

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Philpresil Inj Citicoline 500mg - Trị đột quỵ thiếu máu não, chấn thương sọ não
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
| Quy cách | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2 ml |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Quy cách | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2 ml |
| Số đăng ký | 880110045425 |
| Nhà sản xuất | LtdAju Pharm Co.\ |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Hàm lượng | 500mg/2ml |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Tên thuốc
\nPhilpresil Inj. \n \nThành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Hoạt chất: Citicoline (CDP‑choline) 500 mg/2 ml (tương đương 250 mg/ml). \n
- Tá dược: nước cất pha tiêm và các tá dược thích hợp khác (chi tiết xem tờ HDSD kèm theo). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Hỗ trợ điều trị đột quỵ thiếu máu não cấp và giai đoạn hồi phục sau đột quỵ. \n
- Chấn thương sọ não, tổn thương não do chấn thương kèm rối loạn tri giác, giảm chú ý, suy giảm nhận thức. \n
- Suy giảm nhận thức liên quan mạch máu não hoặc thoái hóa (khi bác sĩ đánh giá phù hợp). \n
Công dụng
\nCiticoline là tiền chất tham gia tổng hợp phosphatidylcholine – thành phần cấu trúc quan trọng của màng neuron. Thuốc được cho là giúp bảo vệ thần kinh thông qua: ổn định màng tế bào, giảm tích lũy acid béo tự do, cải thiện chuyển hóa ATP, điều biến dẫn truyền cholinergic và dopaminergic. Ở bệnh nhân đột quỵ/chấn thương sọ não, citicoline có thể hỗ trợ phục hồi chức năng nhận thức, chú ý và mức độ tỉnh táo khi dùng trong phác đồ toàn diện do bác sĩ chỉ định. \n \nLiều dùng
\n-
\n
- Người lớn: thường dùng 500–2000 mg/ngày tùy chỉ định và mức độ nặng, chia 1–2 lần. Với nồng độ 500 mg/2 ml, liều 1 ống tương đương 500 mg. \n
- Đột quỵ thiếu máu não cấp: có thể dùng liều cao trong giai đoạn sớm theo phác đồ của cơ sở điều trị. \n
- Chấn thương sọ não/suy giảm nhận thức: liều theo đánh giá đáp ứng và dung nạp. \n
- Suy gan/thận: chưa cần chỉnh liều đáng kể; luôn theo chỉ định bác sĩ. \n
- Thời gian điều trị: phụ thuộc tình trạng lâm sàng; bác sĩ sẽ quyết định tổng thời gian và chuyển đổi đường dùng (tiêm → uống) khi ổn định. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dạng dung dịch tiêm dùng tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp. Có thể truyền tĩnh mạch pha loãng theo quy trình chuẩn của cơ sở y tế. \n
- Chỉ nhân viên y tế thực hiện, đảm bảo vô khuẩn và theo dõi phản ứng trong/sau tiêm. \n
- Không trộn chung với dung dịch có tính kiềm mạnh hoặc chất không tương thích trong cùng đường truyền. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với citicoline hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Tăng trương lực phó giao cảm nặng (hiếm gặp) theo đánh giá chuyên khoa. \n
Dạng bào chế
\nDung dịch tiêm dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. \n \nQuy cách đóng gói
\nHộp 1 vỉ x 10 ống x 2 ml. \n \nTên cơ sở sản xuất
\nAju Pharm Co., Ltd. \n \nNước sản xuất
\nHàn Quốc. \n \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n880110045425. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Huyết áp: theo dõi vì citicoline có thể ảnh hưởng nhẹ huyết áp ở một số bệnh nhân; báo bác sĩ nếu chóng mặt, nhức đầu. \n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, khó chịu dạ dày có thể gặp nhưng thường nhẹ và thoáng qua. \n
