

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Poziats 5mg - Aripiprazol (Hộp 30 viên)- Trị trầm cảm, tâm thần phân liệt
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trầm cảm |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110246325 |
| Nhà sản xuất | Medisun |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Hoạt chất: Aripiprazol 5mg \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm triệu chứng dương tính (ảo giác, hoang tưởng, kích động) trong tâm thần phân liệt. \n
- Giúp ổn định khí sắc trong rối loạn lưỡng cực – kiểm soát hưng cảm và duy trì. \n
- Bổ trợ điều trị trầm cảm nặng khi đơn trị liệu chưa đủ đáp ứng. \n
- Giảm cáu gắt/kích động ở rối loạn phổ tự kỷ (theo chỉ định). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên theo nhãn phê duyệt. \n
- Rối loạn lưỡng cực type I: hưng cảm cấp (đơn trị/phối hợp) và duy trì. \n
- Bổ trợ trầm cảm (MDD) khi đáp ứng chưa đầy đủ với thuốc chống trầm cảm. \n
- Kích động ở tự kỷ, rối loạn Tourette: theo chỉ định chuyên khoa. \n
Liều dùng và cách dùng
\nDo thời gian bán thải dài, aripiprazol thường dùng 1 lần/ngày. Hàm lượng 5mg giúp chỉnh liều mịn theo đáp ứng và tương tác. \nLiều tham khảo theo chỉ định
\n
\n
\n
\n
\n
\n| Tình huống | \nKhởi đầu | \nChuẩn độ | \nDuy trì/Đích | \nGhi chú | \n
|---|---|---|---|---|
| Tâm thần phân liệt – người lớn | \n5–10 mg/ngày | \nTăng 5–10 mg mỗi ≥2 tuần | \n10–30 mg/ngày | \nĐánh giá sau 2–4 tuần | \n
| Hưng cảm cấp (Bipolar I) | \n10–15 mg/ngày | \nTăng 5–10 mg theo đáp ứng | \n15–30 mg/ngày | \nĐơn trị hoặc phối hợp valproat/lithium | \n
| Bổ trợ trầm cảm | \n2–5 mg/ngày | \nTăng 2–5 mg mỗi ≥1–2 tuần | \n5–15 mg/ngày | \nTheo dõi akathisia/mất ngủ | \n
| Thanh thiếu niên | \n2 mg/ngày | \nLên 5 mg → 10 mg theo đáp ứng | \n10 mg/ngày (cá thể hóa) | \nTuân thủ nhãn/định hướng chuyên khoa | \n
Điều chỉnh liều theo tương tác
\n
\n
\n
\n
\n
\n| Tình huống | \nKhuyến nghị | \nGhi Chú | \n
|---|---|---|
| Ức chế mạnh CYP2D6 | \nGiảm liều aripiprazol ~1/2 | \nFluoxetin, Paroxetin | \n
| Ức chế mạnh CYP3A4 | \nGiảm liều ~1/2 | \nKetoconazol, Clarithromycin | \n
| Cảm ứng mạnh CYP3A4 | \nCó thể cần tăng gấp đôi liều (theo dõi) | \nCarbamazepin, Rifampicin | \n
| Đồng thời ức chế CYP2D6 + CYP3A4 | \nCân nhắc giảm liều xuống 1/4 | \nFluoxetin + ketoconazol | \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, vào cùng thời điểm mỗi ngày. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Tránh rượu và hạn chế phối hợp thuốc an thần không cần thiết. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên. \n
- Không gấp đôi liều; nếu quên nhiều liều, liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Aripiprazol là chủ vận từng phần tại D2/5‑HT1A và đối kháng tại 5‑HT2A. Cơ chế điều biến hai chiều này cho phép thuốc giảm tín hiệu dopamin khi dư thừa (mesolimbic) và duy trì tín hiệu nền khi thiếu hụt (mesocortical), từ đó vừa kiểm soát triệu chứng dương tính, vừa cải thiện âm tính/nhận thức. So với thuốc cổ điển, aripiprazol ít gây EPS, ít tăng prolactin, và ít tăng cân hơn một số thuốc không điển hình khác. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Sinh khả dụng ~87%, Cmax sau 3–5 giờ; thức ăn ít ảnh hưởng. \n
- Phân bố: Gắn protein huyết tương ~99%; thể tích phân bố lớn, qua hàng rào máu não tốt. \n
- Chuyển hóa: Chủ yếu qua CYP2D6 và CYP3A4 thành dehydro‑aripiprazol (có hoạt tính, ≈40% AUC). \n
- Thải trừ: T1/2 khoảng 75 giờ (có thể đến ≈146 giờ ở poor metabolizer 2D6); bài tiết qua nước tiểu (~25%) và phân (~55%). \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Đậy kín sau khi mở; tránh ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: bồn chồn/akathisia, mất ngủ, buồn nôn, chóng mặt, đau đầu. \n
- Ít gặp: tăng cân nhẹ, táo bón, khô miệng, hạ huyết áp tư thế. \n
- Hiếm: hội chứng ác tính do thuốc an thần, rối loạn vận động muộn, co giật. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Ức chế CYP2D6/CYP3A4 (fluoxetin, paroxetin, ketoconazol, clarithromycin…): tăng nồng độ aripiprazol → giảm liều. \n
- Cảm ứng CYP3A4 (carbamazepin, rifampicin, phenytoin…): giảm nồng độ → có thể cần tăng liều. \n
- Thận trọng với rượu, benzodiazepin, opioid (tăng an thần, giảm phán đoán). \n
- Tránh kết hợp thường quy thuốc kéo dài QT nếu không cần; theo dõi ECG ở người nguy cơ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với Aripiprazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
Lưu ý và thận trọng
\n-
\n
- Người cao tuổi sa sút trí tuệ: tăng nguy cơ tử vong khi dùng thuốc chống loạn thần; không chỉ định thường quy. \n
- Ý tưởng/hành vi tự sát: tăng nguy cơ ở giai đoạn đầu hoặc khi điều chỉnh liều – cần giám sát. \n
- Chuyển hóa: theo dõi cân nặng, BMI, glucose lúc đói/HbA1c, lipid định kỳ. \n
- Huyết áp: đề phòng hạ huyết áp tư thế. \n
- Co giật: thận trọng nếu có tiền sử động kinh. \n
- Ngưng thuốc: giảm liều từ từ để hạn chế tái phát/triệu chứng rebound. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: chỉ dùng khi lợi ích vượt nguy cơ; dùng cuối thai kỳ có thể gây EPS/cai thuốc ở trẻ sơ sinh. \n
- Cho con bú: aripiprazol bài tiết vào sữa; cân nhắc ngưng cho bú hoặc chọn liệu pháp khác. \n
Ảnh hưởng lên lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Có thể gây chóng mặt, buồn ngủ; tránh lái xe/vận hành máy móc cho đến khi biết rõ đáp ứng. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Biểu hiện: ngủ gà, nôn, hạ huyết áp, rối loạn nhịp, QT kéo dài (hiếm). \n
- Xử trí: hỗ trợ hô hấp – tuần hoàn, theo dõi ECG, điều trị triệu chứng; không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này