Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Pramipexole Dihydrochloride 0,25 mg - Trị Parkinson
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Pramipexole Dihydrochloride 0,25 mg - Trị Parkinson

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trị bệnh Parkinson
Quy cáchHộp 90 viên
Xuất xứẤn độ
Quy cáchHộp 90 viên
Nhà sản xuấtRising Health
Hàm lượng25mg0\
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Pramipexole dihydrochloride tương đương Pramipexole 0,25 mg.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Giảm triệu chứng vận động ở bệnh nhân Parkinson như run, cứng cơ, chậm vận động, khó bắt đầu vận động, dáng đi nhỏ bước.
  • \n
  • Hạn chế dao động vận động “on–off” khi phối hợp cùng levodopa, giúp bệnh nhân duy trì thời gian vận động tốt lâu hơn trong ngày.
  • \n
  • Cải thiện cảm giác khó chịu ở hai chân, bứt rứt, thôi thúc phải cử động chân liên tục trong hội chứng chân không yên, nhờ đó cải thiện chất lượng giấc ngủ.
  • \n
  • Giúp người bệnh tự chủ hơn trong sinh hoạt hàng ngày, nâng cao khả năng lao động và chất lượng cuộc sống.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Bệnh Parkinson vô căn ở người trưởng thành: sử dụng đơn trị liệu ở giai đoạn sớm hoặc phối hợp với levodopa ở giai đoạn tiến triển có dao động vận động.
  • \n
  • Hội chứng chân không yên nguyên phát mức độ vừa đến nặng ở người trưởng thành, đặc biệt khi triệu chứng xuất hiện vào buổi tối, ảnh hưởng giấc ngủ và sinh hoạt.
  • \n
\n

Vai trò và cơ chế tác dụng của Pramipexole

\n
    \n
  • Pramipexole là chất chủ vận dopamin có hoạt tính cao, có ái lực tối ưu với thụ thể D3 nằm chủ yếu tại vùng thể vân và các vùng limbic của não. Trong bệnh Parkinson, do tế bào dopaminergic vùng chất đen – thể vân bị thoái hóa, lượng dopamin giảm rõ rệt làm mất cân bằng giữa dopamin và acetylcholin, gây nên các triệu chứng vận động đặc trưng. Pramipexole gắn trực tiếp vào thụ thể dopamin, kích thích chúng và bù đắp phần nào sự thiếu hụt dopamin nội sinh.
  • \n
  • Với hội chứng chân không yên, cơ chế bệnh sinh chưa hoàn toàn sáng tỏ nhưng được cho là liên quan đến rối loạn dẫn truyền dopamin trong hệ thần kinh trung ương. Chủ vận dopamin như pramipexole giúp điều hòa lại hoạt động dopamin, làm giảm cảm giác khó chịu và thôi thúc vận động ở chân.
  • \n
  • Khác với levodopa, pramipexole không phụ thuộc vào decarboxylase dopamin nội sinh để chuyển hóa nên ít gây dao động nồng độ dopamin trong não. Tuy vậy, việc kích thích mạnh thụ thể dopamin D3 có thể liên quan tới một số rối loạn kiểm soát xung động như cờ bạc, mua sắm, ăn uống hoặc tăng ham muốn tình dục ở một số người bệnh, cần chú ý khai thác kỹ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng, nhưng uống cùng bữa ăn có thể giúp giảm buồn nôn.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền, không bẻ hoặc nhai nếu không có hướng dẫn đặc biệt.
  • \n
  • Liều dùng phải được tăng dần từ thấp đến cao để hạn chế tác dụng phụ trên thần kinh và tim mạch.
  • \n
\nLiều tham khảo trong bệnh Parkinson (người lớn): \n
    \n
  • Tuần 1: 0,125 mg pramipexole base, uống 3 lần mỗi ngày (tổng 0,375 mg/ngày).
  • \n
  • Sau mỗi 5–7 ngày, có thể tăng liều thêm 0,25 mg/ngày chia 3 lần, tùy khả năng dung nạp và đáp ứng lâm sàng.
  • \n
  • Liều duy trì thường nằm trong khoảng 0,75 mg đến 1,5 mg/ngày. Liều tối đa khuyến cáo khoảng 4,5 mg pramipexole base mỗi ngày, chia 3 lần.
  • \n
  • Khi phối hợp với levodopa, bác sĩ thường giảm dần liều levodopa khi tăng liều pramipexole để hạn chế rối loạn vận động.
  • \n
\nLiều tham khảo trong hội chứng chân không yên nguyên phát (người lớn): \n
    \n
  • Liều khởi đầu thường 0,125 mg uống một lần vào buổi tối (khoảng 2–3 giờ trước khi đi ngủ).
  • \n
  • Nếu triệu chứng chưa kiểm soát, có thể tăng liều mỗi 4–7 ngày thêm 0,125 mg cho đến tối đa 0,5 mg mỗi ngày.
  • \n
\nĐiều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận: pramipexole đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng chưa chuyển hóa, vì vậy cần hiệu chỉnh liều dựa trên mức lọc cầu thận (eGFR) hoặc độ thanh thải creatinin. Người bệnh suy thận trung bình hoặc nặng phải được bác sĩ chỉ định và theo dõi đặc biệt. \n

