Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Pechaunox 4mg/5mg - Điều trị tăng huyết áp vô căn
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Pechaunox 4mg/5mg - Điều trị tăng huyết áp vô căn

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Xuất xứBa Lan
Nhà sản xuấtAdamed Pharma S.A
Dạng bào chếViên nén
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Perindopril tert-butylamin 4 mg (tiền dược, chuyển thành perindoprilat – dạng hoạt tính).
  • \n
  • Amlodipin 5 mg (dưới dạng amlodipin besilat 6,93 mg).
  • \n
  • Tá dược: chất độn, tá dược rã, chất bôi trơn, màng bao… theo công bố nhà sản xuất.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị tăng huyết áp vô căn hoặc thứ phát khi cần phối hợp đa cơ chế để đạt mục tiêu.
  • \n
  • Bệnh mạch vành ổn định: giảm nguy cơ biến cố tim mạch nhờ kiểm soát huyết áp và tối ưu hóa cung – cầu oxy cơ tim.
  • \n
  • Bệnh nhân nguy cơ tim mạch cao (đái tháo đường, bệnh thận mạn mức độ nhẹ–vừa, phì đại thất trái): cân nhắc ưu tiên phối hợp ACEi + CCB.
  • \n
\n

Ở đa số bệnh nhân mới chẩn đoán tăng huyết áp, khởi trị bằng phối hợp cố định giúp đạt mục tiêu nhanh hơn và giảm hiện tượng “quên thuốc”.

\n \n

Liều dùng – Cách dùng

\n

Nguyên tắc chung

\n
    \n
  • Dùng 1 lần/ngày, tốt nhất vào buổi sáng, đồng thời mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • \n
  • Uống trước bữa ăn (đặc biệt với perindopril để tối ưu hấp thu); nuốt nguyên viên với nước.
  • \n
  • Không tự ý tăng/giảm liều; tái khám định kỳ để chỉnh liều theo đáp ứng và dung nạp.
  • \n
\n

Liều tham khảo

\n
    \n
  • Người lớn: 1 viên Pechaunox 4mg/5mg mỗi ngày. Có thể chuyển đổi sang hàm lượng khác (ví dụ 4/10 mg) khi cần kiểm soát huyết áp chặt hơn.
  • \n
  • Người cao tuổi (≥ 65): khởi liều như người lớn; theo dõi HA tư thế và phù ngoại biên.
  • \n
  • Suy thận: cân nhắc theo dõi chặt chẽ creatinin và kali; không khuyến cáo dùng khi ClCr < 30 mL/phút.
  • \n
  • Suy gan: thận trọng do amlodipin chuyển hóa ở gan; có thể cần giảm liều theo đánh giá bác sĩ.
  • \n
\n

Quên liều

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ; nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với perindoprilamlodipin, bất kỳ ACEi hoặc CCB khác, hay tá dược.
  • \n
  • Tiền sử phù mạch (do ACEi hoặc vô căn/di truyền).
  • \n
  • Phụ nữ có thai (ACEi gây độc cho thai ở tam cá nguyệt II–III); không khuyến cáo cho con bú.
  • \n
  • Sốc timhẹp van động mạch chủ nặng (thận trọng đặc biệt với CCB).
  • \n
  • Suy thận nặng hoặc hẹp động mạch thận hai bên (nguy cơ suy thận cấp với ACEi).
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
Lưu ý quan trọng: Theo dõi huyết ápchức năng thận (creatinin, eGFR) và kali máu trước và trong điều trị. Báo bác sĩ khi có phù môi–lưỡi–họng, khó thở (nghi phù mạch).
\n
    \n
  • Hạ huyết áp quá mức: thường ở bệnh nhân giảm thể tích/đang dùng lợi tiểu liều cao. Xử trí bằng nằm nghỉ, bù dịch; cân nhắc điều chỉnh lợi tiểu.
  • \n
  • Tăng kali huyết: nguy cơ tăng khi dùng cùng lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, heparin, trimethoprim…
  • \n
  • Suy thận: ACEi có thể làm tăng creatinin nhẹ sau khởi trị; đánh giá lại nếu tăng >30% so với nền.
  • \n
  • Ho khan dai dẳng: tác dụng phụ điển hình của ACEi; cân nhắc chuyển ARB nếu ảnh hưởng chất lượng sống.
  • \n
  • Phù ngoại biên (do amlodipin): thường gặp ở mắt cá chân; có thể giảm khi kết hợp ACEi.
  • \n
  • Đau thắt ngực/nhịp nhanh phản xạ: rất hiếm khi khởi trị CCB; theo dõi ở bệnh nhân bệnh mạch vành.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n
    \n
  • Rất thường gặp/ thường gặp: ho khan, chóng mặt, nhức đầu, đỏ bừng, phù mắt cá chân, mệt mỏi.
  • \n
  • Ít gặp: buồn nôn, đau bụng, hạ huyết áp tư thế, chuột rút cơ, phát ban nhẹ.
  • \n
  • Hiếm gặp: phù mạch, tăng men gan/viêm gan, giảm bạch cầu trung tính, nhịp tim nhanh rõ.
  • \n
\n

