

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Opemesal 500mg (Mesalazine) - Trị viêm loét đại tràng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
Mô tả sản phẩm
Thuốc Opemesal 500mg là gì?
\nThành phần
\nMỗi viên nén bao tan ở ruột Opemesal chứa: \n-
\n
- Mesalazine (5-Aminosalicylic acid) 500mg. \n
- Tá dược: chất độn, chất dính, tá dược bao tan ở ruột và các thành phần khác vừa đủ 1 viên (theo công bố của nhà sản xuất). \n
Công dụng
\nVới thành phần hoạt chất Mesalazine, Opemesal 500mg mang lại các công dụng chính sau: \n-
\n
- Giảm phản ứng viêm tại niêm mạc đại tràng và hồi tràng, giúp giảm triệu chứng đau bụng, tiêu chảy, đi cầu nhiều lần, có máu hoặc nhầy trong phân. \n
- Hỗ trợ lành niêm mạc ruột, góp phần đưa bệnh viêm loét đại tràng vào giai đoạn lui bệnh. \n
- Giảm nguy cơ tái phát đợt cấp khi dùng liều duy trì dài hạn theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Giảm nguy cơ biến chứng do viêm ruột mạn tính như chảy máu, hẹp lòng ruột, nguy cơ ung thư đại trực tràng (khi kết hợp điều trị toàn diện). \n
Chỉ định
\nOpemesal 500mg thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau: \n-
\n
- Điều trị đợt cấp viêm loét đại tràng chảy máu mức độ nhẹ đến trung bình. \n
- Dự phòng tái phát viêm loét đại tràng khi bệnh đã lui. \n
- Điều trị và dự phòng một số thể bệnh Crohn có tổn thương chủ yếu ở đại tràng, theo phác đồ được đồng thuận. \n
- Các trường hợp viêm ruột vi thể khác theo đánh giá và chỉ định riêng của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng hoặc quá mẫn với Mesalazine, sulfasalazine, salicylat hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc. \n
- Suy thận nặng (độ lọc cầu thận < 30 ml/phút) do nguy cơ tích lũy và độc tính trên thận. \n
- Suy gan nặng hoặc men gan tăng cao chưa rõ nguyên nhân mà chưa được bác sĩ đánh giá. \n
- Tiền sử viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim liên quan đến Mesalazine. \n
- Trẻ em dưới độ tuổi được nhà sản xuất khuyến cáo (xem chi tiết trên tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm cụ thể). \n
Liều dùng
\nLưu ý quan trọng: Liều dùng Mesalazine phải được cá thể hóa tùy loại bệnh, mức độ nặng, đáp ứng và khả năng dung nạp. Các thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo tổng quát, người bệnh phải tuân thủ liều dùng do bác sĩ kê trên đơn. \nĐiều trị đợt cấp viêm loét đại tràng
\n-
\n
- Người lớn: tổng liều Mesalazine thường từ 2g đến 4g/ngày, chia làm 2–3 lần. Với Opemesal 500mg, bác sĩ có thể kê từ 1–2 viên mỗi lần, ngày 2–3 lần, tùy mức độ tổn thương và cân nặng. \n
- Trẻ em: thường dùng liều theo cân nặng (tính theo mg/kg/ngày), chia nhiều lần. Việc điều chỉnh cho trẻ cần có bác sĩ nhi khoa hoặc bác sĩ tiêu hóa chỉ định cụ thể. \n
Dự phòng tái phát viêm loét đại tràng
\n-
\n
- Người lớn: liều duy trì thường từ 1g đến 2g Mesalazine/ngày, uống 1–2 lần. Ví dụ: 1 viên Opemesal 500mg, ngày 2–3 lần hoặc theo phác đồ riêng. \n
- Thời gian duy trì có thể kéo dài nhiều tháng đến vài năm, tùy nguy cơ tái phát và đánh giá của bác sĩ. \n
Bệnh Crohn
\nVai trò của Mesalazine trong bệnh Crohn phụ thuộc vào vị trí và mức độ bệnh. Bác sĩ sẽ quyết định liều phù hợp hoặc chuyển sang nhóm thuốc khác nếu cần. Người bệnh không tự ý điều chỉnh liều. \nĐiều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, suy gan
\n-
\n
- Suy thận nhẹ đến trung bình: có thể cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng, đồng thời theo dõi creatinin huyết thanh định kỳ. \n
- Suy gan mức độ nhẹ đến trung bình: cần thận trọng, đánh giá men gan thường xuyên; ngưng thuốc nếu men gan tăng đáng kể. \n
Cách dùng
\nOpemesal 500mg là viên nén bao tan ở ruột, do đó cách sử dụng đúng rất quan trọng để thuốc giải phóng tại đại tràng: \n-
\n
- Uống nguyên viên với một ly nước lọc, không được nghiền, nhai, bẻ vụn vì có thể phá vỡ lớp bao tan ở ruột, làm giảm tác dụng và tăng kích ứng dạ dày. \n
- Thường uống sau ăn hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế khó chịu tiêu hóa. \n
