Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Piracetam Kabi 3g/15ml
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Piracetam Kabi 3g/15ml

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêm, dịch truyền
Hoạt chấtPiracetam
Hàm lượng3g
Thương hiệuFresenius Kabi
Số đăng ký893110903024
Nhà sản xuấtFresenius Kabi Oncology
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi ống 15ml Piracetam Kabi chứa: \n
    \n
  • Piracetam: 3g/15ml
  • \n
\nPiracetam là dẫn xuất vòng của GABA, nhưng thuốc không được xem là thuốc an thần kinh điển hình. Hoạt chất này được xếp vào nhóm thuốc hướng thần kinh – nootropic, nghĩa là có liên quan đến hỗ trợ chuyển hóa thần kinh và chức năng nhận thức trong một số bối cảnh lâm sàng phù hợp. \n

Chỉ định của Piracetam Kabi

\nTheo thông tin thuốc của piracetam trên các nguồn dược học tham khảo, piracetam dạng tiêm và dạng dùng toàn thân thường được sử dụng trong một số chỉ định như: \n
    \n
  • Điều trị triệu chứng trong rối loạn tâm thần thực thể ở người cao tuổi, đặc biệt khi có biểu hiện giảm trí nhớ, kém tập trung, thay đổi hành vi hoặc suy giảm nhận thức mức độ nhẹ đến vừa.
  • \n
  • Hỗ trợ trong một số trường hợp chóng mặt hoặc rối loạn thăng bằng có nguồn gốc trung ương hay phối hợp, khi bác sĩ đánh giá phù hợp.
  • \n
  • Điều trị giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não như một phần của phác đồ, thường cần phối hợp với các biện pháp chuyên khoa khác.
  • \n
  • Có thể được sử dụng trong một số trường hợp cần hỗ trợ chức năng thần kinh theo chỉ định lâm sàng cụ thể của bác sĩ.
  • \n
\nCần nhấn mạnh rằng chỉ định của piracetam có thể khác nhau tùy từng dạng bào chế, từng quốc gia và từng hồ sơ đăng ký. Với Piracetam Kabi 3g/15ml, người dùng nên bám sát hướng dẫn từ bác sĩ điều trị và tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm. \n \nTrong thực hành, piracetam không phải là thuốc dùng đại trà cho mọi trường hợp giảm trí nhớ hay chóng mặt. Việc kê đơn cần đặt trong bối cảnh đánh giá nguyên nhân, mức độ triệu chứng, tuổi tác, chức năng thận và các bệnh lý đi kèm của người bệnh. \n

Công dụng của Piracetam Kabi

\nTừ các chỉ định trên, có thể hiểu công dụng chính của Piracetam Kabi là hỗ trợ cải thiện một số biểu hiện liên quan đến suy giảm chức năng thần kinh trung ương, đặc biệt trong các rối loạn nhận thức, chóng mặt hoặc giật rung cơ vỏ não theo chỉ định chuyên môn. \n \nỞ người có rối loạn nhận thức hoặc suy giảm chức năng thần kinh do nguyên nhân thực thể, thuốc có thể được dùng với mục tiêu hỗ trợ tăng cường sự tỉnh táo, khả năng chú ý, cải thiện phần nào môi trường chuyển hóa cần thiết cho hoạt động của tế bào thần kinh và giúp người bệnh thích ứng tốt hơn với sinh hoạt hằng ngày. \n \nTrong trường hợp giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não, piracetam thường không phải thuốc duy nhất mà đóng vai trò như một thành phần trong chiến lược điều trị. Với chóng mặt, thuốc có thể được dùng khi bác sĩ đánh giá có lợi ích phù hợp, nhưng không thay thế việc tìm nguyên nhân gây chóng mặt như rối loạn tiền đình, mạch máu não, thiếu máu hay tác dụng phụ của thuốc khác. \n \nNhìn chung, đây là thuốc có giá trị trong một số tình huống thần kinh – nhận thức nhất định, nhưng hiệu quả thực tế luôn cần đặt trong bối cảnh bệnh cảnh cụ thể và theo dõi lâm sàng cẩn thận. \n

