

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Pramipexol Normon 0,18mg - Trị Parkinson rung, cứng, chậm vận động
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trị bệnh Parkinson |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Spain |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VN-22815-21 |
| Nhà sản xuất | S.ALaboratorios Normon\ |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 0\18mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Pramipexole 0,18 mg (tương đương 0,25 mg pramipexole dihydrochloride monohydrate). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Bệnh Parkinson giai đoạn sớm (đơn trị) hoặc tiến triển (phối hợp levodopa). \n
- Hội chứng chân không yên (RLS) ở người lớn khi triệu chứng ảnh hưởng chất lượng sống. \n
Mô tả & đặc điểm
\n-
\n
- Nhóm dược lý: Thuốc chống Parkinson – đồng vận dopamin (ưu thế D3 > D2). \n
- Mã ATC: N04BC05. \n
- Pramipexole có sinh khả dụng cao ~90%, đạt nồng độ đỉnh sau 1–3 giờ với dạng quy ước (IR). Thuốc gắn protein thấp (<20%), thể tích phân bố lớn và đi qua hàng rào máu–não. Khoảng 90% thải trừ qua thận dưới dạng không chuyển hóa, vì vậy suy thận làm kéo dài thời gian bán thải và đòi hỏi điều chỉnh liều. Thời gian bán thải trung bình 8–12 giờ (người trẻ) và 12–14 giờ (cao tuổi). \n
- Ở một số bệnh nhân, pramipexole cải thiện cả triệu chứng không vận động như khí sắc trầm, đau mỏi, rối loạn giấc ngủ. Dạng phóng thích kéo dài (ER) tồn tại với các tên thương mại khác; riêng Ramipexol Normon 0,18 mg ở đây là viên quy ước (IR), thường chia 3 lần/ngày khi điều trị Parkinson. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm triệu chứng Parkinson: run, cứng, chậm vận động, rối loạn dáng đi. \n
- Kéo dài thời gian “on”, giảm dao động vận động khi phối hợp với levodopa. \n
- Giảm triệu chứng RLS mức độ trung bình–nặng, cải thiện giấc ngủ. \n
Liều dùng & cách dùng
\nNguyên tắc quan trọng
\n-
\n
- Bắt đầu liều thấp – tăng chậm mỗi 5–7 ngày để hạn chế buồn nôn, hạ huyết áp tư thế, buồn ngủ. \n
- Uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Uống buổi tối có thể giúp giảm buồn ngủ ban ngày ở một số bệnh nhân. \n
- Không ngừng đột ngột để tránh hội chứng giống ác tính do an thần (sốt cao, cứng cơ, rối loạn TKTV) và bùng phát triệu chứng. \n
Parkinson – lịch tăng liều dạng quy ước (IR)
\n \n| Tuần | \nLiều mỗi lần | \nSố lần/ngày | \nTổng liều/ngày | \nGhi chú | \n
|---|---|---|---|---|
| 1 | \n0,125 mg | \n3 | \n0,375 mg | \nĐánh giá dung nạp: buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ | \n
| 2 | \n0,25 mg | \n3 | \n0,75 mg | \nNếu xuất hiện loạn động khi dùng kèm levodopa, cân nhắc giảm liều levodopa | \n
| 3 | \n0,5 mg | \n3 | \n1,5 mg | \nLiều đích thường 1,5–3 mg/ngày; tối đa 4,5 mg/ngày | \n
RLS – lịch tăng liều (IR)
\n-
\n
- Khởi đầu: 0,125 mg uống 1 lần buổi tối (2–3 giờ trước ngủ). \n
- Trong 4–7 ngày, nếu triệu chứng còn, tăng lên 0,25 mg → 0,5 mg → 0,75 mg (tối đa thường 0,75 mg/đêm). \n
- Tránh dùng quá sớm trong ngày vì có thể làm xuất hiện hiện tượng augmentation (triệu chứng đến sớm hơn, lan rộng hơn). \n
Điều chỉnh liều theo chức năng thận
\n| eGFR (mL/phút/1,73m²) | \nParkinson – liều khởi đầu | \nParkinson – tối đa | \nRLS – liều khởi đầu | \nGhi chú | \n
|---|---|---|---|---|
| ≥ 60 | \n0,125 mg x 3 lần/ngày | \nĐến 4,5 mg/ngày | \n0,125 mg buổi tối | \nChuẩn | \n
| 30–59 | \n0,125 mg x 2 lần/ngày | \nGiảm so với chuẩn | \n0,125 mg buổi tối | \nKhoảng cách liều dài hơn | \n
| 15–29 | \n0,125 mg x 1 lần/ngày | \n≤ 1,5 mg/ngày | \n0,125 mg cách ngày | \nTheo dõi sát ADR | \n
| <15 hoặc lọc máu | \nCá thể hóa theo chuyên khoa | \n— | \n— | \nXem xét lựa chọn khác | \n
Ngừng thuốc an toàn
