Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Palovin inj (Palonosetron) - Dự phòng buồn nôn và nôn
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Palovin inj (Palonosetron) - Dự phòng buồn nôn và nôn

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nPalonosetron 0,25mg/5ml (dưới dạng Palonosetron hydroclorid). \n \nĐây là thuốc dạng tiêm, thường được sử dụng theo đường tĩnh mạch theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. \n

Chỉ định

\nPalovin inj được chỉ định chủ yếu trong dự phòng buồn nôn và nôn do hóa trị ung thư. Tùy theo phác đồ điều trị, mức độ gây nôn của thuốc hóa trị và tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể sử dụng Palonosetron đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống nôn khác để đạt hiệu quả kiểm soát tốt hơn. \n \nCác tình huống thường gặp mà Palovin inj có thể được chỉ định gồm: \n \nDự phòng buồn nôn và nôn cấp tính do các phác đồ hóa trị ung thư có nguy cơ gây nôn trung bình hoặc cao. \n \nHỗ trợ dự phòng buồn nôn và nôn muộn liên quan đến một số phác đồ hóa trị theo đánh giá chuyên môn. \n \nPhối hợp trong chiến lược chống nôn đa mô thức với corticosteroid hoặc thuốc đối kháng thụ thể neurokinin-1 khi cần. \n \nMột số trường hợp cần kiểm soát tốt nôn ói để duy trì khả năng dung nạp điều trị ở bệnh nhân ung thư. \n \nChỉ định cụ thể, thời điểm dùng thuốc và cách phối hợp sẽ phụ thuộc vào mức độ gây nôn của hóa trị, lịch truyền thuốc và đáp ứng của người bệnh trong các chu kỳ trước đó. Đây là thuốc chống nôn chuyên biệt cho bối cảnh hóa trị, vì vậy không nên tự dùng cho các nguyên nhân nôn khác nếu chưa có chỉ định phù hợp. \n

Công dụng

\nCông dụng chính của Palovin inj là giúp dự phòng buồn nôn và nôn do hóa trị, từ đó cải thiện khả năng dung nạp điều trị cho người bệnh ung thư. Thuốc không chỉ làm giảm cảm giác khó chịu sau truyền hóa chất mà còn góp phần hạn chế nhiều hệ quả gián tiếp như mất nước, mệt lả, rối loạn điện giải, giảm ăn uống và tâm lý lo lắng trước các chu kỳ tiếp theo. \n \nTrong thực tế, người bệnh ung thư thường rất sợ buồn nôn và nôn vì đây là triệu chứng dễ làm suy sụp thể trạng trong một thời gian ngắn. Nếu không được dự phòng tốt, người bệnh có thể khó ăn, khó ngủ, sụt cân nhanh, tăng mệt mỏi và ảnh hưởng lớn đến tinh thần. Khi Palovin inj được sử dụng đúng thời điểm trước hóa trị, thuốc có thể giúp làm giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện nôn ói, đặc biệt trong giai đoạn đầu sau truyền hóa chất. \n \nMột ưu điểm đáng chú ý của Palonosetron là khả năng kiểm soát kéo dài hơn so với một số hoạt chất khác cùng nhóm. Điều này rất hữu ích ở những phác đồ mà nguy cơ nôn không chỉ xảy ra ngay sau truyền mà còn kéo dài sang những ngày tiếp theo. Trong bối cảnh điều trị ung thư, việc dự phòng từ trước luôn hiệu quả hơn là chờ xuất hiện nôn rồi mới xử trí. \n \nNgoài ra, khi được phối hợp hợp lý với các thuốc chống nôn khác theo phác đồ, Palovin inj có thể góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát triệu chứng ở người bệnh có nguy cơ cao hoặc từng có tiền sử nôn nhiều ở những chu kỳ trước. Nhờ vậy, người bệnh có thể tiếp tục điều trị hóa chất với mức độ ổn định tốt hơn. \n

