Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
pms-Memantine 10mg -
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

pms-Memantine 10mg -

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứCanada
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký754110194923
Nhà sản xuấtPharmascience Inc
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng10mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

pms-Memantine 10mg là thuốc gì?

\npms-Memantine 10mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất memantine hydrochloride 10mg, thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh dùng trong điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ kiểu Alzheimer mức độ trung bình đến nặng. Memantine là chất đối kháng không cạnh tranh, chọn lọc trên thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA) của glutamat ở hệ thần kinh trung ương. Bằng cách điều hòa hoạt động của glutamat, thuốc giúp hạn chế hiện tượng kích độc thần kinh, hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh và cải thiện chức năng nhận thức. \n \npms-Memantine 10mg không chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alzheimer, nhưng nếu sử dụng đúng chỉ định và được theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc lão khoa, thuốc có thể giúp làm chậm tiến triển triệu chứng, cải thiện khả năng ghi nhớ, giảm rối loạn hành vi và hỗ trợ người bệnh duy trì các hoạt động sinh hoạt hằng ngày tốt hơn. \n

Thành phần

\nMỗi viên pms-Memantine 10mg chứa: \n
    \n
  • Memantine hydrochloride 10mg (tương đương memantine 10mg).
  • \n
  • Tá dược vừa đủ 1 viên nén (không có tác dụng điều trị).
  • \n
\n

Công dụng

\nNhờ tác dụng điều hòa hoạt động glutamat trên thụ thể NMDA, pms-Memantine 10mg mang lại các công dụng chính sau: \n
    \n
  • Hỗ trợ điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ kiểu Alzheimer mức độ trung bình đến nặng.
  • \n
  • Cải thiện hoặc ổn định một số chức năng nhận thức như khả năng ghi nhớ, chú ý, định hướng về thời gian và không gian.
  • \n
  • Giảm mức độ một số rối loạn hành vi thường gặp ở bệnh nhân Alzheimer như kích động, đi lại nhiều, la hét, bứt rứt, dễ cáu gắt.
  • \n
  • Giúp người bệnh duy trì hoặc cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày (ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân) khi được chăm sóc, hỗ trợ phù hợp.
  • \n
\nMức độ cải thiện khác nhau ở từng người bệnh và thường cần vài tuần đến vài tháng để đánh giá. Thuốc sẽ phát huy hiệu quả tốt hơn khi kết hợp với chăm sóc toàn diện, tập phục hồi chức năng nhận thức, điều chỉnh môi trường sống và kiểm soát tốt các bệnh kèm theo. \n

Chỉ định

\npms-Memantine 10mg được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ kiểu Alzheimer mức độ trung bình đến nặng, đã được chẩn đoán rõ ràng dựa trên lâm sàng và các thang điểm đánh giá trí nhớ, nhận thức (như MMSE, MoCA…).
  • \n
  • Có thể được xem xét dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc ức chế men cholinesterase (donepezil, rivastigmin, galantamin) ở một số bệnh nhân khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
\npms-Memantine 10mg không được khuyến cáo dùng trong sa sút trí tuệ mức độ nhẹ, rối loạn trí nhớ do tuổi già đơn thuần hoặc các dạng sa sút trí tuệ khác (mạch máu, trán thái dương…) khi chưa có đánh giá và chỉ định cụ thể của bác sĩ chuyên khoa. \n

Chống chỉ định

\nKhông sử dụng pms-Memantine 10mg trong các trường hợp: \n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với memantine hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh nhân đang mắc một số rối loạn hiếm gặp ở ống thận làm thay đổi quá trình bài tiết các hợp chất cation hữu cơ, hoặc có tình trạng pH nước tiểu kiềm kéo dài mà không rõ nguyên nhân, vì có thể gây tích lũy memantine trong cơ thể.
  • \n
\nTrước khi dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ đầy đủ về tiền sử dị ứng thuốc, bệnh thận, bệnh tim mạch, tiền sử động kinh, chế độ ăn kiêng đặc biệt và tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng. \n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Thuốc dùng đường uống.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước; không bẻ, không nghiền hoặc nhai viên nếu không có hướng dẫn khác, nhằm đảm bảo giải phóng thuốc đúng cách.
  • \n
  • Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
  • Nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày (thường là buổi sáng hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ) để tạo thói quen cho người chăm sóc và giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\nLiều memantine cần được tăng dần nhằm giảm nguy cơ tác dụng phụ. Phác đồ chuẩn thường được khuyến cáo như sau (tính theo memantine base): \n
    \n
  • Tuần 1: 5mg/ngày.
  • \n
  • Tuần 2: 10mg/ngày.
  • \n
  • Tuần 3: 15mg/ngày.
  • \n
  • Từ tuần 4 trở đi: liều duy trì 20mg/ngày.
  • \n
\nVới dạng pms-Memantine 10mg, bác sĩ có thể hướng dẫn: \n
    \n
  • Tuần 1: uống 1/2 viên 10mg mỗi ngày (nếu dạng bào chế cho phép bẻ viên) hoặc dùng dạng hàm lượng thấp hơn theo khuyến nghị.
  • \n
  • Tuần 2: uống 1 viên 10mg mỗi ngày.
  • \n
  • Tuần 3: uống 1,5 viên 10mg mỗi ngày (hoặc theo cách chia liều phù hợp).
  • \n
  • Từ tuần 4: uống 2 viên 10mg mỗi ngày (tương đương 20mg), có thể dùng 1 lần hoặc chia 2 lần theo chỉ định.
  • \n
\n