\nGiảm liều từng bước trong vài ngày (ví dụ giảm 0,75 → 0,5 → 0,25 mg/ngày ở Parkinson) để tránh NMS và bùng phát triệu chứng. Ở RLS, ngừng cũng nên giảm dần, không dừng đột ngột. \n \nTác dụng không mong muốn (ADR)
\n| Rất thường/Thường gặp | \nÍt gặp | \nHiếm nhưng nghiêm trọng | \n
|---|---|---|
| Buồn nôn, nôn, buồn ngủ, chóng mặt, phù ngoại biên, táo bón, khô miệng, hạ huyết áp tư thế, loạn động (khi phối hợp levodopa), rối loạn giấc mơ | \nICD (đánh bạc, ăn uống bốc đồng, tăng ham muốn), ảo giác (nhất là người cao tuổi), lú lẫn, trầm cảm, tăng men gan nhẹ | \nNgủ gà/“ngủ gục” đột ngột, hội chứng giống ác tính do an thần khi ngừng đột ngột, rối loạn nhịp hiếm gặp | \n
-
\n
- Cách hạn chế ADR: tăng liều từ từ; dùng sau ăn; đo huyết áp khi đổi tư thế; giáo dục bệnh nhân và người thân về ICD; đánh giá buồn ngủ trước khi lái xe. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Benzodiazepin, opioid, rượu, thuốc an thần: tăng buồn ngủ, giảm tỉnh táo → tránh hoặc thận trọng. \n
- Thuốc chống loạn thần (quetiapin, olanzapin…): đối kháng tác dụng pramipexole → hạn chế/đổi thuốc khi có thể. \n
- Cimetidin và thuốc thải trừ qua ống thận bằng hệ mang cation: có thể tăng nồng độ pramipexole → theo dõi và điều chỉnh liều. \n
- Levodopa: hiệp đồng cải thiện vận động nhưng tăng nguy cơ loạn động → giảm liều levodopa khi cần. \n
- Thuốc hạ áp: tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế → theo dõi chặt chẽ, đặc biệt thời gian đầu. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Buồn ngủ đột ngột: dừng lái xe khi bắt đầu điều trị/tăng liều; cân nhắc giảm liều hoặc đổi thuốc nếu xảy ra. \n
- ICD: chủ động hỏi và sàng lọc mỗi lần tái khám; can thiệp sớm (giảm liều/đổi thuốc). \n
- Hạ huyết áp tư thế: đặc biệt ở người cao tuổi hoặc đang dùng thuốc hạ áp; tư vấn đứng dậy từ từ, uống đủ nước. \n
- Suy thận: điều chỉnh liều theo eGFR; theo dõi sát đáp ứng và ADR. \n
- Rối loạn tâm thần/ảo giác: thận trọng ở người sa sút trí tuệ; cân nhắc giảm liều hoặc dùng thuốc khác. \n
- Ngừng thuốc: giảm liều từ từ để tránh NMS. \n
Phụ nữ có thai & cho con bú
\n-
\n
- Mang thai: dữ liệu còn hạn chế; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chuyên khoa. \n
- Cho con bú: pramipexole có thể ức chế prolactin → giảm tiết sữa; cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn thay thế. \n
Ảnh hưởng lên lái xe – vận hành máy móc
\n-
\n
- Do nguy cơ buồn ngủ đột ngột, chóng mặt, ảo giác, người dùng cần tránh các công việc đòi hỏi tỉnh táo cao (lái xe, leo trèo, vận hành máy) cho đến khi biết chắc chắn thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Pramipexole là đồng vận dopamin không ergot, ưu thế trên D3 > D2. Kích thích các thụ thể này tại thể vân và các cấu trúc trung não giúp khôi phục tín hiệu dopaminergic bị thiếu hụt ở Parkinson. Ở RLS, tác động dopaminergic lên tủy sống và hệ thần kinh trung ương làm giảm cảm giác khó chịu và thôi thúc cử động chân. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: nhanh, sinh khả dụng ~90%, đạt Cmax sau 1–3 giờ (IR). Phân bố: gắn protein rất thấp, Vd lớn, qua hàng rào máu–não. Chuyển hóa: tối thiểu; thải trừ thận dạng còn hoạt tính là chủ yếu. T1/2: 8–12 giờ (trẻ), 12–14 giờ (cao tuổi), kéo dài khi suy thận. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc; đậy kín ngay sau khi lấy viên. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quên liều & quá liều
\n-
\n
- Quên liều: dùng ngay khi nhớ trong cùng ngày; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên. Ở RLS, nếu quên liều buổi tối, không cần bù ban ngày. \n
- Quá liều: có thể gây nôn, kích động, ảo giác, tụt huyết áp, buồn ngủ sâu. Xử trí hỗ trợ; rửa dạ dày/than hoạt sớm; theo dõi tim mạch. Thẩm tách có thể hỗ trợ loại bỏ một phần do thải trừ thận. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này