Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Perisamlor 5/5 - Trị cao huyết áp
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Perisamlor 5/5 - Trị cao huyết áp

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tăng huyết áp

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Amlodipine 5 mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935 mg).
  • \n
  • Perindopril arginine 5 mg (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15 mg).
  • \n
\n

Vai trò của từng hoạt chất

\n

Amlodipine

\nAmlodipine ức chế dòng calci đi vào tế bào cơ trơn mạch máu, làm giãn động mạch ngoại vi, giảm sức cản ngoại biên và giúp hạ huyết áp. Thuốc có tác dụng kéo dài, thường dùng một lần mỗi ngày. Amlodipine cũng được sử dụng trong một số trường hợp đau thắt ngực ổn định hoặc đau thắt ngực do co thắt mạch vành, tùy chỉ định từng sản phẩm và đánh giá của bác sĩ. \n

Perindopril

\nPerindopril là thuốc ức chế men chuyển angiotensin. Thuốc làm giảm chuyển angiotensin I thành angiotensin II, từ đó giảm co mạch và giảm tiết aldosteron, giúp giảm giữ muối nước. Bên cạnh tác dụng hạ huyết áp, thuốc ức chế men chuyển angiotensin có thể mang lại lợi ích tim mạch ở một số nhóm người bệnh, đặc biệt khi có bệnh mạch vành, suy tim hoặc nguy cơ tim mạch cao, tùy bối cảnh lâm sàng và chỉ định cụ thể. \n \nDo giảm aldosteron, perindopril có thể làm tăng kali máu ở một số người, nhất là khi có bệnh thận nền hoặc dùng kèm thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali. Thuốc cũng có thể gây ho khan dai dẳng hoặc phù mạch (hiếm nhưng nguy hiểm). \n

Công dụng

\n
    \n
  • Hạ huyết áp và duy trì huyết áp mục tiêu khi dùng đều đặn theo chỉ định.
  • \n
  • Giảm sức cản mạch máu và giảm gánh nặng lên tim khi huyết áp được kiểm soát.
  • \n
  • Thuận tiện điều trị vì phối hợp hai thuốc trong một viên, giúp tăng tuân thủ ở một số người bệnh.
  • \n
\n

Chỉ định

\nPerisamlor 5 mg/5 mg thường được dùng để điều trị tăng huyết áp ở người bệnh phù hợp với phối hợp amlodipine và perindopril. Trong thực hành, thuốc phối hợp thường được chỉ định khi: \n
    \n
  • Người bệnh đã dùng amlodipine và perindopril riêng lẻ ở liều tương đương và cần chuyển sang dạng phối hợp để tiện sử dụng.
  • \n
  • Người bệnh cần phối hợp thuốc để kiểm soát huyết áp nhưng bác sĩ đánh giá phù hợp dùng dạng cố định liều.
  • \n
\n

Nếu có đau ngực, khó thở, yếu liệt, nói khó, nhìn mờ đột ngột hoặc đau đầu dữ dội, cần đi khám ngay vì có thể là dấu hiệu biến cố tim mạch.

\n \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với amlodipine, perindopril, thuốc ức chế men chuyển angiotensin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Tiền sử phù mạch liên quan thuốc ức chế men chuyển angiotensin hoặc phù mạch di truyền/vô căn.
  • \n
  • Phụ nữ có thai: thuốc ức chế men chuyển angiotensin có thể gây hại cho thai, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
  • \n
  • Hạ huyết áp nặng hoặc sốc (bao gồm sốc tim).
  • \n
  • Hẹp động mạch chủ nặng hoặc tắc nghẽn đường ra thất trái nặng (cần đánh giá chuyên khoa).
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng cần cá thể hóa theo huyết áp, tuổi, chức năng thận, bệnh kèm và thuốc phối hợp. Thông tin dưới đây mang tính tham khảo. Luôn dùng thuốc theo đơn và tờ hướng dẫn sử dụng.

