Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Pravafen (Pravastatin / Fenofibrat)- Giảm LDL-cholesterol
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Pravafen (Pravastatin / Fenofibrat)- Giảm LDL-cholesterol

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trị rối loạn lipid máu
Hoạt chấtPravastatin
Số đăng ký540110196923
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên Pravafen chứa: \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thành phầnHàm lượng
Pravastatin natri40mg
Fenofibrat160mg
Tá dượcVừa đủ 1 viên
\n

Dược lực học

\nPravafen phối hợp hai nhóm thuốc hạ lipid có cơ chế khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau. Pravastatin tập trung vào việc giảm tổng hợp cholesterol tại gan và tăng thu bắt LDL-C từ máu, trong khi Fenofibrat chủ yếu cải thiện chuyển hóa triglycerid và lipoprotein giàu triglycerid. Sự phối hợp này đặc biệt phù hợp với bệnh nhân rối loạn lipid máu hỗn hợp, khi chỉ giảm LDL-C chưa đủ để kiểm soát toàn bộ nguy cơ tim mạch liên quan đến lipid máu. \n

Pravastatin

\nPravastatin là thuốc ức chế enzym HMG-CoA reductase, enzym giữ vai trò giới hạn tốc độ trong quá trình chuyển HMG-CoA thành mevalonat – tiền chất quan trọng trong tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan. Khi enzym này bị ức chế, lượng cholesterol được tạo ra trong tế bào gan giảm xuống. \n \nSự giảm cholesterol nội bào tại gan kích thích tế bào gan tăng biểu hiện thụ thể LDL trên bề mặt. Các thụ thể này thu bắt LDL-cholesterol từ huyết tương, làm giảm nồng độ LDL-C trong máu. Đây là cơ chế nền tảng giúp statin làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và biến cố tim mạch. \n
    \n
  • Giảm tổng hợp cholesterol tại gan.
  • \n
  • Tăng số lượng thụ thể LDL ở tế bào gan.
  • \n
  • Giảm LDL-cholesterol, cholesterol toàn phần và apolipoprotein B.
  • \n
  • Giảm triglycerid ở mức độ nhẹ đến vừa tùy người bệnh.
  • \n
  • Tăng nhẹ HDL-cholesterol ở một số trường hợp.
  • \n
\nPravastatin có đặc điểm ít chuyển hóa qua hệ CYP3A4 hơn một số statin khác, do đó nguy cơ tương tác qua CYP3A4 có thể thấp hơn. Tuy nhiên, khi phối hợp với fibrat như Fenofibrat, nguy cơ tác dụng phụ trên cơ vẫn cần được theo dõi nghiêm túc, nhất là ở người cao tuổi, suy thận, suy giáp hoặc có tiền sử bệnh cơ do statin. \n

Fenofibrat

\nFenofibrat là thuốc hạ lipid nhóm fibrat, sau khi vào cơ thể được chuyển thành dạng có hoạt tính là acid fenofibric. Hoạt chất này gắn và hoạt hóa thụ thể PPAR-alpha tại gan và các mô liên quan đến chuyển hóa lipid. Khi PPAR-alpha được hoạt hóa, quá trình oxy hóa acid béo tăng lên, đồng thời giảm tổng hợp và bài tiết lipoprotein giàu triglycerid. \n \nFenofibrat làm tăng hoạt tính lipoprotein lipase, enzym có vai trò phân giải triglycerid trong VLDL và chylomicron. Đồng thời thuốc làm giảm apolipoprotein C-III, một chất ức chế lipoprotein lipase. Kết quả là triglycerid trong máu giảm rõ rệt, đặc biệt ở người tăng triglycerid máu. \n
    \n
  • Hoạt hóa PPAR-alpha.
  • \n
  • Tăng phân giải lipoprotein giàu triglycerid.
  • \n
  • Giảm VLDL và triglycerid huyết tương.
  • \n
  • Tăng HDL-cholesterol thông qua tăng tổng hợp apoA-I và apoA-II.
  • \n
  • Có thể làm thay đổi kích thước và mật độ LDL theo hướng ít gây xơ vữa hơn ở một số người bệnh.
  • \n
\nFenofibrat thường được chú ý ở bệnh nhân tăng triglycerid máu, đặc biệt khi triglycerid tăng cao có nguy cơ viêm tụy cấp. Ngoài ra, ở người rối loạn lipid máu hỗn hợp, việc cải thiện triglycerid và HDL-C có thể góp phần giảm nguy cơ tim mạch còn tồn dư sau khi LDL-C đã được điều trị bằng statin. \n

