

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Oramycin 750mg (Cefuroxime) - Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
Mô tả sản phẩm
Oramycin 750mg (Cefuroxime sodium 750mg): Công dụng, liều dùng, lưu ý khi sử dụng
\n
\n
\n-
\n
- Oramycin 750mg là thuốc kháng sinh kê đơn. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đúng liều, đúng thời gian. \n
- Không tự ý dùng để điều trị các bệnh do vi rút (cảm lạnh, cúm). Dùng kháng sinh không đúng có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc. \n
- Nếu có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam (penicilin, cephalosporin), cần báo ngay cho nhân viên y tế trước khi dùng. \n
Giới thiệu về Oramycin 750mg
\nOramycin 750mg là thuốc kháng sinh chứa cefuroxime dưới dạng cefuroxime sodium 750 mg, dùng đường tiêm. Cefuroxime thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai, có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm một số chủng tiết enzym beta-lactamase. \n
\n
\nHoạt chấtCefuroxime (dưới dạng cefuroxime sodium)
\nHàm lượng750 mg/lọ
\nĐường dùngTiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch (theo chỉ định)
\nNhóm thuốcKháng sinh cephalosporin thế hệ 2
\nThành phần
\n-
\n
- Cefuroxime (dưới dạng cefuroxime sodium) 750 mg. \n
Công dụng
\nOramycin 750mg được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefuroxime. Với dạng tiêm, thuốc thường được lựa chọn khi cần điều trị nhiễm khuẩn nặng, có biến chứng hoặc khi người bệnh không thể dùng đường uống. \n \nChỉ định
\n-
\n
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới thể nặng (bao gồm viêm phổi). \n
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm. \n
- Nhiễm khuẩn xương và khớp. \n
- Nhiễm khuẩn niệu – sinh dục thể nặng. \n
- Nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não do các vi khuẩn nhạy cảm. \n
- Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật theo phác đồ dự phòng kháng sinh. \n
Dược lực học
\nCefuroxime là kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể, cefuroxime gắn vào các protein đích thiết yếu tham gia vào quá trình tạo vách (protein gắn penicilin), làm gián đoạn tạo liên kết chéo peptidoglycan và dẫn đến ly giải tế bào vi khuẩn. \n \nVề phổ kháng khuẩn, cefuroxime có hoạt tính trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc tương đối bền vững trước một số enzym beta-lactamase của vi khuẩn Gram âm, vì vậy có thể còn hiệu lực với một số chủng đã kháng penicilin. Tuy nhiên, mức độ nhạy cảm thay đổi theo khu vực và theo thời gian, do đó khuyến cáo ưu tiên cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ đối với nhiễm khuẩn nặng, tái phát hoặc nguy cơ kháng thuốc. \nNguyên tắc sử dụng kháng sinh
\n
\n-
\n
- Chỉ dùng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ hợp lý nhiễm khuẩn do vi khuẩn. \n
- Chọn kháng sinh theo vị trí nhiễm khuẩn, mức độ nặng, nguy cơ kháng thuốc và tiền sử dị ứng. \n
- Dùng đủ thời gian theo chỉ định; không tự ý ngưng khi đỡ triệu chứng. \n
Dược động học
\nSau khi dùng đường tiêm, cefuroxime hấp thu và phân bố nhanh. Thuốc gắn vào protein huyết tương khoảng một nửa. Cefuroxime hầu như không bị chuyển hóa và được thải trừ chủ yếu ở dạng không đổi qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận. \n \nTrong thực hành, chức năng thận là yếu tố then chốt ảnh hưởng nồng độ thuốc: thời gian bán thải có thể kéo dài ở người suy thận và ở trẻ sơ sinh. Khi dùng cùng probenecid, sự thải trừ qua thận bị ức chế, làm nồng độ cefuroxime trong huyết tương tăng cao và kéo dài hơn. \n \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường không quá 30°C (theo khuyến cáo của nhà sản xuất). \n
- Dung dịch sau pha cần sử dụng theo hướng dẫn chuyên môn và quy định của cơ sở y tế; không dùng nếu có dấu hiệu đổi màu, vẩn đục bất thường \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với cefuroxime hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Tiền sử dị ứng nặng với cephalosporin. \n
Người có tiền sử phản vệ với penicilin có thể có nguy cơ dị ứng chéo với cephalosporin. Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng trước điều trị.