Dược lực học

\nPalonosetron là một chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể serotonin 5-HT3. Trong cơ chế gây nôn do hóa trị, serotonin được phóng thích từ các tế bào ruột sau khi tiếp xúc với hóa chất có độc tính trên đường tiêu hóa. Serotonin sau đó gắn lên thụ thể 5-HT3 nằm ở tận cùng thần kinh phế vị ngoại biên và tại một số trung tâm liên quan đến nôn ở hệ thần kinh trung ương, từ đó khởi phát phản xạ buồn nôn và nôn. \n \nKhi Palonosetron gắn vào thụ thể 5-HT3, hoạt chất này ngăn serotonin kích hoạt đường dẫn truyền nôn. Nhờ cơ chế đối kháng chọn lọc, thuốc giúp làm giảm xác suất xuất hiện buồn nôn và nôn sau hóa trị. Đây là cơ chế nền tảng giải thích hiệu quả của Palonosetron trong các phác đồ dự phòng chống nôn hiện nay. \n \nMột điểm nổi bật của Palonosetron so với một số thuốc cùng nhóm là ái lực gắn thụ thể rất cao và thời gian tác dụng kéo dài. Hoạt chất này không chỉ đơn thuần chiếm chỗ tại thụ thể mà còn có một số đặc điểm dược lực học giúp duy trì hiệu quả lâu hơn. Chính vì vậy, Palonosetron thường được đánh giá cao trong dự phòng buồn nôn và nôn liên quan đến cả giai đoạn cấp và một phần giai đoạn muộn. \n \nTrong điều trị ung thư, mức độ gây nôn của hóa trị có thể được chia thành nhiều mức như thấp, trung bình hoặc cao. Ở các phác đồ có nguy cơ gây nôn cao, Palonosetron thường không dùng đơn độc mà phối hợp với các thuốc khác như dexamethasone hoặc thuốc đối kháng thụ thể neurokinin-1. Sự phối hợp này giúp tác động trên nhiều cơ chế gây nôn khác nhau, từ đó nâng hiệu quả kiểm soát triệu chứng lên đáng kể. \n \nVề mặt lâm sàng, Palonosetron được lựa chọn không chỉ vì khả năng giảm số lần nôn mà còn vì có thể làm giảm mức độ buồn nôn, một triệu chứng đôi khi khó kiểm soát hơn nôn thực sự. Buồn nôn kéo dài thường làm người bệnh kiệt sức, ngán ăn và mệt mỏi hơn rất nhiều, nên việc kiểm soát tốt giai đoạn này có ý nghĩa rất quan trọng đối với chất lượng sống. \n \nMột khía cạnh quan trọng khác là Palonosetron không gây an thần sâu như một số nhóm thuốc chống nôn khác. Điều này có thể giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn trong quá trình điều trị và sinh hoạt. Tuy vậy, việc lựa chọn thuốc vẫn cần đặt trong tổng thể phác đồ cá thể hóa và luôn do bác sĩ quyết định. \n

Dược động học

\nSau khi được tiêm tĩnh mạch, Palonosetron đi vào tuần hoàn toàn thân và phát huy tác dụng thông qua việc gắn lên các thụ thể 5-HT3. Do là dạng tiêm, thuốc không phụ thuộc vào quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa, nhờ đó có thể tạo hiệu quả nhanh và ổn định hơn trong bối cảnh cần dự phòng trước hóa trị. \n \nPalonosetron có thời gian bán thải dài hơn tương đối rõ so với một số thuốc đối kháng 5-HT3 khác. Đây là một đặc điểm rất có giá trị trong thực hành lâm sàng vì nó hỗ trợ hiệu quả chống nôn kéo dài, phù hợp với nhu cầu dự phòng không chỉ trong vài giờ đầu mà còn ở những ngày sau hóa trị. Tính chất này làm cho Palonosetron trở thành một lựa chọn hợp lý trong nhiều phác đồ chống nôn hiện đại. \n \nHoạt chất này được phân bố trong cơ thể với mức gắn protein huyết tương vừa phải. Sau đó thuốc được chuyển hóa một phần tại gan và thải trừ qua nhiều con đường. Chức năng gan, chức năng thận, tuổi tác và các thuốc dùng đồng thời có thể ảnh hưởng ở mức độ nhất định đến dược động học của thuốc, tuy nhiên việc điều chỉnh cụ thể sẽ do bác sĩ cân nhắc trên từng người bệnh. \n \nVì Palonosetron thường được dùng theo từng chu kỳ hóa trị, ý nghĩa lớn nhất của đặc điểm dược động học không nằm ở việc dùng hằng ngày mà ở chỗ thuốc duy trì hiệu quả đủ lâu cho giai đoạn người bệnh dễ xuất hiện nôn. Nhờ đó, chỉ với một lần dùng trước hóa trị, nhiều người bệnh có thể được bảo vệ tốt hơn trước buồn nôn và nôn cấp tính. \n \nMặc dù đây là thuốc chống nôn có hiệu quả tốt, đáp ứng lâm sàng thực tế vẫn có thể khác nhau giữa từng người bệnh. Một số bệnh nhân có tiền sử say xe, lo âu cao, đã từng nôn nhiều ở các chu kỳ trước hoặc dùng phác đồ hóa trị nguy cơ cao vẫn có thể cần phối hợp thêm các thuốc khác. Điều đó cho thấy dược động học thuận lợi của Palonosetron là một lợi thế, nhưng không thay thế vai trò của phác đồ chống nôn cá thể hóa. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nPalovin inj cần được bảo quản theo đúng hướng dẫn trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Với thuốc tiêm, việc bảo quản đúng điều kiện là rất quan trọng để duy trì độ ổn định, vô khuẩn và hiệu lực của thuốc. \n \nThông thường, thuốc nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh để ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp nếu không có hướng dẫn đặc biệt. Không sử dụng ống thuốc hoặc lọ thuốc khi dung dịch có dấu hiệu đổi màu, vẩn đục, nứt vỡ bao bì hoặc khi đã quá hạn dùng. \n \nDo đây là thuốc dùng trong môi trường y tế, phần lớn quá trình bảo quản và chuẩn bị thuốc sẽ do cơ sở điều trị thực hiện. Tuy nhiên, nếu thuốc được cấp phát để mang theo theo yêu cầu điều trị, người bệnh và người nhà vẫn cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn bảo quản. \n