\n \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước.
  • \n
  • Nên dùng vào một thời điểm cố định mỗi ngày.
  • \n
  • Với perindopril, nhiều phác đồ khuyến nghị dùng buổi sáng trước ăn để tối ưu hấp thu; tuy nhiên hãy làm theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc khi huyết áp ổn định.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Người lớn: thường 1 viên/ngày hoặc theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
\nNếu huyết áp chưa đạt mục tiêu, bác sĩ có thể điều chỉnh liều, chuyển sang hàm lượng khác (nếu có) hoặc phối hợp thêm thuốc khác. Việc tự ý tăng liều có thể gây tụt huyết áp, choáng váng hoặc rối loạn điện giải. \n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Dùng ngay khi nhớ ra.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không dùng gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều có thể gây tụt huyết áp, choáng váng, ngất, nhịp tim nhanh hoặc nhịp tim chậm. Amlodipine quá liều có thể gây giãn mạch mạnh và tụt huyết áp kéo dài. Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có biểu hiện ngất, đau ngực, khó thở, lơ mơ, cần đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và xử trí. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ, theo dõi huyết áp, nhịp tim, điện giải và chức năng thận. \n

Tác dụng không mong muốn

\nKhông phải ai dùng thuốc cũng gặp tác dụng không mong muốn. Một số tác dụng phụ có thể giảm dần sau vài ngày đến vài tuần. Nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, hãy liên hệ bác sĩ. \n

Tác dụng không mong muốn thường gặp

\n
    \n
  • Phù mắt cá chân hoặc phù chân (liên quan amlodipine).
  • \n
  • Đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, nhức đầu.
  • \n
  • Chóng mặt, mệt mỏi, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều.
  • \n
  • Ho khan (liên quan perindopril ở một số người).
  • \n
  • Buồn nôn hoặc khó chịu tiêu hóa.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn cần lưu ý

\n
    \n
  • Tụt huyết áp hoặc ngất, nhất là khi mất nước hoặc dùng lợi tiểu mạnh.
  • \n
  • Tăng kali máu: có thể biểu hiện yếu cơ, tê bì, hồi hộp, rối loạn nhịp tim; thường phát hiện qua xét nghiệm.
  • \n
  • Suy giảm chức năng thận: đặc biệt ở người bệnh thận nền, hẹp động mạch thận hoặc phối hợp một số thuốc có nguy cơ.
  • \n
  • Phù mạch (hiếm nhưng nguy hiểm): sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở, khàn tiếng.
  • \n
  • Đau ngực hoặc nặng lên của triệu chứng đau thắt ngực khi bắt đầu amlodipine (hiếm, thường ở người bệnh mạch vành nặng).
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nHãy cung cấp cho bác sĩ danh sách đầy đủ thuốc đang dùng. Một số tương tác đáng lưu ý: \n
    \n
  • Thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, muối thay thế chứa kali: tăng nguy cơ tăng kali máu do perindopril.
  • \n
  • Thuốc chống viêm không steroid: có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước.
  • \n
  • Thuốc hạ huyết áp khác: có thể cộng gộp gây tụt huyết áp; bác sĩ sẽ điều chỉnh liều phù hợp.
  • \n
  • Lithium: thuốc ức chế men chuyển angiotensin có thể làm tăng nồng độ lithium; cần theo dõi nếu phối hợp.
  • \n
  • Thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym chuyển hóa: một số thuốc có thể ảnh hưởng nồng độ amlodipine; cần theo dõi khi phối hợp.
  • \n
  • Rượu: có thể làm tăng nguy cơ chóng mặt hoặc tụt huyết áp.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n

Phụ nữ có thai

\nThuốc ức chế men chuyển angiotensin chống chỉ định trong thai kỳ. Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng thuốc, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay. \n

Suy thận và theo dõi xét nghiệm

\nPerindopril có thể ảnh hưởng creatinin và kali máu, đặc biệt ở người có bệnh thận nền, người cao tuổi, người mất nước hoặc phối hợp thuốc tăng kali. Bác sĩ thường yêu cầu xét nghiệm creatinin và kali máu trước và trong quá trình điều trị. \n

Phù do amlodipine

\nPhù mắt cá chân là tác dụng phụ tương đối thường gặp của amlodipine do giãn tiểu động mạch ngoại vi. Thông thường phù không nguy hiểm nhưng gây khó chịu. Nếu phù nhiều, tăng nhanh hoặc kèm khó thở, cần đi khám để loại trừ nguyên nhân khác và điều chỉnh điều trị. \n