Phần lớn ADR mức độ nhẹ–vừa và hết khi tiếp tục điều trị hoặc điều chỉnh liều. Báo nhân viên y tế nếu ADR kéo dài hoặc nặng lên.

\n \n

Quá liều và xử trí

\nTriệu chứng: hạ huyết áp nghiêm trọng, chóng mặt, ngất, nhịp nhanh/nhịp chậm, rối loạn điện giải. Xử trí: đặt nằm ngửa, nâng chân, truyền dịch đẳng trương; dùng thuốc vận mạch khi cần. Amlodipin không loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách; perindoprilat có thể loại bỏ một phần. Theo dõi ECG, điện giải, chức năng thận. \n

Dược lực học

\n
    \n
  • Perindopril (ACEi): ức chế chuyển angiotensin I → angiotensin II, giảm co mạch và tiết aldosteron; tăng bradykinin góp phần giãn mạch nội mô. Lợi ích: giảm hậu gánhtiền gánh, cải thiện cấu trúc mạch, bảo vệ thận và giảm phì đại thất trái.
  • \n
  • Amlodipin (CCB dihydropyridin): ức chế dòng Ca2+ vào cơ trơn mạch, giãn tiểu động mạch, giảm sức cản ngoại biên mà ít ảnh hưởng nhịp tim. Hỗ trợ kiểm soát cơn đau thắt ngực ổn định.
  • \n
\nPhối hợp ACEi + CCB mang tính bổ trợ: ACEi giảm phù ngoại biên do CCB, trong khi CCB khắc phục co mạch phản xạ khi dùng ACEi đơn độc. Nhiều nghiên cứu quy mô (ví dụ ASCOT-BPLA) cho thấy phác đồ amlodipin + perindopril giảm đột quỵ và biến cố mạch máu lớn so với phác đồ chẹn beta + thiazid. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Perindopril: hấp thu tốt khi uống trước bữa ăn; chuyển hóa thành perindoprilat – đạt đỉnh sau 3–4 giờ; t1/2 hiệu quả ~17 giờ; thải trừ qua thận.
  • \n
  • Amlodipin: sinh khả dụng 60–80%; Tmax 6–12 giờ; t1/2 kéo dài 35–50 giờ → dùng 1 lần/ngày; chuyển hóa gan (CYP3A4), thải qua mật/thận.
  • \n
\n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim Pechaunox 4mg/5mg dùng đường uống. \n

Điều kiện bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Giữ trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Hạn dùng

\n36 tháng kể từ ngày sản xuất (xem cụ thể trên bao bì theo lô). \n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ × 10 viên hoặc quy cách khác theo công bố của nhà sản xuất. \n