Vai trò của hoạt chất piracetam

\nPiracetam là hoạt chất được sử dụng trong y học từ nhiều năm và thường được xếp vào nhóm thuốc hướng thần kinh, tăng cường chuyển hóa thần kinh. Dù cơ chế tác động chính xác chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhiều tài liệu cho thấy piracetam có thể tác động lên sự dẫn truyền thần kinh và môi trường chuyển hóa của tế bào thần kinh. \n \nHoạt chất này được cho là có khả năng ảnh hưởng đến tính lưu động của màng tế bào thần kinh, hỗ trợ sự dẫn truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh và góp phần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động nhận thức. Một số tài liệu cũng mô tả piracetam có thể làm thay đổi hoạt động của một số chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholine, noradrenaline và dopamine ở mức độ nhất định. \n \nNgoài ra, piracetam còn được nhắc đến trong bối cảnh giúp tăng khả năng chịu đựng của mô não trước những rối loạn chuyển hóa trong tình trạng thiếu oxy hoặc thiếu máu cục bộ trên thực nghiệm. Tuy nhiên, việc ứng dụng những đặc điểm dược lực học này vào điều trị cụ thể luôn phải dựa trên bằng chứng lâm sàng và chỉ định chuyên môn chứ không nên tự diễn giải theo hướng dùng thuốc “bổ não” đại trà. \n

Vì sao piracetam được dùng trong một số rối loạn thần kinh?

\nHệ thần kinh trung ương là một hệ thống rất phức tạp. Khi người bệnh có các biểu hiện như giảm trí nhớ, giảm chú ý, chóng mặt kéo dài hoặc rối loạn vận động kiểu giật rung cơ, bác sĩ thường cần đánh giá kỹ nguyên nhân nền. Trong một số bệnh cảnh, piracetam được lựa chọn vì hoạt chất này có định hướng hỗ trợ cải thiện môi trường hoạt động của tế bào thần kinh và chức năng nhận thức. \n \nỞ người cao tuổi, suy giảm trí nhớ hoặc giảm tập trung có thể làm chất lượng sống giảm đáng kể. Người bệnh có thể chậm chạp hơn trong sinh hoạt, giao tiếp kém linh hoạt hơn, dễ nhầm lẫn hoặc giảm hiệu quả tự chăm sóc. Trong bối cảnh phù hợp, piracetam có thể được cân nhắc như một phần hỗ trợ điều trị triệu chứng. \n \nVới giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não, piracetam là một trong những hoạt chất đã được sử dụng trong điều trị. Đây là nhóm rối loạn vận động không đơn giản, cần chẩn đoán thần kinh chính xác và thường không thể tự điều trị. Do đó, sự hiện diện của piracetam trong phác đồ thể hiện tính chuyên biệt hơn so với việc dùng thuốc theo cảm tính. \n \nDù vậy, người bệnh cần tránh hiểu sai rằng piracetam là thuốc “tăng trí nhớ” cho mọi đối tượng khỏe mạnh. Thuốc là một chế phẩm điều trị, có chỉ định, chống chỉ định và tác dụng không mong muốn riêng. \n

Đối tượng sử dụng

\nDựa trên chỉ định và đặc tính hoạt chất, Piracetam Kabi 3g/15ml thường được dùng cho: \n
    \n
  • Người bệnh có chỉ định dùng piracetam trong các rối loạn nhận thức hoặc tâm thần thực thể theo đánh giá bác sĩ.
  • \n
  • Người bệnh bị chóng mặt hoặc rối loạn thần kinh cần điều trị bằng piracetam theo chỉ định.
  • \n
  • Người bệnh có giật rung cơ vỏ não cần điều trị chuyên khoa.
  • \n
  • Các trường hợp được bác sĩ chỉ định dùng dạng tiêm khi cần kiểm soát liều và đáp ứng điều trị.
  • \n
\nThuốc không phù hợp cho việc tự mua để “bổ não” hoặc dùng tùy ý khi thấy giảm trí nhớ thoáng qua. Những triệu chứng như quên, chóng mặt, mất ngủ, giảm tập trung có thể đến từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau và không nên tự quy tất cả về nhu cầu dùng piracetam. \n

Cách dùng

\nPiracetam Kabi là dung dịch tiêm, vì vậy cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ và được thực hiện bởi nhân viên y tế hoặc trong điều kiện phù hợp. Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào chỉ định điều trị, mức độ triệu chứng, tuổi, chức năng thận và đáp ứng của người bệnh. \n

Nguyên tắc sử dụng

\n
    \n
  • Dùng đúng đường tiêm theo hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
  • Liều điều trị cần được cá thể hóa theo bệnh cảnh cụ thể.
  • \n
  • Ở người suy thận, liều dùng thường cần được điều chỉnh do piracetam thải trừ chủ yếu qua thận.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc, thay đổi liều hoặc kéo dài thời gian dùng nếu chưa có hướng dẫn từ bác sĩ.
  • \n
\nTrong nhiều tài liệu, piracetam có thể được dùng theo nhiều phác đồ khác nhau tùy chỉ định: liều cho rối loạn nhận thức không giống liều cho chóng mặt, và càng khác với liều dùng trong giật rung cơ vỏ não. Vì vậy, không nên dùng thông tin liều của người khác để áp dụng cho bản thân. \n
Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc tiêm. Người bệnh không tự ý sử dụng tại nhà nếu chưa được bác sĩ chỉ định và hướng dẫn đầy đủ.
\n

