Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Poziats Forte 15mg Aripiprazol - Trị tâm thần phân liệt, giảm cáu gắt
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Poziats Forte 15mg Aripiprazol - Trị tâm thần phân liệt, giảm cáu gắt

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trầm cảm
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110331300
Nhà sản xuấtBình Thuận
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Hàm lượng1.5mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Aripiprazol 15mg.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Giảm triệu chứng ảo giác, hoang tưởng, rối loạn tư duy trong tâm thần phân liệt.
  • \n
  • Ổn định khí sắc, giảm nguy cơ tái phát giai đoạn hưng cảm hoặc trầm cảm.
  • \n
  • Giúp giảm kích động, cáu gắt ở bệnh nhân tự kỷ.
  • \n
  • Cải thiện khả năng nhận thức và tương tác xã hội.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị tâm thần phân liệt (Schizophrenia).
  • \n
  • Rối loạn lưỡng cực type I – giai đoạn hưng cảm cấp và duy trì khí sắc ổn định.
  • \n
  • Bổ trợ trong trầm cảm nặng không đáp ứng điều trị bằng thuốc chống trầm cảm đơn độc.
  • \n
  • Điều trị kích động ở rối loạn phổ tự kỷ và rối loạn Tourette.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Người lớn

\n
    \n
  • Tâm thần phân liệt: liều khởi đầu 10–15mg/ngày; có thể điều chỉnh lên 30mg/ngày tùy đáp ứng.
  • \n
  • Rối loạn lưỡng cực: liều thường dùng 15–30mg/ngày.
  • \n
  • Trầm cảm (bổ trợ): bắt đầu 2–5mg/ngày, tăng dần đến 10–15mg/ngày.
  • \n
\n

Trẻ em và thanh thiếu niên

\n
    \n
  • Khởi đầu 2mg/ngày, tăng dần lên 10–15mg/ngày tùy đáp ứng và dung nạp.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, dùng 1 lần/ngày, vào cùng thời điểm mỗi ngày.
  • \n
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên.
  • \n
  • Không gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Aripiprazol là chất chủ vận từng phần (partial agonist) tại thụ thể dopamin D2 và serotonin 5‑HT1A, đồng thời là chất đối kháng (antagonist) tại 5‑HT2A. Cơ chế này giúp điều hòa hai chiều hoạt động dopamin – serotonin trong não: giảm hoạt động quá mức gây loạn thần và tăng hoạt tính khi thiếu hụt dopamin.
  • \n
  • Nhờ đặc tính này, Aripiprazol vừa giảm triệu chứng dương tính (ảo giác, hoang tưởng), vừa cải thiện triệu chứng âm tính (cảm xúc cùn mòn, giảm động lực). Thuốc ít gây tác dụng ngoại tháp và tăng prolactin so với thuốc chống loạn thần cổ điển.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống cao (~87%), đạt nồng độ đỉnh trong 3–5 giờ.
  • \n
  • Phân bố: Gắn mạnh với protein huyết tương (~99%).
  • \n
  • Chuyển hóa: Qua gan (CYP3A4 và CYP2D6) thành dehydro‑aripiprazol có hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 75 giờ (146 giờ ở người chuyển hóa chậm). Bài tiết qua nước tiểu và phân.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Tránh ẩm, đậy kín sau khi mở hộp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: buồn nôn, mất ngủ, lo âu, chóng mặt, nhức đầu, bồn chồn.
  • \n
  • Ít gặp: tăng cân nhẹ, táo bón, khô miệng, run, hạ huyết áp tư thế.
  • \n
  • Hiếm gặp: hội chứng ác tính do thuốc an thần, rối loạn vận động muộn, co giật.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Ức chế CYP3A4/CYP2D6 (fluoxetin, ketoconazol) làm tăng nồng độ Aripiprazol → cần giảm liều.
  • \n
  • Cảm ứng CYP3A4 (carbamazepin, rifampicin) làm giảm nồng độ → có thể tăng liều.
  • \n
  • Tránh dùng cùng rượu hoặc thuốc an thần khác.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với Aripiprazol hoặc tá dược thuốc.
  • \n
  • Trẻ dưới 13 tuổi (trừ khi có chỉ định đặc biệt).
  • \n
\n

Lưu ý và thận trọng

\n
    \n
  • Người cao tuổi sa sút trí tuệ có nguy cơ tử vong cao hơn khi dùng thuốc chống loạn thần (cảnh báo hộp đen FDA).
  • \n
  • Có thể gây ý tưởng tự sát – cần theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn đầu điều trị.
  • \n
  • Thận trọng với người bị động kinh, đái tháo đường, rối loạn lipid.
  • \n
  • Không ngưng thuốc đột ngột; giảm liều dần nếu cần ngưng.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Thai kỳ: chỉ dùng khi thật cần thiết, vì có thể gây hội chứng cai hoặc EPS ở trẻ sơ sinh.
  • \n
  • Cho con bú: thuốc bài tiết vào sữa mẹ, cần cân nhắc ngừng cho bú.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt; tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng cơ thể.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Triệu chứng: ngủ gà, nôn, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp.
  • \n
  • Xử trí: điều trị triệu chứng, hỗ trợ hô hấp – tuần hoàn; không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này