Liều dùng và cách dùng

\nPalovin inj là thuốc tiêm, vì vậy liều dùng và cách dùng cần do bác sĩ chỉ định. Không có một mức liều tự áp dụng cho mọi hoàn cảnh, bởi phác đồ chống nôn còn phụ thuộc vào loại hóa chất, mức độ gây nôn của phác đồ, thể trạng người bệnh và các thuốc phối hợp. \n \nTrong nhiều trường hợp lâm sàng, Palonosetron được dùng đường tĩnh mạch trước khi bắt đầu hóa trị. Việc dùng thuốc vào đúng thời điểm có ý nghĩa rất quan trọng, vì mục tiêu chính là dự phòng trước khi phản xạ nôn được kích hoạt. Nếu dùng quá muộn, hiệu quả kiểm soát triệu chứng có thể không tối ưu bằng dùng dự phòng đúng lúc. \n \nPalovin inj có thể được dùng đơn độc hoặc phối hợp với corticosteroid và các thuốc chống nôn khác tùy mức độ nguy cơ. Ở các phác đồ hóa trị gây nôn mức cao, chiến lược phối hợp nhiều thuốc thường là lựa chọn tiêu chuẩn để tăng hiệu quả bảo vệ cho người bệnh. \n \nNgười bệnh không nên tự ý yêu cầu thay đổi liều, bỏ thuốc hoặc thay bằng thuốc chống nôn khác theo cảm tính. Nếu sau khi dùng thuốc vẫn còn buồn nôn hoặc nôn nhiều, cần báo lại với bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ cho các chu kỳ tiếp theo. Điều trị chống nôn là một lĩnh vực cần cá thể hóa rất cao trong ung thư học. \n

Tác dụng không mong muốn

\nCũng giống như các thuốc khác, Palovin inj có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, dù không phải người bệnh nào cũng gặp. Các phản ứng thường được ghi nhận với Palonosetron nhìn chung ở mức tương đối dễ dung nạp, nhưng vẫn cần theo dõi cẩn thận trong bối cảnh người bệnh ung thư thường đang sử dụng đồng thời nhiều thuốc khác. \n \nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm đau đầu, táo bón, chóng mặt hoặc cảm giác mệt nhẹ. Một số người bệnh có thể có phản ứng quá mẫn, thay đổi điện tim hoặc cảm giác khó chịu toàn thân, dù các phản ứng này không phải là phổ biến ở mọi trường hợp. \n \nTrong bối cảnh dùng nhiều thuốc cùng lúc, đặc biệt khi phối hợp thêm các thuốc có ảnh hưởng trên nhịp tim hoặc hệ thần kinh, bác sĩ có thể cần lưu ý nhiều hơn đến khả năng tương tác và độc tính chồng lấp. Nếu người bệnh xuất hiện hồi hộp, choáng váng nhiều, ngất, phát ban, khó thở hoặc biểu hiện bất thường rõ rệt sau khi dùng thuốc, cần được đánh giá y tế sớm. \n \nMặc dù các phản ứng như đau đầu hoặc táo bón có thể không nghiêm trọng, nhưng với người bệnh ung thư đang điều trị kéo dài, bất kỳ triệu chứng nào làm giảm chất lượng sống đều cần được quan tâm. Việc theo dõi và trao đổi đầy đủ với bác sĩ sẽ giúp tối ưu hóa lợi ích của thuốc chống nôn trong toàn bộ hành trình điều trị. \n

