

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Orsema 1mg (Semaglutide) - Điều trị đái tháo đường type 2
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Hoạt chất | Semaglutide |
| Hàm lượng | 1mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
hành phần
\n-
\n
- Semaglutide 1mg. \n
Dược lực học
\nSemaglutide là chất đồng vận thụ thể glucagon-like peptide-1 (GLP-1 receptor agonist). GLP-1 là hormon incretin được tiết ra từ ruột sau bữa ăn, có vai trò điều hòa chuyển hóa glucose. Semaglutide được thiết kế để bền vững hơn GLP-1 tự nhiên, có thời gian tác dụng kéo dài, phù hợp với chế độ dùng theo lịch tiêm định kỳ theo chỉ định. \n \nCơ chế tác dụng chính của Semaglutide gồm: \n-
\n
- Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose: khi đường huyết tăng, thuốc kích thích tế bào beta tuyến tụy tiết insulin nhiều hơn. Cơ chế này phụ thuộc nồng độ glucose nên nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc thường thấp hơn so với insulin hoặc sulfonylurea. \n
- Giảm tiết glucagon: thuốc ức chế tiết glucagon không phù hợp khi đường huyết cao, từ đó giảm sản xuất glucose tại gan. \n
- Làm chậm rỗng dạ dày: giúp giảm tốc độ hấp thu glucose sau ăn, góp phần cải thiện đường huyết sau bữa ăn. \n
- Tác động lên cảm giác no: Semaglutide có thể giúp giảm cảm giác thèm ăn và hỗ trợ giảm cân ở một số bệnh nhân, đặc biệt có lợi ở người đái tháo đường type 2 thừa cân/béo phì. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc với mục tiêu giảm cân phải tuân theo chỉ định và chế phẩm phù hợp của bác sĩ. \n
Dược động học
\nSau khi tiêm dưới da, Semaglutide được hấp thu chậm vào tuần hoàn. Thuốc gắn mạnh với albumin huyết tương, nhờ đó kéo dài thời gian lưu hành trong cơ thể và cho phép dùng theo lịch tiêm định kỳ. Semaglutide được chuyển hóa chủ yếu qua phân giải protein và beta-oxy hóa acid béo, không phụ thuộc đáng kể vào một enzym CYP đơn lẻ. \n \nThuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và phân. Thời gian bán thải kéo dài giúp duy trì tác dụng kiểm soát glucose ổn định. Tuy nhiên, đặc tính làm chậm rỗng dạ dày có thể ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu của một số thuốc uống dùng đồng thời, đặc biệt các thuốc có khoảng điều trị hẹp hoặc cần hấp thu nhanh. \nCông dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường type 2. \n
- Giảm HbA1c khi phối hợp với chế độ ăn, luyện tập và các thuốc điều trị đái tháo đường khác theo chỉ định. \n
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn nhờ làm chậm rỗng dạ dày và tăng đáp ứng insulin phụ thuộc glucose. \n
- Có thể hỗ trợ giảm cân ở một số bệnh nhân đái tháo đường type 2, nhưng không tự ý dùng thuốc với mục đích giảm cân nếu chưa được bác sĩ chỉ định. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn khi chế độ ăn và luyện tập đơn thuần chưa kiểm soát tốt đường huyết. \n
- Dùng đơn trị liệu trong một số trường hợp bệnh nhân không dung nạp hoặc không phù hợp với metformin, nếu bác sĩ đánh giá phù hợp. \n
- Dùng phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác như metformin, thuốc ức chế SGLT2, insulin nền hoặc thuốc khác tùy phác đồ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với Semaglutide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Bệnh nhân có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy, hoặc hội chứng đa u tuyến nội tiết type 2, nếu có khuyến cáo chống chỉ định trên tờ hướng dẫn sử dụng của chế phẩm. \n
- Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường. \n
- Không sử dụng thuốc đã đổi màu, vẩn đục, có tiểu phân lạ hoặc quá hạn dùng. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng tham khảo
\nSemaglutide dạng tiêm thường được khởi đầu bằng liều thấp hơn để giảm tác dụng phụ tiêu hóa, sau đó tăng dần theo phác đồ. Hàm lượng 1mg thường là liều duy trì hoặc liều tăng bậc ở một số phác đồ, không phải liều khởi đầu cho mọi bệnh nhân. \n-
\n
- Không tự ý bắt đầu ngay với liều 1mg nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn. \n
- Không tự ý tăng liều để giảm cân hoặc hạ đường huyết nhanh hơn. \n
- Nếu đang dùng insulin hoặc sulfonylurea, bác sĩ có thể cần giảm liều thuốc phối hợp để hạn chế hạ đường huyết. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Thuốc dùng bằng đường tiêm dưới da, thường tại vùng bụng, đùi hoặc mặt ngoài cánh tay. \n
- Không tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. \n
