Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Poziats ODT 15mg Aripiprazole - Trị trầm cảm, tâm thần phân liệt
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Poziats ODT 15mg Aripiprazole - Trị trầm cảm, tâm thần phân liệt

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trầm cảm
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110173923
Nhà sản xuấtBình Thuận
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Hàm lượng1.5mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Aripiprazole 15mg (mỗi viên ODT).
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Giảm triệu chứng loạn thần: ảo giác, hoang tưởng, rối loạn tư duy, kích động.
  • \n
  • Ổn định khí sắc trong rối loạn lưỡng cực: kiểm soát hưng cảm và duy trì lâu dài.
  • \n
  • Tăng cường đáp ứng khi phối hợp với thuốc chống trầm cảm trong trầm cảm nặng.
  • \n
  • Giảm cáu gắt/kích động ở rối loạn phổ tự kỷ (theo phác đồ chuyên khoa).
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên theo nhãn phê duyệt.
  • \n
  • Rối loạn lưỡng cực type I: điều trị giai đoạn hưng cảm (đơn trị/phối hợp) và duy trì ổn định.
  • \n
  • Bổ trợ trầm cảm (MDD) khi đáp ứng chưa đầy đủ với đơn trị liệu chống trầm cảm.
  • \n
  • Kích động ở tự kỷ, rối loạn Tourette: theo chỉ định.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nAripiprazole có T1/2 dài, cho phép dùng 1 lần/ngày. Liều cá thể hóa dựa trên chẩn đoán, tuổi, đáp ứng, kiểu hình chuyển hóa (CYP2D6) và tương tác thuốc. \n

Liều tham khảo theo chỉ định

\n
\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Tình huống điều trịKhởi đầuChuẩn độDuy trì/ĐíchGhi chú
Tâm thần phân liệt – người lớn10–15 mg/ngàyTăng 5–10 mg mỗi ≥2 tuần10–30 mg/ngàyĐánh giá đáp ứng tối thiểu sau 2–4 tuần
Hưng cảm cấp (Bipolar I)15 mg/ngàyĐiều chỉnh 5–10 mg theo đáp ứng15–30 mg/ngàyĐơn trị hoặc phối hợp valproat/lithium
Bổ trợ trầm cảm (MDD)2–5 mg/ngàyTăng 2–5 mg mỗi ≥1–2 tuần5–15 mg/ngàyTheo dõi akathisia/bồn chồn
Thanh thiếu niên2 mg/ngàyLên 5 mg → 10 mg theo đáp ứng10–15 mg/ngày (cá thể hóa)Tuân thủ nhãn/định hướng chuyên khoa
\n
\n

Điều chỉnh liều theo tương tác chuyển hóa

\n
\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Tình huốngKhuyến nghịVí dụ thuốc
Ức chế mạnh CYP2D6Giảm liều aripiprazole còn ~1/2Fluoxetin, Paroxetin
Ức chế mạnh CYP3A4Giảm liều còn ~1/2Ketoconazol, Clarithromycin
Cảm ứng mạnh CYP3A4Có thể cần tăng gấp đôi liều (theo dõi)Carbamazepin, Rifampicin
Đồng thời ức chế CYP2D6 + CYP3A4Cân nhắc giảm liều xuống 1/4Fluoxetin + ketoconazol
\n
\n

Cách dùng đúng – ưu tiên cho dạng ODT

\n
    \n
  • Rửa và lau khô tay trước khi mở vỉ. Không đẩy viên từ mặt trước; bóc lớp giấy nhôm từ mặt sau để lấy viên.
  • \n
  • Đặt viên lên đầu lưỡi; viên tan nhanh trong vài giây, nuốt với nước bọt – không bắt buộc uống nước. Có thể uống ít nước nếu muốn.
  • \n
  • Không bẻ/nhai viên; tránh làm vỡ vụn vì dễ hút ẩm và mất tính chất rã nhanh.
  • \n
  • Dùng vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • \n
  • Nếu chế phẩm chứa aspartame → lưu ý bệnh nhân phenylketon niệu.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên.
  • \n
  • Không gấp đôi liều. Nếu quên nhiều liều liên tiếp, liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn.
  • \n
\n

