

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Phagofi 5mg Montelukast - Kiểm soát hen phế quản, viêm mũi dị ứng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hô hấp |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110061600 |
| Nhà sản xuất | Cophavina |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 5 mg \n
Chỉ định
\n-
\n
- Kiểm soát hen phế quản dai dẳng nhẹ – trung bình, đặc biệt có yếu tố dị ứng hoặc hen khởi phát do gắng sức (phòng ngừa triệu chứng). \n
- Viêm mũi dị ứng theo mùa/ quanh năm: giảm hắt hơi, ngạt mũi, chảy nước mũi, ngứa mũi; hỗ trợ triệu chứng viêm kết mạc dị ứng. \n
- Phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức (ở lứa tuổi được khuyến cáo). \n
Công dụng
\n
\n
\n-
\n
- Giảm viêm đường thởỨc chế leukotriene C4/D4/E4 tại thụ thể CysLT1, giảm phù nề, tiết nhầy và co thắt phế quản. \n
- Cải thiện triệu chứngGiảm khò khè, ban đêm thức giấc vì hen; giảm hắt hơi, ngứa mũi, ngạt mũi ở viêm mũi dị ứng. \n
- Phòng co thắt do gắng sứcGiảm mức độ co thắt phế quản sau vận động ở trẻ có yếu tố này. \n
Liều dùng
\n| Nhóm tuổi | \nLiều khuyến cáo | \nThời điểm dùng | \nGhi chú | \n
|---|---|---|---|
| 2–5 tuổi | \n4 mg mỗi ngày | \nBuổi tối | \nViên nhai/ gói cốm; dùng đều đặn lâu dài | \n
| 6–14 tuổi | \n5 mg mỗi ngày | \nBuổi tối | \nTham khảo dạng hàm lượng phù hợp | \n
| ≥ 15 tuổi | \n10 mg mỗi ngày | \nBuổi tối | \nÁp dụng dạng viên bao phim 10 mg | \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng mỗi ngày một lần vào buổi tối. Viên nhai: nhai kỹ trước khi nuốt. Gói cốm: trộn với một lượng nhỏ thức ăn mềm (không nóng), dùng ngay. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n
- Nếu quên liều: bỏ qua nếu đã gần liều kế tiếp; không gấp đôi liều. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với montelukast hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Trẻ dưới độ tuổi khuyến cáo cho hàm lượng 5 mg (theo nhãn cụ thể). \n
Lưu ý khi sử dụng
\n
\n
\n
\n
\n-
\n
- Không thay thế thuốc cắt cơn: trong cơn hen cấp cần dùng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh (ví dụ salbutamol dạng hít) theo chỉ định. \n
- Triệu chứng thần kinh – tâm thần: ghi nhận hiếm gặp cáu gắt, mơ bất thường, mất ngủ, trầm cảm; theo dõi và báo bác sĩ nếu xuất hiện. \n
- Hội chứng Churg‑Strauss (rất hiếm): mệt, đau nhức, dị cảm, triệu chứng hô hấp nặng lên; đặc biệt khi giảm corticosteroid dạng hít – cần đánh giá y tế. \n
- Men gan: tăng men gan hiếm gặp; theo dõi ở người có bệnh gan. \n
\n
\n-
\n
- Phối hợp thuốc hen: phối hợp an toàn với corticosteroid dạng hít, kháng histamin, thuốc thông mũi; tránh trùng lặp thành phần. \n
- Dị ứng aspirin: có thể hữu ích ở hen do aspirin (ở người lớn); theo chỉ định chuyên khoa. \n
- Thực phẩm, đồ uống: không có tương tác đáng kể; duy trì chế độ ăn lành mạnh, giảm dị nguyên (bụi nhà, lông thú, phấn hoa) trong môi trường sống. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Montelukast là chất đối kháng chọn lọc thụ thể cysteinyl‑leukotriene type 1 (CysLT1). Leukotriene C4, D4 và E4 – được tạo ra từ acid arachidonic qua con đường 5‑lipoxygenase – gắn vào thụ thể CysLT1 ở cơ trơn phế quản và tế bào biểu mô đường thở, gây co thắt phế quản, tăng tính thấm mạch, phù nề niêm mạc và tăng tiết nhầy. Bằng cách chẹn CysLT1, montelukast giảm co thắt, giảm phù nề và giảm tiết nhầy, nhờ đó cải thiện lưu thông khí và triệu chứng. \n
- Không giống thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh, montelukast không gây giãn phế quản tức thời mà tác động lên nền viêm leukotriene, hữu ích ở hen dị ứng, hen do gắng sức và viêm mũi dị ứng. Ở một số trẻ, thuốc giúp giảm nhu cầu thuốc cắt cơn khi dùng đều đặn. \n
- Montelukast không ảnh hưởng đáng kể đến con đường cyclooxygenase, do đó tránh được tác dụng phụ dạ dày – ruột liên quan ức chế prostaglandin. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường uống; Tmax khoảng 2–3 giờ đối với viên nhai 4 mg. Sinh khả dụng đường uống ~ 64–73% tùy công thức. \n
- Phân bố: Gắn protein huyết tương > 99%. Thể tích phân bố trung bình thấp. \n
- Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh ở gan chủ yếu qua CYP3A4, CYP2C8 (và ít hơn là CYP2C9) thành các chất chuyển hóa không hoạt tính. \n
- Thải trừ: Chủ yếu qua mật trong phân; thời gian bán thải ở người lớn ~ 2,7–5,5 giờ (dài hơn ở trẻ nhỏ). Dùng 1 lần/ngày vẫn đạt hiệu quả do ái lực cao với thụ thể và tích lũy tại mô đích. \n
- Đối tượng đặc biệt: Suy gan nhẹ–trung bình có thể tăng phơi nhiễm; cân nhắc đánh giá chức năng gan định kỳ khi dùng kéo dài. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Chất cảm ứng CYP (rifampicin, phenytoin, phenobarbital): giảm nồng độ montelukast → giảm hiệu quả; tránh phối hợp hoặc điều chỉnh theo dõi. \n
- Gemfibrozil (ức chế CYP2C8): tăng nồng độ montelukast; cân nhắc nguy cơ – lợi ích. \n
- Thuốc hen khác (ICS, SABA, LABA, kháng histamin): không có tương tác dược động học đáng kể; phối hợp theo phác đồ. \n
- Thực phẩm: không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng; có thể dùng cùng bữa ăn. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Theo dõi hành vi ở trẻ: cáu gắt, ác mộng, rối loạn giấc ngủ hiếm gặp. \n
- Bệnh gan: thận trọng và theo dõi men gan nếu có triệu chứng mệt mỏi, vàng da, nước tiểu sậm màu. \n
- Hen không kiểm soát: nếu vẫn khò khè/ thức giấc đêm thường xuyên, cần đánh giá lại bậc điều trị (tăng liều ICS, bổ sung LABA…) \n
- Dị ứng aspirin: cần giám sát chặt khi sử dụng ở người lớn có hen do aspirin. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: khát, buồn ngủ, đau bụng, nôn, kích động; hiếm khi có triệu chứng thần kinh. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, theo dõi; không có thuốc giải độc đặc hiệu. Montelukast không được loại bỏ đáng kể bằng thẩm tách máu. \n
Hạn dùng – bảo quản
\n-
\n
- Theo hạn dùng in trên bao bì; bảo quản đúng hướng dẫn nhà sản xuất. \n
- Bảo quản: dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng; giữ trong vỉ/ gói kín đến khi dùng. Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này