Tác động phối hợp Pravastatin và Fenofibrat

\nSự phối hợp trong Pravafen giúp tác động lên nhiều thành phần lipid máu: \n
    \n
  • Pravastatin chủ yếu làm giảm LDL-C và cholesterol toàn phần.
  • \n
  • Fenofibrat chủ yếu làm giảm triglycerid và tăng HDL-C.
  • \n
  • Phối hợp giúp kiểm soát tốt hơn rối loạn lipid máu hỗn hợp so với chỉ tác động vào một thành phần lipid.
  • \n
\nTuy nhiên, phối hợp statin và fibrat cũng làm tăng yêu cầu theo dõi an toàn, đặc biệt trên cơ, gan và thận. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu có đau cơ không rõ nguyên nhân, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu, mệt lả, vàng da hoặc đau bụng kéo dài. \n

Dược động học

\n

Pravastatin

\nSau khi uống, Pravastatin được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc trải qua chuyển hóa bước đầu ở gan, nơi cũng là cơ quan đích chính của tác dụng hạ cholesterol. Pravastatin ít bị chuyển hóa bởi CYP3A4 so với một số statin khác, điều này giúp giảm bớt một số tương tác thuốc qua hệ enzym này. \n \nThuốc được phân bố chủ yếu vào gan, gắn protein huyết tương ở mức vừa phải. Pravastatin được thải trừ qua cả đường mật và nước tiểu. Do có phần thải trừ qua thận, người bệnh suy thận cần được bác sĩ đánh giá kỹ khi sử dụng, đặc biệt khi phối hợp với Fenofibrat. \n

Fenofibrat

\nFenofibrat sau khi uống được hấp thu qua đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành acid fenofibric, dạng có hoạt tính chính trong huyết tương. Việc dùng cùng bữa ăn có thể giúp cải thiện hấp thu đối với một số dạng bào chế fenofibrat, tuy nhiên người bệnh nên tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn thuốc hoặc chỉ định của bác sĩ. \n \nAcid fenofibric gắn mạnh với protein huyết tương, chủ yếu albumin. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp. Vì vậy, suy thận là yếu tố quan trọng cần xem xét khi dùng Fenofibrat, nhất là khi phối hợp với statin. \n

Ý nghĩa lâm sàng của dược động học phối hợp

\nCả Pravastatin và Fenofibrat đều có liên quan đến gan, thận và chuyển hóa lipid. Khi dùng phối hợp, bác sĩ thường cần đánh giá chức năng gan, chức năng thận và nguy cơ bệnh cơ trước khi điều trị. Ở người cao tuổi, người suy thận, người suy giáp hoặc người đang dùng nhiều thuốc, nguy cơ tích lũy và tác dụng phụ có thể cao hơn. \n

Công dụng

\nPravafen được sử dụng trong điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp, giúp kiểm soát đồng thời cholesterol và triglycerid. Thuốc không thay thế cho chế độ ăn, vận động và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch khác, mà là một phần của phác đồ điều trị toàn diện. \n
    \n
  • Giảm cholesterol toàn phần.
  • \n
  • Giảm LDL-cholesterol và apolipoprotein B.
  • \n
  • Giảm triglycerid, đặc biệt ở người có tăng triglycerid kèm tăng cholesterol.
  • \n
  • Tăng HDL-cholesterol ở một số người bệnh.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm nguy cơ tiến triển xơ vữa động mạch khi phối hợp kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • \n
  • Hỗ trợ phòng ngừa biến cố tim mạch trong chiến lược điều trị tổng thể ở người có nguy cơ phù hợp.
  • \n
\n