Điều chỉnh liều trên các đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình: thông thường vẫn có thể dùng liều chuẩn nhưng cần theo dõi sát. Bác sĩ sẽ đánh giá độ lọc cầu thận để hiệu chỉnh nếu cần.
  • \n
  • Bệnh nhân suy thận nặng: phải giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng, theo đúng khuyến cáo chuyên môn. Không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định.
  • \n
  • Bệnh nhân suy gan nhẹ – trung bình: cần thận trọng, theo dõi cả về hiệu quả và tác dụng không mong muốn. Ở suy gan nặng, việc dùng memantine cần được cân nhắc kỹ vì dữ liệu an toàn còn hạn chế.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n

Nếu quên một liều

\n
    \n
  • Dùng ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó còn cách xa liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch trình.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
\n

Nếu ngừng thuốc vài ngày liên tiếp

\n
    \n
  • Nên liên hệ lại với bác sĩ hoặc dược sĩ. Tùy thời gian ngừng thuốc, bác sĩ có thể yêu cầu quay lại liều thấp hơn rồi tăng dần lại để đảm bảo an toàn.
  • \n
\n

Nếu dùng quá liều

\nDùng quá liều pms-Memantine 10mg có thể gây: \n
    \n
  • Chóng mặt, nhức đầu, mệt nhiều.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa.
  • \n
  • Lú lẫn tăng, kích động, rối loạn thăng bằng, dễ ngã.
  • \n
  • Hiếm hơn: co giật, hôn mê, rối loạn nhịp tim.
  • \n
\nKhi nghi ngờ quá liều, cần: \n
    \n
  • Ngừng thuốc ngay.
  • \n
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí.
  • \n
  • Mang theo vỉ thuốc và toa thuốc để bác sĩ ước tính tổng liều đã dùng.
  • \n
\n

Tác dụng phụ

\npms-Memantine 10mg nói chung được dung nạp khá tốt, nhưng vẫn có thể gây một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn ở mức độ nhẹ đến trung bình, xuất hiện thoáng qua trong giai đoạn đầu điều trị. \n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Chóng mặt, nhức đầu.
  • \n
  • Mệt mỏi, buồn ngủ nhẹ hoặc rối loạn giấc ngủ (khó ngủ, ngủ chập chờn).
  • \n
  • Táo bón, buồn nôn, khó chịu tiêu hóa.
  • \n
  • Tăng huyết áp nhẹ ở một số người bệnh.
  • \n
\n

Tác dụng phụ ít gặp

\n
    \n
  • Lo lắng, kích động, bồn chồn.
  • \n
  • Rối loạn thăng bằng, nguy cơ té ngã, nhất là ở người cao tuổi.
  • \n
  • Đau đầu nhiều hơn, cảm giác choáng váng, mơ màng.
  • \n
  • Khó thở, cảm giác tức ngực (cần loại trừ nguyên nhân tim phổi).
  • \n
  • Tăng men gan thoáng qua.
  • \n
\n

Tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng

\n
    \n
  • Co giật, đặc biệt ở người có tiền sử động kinh hoặc yếu tố nguy cơ.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn: phát ban, ngứa, mề đay, sưng môi, lưỡi, khó thở, tụt huyết áp (cần cấp cứu ngay).
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nMemantine có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi nồng độ memantine trong máu hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ: \n
    \n
  • Các thuốc có cơ chế tác động lên thụ thể NMDA như amantadine, ketamin, dextromethorphan: dùng chung có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương, do đó thường không khuyến cáo phối hợp nếu không có chỉ định đặc biệt.
  • \n
  • Các thuốc hoặc chế độ ăn làm kiềm hóa nước tiểu (ví dụ natri bicarbonat, một số thuốc lợi tiểu, chế độ ăn nhiều rau kiềm): có thể làm giảm thải trừ memantine qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.
  • \n
  • Cimetidin, ranitidin, quinidin, nicotine, hydrochlorothiazid và một số thuốc khác có thể ảnh hưởng đến vận chuyển và đào thải memantine; bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều và theo dõi sát khi phối hợp.
  • \n
  • Thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống co giật: khi dùng kèm cần chú ý vì có thể thay đổi ngưỡng co giật hoặc tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
  • \n
\n

