Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Paracetamol Kabi 1000mg/100ml - Truyền giảm đau, hạ sốt
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Paracetamol Kabi 1000mg/100ml - Truyền giảm đau, hạ sốt

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại

Mô tả sản phẩm

Paracetamol Kabi 1000mg/100ml là thuốc gì?

\nParacetamol Kabi 1000 là thuốc kê đơn dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, mỗi chai dung dịch 100ml chứa Paracetamol 1000mg. Thuốc thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt không opioid, được sử dụng rộng rãi trong bệnh viện để điều trị ngắn ngày các cơn đau từ nhẹ đến vừa và sốt, đặc biệt khi không thể dùng paracetamol đường uống hoặc đặt hậu môn. \n \nSản phẩm trên hình là chai thủy tinh trong suốt, nhãn vàng trắng, do Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam sản xuất, dung tích mỗi chai 100ml, dùng tiêm truyền tĩnh mạch chậm theo chỉ định và giám sát của nhân viên y tế. \n

Thành phần

\nMỗi 100ml dung dịch tiêm truyền Paracetamol Kabi 1000 chứa: \n
    \n
  • Paracetamol 1000mg (tương đương 10mg/ml).
  • \n
  • Các tá dược: dung môi nước cất pha tiêm và một số tá dược điều chỉnh pH, chất ổn định… vừa đủ 100ml (theo công bố của nhà sản xuất).
  • \n
\n

Vai trò của thành phần trong Paracetamol Kabi 1000

\nParacetamol (còn gọi là acetaminophen) là hoạt chất chính, đảm nhiệm toàn bộ tác dụng giảm đau – hạ sốt của thuốc: \n
    \n
  • Giảm đau: hiệu quả với các cơn đau mức độ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau cơ, đau sau phẫu thuật, đau răng, đau do chấn thương mô mềm…
  • \n
  • Hạ sốt: giúp hạ nhiệt trong các trường hợp sốt do nhiễm khuẩn, nhiễm virus, sau mổ… bằng cách tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi.
  • \n
  • Dung dịch tiêm truyền đưa thuốc trực tiếp vào máu, cho tác dụng nhanh và phù hợp cho người bệnh không uống được do nôn, hôn mê, sau mổ, đang đặt ống dẫn…
  • \n
\n

Công dụng

\nParacetamol Kabi 1000mg/100ml có các công dụng chính sau: \n
    \n
  • Giảm đau tạm thời mức độ nhẹ đến vừa, hoặc đau nặng cần phối hợp với thuốc giảm đau opioid (ví dụ sau phẫu thuật, sau thủ thuật).
  • \n
  • Hạ sốt trong các tình trạng nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng, khi bác sĩ đánh giá cần dùng paracetamol đường tĩnh mạch.
  • \n
  • Giúp kiểm soát đau và sốt nhanh ở người bệnh không thể dùng thuốc đường uống.
  • \n
\n

Chỉ định

\nThuốc thường được chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Điều trị ngắn hạn đau từ nhẹ đến vừa ở người lớn và trẻ em khi đường tiêm truyền được xem là cần thiết (sau mổ, sau thủ thuật, chấn thương, đau răng nặng…)
  • \n
  • Điều trị hạ sốt khi: \n
      \n
    • Không dùng được paracetamol dạng uống hoặc đặt hậu môn (do nôn, rối loạn ý thức, sau mổ đường tiêu hóa…).
    • \n
    • Cần kiểm soát nhiệt độ nhanh dưới sự giám sát sát sao (ví dụ sốt cao sau phẫu thuật, người bệnh nặng nằm hồi sức).
    • \n
    \n
  • \n
\nChỉ định cụ thể, liều dùng và thời gian truyền phải do bác sĩ quyết định dựa trên lứa tuổi, cân nặng, chức năng gan – thận và các thuốc khác người bệnh đang sử dụng. \n

Dược lực học

\nParacetamol là thuốc giảm đau, hạ sốt không steroid, không có hoặc rất ít tác dụng kháng viêm ngoại biên. Cơ chế tác dụng chính: \n
    \n
  • Ức chế tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương: paracetamol ức chế enzym cyclooxygenase (COX) ở não, đặc biệt là COX-2, làm giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây sốt và tăng cảm giác đau. Nhờ đó, ngưỡng chịu đau tăng và thân nhiệt giảm.
  • \n
  • Tác động lên trung tâm điều nhiệt vùng dưới đồi: giúp tăng thải nhiệt qua giãn mạch và tăng tiết mồ hôi, làm hạ sốt hiệu quả nhưng hiếm khi gây hạ thân nhiệt quá mức.
  • \n
  • Ít ảnh hưởng đến COX ngoại biên ở mô viêm nên không gây kích ứng dạ dày, không ảnh hưởng tiểu cầu và thời gian đông máu như các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • \n
\nỞ liều điều trị, paracetamol không gây buồn ngủ, không gây lệ thuộc như nhóm opioid, vì vậy được ưu tiên sử dụng rộng rãi trong điều trị đau – sốt, kể cả cho trẻ em và người cao tuổi. Tuy nhiên, ngộ độc paracetamol có thể gây tổn thương gan nặng nếu quá liều hoặc dùng kéo dài vượt liều tối đa khuyến cáo. \n

