Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Pzitam (cinnarizin + piracetam)
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Pzitam (cinnarizin + piracetam)

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tăng tuần hoàn não

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Cinnarizin 25 mg; Piracetam 400 mg.
  • \n
  • Tá dược: tùy theo nhà sản xuất (xem tờ hướng dẫn sử dụng của lô thuốc).
  • \n
\n

Vai trò của từng hoạt chất

\n

Cinnarizin

\nCinnarizin có tác dụng kháng histamin H1 và đối kháng calci mức độ nhẹ. Thuốc giúp giảm kích thích ở cơ quan tiền đình và có thể làm giảm co thắt mạch máu ở một số giường mạch, từ đó hỗ trợ giảm chóng mặt, ù tai, buồn nôn do rối loạn tiền đình hoặc bệnh tai trong. \n

Piracetam

\nPiracetam được cho là có tác động lên tính linh động màng tế bào thần kinh, chuyển hóa năng lượng và dẫn truyền thần kinh ở một số vùng não. Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến vi tuần hoàn (không phải do giãn mạch), giúp cải thiện tính biến dạng hồng cầu và giảm kết tập tiểu cầu ở mức độ nhất định, vì vậy cần thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Hỗ trợ giảm chóng mặt, choáng váng, mất thăng bằng do rối loạn tiền đình.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm buồn nôn, nôn, ù tai liên quan rối loạn chức năng tiền đình hoặc bệnh tai trong (khi phù hợp).
  • \n
  • Hỗ trợ một số biểu hiện suy giảm tuần hoàn não hoặc suy giảm chức năng não theo chỉ định.
  • \n
\n

Chỉ định

\nTùy tờ hướng dẫn sử dụng và đánh giá của bác sĩ, Pzitam có thể được chỉ định trong: \n
    \n
  • Rối loạn tiền đình: chóng mặt, mất thăng bằng, nystagmus, buồn nôn.
  • \n
  • Hội chứng Ménière hoặc các rối loạn tai trong có biểu hiện chóng mặt, ù tai.
  • \n
  • Triệu chứng do thiểu năng tuần hoàn não: nhức đầu, giảm tập trung, chóng mặt (cần loại trừ nguyên nhân nguy hiểm).
  • \n
\n

Nếu chóng mặt khởi phát đột ngột kèm yếu liệt, méo miệng, nói khó, nhìn đôi, đau đầu dữ dội, ngất, hoặc rối loạn ý thức, cần cấp cứu.

\n \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với cinnarizin, piracetam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh Huntington (cần đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng).
  • \n
  • Suy thận nặng.
  • \n
  • Chảy máu não hoặc xuất huyết nội sọ đang tiến triển.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng có thể thay đổi tùy tình trạng bệnh, tuổi và chức năng thận. Thông tin dưới đây là tham khảo thường gặp cho phối hợp cinnarizin 25 mg + piracetam 400 mg. Luôn dùng theo đơn của bác sĩ.

\n \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống, nên uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Tránh rượu bia vì có thể làm tăng buồn ngủ và chóng mặt.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Người lớn: thường 1 viên/lần, ngày 3 lần hoặc theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Thời gian dùng: thường dùng theo đợt; nếu cần kéo dài, bác sĩ sẽ đánh giá lại lợi ích và nguy cơ.
  • \n
\nỞ người suy thận, piracetam cần được điều chỉnh liều theo mức lọc cầu thận. Nếu bạn có bệnh thận, hãy thông báo bác sĩ trước khi dùng. \n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Dùng ngay khi nhớ ra.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không dùng gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều có thể gây buồn ngủ nhiều, kích thích, run, rối loạn tiêu hóa hoặc thay đổi huyết áp. Nếu nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cơ sở y tế. \n

Tác dụng không mong muốn

\nTác dụng không mong muốn phụ thuộc cơ địa và liều dùng. Nếu gặp triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần liên hệ bác sĩ. \n

