Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Pemolip 400mg (Cefditoren) -  Làm giảm triệu chứng nhiễm trùng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Pemolip 400mg (Cefditoren) - Làm giảm triệu chứng nhiễm trùng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng sinh, kháng nấm
Hàm lượng400mg
Thương hiệuMerap
Số đăng ký893110087624
Nhà sản xuấtMerap
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên nén bao phim Pemolip 400mg chứa: \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thành phầnHàm lượng
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)400 mg
Tá dượcVừa đủ 1 viên
\n

Công dụng của Pemolip 400mg

\nCefditoren là kháng sinh nhóm beta-lactam, có cơ chế ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Khi vi khuẩn không thể tạo thành tế bào bền vững, chúng sẽ bị tiêu diệt hoặc không thể tiếp tục phát triển. \n \nNhờ cơ chế này, Pemolip 400mg giúp kiểm soát các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, từ đó làm giảm các triệu chứng như sốt, đau họng, ho đờm, viêm nhiễm da hoặc các biểu hiện nhiễm khuẩn khác tùy theo vị trí bị bệnh. \n

Chỉ định

\nPemolip 400mg có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm: \n
    \n
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như viêm họng, viêm amidan, viêm xoang.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như đợt cấp của viêm phế quản mạn, viêm phổi cộng đồng mức độ nhẹ đến vừa.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng.
  • \n
  • Một số nhiễm khuẩn khác theo đánh giá của bác sĩ dựa trên kháng sinh đồ và tình trạng lâm sàng.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người dị ứng với Cefditoren, các kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Người có tiền sử phản vệ nặng với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác cần được thận trọng đặc biệt hoặc tránh dùng theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Người thiếu hụt carnitin bẩm sinh hoặc rối loạn chuyển hóa liên quan đến carnitin nếu có chống chỉ định theo hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
  • Không dùng khi chưa xác định rõ nguyên nhân nhiễm khuẩn hoặc dùng cho bệnh do virus như cảm lạnh, cúm thông thường.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Dùng đường uống.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • \n
  • Cefditoren thường được khuyến cáo dùng cùng bữa ăn để tăng hấp thu thuốc.
  • \n
  • Dùng đúng khoảng cách liều và đủ thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo: \n \nLiều dùng Pemolip 400mg phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn, mức độ nặng, độ tuổi và chức năng thận của người bệnh. Bác sĩ sẽ cân nhắc liều thích hợp cho từng trường hợp. \n
    \n
  • Ở người lớn, thuốc có thể được chỉ định 1 hoặc 2 lần mỗi ngày tùy loại nhiễm khuẩn.
  • \n
  • Thời gian điều trị thường kéo dài vài ngày đến hơn 1 tuần tùy đáp ứng và bệnh cảnh cụ thể.
  • \n
  • Người suy thận có thể cần được điều chỉnh liều theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
\nKhông tự ý tăng liều, bỏ liều hoặc ngưng thuốc sớm ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh và tái phát nhiễm khuẩn. \n

Tác dụng không mong muốn

\nCũng như nhiều kháng sinh khác, Pemolip 400mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Mức độ biểu hiện có thể từ nhẹ đến nặng tùy từng người. \n \nMột số tác dụng phụ có thể gặp gồm: \n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu.
  • \n
  • Tiêu chảy hoặc phân lỏng.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • \n
  • Phát ban, ngứa, mề đay.
  • \n
  • Tăng men gan hoặc thay đổi một số chỉ số xét nghiệm ở một số trường hợp.
  • \n
\nDấu hiệu cần chú ý: nếu xuất hiện tiêu chảy nặng kéo dài, đau bụng nhiều, nổi ban toàn thân, khó thở, sưng môi lưỡi hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đi khám ngay. \n

Tương tác thuốc

\nPemolip 400mg có thể tương tác với một số thuốc hoặc sản phẩm khác, làm thay đổi hấp thu hoặc hiệu quả điều trị của cefditoren. \n \nMột số tương tác cần lưu ý: \n
    \n
  • Thuốc kháng acid hoặc thuốc làm tăng pH dạ dày có thể ảnh hưởng đến hấp thu cefditoren.
  • \n
  • Thuốc ức chế tiết acid mạnh như thuốc chẹn H2 hoặc thuốc ức chế bơm proton có thể làm giảm hấp thu thuốc trong một số trường hợp.
  • \n
  • Probenecid có thể làm tăng nồng độ cefditoren trong máu.
  • \n
  • Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến thận hoặc hệ tiêu hóa.
  • \n
\nNgười bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc đang sử dụng, kể cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng penicillin, cephalosporin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác.
  • \n
  • Người suy thận cần được đánh giá chức năng thận để điều chỉnh liều nếu cần.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử bệnh tiêu hóa, đặc biệt viêm đại tràng.
  • \n
  • Nếu dùng thuốc kéo dài, bác sĩ có thể theo dõi nguy cơ bội nhiễm hoặc kháng thuốc.
  • \n
  • Không dùng kháng sinh khi không có bằng chứng nhiễm khuẩn do vi khuẩn.
  • \n
  • Nếu có biểu hiện không cải thiện hoặc nặng hơn sau vài ngày điều trị, nên tái khám.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: chỉ dùng Pemolip 400mg khi thật sự cần thiết và có chỉ định rõ ràng của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý dùng kháng sinh trong thai kỳ. \n \nPhụ nữ cho con bú: cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ. \n

Dược lực học

\nCefditoren là một kháng sinh cephalosporin phổ rộng, có tác dụng diệt khuẩn nhờ gắn vào các protein gắn penicillin (PBP) và ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Điều này làm thành tế bào bị yếu đi, vi khuẩn dễ bị phá hủy và không thể tiếp tục phát triển. \n \nHoạt chất có hiệu quả trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm, đặc biệt trong một số nhiễm khuẩn đường hô hấp và da. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của chủng vi khuẩn tại từng địa phương và từng người bệnh. \n

Dược động học

\nCefditoren pivoxil là tiền chất đường uống, sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa sẽ được thủy phân thành cefditoren có hoạt tính. Việc dùng thuốc cùng thức ăn giúp cải thiện hấp thu, do đó bác sĩ thường khuyến nghị uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn. \n \nThuốc được phân bố trong cơ thể tới các mô và dịch cơ thể ở mức phù hợp để điều trị nhiễm khuẩn. Cefditoren được thải trừ chủ yếu qua thận, vì vậy chức năng thận là yếu tố quan trọng khi cân nhắc liều dùng. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì kín cho tới khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Xử trí quá liều

\nDùng quá liều Pemolip 400mg có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa, thần kinh hoặc các phản ứng bất lợi khác. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí phù hợp. \n \nKhông tự ý xử trí tại nhà nếu có các dấu hiệu bất thường rõ rệt sau khi dùng quá liều kháng sinh. \n

Quên liều

\nNếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu đã gần tới giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch bình thường. \n \nKhông uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này