Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Peg grafeel 6mg (Pegfilgrastim) - Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn nặng và sốt giảm bạch cầu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Peg grafeel 6mg (Pegfilgrastim) - Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn nặng và sốt giảm bạch cầu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu

Mô tả sản phẩm

Peg-grafeel là thuốc gì?

\n
    \n
  • Peg-grafeel là thuốc kê đơn dùng trong chuyên khoa ung bướu, chứa hoạt chất Pegfilgrastim – một dạng yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) được gắn thêm chuỗi Polyethylene glycol (PEG). Thuốc thường được dùng sau các đợt hóa trị gây ức chế tủy xương nhằm làm giảm độ sâu và thời gian giảm bạch cầu trung tính, từ đó giảm nguy cơ nhiễm khuẩn nặng và sốt giảm bạch cầu.
  • \n
  • Peg-grafeel được đóng dạng bơm tiêm tiền nạp, dùng tiêm dưới da, mỗi đợt điều trị thường chỉ cần một liều duy nhất sau mỗi chu kỳ hóa trị. Thuốc phải được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị hóa trị liệu.
  • \n
\n

Thành phần

\nMỗi bơm tiêm tiền nạp Peg-grafeel thường chứa: \n
    \n
  • Pegfilgrastim 6 mg (tương ứng 6 mg/0,6 ml dung dịch tiêm).
  • \n
\n

Công dụng

\nPegfilgrastim trong Peg-grafeel là một dạng tái tổ hợp của yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt người (G-CSF) được gắn thêm chuỗi PEG giúp kéo dài thời gian tồn tại của thuốc trong máu. Nhờ đó, chỉ cần tiêm một liều duy nhất mỗi chu kỳ hóa trị nhưng vẫn duy trì được tác dụng kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu trung tính. \n \nCác công dụng chính của Peg-grafeel gồm: \n
    \n
  • Kích thích tủy xương tăng sinh và giải phóng bạch cầu trung tính trưởng thành vào máu ngoại vi.
  • \n
  • Rút ngắn thời gian giảm bạch cầu trung tính nặng sau hóa trị.
  • \n
  • Giảm tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của biến chứng sốt giảm bạch cầu.
  • \n
  • Giúp hạn chế phải giảm liều hoặc trì hoãn các chu kỳ hóa trị do giảm bạch cầu, từ đó hỗ trợ duy trì hiệu quả điều trị ung thư.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Dự phòng nguyên phát giảm bạch cầu trung tính nặng có kèm sốt ở bệnh nhân ung thư điều trị bằng các phác đồ hóa trị gây ức chế tủy xương mạnh (ngoại trừ bệnh bạch cầu dòng tủy mạn và hội chứng loạn sản tủy).
  • \n
  • Dự phòng thứ phát ở người bệnh đã từng bị giảm bạch cầu nặng hoặc sốt giảm bạch cầu trong các chu kỳ hóa trị trước đó để tránh tái diễn biến chứng.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Pegfilgrastim, Filgrastim, các thuốc G-CSF khác hoặc với bất cứ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nặng (như sốc phản vệ, phù mạch, khó thở, mày đay toàn thân) liên quan đến G-CSF.
  • \n
  • Không dùng để tăng liều bạch cầu trung tính trong bệnh bạch cầu tủy mạn hoặc bệnh bạch cầu dòng tủy cấp, vì thuốc có thể kích thích cả tế bào ác tính.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Thuốc dùng tiêm dưới da, thường tiêm ở vùng cánh tay, đùi hoặc bụng.
  • \n
  • Có thể do nhân viên y tế thực hiện tại bệnh viện, hoặc trong một số trường hợp, người bệnh/ người chăm sóc được hướng dẫn tự tiêm tại nhà sau khi được đào tạo đầy đủ kỹ thuật.
  • \n
  • Không tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
  • \n
\nLiều dùng thông thường cho người lớn: \n
    \n
  • Liều chuẩn: 6 mg Pegfilgrastim (một bơm tiêm tiền nạp) tiêm dưới da một lần cho mỗi chu kỳ hóa trị.
  • \n
  • Thời điểm tiêm: thường ít nhất 24 giờ sau khi hoàn thành đợt hóa trị, và không nên tiêm trong vòng 14 ngày trước đợt hóa trị tiếp theo.
  • \n
\nNgười cao tuổi: thường không cần điều chỉnh liều so với người trưởng thành, tuy nhiên do nguy cơ biến chứng cao hơn, cần theo dõi sát số lượng máu, chức năng gan thận và triệu chứng lâm sàng. \n \nBệnh nhân suy thận, suy gan: hiện chưa cần điều chỉnh liều theo mức độ suy gan, suy thận, nhưng phải thận trọng vì dữ liệu trên nhóm đối tượng này còn hạn chế. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi. \n \nTrẻ em: một số phác đồ có sử dụng Pegfilgrastim cho trẻ em; tuy nhiên việc dùng Peg-grafeel cho trẻ chỉ được thực hiện ở tuyến chuyên khoa ung bướu nhi, với liều theo cân nặng hoặc theo chỉ định riêng của bác sĩ. \n \nLưu ý: mọi thay đổi về liều dùng hoặc lịch tiêm phải được bác sĩ đang điều trị đồng ý; người bệnh không tự ý kéo dài, rút ngắn khoảng cách giữa các mũi tiêm. \n

