt. Ngược lại, cũng không nên ngừng thuốc quá sớm khi vừa thấy đỡ vì một số bệnh lý cần đủ thời gian để niêm mạc lành hẳn và hạn chế tái phát. Nếu phải dùng kéo dài hoặc tái sử dụng nhiều lần, nên có bác sĩ theo dõi để đánh giá nguyên nhân và mức độ phù hợp của điều trị. \n \nNếu quên liều, nên uống ngay khi nhớ ra nếu còn xa liều kế tiếp. Nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống như bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù. \n

Chống chỉ định

\nRabizol 20 tablet chống chỉ định ở người quá mẫn với Rabeprazol, các dẫn xuất benzimidazole hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người từng có tiền sử dị ứng với các thuốc ức chế bơm proton khác cũng cần báo với bác sĩ trước khi dùng. \n \nThuốc cũng cần được cân nhắc kỹ ở một số tình huống đặc biệt theo hướng dẫn chuyên môn. Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em không nên tự dùng khi chưa có đánh giá của bác sĩ. \n

Tác dụng không mong muốn

\nTrong quá trình sử dụng Rabizol 20, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như đau đầu, chóng mặt, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi hoặc khó chịu đường tiêu hóa. Những biểu hiện này thường ở mức độ nhẹ đến vừa và có thể cải thiện theo thời gian. \n \nMột số người dùng có thể thấy khô miệng, mệt mỏi hoặc thay đổi cảm giác vị giác. Khi sử dụng kéo dài, đặc biệt nhiều tháng đến nhiều năm, nhóm thuốc ức chế bơm proton còn được quan tâm vì có thể liên quan đến giảm hấp thu một số vi chất như magnesi, vitamin B12 hoặc calci ở một số bệnh nhân nhất định. \n \nCác tác dụng không mong muốn ít gặp nhưng cần lưu ý gồm phát ban, phản ứng quá mẫn, tăng men gan, viêm thận kẽ, hạ magnesi máu hoặc tiêu chảy kéo dài. Nếu xuất hiện nổi ban rộng, vàng da, mệt lả bất thường, yếu cơ, co giật hoặc rối loạn tiêu hóa nặng kéo dài, người bệnh cần đi khám để được đánh giá kịp thời. \n

Thận trọng khi sử dụng

\nRabizol 20 cần được sử dụng thận trọng ở người có dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tiêu hóa nghiêm trọng như sụt cân nhanh, thiếu máu, nuốt nghẹn, nôn kéo dài, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Việc giảm triệu chứng bằng thuốc có thể làm chậm trễ chẩn đoán nếu nguyên nhân thực sự là một bệnh lý nặng hơn. \n \nNgười phải dùng thuốc kéo dài cần được theo dõi định kỳ, nhất là khi có nguy cơ loãng xương, thiếu magnesi, thiếu vitamin B12 hoặc có tiền sử gãy xương. Với người cao tuổi hoặc người có nhiều bệnh lý nền, việc dùng ức chế bơm proton lâu dài nên được đánh giá thường xuyên để bảo đảm lợi ích vượt trội nguy cơ. \n \nỞ người có rối loạn chức năng gan, chuyển hóa của Rabeprazol có thể thay đổi ở một mức độ nhất định. Do đó, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi và điều chỉnh phù hợp tùy từng tình huống. Người đang dùng đồng thời nhiều thuốc khác cũng cần được rà soát tương tác kỹ càng. \n \nMột nguyên tắc quan trọng là không nên coi Rabizol 20 như thuốc “chống đau dạ dày” để dùng tùy ý mỗi khi khó chịu. Nếu triệu chứng tái diễn nhiều lần hoặc kéo dài, người bệnh nên đi khám chuyên khoa tiêu hóa để tìm nguyên nhân thay vì lệ thuộc kéo dài vào thuốc giảm acid. \n

Tương tác thuốc

\nRabizol 20 có thể tương tác với một số thuốc khác thông qua việc làm thay đổi độ acid dạ dày hoặc ảnh hưởng đến hấp thu của thuốc dùng cùng. Người dùng cần báo với bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm thảo dược. \n \nMột số thuốc mà sự hấp thu phụ thuộc vào pH dạ dày như ketoconazole, itraconazole hoặc một số thuốc điều trị virus có thể bị ảnh hưởng khi dùng cùng Rabeprazol. Ngoài ra, trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ việc phối hợp với kháng sinh để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. \n \nỞ người đang dùng nhiều thuốc tim mạch hoặc thuốc chống đông, việc rà soát tương tác tổng thể là rất quan trọng. Người bệnh không nên tự ý thêm bớt thuốc tiêu hóa vào đơn đang dùng mà không có hướng dẫn chuyên môn. \n

Dược lực học

\nRabeprazol là thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton. Hoạt chất này tác động đặc hiệu lên enzym H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, còn gọi là bơm proton. Đây là bước cuối cùng trong quá trình bài tiết acid dịch vị. Khi bơm proton bị ức chế, lượng acid dạ dày tiết ra sẽ giảm rõ rệt. \n \nNhờ cơ chế này, Rabeprazol làm giảm cả bài tiết acid cơ bản và acid tiết ra khi có kích thích. Tác dụng kiểm soát acid mạnh giúp thuốc được dùng phổ biến trong điều trị trào ngược dạ dày thực quản, viêm thực quản, loét dạ dày tá tràng và các tình trạng tăng tiết acid khác. \n \nViệc giảm acid không chỉ giúp cải thiện triệu chứng mà còn tạo môi trường thuận lợi để niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng hồi phục. Trong điều trị Helicobacter pylori, Rabeprazol còn góp phần cải thiện hiệu quả phối hợp kháng sinh bằng cách ổn định môi trường dạ dày theo hướng có lợi hơn cho điều trị. \n \nTuy nhiên, do acid dạ dày cũng đóng vai trò trong tiêu hóa và bảo vệ cơ thể trước một số vi sinh vật, việc ức chế acid kéo dài cần có chỉ định hợp lý và theo dõi thích hợp. \n

Dược động học

\nSau khi uống, Rabeprazol được hấp thu qua ruột non và đạt nồng độ trong huyết tương sau một khoảng thời gian nhất định. Do hoạt chất không bền trong môi trường acid dạ dày, thuốc thường được bào chế dưới dạng bao tan trong ruột để tránh bị phân hủy trước khi hấp thu. Đây là lý do người dùng không nên nghiền hoặc nhai viên thuốc nếu dạng bào chế không cho phép. \n \nRabeprazol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoặc còn rất ít hoạt tính, sau đó đào thải qua nước tiểu và phân. Dù thời gian bán thải trong huyết tương không quá dài, tác dụng ức chế acid của thuốc có thể kéo dài hơn do cơ chế gắn không hồi phục lên bơm proton. \n \nĐặc điểm này giúp Rabizol 20 thường chỉ cần dùng một lần mỗi ngày trong nhiều chỉ định mà vẫn kiểm soát acid hiệu quả. Ở người có bệnh gan hoặc dùng nhiều thuốc khác, bác sĩ có thể cân nhắc kỹ hơn về liều lượng và thời gian sử dụng. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nBảo quản Rabizol 20 tablet ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh độ ẩm cao. Giữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng để duy trì chất lượng thuốc. \n \nĐể thuốc xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn dùng hoặc khi viên thuốc có dấu hiệu ẩm, nứt vỡ, biến màu hoặc có mùi lạ.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này