Lưu ý và thận trọng

\n
    \n
  • pms-Memantine 10mg chỉ được khởi trị và theo dõi bởi bác sĩ có kinh nghiệm chẩn đoán, điều trị sa sút trí tuệ.
  • \n
  • Trước khi dùng memantine, cần loại trừ các nguyên nhân khác gây suy giảm trí nhớ có thể điều trị được như thiếu vitamin B12, suy giáp, trầm cảm nặng, tác dụng phụ của thuốc, tổn thương não cấu trúc.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co giật, động kinh hoặc có yếu tố nguy cơ (tổn thương não, nghiện rượu, dùng thuốc làm giảm ngưỡng co giật…).
  • \n
  • Người bệnh sa sút trí tuệ thường phải dùng nhiều thuốc kèm theo (tim mạch, tiểu đường, chống trầm cảm, chống lo âu…). Cần đánh giá tương tác thuốc kỹ lưỡng trước khi kê thêm memantine.
  • \n
  • Cần đánh giá lại hiệu quả điều trị định kỳ (thường sau 3–6 tháng): nếu không ghi nhận lợi ích rõ rệt về nhận thức, hành vi hoặc khả năng tự chăm sóc, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng thuốc.
  • \n
  • Không tự ý ngừng memantine đột ngột nếu không có dấu hiệu bất lợi nghiêm trọng. Khi cần ngừng thuốc, bác sĩ có thể hướng dẫn giảm liều dần.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Thời kỳ mang thai: Bệnh Alzheimer hầu như không gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Dữ liệu về tính an toàn của memantine trong thai kỳ còn hạn chế, nên chỉ dùng khi thật sự cần thiết và lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai, theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Thời kỳ cho con bú: Chưa rõ memantine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do thiếu dữ liệu, không khuyến cáo dùng pms-Memantine 10mg cho phụ nữ đang cho con bú, trừ khi bác sĩ quyết định lợi ích lớn hơn nguy cơ.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nBản thân bệnh sa sút trí tuệ đã làm giảm khả năng lái xe, điều khiển máy móc an toàn. Ngoài ra, pms-Memantine 10mg có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc rối loạn thăng bằng ở một số người. Vì vậy, nhìn chung không nên để người bệnh Alzheimer lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm. Quyết định cụ thể cần dựa trên đánh giá của bác sĩ và tình trạng thực tế của bệnh nhân. \n

Dược lực học

\nMemantine là chất đối kháng không cạnh tranh, phụ thuộc điện thế trên thụ thể NMDA của glutamat. Thụ thể NMDA là một trong những thụ thể quan trọng trong dẫn truyền thần kinh kích thích, đóng vai trò trong quá trình học tập và ghi nhớ. Tuy nhiên, khi thụ thể NMDA bị kích hoạt quá mức mạn tính, dòng ion calci ồ ạt đi vào tế bào thần kinh sẽ dẫn tới hiện tượng kích độc thần kinh, gây tổn thương và chết tế bào. \n \nMemantine đi vào ống ion của thụ thể NMDA khi kênh mở quá mức và gắn vào vị trí trong kênh, từ đó giảm dòng ion calci đi vào tế bào thần kinh. Nhờ có ái lực vừa phải và khả năng tách khỏi thụ thể nhanh, memantine không làm ức chế hoàn toàn hoạt động sinh lý của glutamat cần thiết cho dẫn truyền thần kinh bình thường, mà chủ yếu ngăn chặn các hoạt động bất thường kéo dài, giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương. \n \nCơ chế này được cho là góp phần cải thiện triệu chứng nhận thức và hành vi ở bệnh nhân sa sút trí tuệ kiểu Alzheimer, nơi tình trạng kích độc glutamat được xem là một trong các yếu tố tham gia vào quá trình thoái hóa thần kinh. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Memantine được hấp thu tốt sau khi uống; sinh khả dụng đường uống cao. Thức ăn ít ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ và mức độ hấp thu.
  • \n
  • Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể và qua được hàng rào máu – não. Tỷ lệ gắn protein huyết tương ở mức trung bình.
  • \n
  • Chuyển hóa: Một phần memantine được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý đáng kể.
  • \n
  • Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, dưới dạng nguyên vẹn và chất chuyển hóa. Quá trình thải trừ phụ thuộc vào pH nước tiểu; khi pH kiềm, sự thải trừ giảm, làm tăng nồng độ memantine trong huyết tương.
  • \n
\nThời gian bán thải của memantine tương đối dài, cho phép dùng thuốc 1 lần mỗi ngày (hoặc chia 2 lần theo dạng bào chế và chỉ định bác sĩ) để duy trì nồng độ ổn định. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản pms-Memantine 10mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo khuyến cáo cụ thể của nhà sản xuất ghi trên bao bì.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng, tránh để ngoài không khí ẩm quá lâu.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em và người bệnh sa sút trí tuệ, tránh trường hợp tự ý lấy thuốc uống.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này