Dược lực học

\nAripiprazole điều biến hệ dopaminergic và serotoninergic theo cơ chế đặc trưng: \n
    \n
  • Chủ vận từng phần (partial agonist) D2: khi dopamin dư thừa (mesolimbic), aripiprazole cạnh tranh ligan nội sinh → giảm tín hiệu; khi dopamin thiếu (mesocortical), hoạt tính nội tại giúp duy trì tín hiệu nền → giảm EPS so với thuốc cổ điển.
  • \n
  • Chủ vận từng phần 5‑HT1Agiảm lo âu, ổn định khí sắc; tăng phóng thích dopamin vùng vỏ trước trán.
  • \n
  • Đối kháng 5‑HT2A: giúp giảm EPS, hỗ trợ giấc ngủ và tri giác.
  • \n
  • Tác động nhẹ lên α1‑adrenergic, H1 histamine → hồ sơ ít an thần/tăng cân tương đối.
  • \n
\nHệ quả lâm sàng: giảm triệu chứng dương tính, hỗ trợ âm tính/nhận thứcít tăng prolactin và ít tăng cân hơn vài thuốc không điển hình khác; nhưng akathisia/bồn chồn có thể xuất hiện đặc biệt ở giai đoạn đầu hoặc khi tăng liều nhanh. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống ~87%; Cmax đạt sau 3–5 giờ; thức ăn ảnh hưởng không đáng kể.
  • \n
  • Phân bố: Liên kết protein huyết tương ~99%; thể tích phân bố lớn; xuyên hàng rào máu não tốt.
  • \n
  • Chuyển hóa: Chủ yếu qua CYP2D6 và CYP3A4 thành dehydro‑aripiprazole (có hoạt tính ~40% AUC).
  • \n
  • Thải trừ: T1/2 khoảng 75 giờ (có thể đến ~146 giờ ở poor metabolizer 2D6); thải qua nước tiểu (~25%) và phân (~55%).
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Giữ nguyên vỉ trong bao bì gốc, tránh ẩm; không lấy sẵn viên ra ngoài.
  • \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Đậy kín hộp; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nTổng quan dung nạp tốt. Bảng dưới gợi ý xử trí khi gặp tác dụng phụ: \n
\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
NhómBiểu hiệnXử trí
Thần kinhAkathisia/bồn chồn, mất ngủ, chóng mặt, đau đầuGiảm tốc độ tăng liều; cân nhắc giảm liều; có thể dùng propranolol liều thấp/benzodiazepin ngắn hạn theo chỉ định
Chuyển hóaTăng cân nhẹ, tăng đường huyết/lipid (thấp hơn một số thuốc khác)Tư vấn dinh dưỡng – vận động; theo dõi cân nặng, BMI, glucose, lipid định kỳ
Tiêu hóaBuồn nôn, táo bón, khô miệngDùng sau ăn; uống đủ nước; điều chỉnh nếu dai dẳng
Hiếm/Nguy kịchHội chứng ác tính do thuốc an thần (NMS), co giật, ý tưởng/hành vi tự sátNgưng thuốc, cấp cứu; can thiệp chuyên khoa khẩn
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Ức chế CYP2D6/CYP3A4 (fluoxetin, paroxetin, ketoconazol, clarithromycin…) → tăng nồng độ aripiprazole → cần giảm liều.
  • \n
  • Cảm ứng CYP3A4 (carbamazepin, rifampicin, phenytoin…) → giảm nồng độ → có thể tăng liều theo dõi sát.
  • \n
  • Thận trọng với rượu, benzodiazepin, opioid (tăng an thần, giảm phán đoán).
  • \n
  • Tránh phối hợp thường quy với thuốc kéo dài QT nếu không thật cần; theo dõi ECG ở người nguy cơ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với Aripiprazole hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Thận trọng đặc biệt nếu phenylketon niệu khi chế phẩm chứa aspartame.
  • \n
\n

Lưu ý và thận trọng

\n
    \n
  • Người cao tuổi sa sút trí tuệ: tăng nguy cơ tử vong khi dùng thuốc chống loạn thần (cảnh báo hộp đen). Không chỉ định thường quy cho rối loạn hành vi do sa sút trí tuệ.
  • \n
  • Ý tưởng/hành vi tự sát: tăng nguy cơ ở giai đoạn đầu điều trị hoặc khi điều chỉnh liều – cần giám sát chặt.
  • \n
  • Chuyển hóa: theo dõi cân nặng, BMI, vòng eo, glucose lúc đói/HbA1c và lipid định kỳ.
  • \n
  • Huyết áp: đề phòng hạ huyết áp tư thế, nhất là khi phối hợp thuốc hạ áp.
  • \n
  • Co giật: thận trọng nếu tiền sử động kinh/yếu tố nguy cơ.
  • \n
  • Ngưng thuốc: giảm liều từ từ để hạn chế tái phát/triệu chứng rebound.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Thai kỳ: chỉ dùng khi lợi ích vượt nguy cơ; dùng cuối thai kỳ có thể gây EPS/cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
  • \n
  • Cho con bú: aripiprazole bài tiết vào sữa; cân nhắc ngưng cho bú hoặc chọn liệu pháp khác.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Có thể gây chóng mặt, buồn ngủ; tránh lái xe/vận hành máy móc cho đến khi biết rõ đáp ứng.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Biểu hiện: ngủ gà, nôn, hạ huyết áp, QT kéo dài (hiếm), rối loạn nhịp.
  • \n
  • Xử trí: hỗ trợ hô hấp – tuần hoàn, theo dõi ECG, điều trị triệu chứng; không có thuốc giải độc đặc hiệu. Cân nhắc than hoạt nếu đến sớm.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này