Chỉ định

\nPravafen có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Rối loạn lipid máu hỗn hợp ở người trưởng thành, đặc biệt khi tăng LDL-C kèm tăng triglycerid.
  • \n
  • Bệnh nhân đã điều chỉnh chế độ ăn, vận động và lối sống nhưng lipid máu chưa đạt mục tiêu.
  • \n
  • Bệnh nhân đang cần phối hợp statin và fibrat do bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Người có nguy cơ tim mạch cao hoặc rất cao, cần kiểm soát toàn diện nhiều thành phần lipid máu.
  • \n
  • Một số trường hợp tăng triglycerid đáng kể kèm rối loạn cholesterol, sau khi loại trừ hoặc kiểm soát nguyên nhân thứ phát như đái tháo đường chưa kiểm soát, suy giáp, rượu bia, thuốc gây tăng lipid.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Pravastatin, Fenofibrat hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan tiến triển hoặc tăng men gan kéo dài không giải thích được.
  • \n
  • Suy thận nặng hoặc bệnh thận tiến triển nếu bác sĩ đánh giá không phù hợp dùng Fenofibrat.
  • \n
  • Bệnh túi mật tiến triển do fibrat có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật ở một số người.
  • \n
  • Tiền sử bệnh cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân liên quan đến statin/fibrat nếu chưa được bác sĩ cân nhắc kỹ.
  • \n
  • Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không dùng biện pháp tránh thai phù hợp.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với statin hoặc fibrat khác nếu chưa có chỉ định chuyên khoa.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\nLiều dùng Pravafen phải do bác sĩ quyết định dựa trên mức LDL-C, triglycerid, HDL-C, nguy cơ tim mạch, chức năng gan thận, bệnh nền và thuốc đang dùng. Với hàm lượng Pravastatin natri 40mg + Fenofibrat 160mg, thuốc thường được dùng theo chế độ 1 viên mỗi ngày nếu bác sĩ đánh giá phù hợp. \n
    \n
  • Liều thường dùng: 1 viên/ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều hoặc dùng thêm statin/fibrat khác.
  • \n
  • Cần xét nghiệm lipid máu định kỳ để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh điều trị nếu cần.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • \n
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen và duy trì hiệu quả ổn định.
  • \n
  • Có thể uống cùng bữa ăn nếu người bệnh dễ khó chịu tiêu hóa hoặc theo hướng dẫn trên bao bì thuốc.
  • \n
  • Duy trì chế độ ăn giảm cholesterol, giảm chất béo bão hòa và hạn chế rượu bia trong suốt quá trình dùng thuốc.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra trong ngày, uống liều đã quên càng sớm càng tốt.
  • \n
  • Nếu đã gần thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nDùng quá liều Pravafen có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa, tăng men gan, đau cơ, yếu cơ, rối loạn chức năng thận hoặc các tác dụng không mong muốn khác. Trong trường hợp uống quá nhiều viên hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế. \n
    \n
  • Mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc khi đi khám.
  • \n
  • Không tự xử trí bằng cách dùng thêm thuốc khác.
  • \n
  • Cần được theo dõi men gan, CK, creatinin và các dấu hiệu lâm sàng nếu nghi ngờ quá liều đáng kể.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nCũng như các thuốc hạ lipid khác, Pravafen có thể gây tác dụng không mong muốn. Vì phối hợp statin và fibrat, người bệnh cần đặc biệt chú ý các triệu chứng liên quan đến cơ, gan, thận và tiêu hóa. \n

Trên cơ xương

\n
    \n
  • Đau cơ, mỏi cơ, yếu cơ.
  • \n
  • Chuột rút hoặc cảm giác căng cứng cơ.
  • \n
  • Hiếm gặp viêm cơ hoặc tiêu cơ vân, có thể kèm tăng CK, nước tiểu sẫm màu, mệt nhiều.
  • \n
\nĐau cơ không giải thích được, đau cơ lan tỏa, yếu cơ rõ hoặc nước tiểu màu nâu sẫm là dấu hiệu cần đi khám ngay, vì có thể liên quan đến tổn thương cơ nghiêm trọng. \n

Trên gan mật

\n
    \n
  • Tăng men gan ALT, AST.
  • \n
  • Khó chịu vùng hạ sườn phải, mệt mỏi, chán ăn ở một số trường hợp.
  • \n
  • Hiếm gặp viêm gan hoặc vàng da.
  • \n
  • Fenofibrat có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật ở người có yếu tố thuận lợi.
  • \n
\n

Trên tiêu hóa

\n
    \n
  • Buồn nôn.
  • \n
  • Đầy bụng, khó tiêu.
  • \n
  • Đau bụng.
  • \n
  • Tiêu chảy hoặc táo bón.
  • \n
\n

Trên thận

\n
    \n
  • Tăng creatinin máu ở một số người dùng fenofibrat.
  • \n
  • Nguy cơ cao hơn ở người suy thận, người cao tuổi hoặc dùng thuốc ảnh hưởng chức năng thận.
  • \n
\n

Phản ứng dị ứng và tác dụng khác

\n
    \n
  • Phát ban, ngứa, mề đay.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt nhẹ.
  • \n
  • Mệt mỏi.
  • \n
\nNếu có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi, phát ban toàn thân hoặc choáng, cần ngừng thuốc và đi cấp cứu. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Cần đánh giá men gan trước điều trị và theo dõi trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Cần đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh thận.
  • \n
  • Thận trọng ở người suy giáp chưa kiểm soát vì suy giáp làm tăng nguy cơ bệnh cơ do statin.
  • \n
  • Thận trọng ở người uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử đau cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân do thuốc hạ lipid.
  • \n
  • Không phối hợp tự ý với statin khác, fibrat khác, niacin liều cao hoặc thuốc hạ lipid khác nếu chưa có chỉ định.
  • \n
  • Người bệnh cần báo bác sĩ nếu chuẩn bị phẫu thuật, nhiễm trùng nặng, chấn thương nặng, mất nước hoặc có tình trạng cấp tính làm tăng nguy cơ suy thận/tiêu cơ vân.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n