Chống chỉ định

\nKhông sử dụng Palovin inj cho người có tiền sử mẫn cảm với Palonosetron hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n \nTrong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể cần cân nhắc thận trọng hơn nếu người bệnh có tiền sử dị ứng với các thuốc cùng nhóm đối kháng thụ thể 5-HT3 hoặc đang có các tình trạng lâm sàng cần theo dõi sát. \n

Thận trọng khi sử dụng

\nPalovin inj cần được sử dụng thận trọng ở người có tiền sử rối loạn nhịp tim, kéo dài khoảng QT, rối loạn điện giải hoặc đang sử dụng đồng thời các thuốc có thể ảnh hưởng đến dẫn truyền tim. Dù Palonosetron thường được đánh giá là tương đối an toàn, việc theo dõi nguy cơ tim mạch vẫn rất quan trọng ở bệnh nhân ung thư có bệnh nền hoặc điều trị phức tạp. \n \nNgười bệnh có táo bón kéo dài, bệnh lý đường ruột hoặc nguy cơ tắc ruột cũng cần được lưu ý vì một số thuốc chống nôn nhóm này có thể làm triệu chứng tiêu hóa nặng hơn ở một số trường hợp. Nếu sau khi dùng thuốc xuất hiện tình trạng chướng bụng, táo bón nặng hoặc đau bụng kéo dài, cần báo lại cho bác sĩ. \n \nPhụ nữ có thai hoặc đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết và có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ. Trong ung thư học, quyết định dùng thuốc ở các đối tượng đặc biệt luôn cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. \n \nNgoài ra, cần nhớ rằng Palovin inj chỉ là một phần của chiến lược chống nôn toàn diện. Người bệnh vẫn cần duy trì ăn uống phù hợp, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và báo lại cho bác sĩ nếu từng có trải nghiệm nôn nhiều ở các chu kỳ trước để phác đồ có thể được điều chỉnh tốt hơn. \n

Tương tác thuốc

\nPalonosetron có thể được dùng cùng nhiều thuốc trong các phác đồ chống nôn ung thư, nhưng việc phối hợp vẫn cần thận trọng. Một số thuốc có khả năng ảnh hưởng đến dẫn truyền tim hoặc kéo dài khoảng QT có thể cần được bác sĩ cân nhắc khi dùng đồng thời. \n \nNgoài ra, vì người bệnh ung thư thường sử dụng nhiều thuốc khác nhau như hóa chất, corticosteroid, thuốc giảm đau, kháng sinh, thuốc an thần hoặc thuốc bổ trợ, việc đánh giá tương tác tổng thể luôn là nhiệm vụ quan trọng của bác sĩ điều trị. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng để được rà soát kỹ trước mỗi chu kỳ hóa trị. \n

Quên liều và xử trí

\nPalovin inj thường được dùng theo lịch tại cơ sở y tế trước hóa trị, vì vậy việc quên liều ít xảy ra theo kiểu dùng thuốc hằng ngày tại nhà. Tuy nhiên, nếu vì lý do nào đó người bệnh bỏ lỡ thời điểm dùng thuốc trước truyền hóa chất, cần báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng phụ trách để có hướng xử trí phù hợp. \n \nKhông tự ý bù liều hoặc thay bằng thuốc chống nôn khác nếu chưa có chỉ định chuyên môn. Hiệu quả chống nôn phụ thuộc nhiều vào thời điểm dùng thuốc, nên việc xử trí sẽ cần gắn với lịch hóa trị thực tế.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này