Dược lực học

\n
    \n
  • Pramipexole là chủ vận dopamin không ergot, có ái lực cao với thụ thể D2/D3 và rất thấp với thụ thể D1. Tác dụng chủ yếu của thuốc là kích thích thụ thể D3. Thụ thể này có mặt dày đặc ở thể vân, nhân đuôi và các cấu trúc thuộc hệ viền, có vai trò điều hòa vận động, cảm xúc và hành vi. Nhờ kích thích trực tiếp thụ thể dopamin, pramipexole giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng vận động của bệnh Parkinson mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng nơron dopamin còn lại.
  • \n
  • Ở liều điều trị, pramipexole có tác dụng giống dopamin, làm giảm cứng đờ, run, chậm vận động và cải thiện dáng đi. Thuốc cũng hạn chế hiện tượng “wearing-off” của levodopa. Tuy nhiên, sự kích thích dopaminergic quá mức có thể gây ra rối loạn kiểm soát xung động, ảo giác, rối loạn giấc ngủ, buồn ngủ đột ngột và hạ huyết áp tư thế.
  • \n
  • Trong hội chứng chân không yên, pramipexole làm giảm điểm số đánh giá quốc tế (IRLS), rút ngắn thời gian khởi giấc và giảm số lần thức giấc ban đêm. Cải thiện thường xuất hiện sau vài ngày đến vài tuần điều trị và có thể duy trì khi dùng kéo dài, nhưng cũng có nguy cơ “augmentation” – triệu chứng xuất hiện sớm hơn trong ngày hoặc lan rộng hơn, nhất là khi dùng liều cao.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Pramipexole hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng đường uống trên 90%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1–3 giờ sau khi uống. Thức ăn không làm giảm diện tích dưới đường cong (AUC) nhưng có thể làm chậm nhẹ thời gian đạt nồng độ đỉnh.
  • \n
  • Phân bố: Tỷ lệ gắn protein huyết tương của pramipexole rất thấp (dưới 20%), thể tích phân bố tương đối lớn, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào mô, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương. Thuốc dễ dàng vượt qua hàng rào máu – não, đây là điều kiện cần để phát huy tác dụng trên thụ thể dopamin ở não.
  • \n
  • Chuyển hóa và thải trừ: Pramipexole ít bị chuyển hóa, phần lớn được đào thải qua thận ở dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 8–12 giờ ở người trẻ khỏe mạnh và có thể kéo dài đến 14–20 giờ ở người cao tuổi hoặc suy thận. Do đó, suy giảm chức năng thận sẽ làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương, cần giảm liều và kéo dài khoảng cách dùng.
  • \n
  • Pharmacokinetic tuyến tính trong khoảng liều điều trị, không có hiện tượng tích lũy bất thường nếu dùng theo đúng khuyến cáo. Pramipexole ít tương tác với cytochrom P450, vì vậy tương đối ít tương tác với các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym này.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, thường dưới 30°C, tránh nơi quá nóng hoặc ẩm ướt như phòng tắm, bếp nấu.
  • \n
  • Giữ thuốc trong lọ gốc kín, tránh ánh sáng trực tiếp. Không chuyển thuốc sang chai khác nếu không có yêu cầu chuyên môn.
  • \n
  • Đậy nắp kỹ sau mỗi lần mở, tránh để thuốc tiếp xúc lâu với không khí, dễ hút ẩm và giảm độ ổn định.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em. Người cao tuổi nên có hộp thuốc riêng, phân loại rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn in trên bao bì, thuốc biến màu, vỡ vụn hoặc có dấu hiệu ẩm mốc.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với pramipexole, bất kỳ muối của pramipexole hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Thận trọng tối đa, thường không khuyến cáo dùng ở trẻ em và thanh thiếu niên do thiếu dữ liệu an toàn.
  • \n
  • Cân nhắc kỹ hoặc tránh dùng ở người có tiền sử rối loạn kiểm soát xung động nặng hoặc rối loạn tâm thần cấp tính, vì thuốc có thể làm tình trạng nặng hơn.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt, hạ huyết áp tư thế, đặc biệt khi đứng lên đột ngột.
  • \n
  • Buồn ngủ, buồn ngủ đột ngột trong ngày, rối loạn giấc ngủ về đêm.
  • \n
  • Rối loạn tâm thần: ảo giác, lú lẫn, kích động, trầm cảm hoặc thay đổi khí sắc.
  • \n
  • Rối loạn kiểm soát xung động: ham muốn cờ bạc, mua sắm, ăn uống hoặc hoạt động tình dục tăng bất thường.
  • \n
  • Phù ngoại biên, đặc biệt ở chi dưới.
  • \n
  • Rối loạn vận động như giật cơ, loạn vận động, đặc biệt khi phối hợp với levodopa.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc an thần, rượu, thuốc ngủ, thuốc chống loạn thần kinh: có thể làm tăng buồn ngủ hoặc đối kháng tác dụng dopamin của pramipexole.
  • \n
  • Thuốc hạ huyết áp: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế, chóng mặt, ngã.
  • \n
  • Các thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận (như cimetidin, thuốc kháng viêm không steroid liều cao…): có thể làm thay đổi độ thanh thải pramipexole, cần theo dõi để chỉnh liều.
  • \n
  • Không nên phối hợp với các chủ vận dopamin khác hoặc ergot nếu không có chỉ định rõ ràng, vì làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Tăng liều từ từ theo khuyến cáo. Nếu cần giảm liều hoặc ngừng thuốc, phải giảm từ từ trong vài ngày để tránh hội chứng cai dopamin (sốt, rối loạn tâm thần, cứng cơ…).
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, hạ huyết áp tư thế, rối loạn nhịp tim, người cao tuổi hoặc người có nguy cơ ngã cao.
  • \n
  • Cảnh báo bệnh nhân và gia đình về nguy cơ rối loạn kiểm soát xung động. Nếu xuất hiện hành vi bất thường, nên đánh giá lại việc sử dụng thuốc.
  • \n
  • Không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện buồn ngủ quá mức hoặc cơn buồn ngủ đột ngột.
  • \n
  • Ở bệnh nhân hội chứng chân không yên, cần theo dõi hiện tượng “augmentation”. Nếu triệu chứng xuất hiện sớm trong ngày, trở nên nặng hơn hoặc lan lên tay, cần thông báo cho bác sĩ.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: dữ liệu trên người còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy pramipexole có thể ảnh hưởng lên thai khi dùng liều cao. Do đó, chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và phải có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: pramipexole có thể ức chế tiết prolactin và có khả năng làm giảm tiết sữa. Chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không nhưng nguy cơ trên trẻ sơ sinh là có thể. Thường không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú hoặc cần cân nhắc ngừng cho bú nếu phải dùng thuốc.
  • \n
\n