Phụ nữ có thai

\nPravafen chống chỉ định cho phụ nữ có thai. Statin có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp cholesterol, trong khi cholesterol là thành phần cần thiết cho sự phát triển của thai nhi. Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng thuốc, người bệnh cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ. \n

Phụ nữ cho con bú

\nKhông khuyến cáo dùng Pravafen cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu cần điều trị rối loạn lipid máu trong giai đoạn này, bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn phù hợp hơn hoặc trì hoãn điều trị tùy nguy cơ tim mạch của người mẹ. \n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nPravafen thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh có chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu hoặc đau cơ trong quá trình dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành thiết bị nặng. \n

Tương tác thuốc

\nPravafen có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc khác, đặc biệt là các thuốc làm tăng nguy cơ độc tính cơ, ảnh hưởng gan thận hoặc thay đổi tác dụng chống đông. \n
    \n
  • Statin khác hoặc fibrat khác: không tự ý phối hợp vì làm tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân.
  • \n
  • Gemfibrozil: phối hợp với statin có nguy cơ cao gây độc tính cơ, thường cần tránh nếu không có chỉ định đặc biệt.
  • \n
  • Niacin liều cao: có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ trên cơ khi dùng cùng statin.
  • \n
  • Cyclosporin: có thể làm tăng nồng độ statin/fibrat và tăng nguy cơ độc tính cơ, thận.
  • \n
  • Thuốc chống đông đường uống như warfarin: Fenofibrat có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi INR và dấu hiệu chảy máu.
  • \n
  • Colchicin: phối hợp với statin hoặc fibrat có thể tăng nguy cơ bệnh cơ, nhất là ở người suy thận.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng chức năng thận: cần thận trọng vì Fenofibrat thải trừ chủ yếu qua thận.
  • \n
  • Rượu bia: làm tăng nguy cơ tổn thương gan và tăng triglycerid, nên hạn chế hoặc tránh.
  • \n
\nNgười bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Pravafen ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn ghi trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc quá hạn hoặc viên có dấu hiệu ẩm mốc, biến màu, nứt vỡ bất thường.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đo lipid máu trước điều trị, sau 4–12 tuần khởi trị hoặc thay đổi liều, sau đó định kỳ theo chỉ định.
  • \n
  • Theo dõi LDL-C, triglycerid, HDL-C và cholesterol toàn phần để đánh giá hiệu quả.
  • \n
  • Kiểm tra men gan ALT, AST trước và trong điều trị, đặc biệt khi có triệu chứng mệt mỏi, chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm màu.
  • \n
  • Kiểm tra CK khi có đau cơ, yếu cơ hoặc nghi ngờ bệnh cơ.
  • \n
  • Theo dõi creatinin/eGFR định kỳ vì Fenofibrat có liên quan đến chức năng thận.
  • \n
  • Đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể, bao gồm huyết áp, đường huyết, cân nặng, hút thuốc lá và tiền sử bệnh mạch máu.
  • \n
  • Đánh giá tuân thủ chế độ ăn, vận động và hạn chế rượu bia vì đây là nền tảng quan trọng của điều trị rối loạn lipid máu.
  • \n
\n

Kết luận

\nPravafen là thuốc phối hợp Pravastatin natri 40mg và Fenofibrat 160mg, được sử dụng trong điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp khi cần kiểm soát cả cholesterol và triglycerid. Pravastatin giúp giảm LDL-C thông qua ức chế tổng hợp cholesterol tại gan, trong khi Fenofibrat làm giảm triglycerid thông qua hoạt hóa PPAR-alpha. \n \nDo là phối hợp statin và fibrat, Pravafen cần được sử dụng thận trọng, có theo dõi men gan, chức năng thận và triệu chứng cơ. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc, tăng liều hoặc phối hợp với thuốc hạ lipid khác nếu chưa có chỉ định. Hiệu quả điều trị tốt nhất đạt được khi thuốc được kết hợp với chế độ ăn lành mạnh, vận động đều đặn, kiểm soát cân nặng và quản lý toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này