Chống chỉ định

\nPiracetam Kabi không nên dùng trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Người quá mẫn với piracetam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Người bị suy thận nặng cần được đánh giá rất thận trọng; một số tài liệu coi đây là chống chỉ định hoặc cần tránh dùng tùy mức độ.
  • \n
  • Người bị xuất huyết não theo một số khuyến cáo dược học về piracetam.
  • \n
\nVì thuốc thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn, chức năng thận là yếu tố rất quan trọng trước khi dùng piracetam. Người cao tuổi hoặc người có bệnh thận mạn cần được cân nhắc kỹ hơn về liều. \n

Tác dụng không mong muốn có thể gặp

\nCũng như nhiều thuốc tác động lên thần kinh trung ương, piracetam có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. Mức độ xuất hiện tùy thuộc liều dùng, cơ địa và bệnh nền của người bệnh. \n
    \n
  • Thường gặp: mệt mỏi.
  • \n
  • Có thể gặp: bồn chồn, kích thích, mất ngủ, đau đầu hoặc khó chịu thần kinh ở một số người nhạy cảm.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, đau bụng, trướng bụng, tiêu chảy.
  • \n
  • Hiếm hơn có thể có phản ứng dị ứng, tăng cân hoặc rối loạn giấc ngủ.
  • \n
\nTrong thực tế lâm sàng, piracetam có thể dung nạp tương đối tốt ở nhiều người, nhưng nếu xuất hiện tình trạng kích thích quá mức, lú lẫn hơn, mất ngủ nhiều, tiêu hóa kém hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào, người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ. \n

Lưu ý khi sử dụng

\n

Thận trọng ở người suy thận

\nĐây là lưu ý đặc biệt quan trọng vì piracetam được đào thải chủ yếu qua thận. Ở người suy giảm chức năng thận, thuốc có thể tích lũy nếu không điều chỉnh liều phù hợp. \n

Không tự dùng cho mục đích tăng trí nhớ thông thường

\nPiracetam là thuốc điều trị, không phải thực phẩm chức năng. Người khỏe mạnh hoặc người chỉ thỉnh thoảng mệt mỏi, giảm tập trung do thiếu ngủ không nên tự dùng thuốc này như một loại “bổ não”. \n

Thận trọng khi phối hợp thuốc

\nMột số tài liệu ghi nhận piracetam có thể tương tác với thuốc chống đông như warfarin, với tinh chất tuyến giáp và một số thuốc khác. Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về toàn bộ thuốc đang dùng. \n

Không bỏ qua nguyên nhân nền

\nGiảm trí nhớ, chóng mặt, giảm tập trung hoặc rối loạn vận động có thể là biểu hiện của bệnh mạch máu não, rối loạn chuyển hóa, rối loạn tâm thần, bệnh nội tiết hoặc nhiều nguyên nhân khác. Piracetam không thay thế cho việc chẩn đoán nguyên nhân. \n
Ghi nhớ: Nếu người bệnh có biểu hiện lơ mơ nhiều hơn, co giật, đau đầu dữ dội, liệt, nói khó, nhìn mờ hoặc thay đổi tri giác, cần đi cấp cứu ngay thay vì chỉ tiếp tục dùng thuốc.
\n

Ưu điểm nổi bật của Piracetam Kabi

\nMột số điểm đáng chú ý của Piracetam Kabi 3g/15ml gồm: \n
    \n
  • Dạng dung dịch tiêm, thuận tiện trong các trường hợp cần dùng thuốc theo dõi chặt chẽ.
  • \n
  • Hàm lượng 3g/15ml, phù hợp với nhiều phác đồ điều trị chuyên khoa.
  • \n
  • Hoạt chất piracetam là hoạt chất quen thuộc trong nhóm thuốc hướng thần kinh và nootropic.
  • \n
  • Quy cách hộp 1 vỉ x 10 ống, phù hợp cho điều trị theo đợt tại cơ sở y tế.
  • \n
\nTuy vậy, ưu điểm của thuốc chỉ phát huy khi dùng đúng chỉ định và đúng người bệnh. Với thuốc tiêm, việc dùng sai đường, sai liều hoặc sai đối tượng có thể làm tăng nguy cơ bất lợi. \n

Bảo quản

\nHướng dẫn bảo quản cụ thể cần theo tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm lưu hành. Về nguyên tắc chung với thuốc tiêm: \n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì nguyên vẹn trước khi sử dụng.
  • \n
  • Không dùng ống thuốc nếu có dấu hiệu nứt vỡ, đổi màu hoặc dung dịch bất thường.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này