

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Plahasan 75mg - Clopidogrel dự phòng nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Tim mạch |
Mô tả sản phẩm
Thông tin sản phẩm
\n-
\n
- Tên thuốc: Plahasan 75 mg \n
- Hoạt chất: Clopidogrel bisulfat tương đương Clopidogrel 75 mg \n
- Nhóm thuốc: Thuốc tim mạch – kháng kết tập tiểu cầu \n
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim \n
- Quy cách: Hộp 1 vỉ × 10 viên; hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc hộp 10 vỉ × 10 viên \n
- Thuốc kê đơn: Có – chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ \n
- Số đăng ký: Do Cục Quản lý Dược cấp phép lưu hành tại Việt Nam \n
- Tiêu chuẩn: WHO-GMP \n
- Nhà sản xuất: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm \n
- Xuất xứ: Việt Nam \n
Thành phần
\nMỗi viên Plahasan chứa: \n-
\n
- Clopidogrel bisulfat tương đương 75 mg clopidogrel \n
- Tá dược: vừa đủ \n
Công dụng (Chỉ định)
\nPlahasan được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Dự phòng biến cố huyết khối động mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu cục bộ, tử vong do tim mạch) ở bệnh nhân xơ vữa động mạch đã có triệu chứng. \n
- Hội chứng vành cấp: phối hợp với aspirin trong hội chứng vành không ST chênh (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh). \n
- Sau can thiệp mạch vành (PCI): dự phòng huyết khối trong stent, giảm nguy cơ tái tắc hẹp. \n
- Bệnh động mạch ngoại biên: giảm nguy cơ huyết khối tái phát. \n
- Dự phòng thứ phát đột quỵ thiếu máu não ở bệnh nhân có tiền sử TIA hoặc đột quỵ do huyết khối. \n
Cách dùng – Liều dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n
- Uống vào cùng thời điểm mỗi ngày để đảm bảo hiệu quả đều đặn. \n
Liều dùng tham khảo
\n-
\n
- Người lớn mắc bệnh xơ vữa động mạch: 75 mg/ngày, dùng 1 lần. \n
- Hội chứng vành cấp không ST chênh: liều nạp 300 mg clopidogrel, sau đó duy trì 75 mg/ngày kết hợp aspirin (75–325 mg/ngày). \n
- Sau đặt stent: theo phác đồ của bác sĩ, thường duy trì kết hợp clopidogrel + aspirin ít nhất 12 tháng (tùy loại stent). \n
- Đột quỵ thiếu máu não: 75 mg/ngày. \n
- Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều. \n
- Trẻ em: chưa có dữ liệu đầy đủ về tính an toàn, không khuyến cáo. \n
Quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên. Không uống gấp đôi. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với clopidogrel hoặc thành phần thuốc. \n
- Xuất huyết bệnh lý đang tiến triển (loét dạ dày tá tràng đang chảy máu, xuất huyết nội sọ). \n
- Suy gan nặng. \n
- Phụ nữ có thai và cho con bú: chỉ dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
Tác dụng phụ
\nThường gặp
\n-
\n
- Xuất huyết (chảy máu cam, xuất huyết dưới da, bầm tím, chảy máu đường tiêu hóa). \n
- Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy. \n
- Đau đầu, chóng mặt. \n
Ít gặp
\n-
\n
- Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu. \n
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa. \n
- Tăng men gan. \n
Hiếm gặp
\n-
\n
- Xuất huyết nặng (xuất huyết nội sọ, tiêu hóa nặng). \n
- Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP). \n
- Viêm gan, vàng da. \n
Lưu ý
\nThận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Nguy cơ xuất huyết: cần theo dõi chặt ở bệnh nhân có nguy cơ cao (người cao tuổi, loét dạ dày tá tràng, rối loạn đông máu, sau phẫu thuật). \n
- Trước phẫu thuật (ít nhất 5–7 ngày): ngừng clopidogrel theo chỉ định để giảm nguy cơ chảy máu. \n
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân có stent mạch vành. \n
- Bệnh nhân suy gan nặng, suy thận: cần thận trọng khi sử dụng. \n
- Trẻ em: chưa có nghiên cứu đầy đủ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Aspirin, NSAID, heparin, thuốc chống đông đường uống (warfarin, DOAC): tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Omeprazol, esomeprazol: có thể giảm tác dụng của clopidogrel (do ức chế CYP2C19). \n
- Các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 (phenytoin, tolbutamid): cần theo dõi nồng độ thuốc. \n
- Thuốc ức chế bơm proton khác (pantoprazol): ít ảnh hưởng hơn, có thể được lựa chọn thay thế. \n
Dược lý
\nDược lực học
\n-
\n
- Clopidogrel là thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuộc nhóm thienopyridin. \n
- Thuốc ức chế không hồi phục thụ thể ADP trên bề mặt tiểu cầu, ngăn hoạt hóa phức hợp glycoprotein IIb/IIIa, từ đó ức chế sự gắn fibrinogen và kết tập tiểu cầu. \n
- Tác dụng kéo dài suốt vòng đời tiểu cầu (7–10 ngày). \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: sau uống, clopidogrel hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. \n
- Chuyển hóa: là tiền thuốc, chuyển hóa tại gan nhờ CYP2C19 thành chất chuyển hóa có hoạt tính. \n
- Thải trừ: 50% qua nước tiểu, 46% qua phân. \n
- Thời gian bán thải: khoảng 6 giờ. \n
Thông tin thêm
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim. \n
- Đóng gói: Hộp 1 vỉ × 10 viên; hộp 3 vỉ × 10 viên; hộp 10 vỉ × 10 viên. \n
- Bảo quản: Nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng. \n
- Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. \n
- Nhà sản xuất: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm. \n
Lưu ý quan trọng
\nThông tin trong bài được Dược sĩ biên soạn lại, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức. Khuyến cáo bệnh nhân phải tuân thủ chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này