

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Penstal (Trimethoprim/ Sulfamethoxazol) - Kháng khuẩn phổ rộng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
Mô tả sản phẩm
Penstal là thuốc gì?
\nPenstal là thuốc kháng sinh phối hợp dùng đường uống, bào chế dạng thuốc bột pha hỗn dịch, chứa hai hoạt chất Trimethoprim và Sulfamethoxazol. Đây là sự kết hợp kinh điển của nhóm kháng sinh sulfonamid và chất ức chế dihydrofolat reductase, thường được gọi chung là cotrimoxazol. Sự phối hợp này có tác dụng diệt khuẩn rộng trên nhiều loại vi khuẩn gây bệnh thường gặp tại đường hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa và một số cơ quan khác. \nThành phần
\nThông tin trên bao bì cho thấy mỗi gói Penstal 5g chứa: \n-
\n
- Trimethoprim 40mg. \n
- Sulfamethoxazol 200mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Kháng khuẩn phổ rộng trên nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm thường gây bệnh cho người. \n
- Hỗ trợ điều trị các nhiễm khuẩn tại đường hô hấp như viêm phế quản, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm. \n
- Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu như viêm bàng quang, viêm thận – bể thận cấp khi vi khuẩn còn nhạy cảm với cotrimoxazol. \n
- Điều trị một số nhiễm khuẩn đường tiêu hóa như lỵ trực khuẩn, tiêu chảy do vi khuẩn nhạy cảm. \n
- Điều trị hoặc dự phòng một số nhiễm trùng cơ hội do Pneumocystis jirovecii (trước đây gọi là Pneumocystis carinii) trong các phác đồ chuyên khoa, khi được bác sĩ chỉ định. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới: viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phế quản cấp hoặc đợt cấp viêm phế quản mạn, viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm. \n
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng hoặc có biến chứng nhẹ: viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm thận – bể thận cấp. \n
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: lỵ trực khuẩn, một số trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn nhạy cảm (theo chỉ định của bác sĩ). \n
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm nhẹ đến vừa: mụn nhọt, viêm mô tế bào do vi khuẩn nhạy cảm. \n
- Điều trị và dự phòng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii trong một số đối tượng suy giảm miễn dịch khi được bác sĩ chuyên khoa chỉ định. \n
-
\n
- Mẫn cảm với Trimethoprim, Sulfamethoxazol, các sulfonamid khác hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Người bệnh có tiền sử dị ứng nặng với kháng sinh nhóm sulfonamid (hội chứng Stevens – Johnson, hoại tử da nhiễm độc…). \n
- Suy gan nặng, suy thận nặng mà không thể theo dõi chặt chẽ nồng độ thuốc và điều chỉnh liều. \n
- Giảm bạch cầu, suy tủy xương nặng hoặc thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu folat. \n
- Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non hoặc trẻ đủ tháng dưới 6 tuần tuổi, do nguy cơ vàng da nhân não. \n
- Phụ nữ có thai 3 tháng cuối, trừ khi bác sĩ thấy lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chuyên khoa. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Penstal là thuốc bột pha hỗn dịch uống. Trước khi dùng cần pha bột trong gói với lượng nước đun sôi để nguội vừa đủ (thường khoảng 5–10ml, tùy hướng dẫn trên hộp hoặc tờ hướng dẫn sử dụng). \n
- Khuấy đều cho bột tan hoàn toàn, uống ngay sau khi pha. Không để hỗn dịch đã pha quá lâu mới uống, trừ khi nhà sản xuất có hướng dẫn khác. \n
- Có thể dùng thuốc cùng hoặc sau bữa ăn để giảm khó chịu tiêu hóa. Nên uống với nhiều nước trong ngày để hỗ trợ chức năng thận. \n
Liều dùng tham khảo
\nLưu ý quan trọng: Liều dùng dưới đây chỉ có tính chất tham khảo. Liều cụ thể, thời gian điều trị phải tuân theo chỉ định của bác sĩ dựa trên cân nặng, tuổi, vị trí nhiễm khuẩn, mức độ nặng và chức năng gan thận của từng bệnh nhân. \n \nThông thường, liều phòng trị được tính theo lượng Trimethoprim và Sulfamethoxazol trong mỗi gói. \n-
\n