Sử dụng trên các đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người cao tuổi: thường có độ thanh thải creatinin giảm, dẫn đến kéo dài thời gian bán thải. Bắt đầu với liều thấp hơn và tăng liều chậm hơn so với người trẻ. Theo dõi sát huyết áp, tình trạng lú lẫn, ảo giác.
  • \n
  • Bệnh nhân suy thận: cần hiệu chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin. Ở suy thận nặng, có thể phải giảm số lần dùng trong ngày hoặc giảm liều tối đa, thậm chí tránh sử dụng.
  • \n
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và an toàn, do đó không khuyến cáo sử dụng trừ khi có chỉ định chuyên khoa đặc biệt.
  • \n
\n

Xử trí quá liều

\nTriệu chứng quá liều pramipexole có thể gồm buồn nôn, nôn, kích động, ảo giác, hạ huyết áp, nhịp tim bất thường, buồn ngủ nhiều hoặc hôn mê. Khi nghi ngờ quá liều, cần: \n
    \n
  • Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
  • \n
  • Rửa dạ dày, dùng than hoạt có thể được xem xét nếu bệnh nhân nhập viện sớm.
  • \n
  • Điều trị hỗ trợ: theo dõi huyết áp, nhịp tim, hô hấp, điều chỉnh rối loạn điện giải, kiểm soát kích động hoặc ảo giác bằng thuốc an thần phù hợp (tránh thuốc đối kháng dopamin mạnh nếu không cần thiết).
  • \n
  • Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho pramipexole.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều

\nNếu quên uống một liều pramipexole: \n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ ra nếu còn xa liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu đã gần thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
\nNếu quên liều nhiều ngày, không tự ý dùng lại liều cao như cũ. Cần liên hệ bác sĩ để có thể phải bắt đầu lại từ liều thấp và tăng dần.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này