Tác dụng không mong muốn

\nTương tự các thuốc G-CSF khác, Peg-grafeel có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn ở mức nhẹ đến trung bình và thoáng qua, nhưng vẫn cần theo dõi chặt chẽ. \n \nTác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Đau xương, đau cơ (đặc biệt vùng lưng, hông, xương ức) do tủy xương tăng hoạt động.
  • \n
  • Nhức đầu, mệt mỏi, đau khớp.
  • \n
  • Phản ứng tại chỗ tiêm: đỏ da, sưng nhẹ, đau, ngứa.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng: \n
    \n
  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (sốc phản vệ, phù mạch, khó thở, tụt huyết áp, mày đay lan tỏa): thường xuất hiện sớm sau tiêm, cần ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu.
  • \n
  • Hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS): khó thở, ho, sốt, thâm nhiễm phổi mới trên X-quang; phải ngừng thuốc và điều trị tích cực.
  • \n
  • Vỡ lách hoặc phì đại lách nặng: đau hạ sườn trái hoặc đau vai trái kèm cảm giác căng tức; cần chụp hình kiểm tra vì có nguy cơ đe dọa tính mạng.
  • \n
  • Hội chứng viêm mạch máu nhỏ (viêm mạch da): nổi ban đỏ, tím, sần sùi; thường hết sau khi ngừng thuốc.
  • \n
  • Cơn hồng cầu hình liềm ở người có bệnh hồng cầu hình liềm.
  • \n
  • Tăng bạch cầu quá mức, tăng tiểu cầu, thay đổi chức năng gan (men gan tăng).
  • \n
\nDấu hiệu cần đi khám ngay: khó thở, đau ngực, sốt cao, rét run, đau bụng trái dữ dội, choáng váng, nổi ban mày đay toàn thân, sưng mặt/ môi/ lưỡi, đau đầu dữ dội kèm mờ mắt hoặc co giật. \n

Tương tác thuốc

\nHiện chưa ghi nhận nhiều tương tác nghiêm trọng giữa Peg-grafeel với các thuốc khác, nhưng để đảm bảo an toàn, cần lưu ý: \n
    \n
  • Không dùng Peg-grafeel trong vòng 24 giờ trước hoặc sau khi truyền các thuốc hóa trị có tác động ức chế tủy xương mạnh, vì có thể làm giảm hiệu quả kích thích bạch cầu.
  • \n
  • Cẩn trọng khi dùng chung với các thuốc có thể gây độc tính trên tủy xương khác (như xạ trị rộng, một số thuốc ức chế miễn dịch) vì có thể thay đổi đáp ứng.
  • \n
  • Báo với bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, khoáng chất, thảo dược, để được đánh giá nguy cơ tương tác.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\nKhi dùng Peg-grafeel, bác sĩ và người bệnh cần lưu ý các điểm sau: \n
    \n
  • Theo dõi công thức máu: số lượng bạch cầu, bạch cầu trung tính, tiểu cầu phải được kiểm tra định kỳ để tránh tăng quá mức hoặc giảm bất thường.
  • \n
  • Nguy cơ viêm hoặc vỡ lách: nếu xuất hiện đau nhói hoặc âm ỉ vùng hạ sườn trái, đau vai trái, cảm giác căng tức bụng, cần khám ngay.
  • \n
  • Phản ứng phổi: bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi, hút thuốc lâu năm, hoặc đang dùng thuốc độc tính trên phổi cần được theo dõi chặt triệu chứng hô hấp.
  • \n
  • Bệnh tim mạch hoặc phình động mạch chủ: thuốc có thể làm tăng nguy cơ biến cố viêm mạch, bóc tách hoặc thủng mạch trong một số trường hợp hiếm – cần báo ngay khi có đau ngực, đau lưng đột ngột, khó thở, choáng.
  • \n
  • Bệnh hồng cầu hình liềm: có nguy cơ kích hoạt cơn hồng cầu hình liềm, vì vậy phải cân nhắc kỹ và theo dõi sát.
  • \n
  • Không dùng Peg-grafeel để tăng số lượng bạch cầu cho mục đích khác ngoài hóa trị (ví dụ: điều trị nhiễm khuẩn thông thường, hỗ trợ trước phẫu thuật...) trừ khi có chỉ định rõ từ bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: \n \nDữ liệu về sử dụng Pegfilgrastim trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có thể có ảnh hưởng nhất định đến thai, do đó thuốc chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi lợi ích cho người mẹ rõ ràng vượt trội nguy cơ tiềm tàng cho thai. Nếu bệnh nhân đang dùng Peg-grafeel phát hiện có thai, cần báo với bác sĩ để được tư vấn. \n \nPhụ nữ cho con bú: \n \nChưa rõ Pegfilgrastim có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do thiếu dữ liệu, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và việc tiếp tục cho con bú. Bác sĩ có thể đề nghị tạm ngừng cho bú trong thời gian dùng thuốc hoặc lựa chọn phương án điều trị khác. \n