\n \nLiều dùng và cách dùng
\nOramycin 750mg được dùng theo đường tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào vị trí nhiễm khuẩn, mức độ nặng, tác nhân nghi ngờ, tuổi, cân nặng và chức năng thận. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Người lớn: liều thường dùng 750 mg mỗi 8 giờ. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể dùng 1.500 mg mỗi 6–8 giờ theo chỉ định. \n
- Trẻ em và trẻ nhỏ: 30–60 mg/kg/ngày, chia 3–4 lần; nếu cần có thể tăng đến 100 mg/kg/ngày theo chỉ định. \n
- Trẻ sơ sinh: tổng liều ngày có thể tương tự theo cân nặng, nhưng thường chia 2–3 lần. \n
Điều chỉnh liều ở người suy thận
\nCó thể cần giảm liều hoặc giãn cách liều theo độ thanh thải creatinin. Ví dụ tham khảo ở người lớn: \n-
\n
- Độ thanh thải creatinin 10–20 mL/phút: 750 mg mỗi 12 giờ. \n
- Độ thanh thải creatinin dưới 10 mL/phút: 750 mg mỗi 24 giờ. \n
- Người thẩm tách máu: có thể dùng 750 mg vào cuối mỗi lần thẩm tách. \n
Cách pha và sử dụng thuốc
\n
\n
\n-
\n
- Việc pha hoàn nguyên và dùng thuốc tiêm cần thực hiện bởi nhân viên y tế, tuân thủ quy trình vô khuẩn của cơ sở điều trị. \n
- Không dùng dung dịch natri bicarbonat để pha loãng cefuroxime. \n
- Không trộn lẫn cefuroxime với aminoglycosid trong cùng lọ hoặc túi truyền. \n
Thông tin liều dùng mang tính tham khảo, dựa trên tờ hướng dẫn sử dụng của dạng cefuroxime tiêm. Bác sĩ sẽ quyết định liều cụ thể cho từng trường hợp.
\n \nTác dụng không mong muốn
\nTác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng cefuroxime thay đổi theo từng người bệnh và đường dùng. Một số phản ứng được ghi nhận: \n-
\n
- Thường gặp: đau rát tại chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền; tiêu chảy; phát ban. \n
- Ít gặp: mày đay, ngứa; buồn nôn, nôn; tăng một số chỉ số xét nghiệm (ví dụ creatinin máu) nhất thời; thay đổi tế bào máu. \n
- Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: phản vệ; viêm đại tràng màng giả; hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc; co giật (nguy cơ tăng khi dùng liều cao, đặc biệt ở người suy thận). \n
Khi nào cần đi khám ngay
\n
\n-
\n
- Khó thở, phù môi hoặc mặt, nổi mề đay lan rộng, tụt huyết áp, choáng. \n
- Tiêu chảy nặng, kéo dài hoặc có máu. \n
- Phát ban bóng nước, loét niêm mạc, sốt kèm phát ban. \n
- Co giật, lú lẫn, giảm ý thức. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Probenecid: có thể làm giảm thải trừ cefuroxime qua thận, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng và kéo dài. \n
- Aminoglycosid và thuốc lợi tiểu mạnh: tăng nguy cơ ảnh hưởng bất lợi trên thận khi dùng đồng thời. \n
- Xét nghiệm Coombs: có thể dương tính khi dùng cephalosporin; cần thông báo với cơ sở xét nghiệm nếu đang điều trị kháng sinh. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Khai thác kỹ tiền sử dị ứng với cephalosporin, penicilin hoặc các thuốc khác trước khi dùng. \n
- Theo dõi chức năng thận khi điều trị, đặc biệt ở người bệnh nặng hoặc dùng liều cao; cân nhắc chỉnh liều ở người suy thận. \n
- Dùng kéo dài có thể làm phát triển vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm. Nếu nghi ngờ bội nhiễm, cần đánh giá lại điều trị. \n
- Cần thận trọng ở người có bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là tiền sử viêm đại tràng. \n
Sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
\nCephalosporin thường được xem là lựa chọn tương đối an toàn trong thai kỳ. Tuy nhiên, dữ liệu nghiên cứu chặt chẽ còn hạn chế. Chỉ dùng Oramycin 750mg cho phụ nữ có thai khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ. \n \nCefuroxime có thể bài tiết qua sữa mẹ. Nếu đang cho con bú, cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc lợi ích và nguy cơ, đồng thời theo dõi trẻ về tiêu chảy, tưa miệng hoặc phát ban. \n \nQuên liều và xử trí
\nOramycin 750mg thường được sử dụng tại cơ sở y tế. Nếu lịch tiêm bị trễ hoặc bỏ lỡ, nhân viên y tế sẽ điều chỉnh phù hợp. Không tự ý tăng liều để bù liều. \n \nQuá liều và xử trí
\nQuá liều cefuroxime có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy; trong một số trường hợp có thể gây kích thích thần kinh trung ương và co giật, đặc biệt ở người suy thận hoặc dùng liều cao. \n-
\n
- Ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng. \n
- Bảo đảm thông khí, tuần hoàn; xử trí co giật khi có chỉ định. \n
- Thẩm tách máu có thể giúp loại bỏ thuốc khỏi máu trong một số tình huống theo đánh giá chuyên môn. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này