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: liều thông thường tương đương 160mg Trimethoprim và 800mg Sulfamethoxazol mỗi lần, ngày 2 lần. Tùy hàm lượng trong gói Penstal, bác sĩ sẽ quy đổi thành số gói mỗi lần uống. \n
- Trẻ em: thường tính theo mg Trimethoprim/kg cân nặng/ngày, chia làm 2 lần uống. Ví dụ 8mg Trimethoprim/kg/ngày kết hợp 40mg Sulfamethoxazol/kg/ngày. Bác sĩ sẽ hướng dẫn số gói và số lần uống tương ứng. \n
- Nhiễm khuẩn nặng hoặc viêm phổi do Pneumocystis jirovecii: có thể cần liều cao hơn, điều trị tại bệnh viện với phác đồ chuyên khoa. \n
- Người suy thận: bác sĩ sẽ điều chỉnh liều và/hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc dựa trên độ lọc cầu thận. \n
Tác dụng không mong muốn
\nGiống như các thuốc kháng sinh khác, Penstal có thể gây ra một số tác dụng phụ. Mức độ thường từ nhẹ, thoáng qua đến nặng nhưng hiếm gặp. Người dùng cần được thông tin đầy đủ để kịp thời nhận biết và xử trí. \nCác tác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy nhẹ. \n
- Phản ứng da nhẹ: phát ban, nổi mề đay, ngứa. \n
- Nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi thoáng qua. \n
Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
\n-
\n
- Phản ứng quá mẫn nặng: hội chứng Stevens – Johnson, hoại tử da nhiễm độc với triệu chứng sốt cao, tổn thương da bọng nước, loét niêm mạc. Cần ngừng thuốc ngay và đưa bệnh nhân đến bệnh viện. \n
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu hoặc thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, đặc biệt ở người thiếu folat hoặc suy tủy. \n
- Rối loạn điện giải (tăng kali máu), tăng creatinin máu, đặc biệt ở người suy thận. \n
- Viêm gan, vàng da ứ mật, tăng men gan. \n
- Viêm phổi kẽ, khó thở. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Penstal là kháng sinh phối hợp, chỉ dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định rõ ràng của bác sĩ. \n
- Thận trọng ở người cao tuổi, người suy gan, suy thận, suy tủy, thiếu folat, suy dinh dưỡng. \n
- Cần uống nhiều nước trong ngày để giảm nguy cơ kết tinh sulfonamid trong đường tiết niệu, đặc biệt ở người có tiền sử sỏi thận hoặc toan hóa nước tiểu. \n
- Trong quá trình điều trị kéo dài hoặc dùng liều cao, nên định kỳ kiểm tra công thức máu, chức năng gan thận. \n
- Người thiếu men G6PD có thể tăng nguy cơ tan máu, cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. \n
- Nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn nặng, sốt cao kéo dài, khó thở, đau ngực, ho khạc đờm vàng xanh… cần đánh giá lại và không tự ý kéo dài điều trị tại nhà. \n
Tương tác thuốc
\nPenstal có thể tương tác với nhiều thuốc khác. Một số tương tác đáng lưu ý: \n-
\n
- Tăng tác dụng và độc tính của thuốc chống đông đường uống như warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi sát INR và điều chỉnh liều chống đông. \n
- Tăng nồng độ và độc tính của methotrexat, phenytoin, digoxin khi dùng chung. \n
- Khi phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid ở người cao tuổi, nguy cơ giảm tiểu cầu do miễn dịch có thể tăng. \n
- Dùng cùng cyclosporin có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận. \n
- Penstal có thể làm tăng kali máu, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc giữ kali hoặc ức chế hệ renin – angiotensin – aldosteron như spironolacton, thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB). \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: \n-
\n
- Trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ, chỉ dùng Penstal khi lợi ích cho mẹ được đánh giá vượt trội nguy cơ cho thai nhi, vì thuốc có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa acid folic. \n
- Trong 3 tháng cuối, đặc biệt giai đoạn gần sinh, sulfonamid có thể làm tăng nguy cơ vàng da nhân não cho trẻ sơ sinh, do đó thường tránh dùng, trừ khi có chỉ định đặc biệt và được theo dõi chặt chẽ. \n
-
\n
- Cả Trimethoprim và Sulfamethoxazol đều bài tiết một phần vào sữa mẹ. Ngoài nguy cơ vàng da nhân não ở trẻ sơ sinh, thuốc còn có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng quá mẫn. \n