Tác dụng không mong muốn thường gặp

\n
    \n
  • Buồn ngủ, mệt mỏi, giảm tập trung.
  • \n
  • Khô miệng.
  • \n
  • Đau đầu.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, khó chịu dạ dày, đầy bụng.
  • \n
  • Tăng cân (có thể gặp khi dùng cinnarizin kéo dài).
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn ít gặp nhưng cần lưu ý

\n
    \n
  • Run, cứng đờ, giảm vận động hoặc các triệu chứng ngoại tháp (đặc biệt ở người cao tuổi khi dùng cinnarizin kéo dài).
  • \n
  • Dị ứng: phát ban, ngứa, mề đay.
  • \n
  • Kích thích, bồn chồn hoặc rối loạn giấc ngủ.
  • \n
  • Dễ chảy máu hoặc bầm tím hơn, nhất là khi phối hợp thuốc chống đông hoặc kháng kết tập tiểu cầu.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Rượu và thuốc an thần: có thể làm tăng buồn ngủ và giảm tỉnh táo.
  • \n
  • Thuốc chống đông và thuốc kháng kết tập tiểu cầu: có thể tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi khi phối hợp.
  • \n
  • Hormone tuyến giáp: có thể gây kích thích hoặc rối loạn giấc ngủ ở một số người khi phối hợp.
  • \n
  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: có thể cộng gộp tác dụng gây buồn ngủ.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n

Người cao tuổi

\nNgười cao tuổi nhạy cảm hơn với buồn ngủ và nguy cơ triệu chứng ngoại tháp do cinnarizin. Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và tái đánh giá định kỳ. \n

Người có bệnh thận

\nPiracetam thải trừ chủ yếu qua thận. Suy thận làm tăng nồng độ thuốc và nguy cơ tác dụng không mong muốn, do đó cần chỉnh liều theo chức năng thận. \n

Người có nguy cơ chảy máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật

\nPiracetam có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu. Nếu có rối loạn đông máu, tiền sử xuất huyết hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật, cần thông báo bác sĩ. \n

Người lái xe và vận hành máy móc

\nDo có thể gây buồn ngủ hoặc giảm tập trung, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, nhất là trong những ngày đầu dùng thuốc. \n

Phụ nữ mang thai và cho con bú

\nViệc dùng thuốc trong thai kỳ hoặc cho con bú cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Hãy trao đổi với bác sĩ trước khi dùng. \n

Dược lực học

\nPhối hợp cinnarizin và piracetam nhằm tác động đồng thời lên cơ chế tiền đình và chức năng thần kinh – vi tuần hoàn. Cinnarizin làm giảm kích thích của mê đạo và hệ tiền đình, từ đó hỗ trợ giảm chóng mặt và buồn nôn. Piracetam được cho là cải thiện chuyển hóa thần kinh và ảnh hưởng lên tính lưu biến của máu, hỗ trợ vi tuần hoàn mà không phải do giãn mạch. Sự phối hợp có thể hữu ích trong các hội chứng chóng mặt do rối loạn tiền đình, đặc biệt khi có yếu tố vi tuần hoàn kém, theo chỉ định. \n \nDo piracetam có thể ảnh hưởng lên tiểu cầu, cần thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu. Cinnarizin dùng kéo dài có thể gây triệu chứng ngoại tháp, nhất là người cao tuổi, vì vậy nên cá thể hóa liệu trình và theo dõi định kỳ. \n

Dược động học

\n

Piracetam

\nPiracetam hấp thu tốt qua đường uống, phân bố rộng và có thể qua hàng rào máu – não. Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, do đó cần giảm liều ở người suy thận để tránh tích lũy. \n

Cinnarizin

\nCinnarizin hấp thu qua đường uống, chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ qua mật và nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thuốc có thể gây buồn ngủ, vì vậy nên theo dõi đáp ứng cá nhân khi bắt đầu điều trị. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi quá hạn hoặc có dấu hiệu biến chất.
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế

\nViên uống (vui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô thuốc). \n

Quy cách

\nĐang cập nhật theo bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n

Tên cơ sở sản xuất

\nVui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n

Nước sản xuất

\nVui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n

Số giấy đăng ký lưu hành

\n893110895224.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này