- Thay đổi vị trí tiêm mỗi lần để giảm kích ứng tại chỗ. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn tùy hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Tiêm đúng ngày trong tuần nếu thuốc được chỉ định dùng theo lịch hằng tuần. Nên chọn một ngày cố định để dễ ghi nhớ. \n
- Kiểm tra dung dịch trước khi dùng. Không dùng nếu dung dịch đổi màu, vẩn đục hoặc có hạt lạ. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra sớm trong khoảng thời gian cho phép, có thể tiêm liều đã quên theo hướng dẫn. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thông thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù. \n
Khi quá liều
\nDùng quá liều Semaglutide có thể làm tăng nguy cơ buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, mất nước hoặc rối loạn đường huyết. Nếu nghi ngờ quá liều: \n-
\n
- Liên hệ ngay bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. \n
- Theo dõi đường huyết, tình trạng mất nước và các triệu chứng tiêu hóa. \n
- Mang theo bút tiêm/lọ thuốc, bao bì hoặc toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, chán ăn. \n
- Chuyển hóa: hạ đường huyết, thường gặp hơn khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea. \n
- Tại chỗ tiêm: đau, đỏ, ngứa, bầm nhẹ hoặc kích ứng tại vị trí tiêm. \n
- Gan mật - tụy: đau bụng nhiều, nôn kéo dài có thể gợi ý viêm tụy cấp, cần đi khám ngay. \n
- Mắt: thay đổi kiểm soát đường huyết nhanh có thể làm nặng tạm thời bệnh võng mạc đái tháo đường ở một số bệnh nhân có bệnh mắt nền. \n
- Khác: mệt mỏi, chóng mặt, nhịp tim tăng nhẹ, phản ứng dị ứng hiếm gặp. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy. Nếu nghi ngờ viêm tụy, cần ngừng thuốc và đánh giá y tế. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân bệnh võng mạc đái tháo đường, đặc biệt khi HbA1c giảm nhanh. \n
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy kéo dài có thể gây mất nước, làm nặng chức năng thận ở người có nguy cơ. \n
- Theo dõi đường huyết thường xuyên, đặc biệt khi phối hợp insulin hoặc sulfonylurea. \n
- Không dùng chung bút tiêm/kim tiêm với người khác để tránh lây nhiễm. \n
- Không tự ý ngừng thuốc hoặc đổi liều khi chưa trao đổi với bác sĩ. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nKhông khuyến cáo sử dụng Semaglutide trong thai kỳ nếu không có chỉ định đặc biệt của bác sĩ. Phụ nữ đang mang thai, dự định có thai hoặc nghi ngờ có thai cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá thay thế bằng phác đồ phù hợp hơn. \n \nChưa có đầy đủ dữ liệu an toàn ở phụ nữ cho con bú. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho trẻ trước khi quyết định sử dụng. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nSemaglutide thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần thận trọng nếu có chóng mặt, mệt, buồn nôn hoặc hạ đường huyết, đặc biệt khi dùng cùng insulin hoặc sulfonylurea. Không lái xe khi có dấu hiệu hạ đường huyết như run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào, lú lẫn, nhìn mờ hoặc choáng váng. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Insulin và sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp. Có thể cần điều chỉnh liều thuốc dùng kèm. \n
- Thuốc uống có khoảng điều trị hẹp: Semaglutide làm chậm rỗng dạ dày, có thể ảnh hưởng tốc độ hấp thu một số thuốc uống. Cần báo bác sĩ nếu đang dùng thuốc chống đông, thuốc chống động kinh, thuốc tim mạch hoặc thuốc cần nồng độ ổn định. \n
- Rượu: có thể làm rối loạn kiểm soát đường huyết và tăng nguy cơ hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết tùy tình huống. \n
- Thuốc gây mất nước hoặc ảnh hưởng thận: cần thận trọng nếu bệnh nhân nôn/tiêu chảy nhiều trong quá trình dùng Semaglutide. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc theo đúng hướng dẫn trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Thông thường, các chế phẩm Semaglutide dạng tiêm cần được bảo quản lạnh trước khi sử dụng; không để đông băng. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp, tránh nhiệt độ cao. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc quá hạn hoặc có dấu hiệu bất thường về màu sắc, độ trong, bao bì, bút tiêm/lọ thuốc. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Đường huyết đói, đường huyết sau ăn và HbA1c theo lịch hẹn. \n
- Cân nặng, huyết áp, chế độ ăn và mức độ vận động. \n
- Triệu chứng tiêu hóa, tình trạng mất nước và chức năng thận khi có nôn/tiêu chảy kéo dài. \n
- Dấu hiệu hạ đường huyết nếu dùng phối hợp insulin hoặc sulfonylurea. \n
- Khám mắt định kỳ ở bệnh nhân có bệnh võng mạc đái tháo đường. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này