- Dị ứng: ngứa, phát ban, khó thở – ngừng thuốc và báo ngay nhân viên y tế. \n
- Thần kinh: bồn chồn, mất ngủ hoặc buồn ngủ – thông báo để bác sĩ cân chỉnh liều/thời gian dùng. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: chỉ dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ; dữ liệu an toàn còn hạn chế. \n
- Lái xe/vận hành máy: thận trọng nếu buồn ngủ hoặc chóng mặt sau tiêm. \n
Dược lực học
\nCiticoline (CDP‑choline) là nucleotide tự nhiên gồm cytidine và choline, tham gia chu trình Kennedy tổng hợp phospholipid màng. Thuốc tăng tổng hợp phosphatidylcholine, giảm thoái hóa màng neuron qua ức chế phospholipase A2, giảm tích lũy gốc tự do, và hỗ trợ hồi phục chức năng ty thể. Nó cũng cải thiện dẫn truyền cholinergic nhờ tăng lượng acetylcholine sẵn có, đồng thời có thể điều biến hệ dopaminergic – hữu ích trong một số rối loạn ý thức và nhận thức. \n \nDược động học
\n-
\n
- Hấp thu/phân bố: Sau tiêm tĩnh mạch hoặc bắp, citicoline phân ly thành cytidine và choline; cả hai được hấp thu, qua hàng rào máu‑não và tái hợp để tổng hợp CDP‑choline trong não. \n
- Chuyển hóa: Tích hợp vào phospholipid mô thần kinh; một phần chuyển hóa qua CO2 thở ra (từ choline) và nước tiểu (từ cytidine). \n
- Thải trừ: chủ yếu qua hô hấp (CO2) và thận; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt nhanh tùy đường dùng. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Levodopa: citicoline có thể tăng cường tác dụng; thận trọng theo dõi triệu chứng vận động và điều chỉnh liều levodopa khi cần. \n
- Thuốc kích thích TKTW: cân nhắc nguy cơ bồn chồn/mất ngủ khi phối hợp. \n
- Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng để đánh giá tương tác. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đột quỵ cấp: citicoline là thuốc hỗ trợ; không thay thế các can thiệp nền tảng (tiêu sợi huyết, can thiệp nội mạch, kiểm soát huyết áp, đường huyết…). \n
- Chấn thương sọ não: kết hợp phục hồi chức năng toàn diện (vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, tâm lý). \n
- Nguy cơ dị ứng: theo dõi sau tiêm lần đầu; chuẩn bị phương tiện xử trí phản vệ tại cơ sở y tế. \n
- Chế độ ăn/giấc ngủ: duy trì ngủ đủ, dinh dưỡng hợp lý để hỗ trợ phục hồi thần kinh. \n
Quá liều và xử trí
\nHiếm ghi nhận quá liều nghiêm trọng. Triệu chứng có thể gồm kích thích, bồn chồn, rối loạn tiêu hóa. Xử trí: điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn; không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n \nHạn dùng
\nHạn dùng được in trên bao bì. Bảo quản: ở nhiệt độ theo khuyến cáo nhà sản xuất (thường dưới 30°C), tránh ánh sáng, không đông lạnh. Giữ thuốc trong bao bì gốc tới khi sử dụng. Không dùng nếu dung dịch đổi màu, có tủa hoặc ống bị nứt vỡ. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nCiticoline có thể thay thế thuốc tiêu sợi huyết trong đột quỵ không?
\n
\nKhông. Citicoline là thuốc hỗ trợ, không thay thế điều trị tái thông mạch hoặc chăm sóc đột quỵ chuẩn.
\n
\n
\n
\n
\nSau bao lâu có tác dụng?
\n
\nMột số triệu chứng nhận thức/chú ý có thể cải thiện dần sau vài ngày đến vài tuần tùy mức độ tổn thương và phác đồ đi kèm.
\n
\n
\n
\n
\nCó thể chuyển từ tiêm sang uống?
\n
\nCó. Khi tình trạng ổn định, bác sĩ có thể chuyển sang dạng uống để tiếp tục điều trị.
\n
\n
\n
\n
\nTác dụng phụ thường gặp nhất?
\n
\nĐỏ bừng, nhức đầu, bồn chồn, buồn nôn; đa phần nhẹ và thoáng qua. Báo bác sĩ nếu kéo dài hoặc nặng lên.
\n
\n
\nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này