- Nên uống vào những thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong lòng ruột. \n
- Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp Opemesal đường uống với thuốc đặt trực tràng (suppository, enema) để tăng hiệu quả tại chỗ. \n
Tác dụng không mong muốn
\nGiống như các thuốc Mesalazine khác, Opemesal 500mg có thể gây ra một số tác dụng phụ. Phần lớn ở mức độ nhẹ đến trung bình và có thể cải thiện khi giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc. Tuy nhiên, một số phản ứng hiếm nhưng nghiêm trọng cũng đã được ghi nhận. \nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Trên tiêu hóa: đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ. Đôi khi khó phân biệt với triệu chứng bệnh nền. \n
- Trên thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi. \n
- Trên da: phát ban nhẹ, ngứa, mẩn đỏ. \n
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
\n-
\n
- Tổn thương thận (viêm thận kẽ): biểu hiện bằng phù, tiểu ít, tăng creatinin máu. Cần xét nghiệm máu – nước tiểu định kỳ khi dùng thuốc kéo dài. \n
- Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu. Dấu hiệu cảnh báo: sốt không rõ nguyên nhân, mệt nhiều, xuất huyết dưới da, bầm tím. \n
- Viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim: hiếm gặp nhưng nặng, có thể gây đau ngực, khó thở, đánh trống ngực. \n
- Phản vệ hoặc phản ứng quá mẫn toàn thân: khó thở, phù mặt, phù môi, nổi mề đay lan rộng, tụt huyết áp (cần cấp cứu ngay). \n
- Hội chứng giống lupus, viêm tụy, viêm gan: hiếm gặp, cần được bác sĩ đánh giá nếu có đau bụng dữ dội, vàng da – vàng mắt, đau khớp, sốt kéo dài. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Trước khi bắt đầu điều trị bằng Mesalazine, bác sĩ thường yêu cầu kiểm tra chức năng thận (creatinin, ure) và chức năng gan. Trong quá trình dùng thuốc dài hạn, cần xét nghiệm định kỳ. \n
- Thận trọng ở người có tiền sử hen phế quản hoặc bệnh dị ứng nặng, vì Mesalazine có thể làm nặng thêm triệu chứng ở một số ít trường hợp. \n
- Ở người từng bị giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc các bệnh lý huyết học, cần theo dõi công thức máu thường xuyên. \n
- Nếu bệnh nhân đang sốt cao, đau bụng tăng, xuất huyết trực tràng nặng hơn so với mọi khi, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngưng thuốc để loại trừ khả năng tác dụng phụ. \n
- Không tự ý ngưng thuốc đột ngột khi bệnh đang ổn định, vì có thể làm bệnh bùng phát trở lại. Luôn tuân theo kế hoạch giảm liều hoặc chuyển phác đồ được bác sĩ chỉ định. \n
Tương tác thuốc
\nMesalazine có thể tương tác với một số thuốc khác. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ, dược sĩ tất cả thuốc và sản phẩm đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược, thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \n-
\n
- Thuốc độc thận khác (như NSAID, một số thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế calcineurin…): tăng nguy cơ tổn thương thận khi dùng đồng thời với Mesalazine. \n
- Thuốc chống đông đường uống và heparin: có thể tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp. \n
- Azathioprin, 6-mercaptopurin, thioguanin: Mesalazine có thể làm tăng độc tính trên tủy xương của các thuốc này; cần theo dõi công thức máu chặt chẽ. \n
- Các thuốc kháng acid hoặc ức chế bơm proton: có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của lớp bao tan ở ruột, nhưng mức độ tương tác thực tế còn tùy từng chế phẩm; bác sĩ sẽ cân nhắc phác đồ phù hợp. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai
\nMesalazine đã được sử dụng cho nhiều phụ nữ mang thai mắc bệnh viêm ruột mạn tính. Đa số nghiên cứu cho thấy không làm tăng rõ rệt nguy cơ dị tật bẩm sinh khi dùng liều điều trị thông thường. Tuy nhiên: \n-
\n
- Chỉ dùng Opemesal trong thai kỳ khi lợi ích kiểm soát bệnh cho mẹ vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. \n
- Bệnh viêm ruột không kiểm soát tốt trong thai kỳ cũng làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, thai chậm phát triển, nên không nên tự ý ngưng thuốc. \n