- Không nên dùng Penstal cho mẹ đang cho trẻ sơ sinh hoặc sinh non bú. Với trẻ lớn, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi kê đơn. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nMột số người dùng Penstal có thể gặp nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Nếu không có triệu chứng thần kinh – tâm thần, thuốc thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tập trung. \nQuá liều và xử trí
\nTriệu chứng quá liều: \n-
\n
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt, đau đầu. \n
- Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu. \n
- Tăng creatinin máu, rối loạn điện giải (tăng kali máu). \n
-
\n
- Ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ dùng quá liều. \n
- Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí hỗ trợ: rửa dạ dày sớm, than hoạt nếu phù hợp, theo dõi chức năng thận, điện giải, công thức máu. \n
- Bác sĩ có thể chỉ định truyền dịch, lợi tiểu hoặc các biện pháp khác tùy mức độ nặng. \n
- Không tự ý gây nôn và không tự điều trị tại nhà khi đã có dấu hiệu nặng. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên uống một liều Penstal, hãy uống ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu đã gần tới thời điểm của liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n
- Để hạn chế quên liều, nên uống thuốc vào những khung giờ cố định hằng ngày (ví dụ 7 giờ sáng và 7 giờ tối) và có thể đặt báo thức nhắc. \n
Dược lực học
\nSulfamethoxazol: \n \nSulfamethoxazol là kháng sinh nhóm sulfonamid, có cấu trúc tương tự acid para-aminobenzoic (PABA). Thuốc cạnh tranh với PABA trong quá trình tổng hợp dihydrofolat của vi khuẩn, từ đó ức chế tổng hợp acid folic – một yếu tố quan trọng cho quá trình tổng hợp acid nucleic. Sulfamethoxazol đơn độc có tác dụng kìm khuẩn. \n \nTrimethoprim: \n \nTrimethoprim là chất ức chế chọn lọc enzym dihydrofolat reductase của vi khuẩn, ngăn chuyển dihydrofolat thành tetrahydrofolat – dạng hoạt động cần thiết cho tổng hợp acid nucleic. Khi ức chế bước này, vi khuẩn không tổng hợp được DNA và RNA, dẫn đến ngừng phát triển. \n \nTác dụng hiệp đồng diệt khuẩn: \n \nKhi phối hợp Sulfamethoxazol và Trimethoprim theo tỷ lệ 1 : 5, hai thuốc tác động liên tiếp trên cùng con đường chuyển hóa acid folic của vi khuẩn, tạo hiệu ứng hiệp đồng, từ kìm khuẩn trở thành diệt khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm. Đồng thời, sự phối hợp còn giúp giảm nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc so với dùng đơn lẻ từng thành phần. \n \nPhổ tác dụng bao gồm nhiều vi khuẩn gram dương (Staphylococcus aureus nhạy cảm, một số Streptococcus…) và gram âm (Escherichia coli, Klebsiella, Proteus mirabilis, Haemophilus influenzae…) cũng như một số vi sinh vật khác như Pneumocystis jirovecii. \nDược động học
\nHấp thu: \n \nSau khi uống, cả Trimethoprim và Sulfamethoxazol đều được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng cao. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1–4 giờ. \n \nPhân bố: \n \nHai hoạt chất phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm dịch phổi, nước bọt, dịch tiết phế quản, dịch não tủy (đặc biệt khi màng não bị viêm), dịch tai giữa, tuyến tiền liệt và nước tiểu. Trimethoprim tan trong lipid tốt hơn nên khả năng thấm vào mô cao hơn Sulfamethoxazol. \n \nChuyển hóa và thải trừ: \n-
\n
- Sulfamethoxazol được chuyển hóa chủ yếu tại gan, phần lớn dưới dạng acetyl hóa và glucuronid hóa, sau đó thải trừ qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. \n
- Trimethoprim được chuyển hóa một phần ở gan, nhưng khoảng một nửa liều uống được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi. \n
- Thời gian bán thải của cả hai hoạt chất ở người có chức năng thận bình thường khoảng 10 giờ, có thể kéo dài ở người suy thận, do đó cần điều chỉnh liều trong trường hợp này. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Penstal ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản lý tưởng thường dưới 30°C, theo khuyến cáo của nhà sản xuất. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh ẩm, tránh để gần nguồn nhiệt. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này