Dược động học

\nĐặc điểm dược động học của paracetamol khi dùng đường tĩnh mạch: \n
    \n
  • Hấp thu: Tiêm truyền tĩnh mạch cho sinh khả dụng 100%, thuốc vào thẳng tuần hoàn, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương nhanh hơn so với đường uống hoặc đặt hậu môn.
  • \n
  • Phân bố: Phân bố rộng khắp các mô cơ thể, đi qua hàng rào máu – não. Mức gắn protein huyết tương thấp đến trung bình, tăng khi liều cao.
  • \n
  • Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan thông qua các con đường: \n
      \n
    • Liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric thành chất không độc đào thải qua thận.
    • \n
    • Một phần nhỏ chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrom P450 thành NAPQI – chất trung gian độc với tế bào gan, sau đó được khử độc nhờ glutathion. Khi dùng quá liều, dự trữ glutathion cạn kiệt, NAPQI tích tụ gây hoại tử gan.
    • \n
    \n
  • \n
  • Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất liên hợp; dưới 5% thải trừ dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 2–3 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh, có thể kéo dài ở người suy gan, suy thận hoặc người cao tuổi.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\nTrên nhãn thuốc ghi rõ: \n
    \n
  • Không bảo quản trên 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì nguyên vẹn cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Không dùng nếu dung dịch có màu lạ, vẩn đục, chai nứt vỡ hoặc nhãn mờ không đọc được.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Thuốc dùng truyền tĩnh mạch, không được tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.
  • \n
  • Chai 100ml phải được kiểm tra mắt thường trước khi dùng. Chỉ sử dụng dung dịch trong, không màu hoặc hơi màu nhạt, không có tiểu phân.
  • \n
  • Thời gian truyền mỗi chai thường tối thiểu 15 phút. Truyền quá nhanh có thể gây tụt huyết áp, cảm giác khó chịu.
  • \n
  • Thuốc được sử dụng một lần; phần dung dịch còn thừa sau khi mở chai không được bảo quản để dùng lại.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo cho người lớn và trẻ em

\nLưu ý: Liều dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Bác sĩ điều trị sẽ quyết định liều chính xác dựa trên cân nặng, tình trạng bệnh và chức năng gan – thận của từng bệnh nhân. \n

Người lớn và thanh thiếu niên > 50kg

\n
    \n
  • Liều thường dùng: 1g paracetamol (1 chai 100ml) mỗi lần, cách nhau ít nhất 4–6 giờ.
  • \n
  • Liều tối đa trong 24 giờ: 4g paracetamol (tương đương 4 chai 100ml).
  • \n
\n

Người lớn, thanh thiếu niên < 50kg hoặc suy dinh dưỡng

\n
    \n
  • Liều thông thường: 15mg/kg/lần, tối đa 60mg/kg/ngày nhưng không vượt quá 3g paracetamol/ngày.
  • \n
\n

Trẻ em

\n
    \n
  • Paracetamol đường tĩnh mạch thường chỉ dùng cho trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên, trong môi trường bệnh viện.
  • \n
  • Liều tham khảo: 7,5–15mg/kg/lần, mỗi 4–6 giờ, tối đa 60mg/kg/ngày (hoặc theo khuyến cáo chuyên khoa nhi).
  • \n
\n
Quan trọng: Cần tính tổng liều paracetamol từ tất cả các đường dùng (uống, đặt hậu môn, truyền tĩnh mạch) để không vượt liều tối đa trong ngày. Người bệnh và nhân viên y tế phải kiểm tra kỹ để tránh vô tình dùng đồng thời nhiều chế phẩm chứa paracetamol.
\n

Chống chỉ định

\nKhông sử dụng Paracetamol Kabi 1000 trong các trường hợp: \n
    \n
  • Dị ứng với paracetamol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Suy gan nặng, bệnh gan tiến triển (xơ gan mất bù, viêm gan cấp nặng…).
  • \n
  • Tiền sử suy gan do paracetamol hoặc nghi ngờ ngộ độc paracetamol trước đó.
  • \n
  • Suy dinh dưỡng nặng, nghiện rượu mạn tính chưa được kiểm soát.
  • \n
  • Thiếu hụt men G6PD nặng (thận trọng đặc biệt, thường ưu tiên đường dùng khác và liều thấp hơn).
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nParacetamol thường dung nạp tốt ở liều điều trị. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ có thể xuất hiện: \n \nTác dụng phụ thường gặp (nhẹ, thoáng qua): \n
    \n
  • Đau đầu, mệt mỏi nhẹ.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn, khó chịu vùng thượng vị.
  • \n
  • Phản ứng tại chỗ truyền: đau nhẹ, cảm giác nóng rát hoặc khó chịu dọc tĩnh mạch.
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp: \n
    \n
  • Hạ huyết áp thoáng qua khi truyền nhanh.
  • \n
  • Tăng men gan nhẹ, thường hồi phục khi ngừng thuốc.
  • \n
  • Phát ban, mẩn đỏ, ngứa.
  • \n
\nTác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: \n
    \n
  • Phản vệ: khó thở, tụt huyết áp, phù mặt – môi – lưỡi, nổi mề đay toàn thân.
  • \n
  • Hoại tử gan cấp do quá liều hoặc do nhạy cảm đặc biệt với paracetamol.
  • \n
  • Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt (rất hiếm).
  • \n
\nKhi xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong hoặc sau khi truyền, nhân viên y tế cần ngừng truyền và xử trí theo phác đồ cấp cứu thích hợp. \n