- Cần được bác sĩ sản phụ khoa và bác sĩ tiêu hóa phối hợp theo dõi chặt chẽ. \n
Phụ nữ cho con bú
\nMesalazine và chất chuyển hóa có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Hầu hết trường hợp, thuốc được xem là tương đối an toàn nhưng vẫn cần theo dõi: \n-
\n
- Nếu trẻ bú mẹ có biểu hiện tiêu chảy kéo dài hoặc kích ứng khác, bác sĩ có thể cân nhắc đổi thuốc hoặc tạm ngừng cho bú. \n
- Chỉ dùng Opemesal cho phụ nữ cho con bú khi có chỉ định, dưới sự giám sát của bác sĩ. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nOpemesal 500mg ít khi gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe, vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh có triệu chứng nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc tụt huyết áp, nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng được cải thiện. \nQuên liều và cách xử trí
\n-
\n
- Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, miễn là chưa gần thời điểm uống liều kế tiếp. \n
- Nếu đã gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
- Nếu quên liều nhiều lần, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn cách sắp xếp lại lịch dùng thuốc. \n
Xử trí khi quá liều
\nChưa có nhiều báo cáo về quá liều Mesalazine nghiêm trọng do thuốc thường được thải trừ qua thận. Tuy nhiên, khi uống quá nhiều viên Opemesal 500mg so với khuyến cáo, người bệnh có thể gặp: \n-
\n
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy. \n
- Ù tai, đau đầu, chóng mặt (do liên quan đến nhóm salicylat). \n
- Trong trường hợp nặng: rối loạn điện giải, suy thận cấp, rối loạn đông máu. \n
-
\n
- Ngừng dùng thuốc ngay lập tức. \n
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và điều trị hỗ trợ (bù dịch, điều chỉnh điện giải…). \n
- Mang theo vỉ thuốc hoặc vỏ hộp Opemesal để bác sĩ xác định hàm lượng và số lượng viên đã sử dụng. \n
Dược lực học
\nMesalazine (5-ASA) là thuốc kháng viêm tại chỗ, tác động chủ yếu tại niêm mạc ruột. Cơ chế chính xác vẫn chưa được hiểu hoàn toàn, nhưng các nghiên cứu cho thấy: \n-
\n
- Mesalazine ức chế enzym cyclooxygenase và lipoxygenase, từ đó giảm tổng hợp các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, leukotrien tại niêm mạc đại tràng. \n
- Hoạt chất có khả năng quét gốc tự do, chống oxy hóa, bảo vệ tế bào biểu mô ruột khỏi tổn thương do stress oxy hóa. \n
- Mesalazine giảm sản xuất các cytokine tiền viêm (như TNF-α, interleukin-1, interleukin-6) và điều hòa hoạt động của tế bào miễn dịch tại thành ruột. \n
- Tác dụng chủ yếu mang tính tại chỗ ở ruột, ít hấp thu toàn thân khi dùng dạng bao tan ở ruột, nhờ đó giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân so với nhiều thuốc ức chế miễn dịch khác. \n
Dược động học
\nĐặc điểm dược động học của Mesalazine ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả điều trị, do mục tiêu là đạt nồng độ cao tại đại tràng nhưng giảm hấp thu toàn thân: \n-
\n
- Hấp thu: viên Opemesal 500mg được bao tan ở ruột nên không hòa tan trong dạ dày. Khi viên thuốc đi xuống ruột non và đại tràng, lớp bao mới tan trong môi trường pH kiềm, giải phóng Mesalazine. Một phần hoạt chất được hấp thu qua niêm mạc ruột, phần còn lại tác động trực tiếp tại chỗ. \n
- Phân bố: Mesalazine phân bố chủ yếu ở thành ruột, gan và thận. Thuốc gắn với protein huyết tương ở mức độ trung bình. \n
- Chuyển hóa: Mesalazine được chuyển hóa thành N-acetyl-5-ASA không còn hoạt tính, chủ yếu tại gan và thành ruột. \n
- Thải trừ: phần lớn Mesalazine và chất chuyển hóa được thải qua nước tiểu, một phần qua phân. Thời gian bán thải dao động khoảng 4–10 giờ tùy dạng bào chế. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Opemesal ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ thường dưới 30°C hoặc theo khuyến cáo ghi trên bao bì. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt (nhà tắm, gần bồn rửa…). \n
- Giữ thuốc trong vỉ, chỉ lấy viên ngay trước khi uống để tránh ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này