Ho khan do thuốc ức chế men chuyển angiotensin

\nHo khan kéo dài có thể xảy ra ở một số người dùng perindopril. Nếu ho ảnh hưởng chất lượng sống, hãy trao đổi với bác sĩ để cân nhắc đổi thuốc. \n

Người lái xe và vận hành máy móc

\nChóng mặt có thể xảy ra, nhất là khi mới dùng thuốc. Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc khi cảm thấy choáng váng. \n

Dược lực học

\nPerisamlor phối hợp amlodipine và perindopril để hạ huyết áp bằng hai cơ chế bổ sung. Amlodipine là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridine, ức chế dòng calci vào tế bào cơ trơn mạch máu, làm giãn động mạch ngoại vi và giảm sức cản ngoại biên. Khi sức cản giảm, huyết áp giảm và tim bơm máu dễ hơn. Amlodipine có thời gian tác dụng kéo dài nên giúp kiểm soát huyết áp ổn định trong 24 giờ ở nhiều người bệnh. \n \nPerindopril là tiền thuốc, sau khi hấp thu được chuyển thành perindoprilat có hoạt tính. Perindoprilat ức chế men chuyển angiotensin, làm giảm tạo angiotensin II. Kết quả là giảm co mạch và giảm tiết aldosteron, dẫn đến giảm giữ natri nước và giảm huyết áp. Đồng thời, do men chuyển angiotensin cũng tham gia giáng hóa bradykinin, việc ức chế men này có thể làm tăng bradykinin, góp phần giãn mạch nhưng cũng liên quan nguy cơ ho khan và phù mạch ở một số người. \n \nKhi phối hợp, perindopril có thể giảm hoạt hóa phản xạ giao cảm do giãn mạch, còn amlodipine góp phần hạ huyết áp ổn định nhờ giãn mạch ngoại vi. Phối hợp này thường hiệu quả trong kiểm soát huyết áp, đặc biệt ở người cần hai cơ chế để đạt mục tiêu. Tuy nhiên, do cả hai đều có thể gây tụt huyết áp, người bệnh cần theo dõi trong giai đoạn đầu hoặc khi tăng liều, nhất là khi mất nước, ăn nhạt quá mức hoặc đang dùng lợi tiểu. \n \nVề tác động lên cơ quan đích, kiểm soát huyết áp tốt giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và làm chậm tiến triển tổn thương thận. Trong thực hành, bác sĩ thường đánh giá toàn diện nguy cơ tim mạch, mức huyết áp mục tiêu, bệnh kèm và xét nghiệm nền (chức năng thận, kali máu) để quyết định thuốc và kế hoạch theo dõi. \n

Dược động học

\n

Amlodipine

\nAmlodipine hấp thu tốt qua đường uống và có thời gian tác dụng kéo dài. Thuốc phân bố rộng và được chuyển hóa chủ yếu tại gan, sau đó thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu. Ở người suy gan, nồng độ thuốc có thể tăng, vì vậy cần thận trọng và theo dõi. Nhờ thời gian tác dụng dài, amlodipine phù hợp chế độ dùng một lần mỗi ngày, góp phần cải thiện tuân thủ. \n

Perindopril

\nPerindopril là tiền thuốc, được chuyển hóa thành perindoprilat có hoạt tính. Hấp thu và chuyển hóa có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn, vì vậy nhiều phác đồ khuyến nghị dùng trước ăn. Perindoprilat thải trừ chủ yếu qua thận, do đó suy thận có thể làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng, cần chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi creatinin cùng kali máu định kỳ. \n \nTrong giai đoạn đầu điều trị, creatinin có thể tăng nhẹ do thay đổi huyết động tại cầu thận. Tăng nhẹ và ổn định có thể chấp nhận được ở một số trường hợp, nhưng tăng nhiều hoặc kèm giảm nước tiểu, phù tăng, tăng kali máu cần được đánh giá ngay để điều chỉnh điều trị. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi đã quá hạn hoặc viên có dấu hiệu biến chất.
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế

\nViên nén. \n

Quy cách

\nVui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô thuốc đang lưu hành. \n

Tên cơ sở sản xuất

\nVui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n

Nước sản xuất

\nVui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n

Số giấy đăng ký lưu hành

\n893110158900.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này