Dược lực học

\nPegfilgrastim là dạng Filgrastim gắn PEG. Filgrastim là protein tái tổ hợp tương tự G-CSF nội sinh của người, kích thích tủy xương tăng sinh, biệt hóa và hoạt hóa bạch cầu trung tính. Khi gắn thêm chuỗi Polyethylene glycol, phân tử trở nên lớn hơn, giảm độ thanh thải qua thận và kéo dài thời gian bán thải trong huyết tương. \n \nDo đặc tính này, Pegfilgrastim có thể được sử dụng một liều duy nhất sau mỗi chu kỳ hóa trị mà vẫn duy trì được nồng độ hiệu quả, trong khi Filgrastim thông thường phải tiêm mỗi ngày trong nhiều ngày liên tiếp. Mức độ thanh thải của Pegfilgrastim phụ thuộc vào bạch cầu trung tính: khi số lượng bạch cầu thấp, thuốc được thải trừ chậm, duy trì tác dụng kích thích tủy; khi bạch cầu hồi phục, thanh thải tăng lên, giúp hạn chế nguy cơ quá liều chức năng. \n \nTác dụng lâm sàng chủ yếu là giảm nguy cơ và thời gian giảm bạch cầu trung tính nặng, giảm tỷ lệ sốt giảm bạch cầu, giảm thời gian nằm viện do nhiễm khuẩn, qua đó hỗ trợ bệnh nhân hoàn thành phác đồ hóa trị đúng kế hoạch. \n

Dược động học

\nHấp thu: Pegfilgrastim được hấp thu từ mô dưới da tương đối chậm, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 16 đến 120 giờ sau tiêm, tùy từng bệnh nhân và mức độ giảm bạch cầu. \n \nPhân bố: Thuốc phân bố chủ yếu trong khoang mạch và mô tạo máu, gắn kết ít với protein huyết tương. Pegfilgrastim không đi qua hàng rào máu não với lượng đáng kể. \n \nChuyển hóa và thải trừ: Pegfilgrastim được thải trừ chủ yếu qua cơ chế phụ thuộc bạch cầu trung tính – nghĩa là bạch cầu trung tính và các tế bào trong hệ võng nội mô sẽ hấp thu và phân hủy phân tử thuốc. Do đã gắn PEG nên thải trừ qua thận không còn giữ vai trò chính như Filgrastim. \n \nTổng thời gian bán thải chức năng của Pegfilgrastim kéo dài và thay đổi rộng, thường trong khoảng 15–80 giờ hoặc hơn, tùy theo số lượng bạch cầu trung tính của từng bệnh nhân. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Peg-grafeel trong tủ lạnh ở nhiệt độ khoảng 2–8 °C, tránh để đông đá.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Khi cần vận chuyển, có thể để thuốc ngoài tủ lạnh trong thời gian ngắn theo khuyến cáo của nhà sản xuất; không sử dụng nếu thuốc đã để ngoài tủ lạnh quá thời gian này.
  • \n
  • Không dùng thuốc nếu dung dịch bị đục, đổi màu, có tủa hoặc bơm tiêm, nắp kim tiêm bị hỏng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Xử trí quá liều

\nHiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Pegfilgrastim. Quá liều có thể dẫn đến tăng bạch cầu trung tính, đau xương nặng, phì đại lách hoặc các phản ứng toàn thân khác. \n
    \n
  • Khi nghi ngờ tiêm quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi công thức máu, khám lâm sàng và điều trị hỗ trợ.
  • \n
  • Bác sĩ có thể ngừng thuốc và theo dõi cho đến khi số lượng bạch cầu trở về bình thường; hiếm khi cần can thiệp đặc hiệu.
  • \n
\n

Quên liều và cách xử trí

\nDo Peg-grafeel thường được dùng một liều duy nhất mỗi chu kỳ hóa trị, quên liều ít gặp và thường được phát hiện sớm tại bệnh viện. \n
    \n
  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ thời điểm tiêm theo kế hoạch, cần liên hệ ngay với bác sĩ để được sắp xếp tiêm bù trong thời gian an toàn (thường trong vòng vài ngày sau hóa trị).
  • \n
  • Không tự ý tiêm bù hoặc thay đổi lịch hóa trị – thuốc chỉ được dùng sau khi bác sĩ đánh giá lại.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này