Thận trọng khi sử dụng

\nCần thận trọng đặc biệt trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Bệnh nhân suy gan hoặc có tiền sử bệnh gan: viêm gan virus, xơ gan, men gan tăng kéo dài… phải được đánh giá kỹ trước khi chỉ định, có thể cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng.
  • \n
  • Người nghiện rượu, suy dinh dưỡng, nhịn ăn kéo dài: dễ thiếu hụt glutathion, tăng nguy cơ độc tính trên gan ngay cả khi dùng liều gần mức khuyến cáo.
  • \n
  • Bệnh nhân suy thận: có thể cần điều chỉnh khoảng cách giảm liều.
  • \n
  • Người đang dùng thuốc cảm cúm, giảm đau khác chứa paracetamol: phải kiểm tra kỹ để tránh cộng dồn liều.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: paracetamol được xem là tương đối an toàn ở liều điều trị, nhưng với đường tĩnh mạch cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ, chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nParacetamol Kabi 1000 có thể tương tác với một số thuốc khác: \n
    \n
  • Thuốc chống co giật (phenytoin, carbamazepin, phenobarbital), rifampicin, isoniazid, thuốc uống chống đông máu… có thể làm tăng chuyển hóa paracetamol theo con đường tạo chất độc NAPQI, tăng nguy cơ độc gan nếu dùng kéo dài hoặc liều cao.
  • \n
  • Warfarin và các thuốc chống đông nhóm coumarin: dùng paracetamol liều cao kéo dài có thể làm tăng nhẹ nguy cơ chảy máu; cần theo dõi chỉ số INR khi phối hợp.
  • \n
  • Rượu (ethanol): uống nhiều rượu làm tăng độc tính trên gan của paracetamol, kể cả ở liều điều trị.
  • \n
\nTrước khi dùng, bác sĩ cần khai thác đầy đủ các thuốc người bệnh đang sử dụng để điều chỉnh liều hoặc thay thế phù hợp. \n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: \n
    \n
  • Paracetamol được xem là một trong những lựa chọn an toàn hơn để điều trị đau và sốt ở phụ nữ mang thai khi dùng đúng liều, đúng thời gian.
  • \n
  • Tuy nhiên, đường tiêm truyền tĩnh mạch chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết, khi đường uống không sử dụng được và cần có chỉ định rõ ràng của bác sĩ sản khoa hoặc bác sĩ điều trị.
  • \n
\nPhụ nữ cho con bú: \n
    \n
  • Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, thường không ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ khi mẹ dùng liều điều trị.
  • \n
  • Cần thận trọng và thông báo với bác sĩ nhi nếu trẻ có bất kỳ biểu hiện bất thường nào。
  • \n
\n

Sử dụng cho các đối tượng đặc biệt khác

\nNgười cao tuổi: \n
    \n
  • Thường nhạy cảm hơn với thuốc do chức năng gan, thận giảm. Bác sĩ có thể chỉ định liều thấp hơn liều tối đa và theo dõi sát men gan, chức năng thận.
  • \n
\nTrẻ em: \n
    \n
  • Chỉ dùng trong môi trường bệnh viện với hệ thống theo dõi đầy đủ.
  • \n
  • Cần tính liều chính xác theo cân nặng và tuổi; tuyệt đối không tự truyền tại nhà.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều paracetamol là tình trạng cấp cứu nguy hiểm, có thể dẫn đến hoại tử gan cấp và tử vong nếu không được xử trí kịp thời. \n \nTriệu chứng: \n
    \n
  • Trong 24 giờ đầu: buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, da xanh xao, vã mồ hôi.
  • \n
  • Sau 24–48 giờ: men gan tăng nhanh, đau tức vùng gan, vàng da, rối loạn đông máu, có thể suy gan cấp, hôn mê gan.
  • \n
\nXử trí: \n
    \n
  • Ngừng thuốc ngay lập tức.
  • \n
  • Đưa bệnh nhân đến khoa cấp cứu càng sớm càng tốt, mang theo tất cả thuốc đã dùng.
  • \n
  • Bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc giải độc N-acetylcystein (NAC) càng sớm càng tốt trong vòng 8–10 giờ đầu sau khi quá liều, kết hợp điều trị hỗ trợ.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\nParacetamol Kabi 1000 được sử dụng tại bệnh viện, do nhân viên y tế điều chỉnh khoảng cách giữa các lần truyền, do đó rất hiếm xảy ra tình trạng “quên liều” như khi dùng thuốc tại nhà. Nếu bệnh nhân cần dùng nhiều liều trong ngày, bác sĩ và điều dưỡng sẽ lập kế hoạch truyền phù hợp.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này