Khuyến cáo ESC/ESH 2023 trong điều trị tăng huyết áp

\nHướng dẫn ESC/ESH 2023 nhấn mạnh tiếp cận đơn giản hóa phác đồ bằng viên phối hợp cố định (single‑pill combination) ngay từ đầu ở đa số bệnh nhân, nhằm tăng tuân thủ và đạt mục tiêu sớm. Lựa chọn ưu tiên gồm ACEi (hoặc ARB) + CCB hoặc ACEi (hoặc ARB) + thiazid/thiazid‑like. Pechaunox – kết hợp perindopril + amlodipin – phù hợp tinh thần này. \n

Mục tiêu huyết áp theo ESC/ESH 2023

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Đối tượngMục tiêu khuyến cáo
< 65 tuổi< 130/80 mmHg nếu dung nạp (không < 120/70)
≥ 65 tuổiSBP 130–139 mmHg; DBP < 80 mmHg
Đái tháo đường< 130/80 mmHg nếu dung nạp
Bệnh thận mạnSBP 120–130 mmHg nếu dung nạp; tránh SBP < 120
Bệnh mạch vành< 130/80 mmHg nếu dung nạp; chú ý HA quá thấp có thể gây thiếu máu cơ tim
\n

Khi nào cân nhắc phối hợp 3 thuốc?

\n
    \n
  • Khi sau 4–12 tuần dùng ACEi/ARB + CCB liều chuẩn vẫn chưa đạt mục tiêu, có thể thêm thiazid/thiazid‑like (ví dụ indapamid).
  • \n
  • Tăng huyết áp kháng trị: thêm spironolacton hoặc thay thế bằng thuốc khác theo đánh giá chuyên khoa.
  • \n
\n

Bên cạnh thuốc, ESC/ESH khuyến cáo thay đổi lối sống: giảm muối < 5 g/ngày, BMI mục tiêu 20–25, tăng vận động, hạn chế rượu và bỏ thuốc lá.

\n \n

Phân tích lâm sàng và bằng chứng

\n
    \n
  • ASCOT‑BPLA: phác đồ amlodipin ± perindopril giảm đột quỵ và biến cố mạch máu lớn hơn so với atenolol ± thiazid, với kiểm soát huyết áp cả ngày tốt hơn.
  • \n
  • EUROPA: perindopril làm giảm đáng kể biến cố mạch vành ở bệnh mạch vành ổn định, lợi ích độc lập một phần với mức hạ HA.
  • \n
  • ADVANCE/PROGRESS (liên quan ACEi): cho thấy nhóm ACEi (perindopril) góp phần bảo vệ thận và giảm biến cố ở các quần thể nguy cơ.
  • \n
\nNhững dữ liệu này củng cố vai trò của ACEi + CCB như một nền tảng điều trị tăng huyết áp có bằng chứng mạnh mẽ trên kết cục cứng. \n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\n

1) Pechaunox 4mg/5mg uống lúc nào tốt nhất?

\nVào buổi sáng trước ăn để tối ưu hấp thu perindopril và thuận tiện duy trì thói quen. \n

2) Thuốc có gây ho không? Nếu ho kéo dài phải làm gì?

\nHo khan có thể xảy ra do ACEi. Nếu ho ảnh hưởng sinh hoạt, hãy trao đổi bác sĩ; có thể chuyển sang ARB hoặc điều chỉnh phác đồ. \n

3) Bị phù chân khi dùng Amlodipin phải xử trí thế nào?

\nPhù mắt cá thường nhẹ và giảm dần. Nâng chân khi nghỉ, theo dõi; nếu phù nhiều, bác sĩ có thể giảm liều hoặc chuyển hàm lượng/kết hợp khác. \n

4) Có dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali được không?

\nThận trọng vì tăng kali huyết. Chỉ phối hợp khi bác sĩ chỉ định và theo dõi xét nghiệm định kỳ. \n

5) Người bệnh thận mạn dùng Pechaunox được không?

\nCó thể ở giai đoạn nhẹ–vừa, nhưng cần theo dõi creatinineGFR và kalikhông khuyến cáo khi ClCr < 30 mL/phút. \n

6) Pechaunox có ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?

\nÍt ảnh hưởng. Nếu mới khởi trị thấy chóng mặt, hạ áp tư thế, nên tránh lái xe cho đến khi ổn định.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này