Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Olmedipin 20/5 (Olmesartan; Amlodipine) - Điều trị tăng huyết áp
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Olmedipin 20/5 (Olmesartan; Amlodipine) - Điều trị tăng huyết áp

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Hoạt chấtAmlodipine/ Olmesartan
Thương hiệuKRKA
Quy cáchHộp 2 vỉ x 14 viên
Quy cáchHộp 2 vỉ x 14 viên
Số đăng ký383110009425
Dạng bào chếViên nén bao phim

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Hoạt chấtHàm lượng
Olmesartan medoxomil20mg
Amlodipine besilate6,94mg tương đương Amlodipine 5mg
\n

Vai trò của các hoạt chất

\n

Olmesartan medoxomil

\nOlmesartan medoxomil là tiền chất, sau khi hấp thu được chuyển thành olmesartan có hoạt tính. Olmesartan thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, còn gọi là ARB. Thuốc ngăn angiotensin II gắn lên thụ thể AT1, từ đó làm giảm co mạch, giảm tiết aldosteron, giảm giữ natri và nước, đồng thời hỗ trợ bảo vệ tim mạch và thận ở một số người bệnh phù hợp. \n \nSo với thuốc ức chế men chuyển, nhóm ARB như olmesartan thường ít gây ho khan hơn ở nhiều người bệnh. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể làm tăng kali máu hoặc ảnh hưởng chức năng thận ở người có yếu tố nguy cơ, đặc biệt khi phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali hoặc thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin khác. \n

Amlodipine

\nAmlodipine là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin. Hoạt chất này ức chế dòng calci đi vào tế bào cơ trơn mạch máu, làm giãn động mạch ngoại biên và giảm sức cản mạch. Nhờ đó, huyết áp giảm và gánh nặng lên tim được cải thiện. \n \nAmlodipine có thời gian tác dụng kéo dài, thường dùng một lần mỗi ngày. Tác dụng không mong muốn thường gặp của amlodipine là phù mắt cá chân, đỏ bừng mặt, đau đầu, hồi hộp hoặc chóng mặt, thường liên quan đến tác dụng giãn mạch. \n

Dược lực học

\nOlmedipin 20 mg/5 mg phối hợp hai cơ chế hạ huyết áp bổ sung. Olmesartan ức chế tác động của angiotensin II trên thụ thể AT1, từ đó làm giảm co mạch và giảm hoạt hóa aldosteron. Khi aldosteron giảm, cơ thể giảm xu hướng giữ muối nước, hỗ trợ hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho hệ tim mạch. \n \nAmlodipine làm giãn cơ trơn thành mạch bằng cách chẹn kênh calci type L. Khi mạch máu giãn, sức cản ngoại biên giảm và huyết áp hạ. Sự phối hợp ARB và chẹn kênh calci thường mang lại hiệu quả hạ áp tốt hơn so với từng thuốc đơn lẻ, đồng thời có thể giúp cân bằng một số tác dụng phụ do giãn mạch đơn độc. \n \nThuốc không điều trị nguyên nhân duy nhất của tăng huyết áp mà giúp kiểm soát huyết áp lâu dài. Để đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh cần kết hợp dùng thuốc đều đặn với giảm muối, kiểm soát cân nặng, vận động phù hợp, hạn chế rượu bia, ngừng hút thuốc và điều trị các bệnh kèm theo. \n

Dược động học

\nSau khi uống, olmesartan medoxomil được hấp thu qua đường tiêu hóa và nhanh chóng chuyển hóa thành olmesartan có hoạt tính. Olmesartan gắn nhiều với protein huyết tương, thải trừ qua mật và nước tiểu. Chức năng thận, tình trạng mất nước hoặc dùng thuốc lợi tiểu có thể ảnh hưởng đến đáp ứng huyết áp và độ an toàn của thuốc. \n \nAmlodipine được hấp thu chậm qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh sau nhiều giờ và có thời gian bán thải dài, phù hợp dùng một lần mỗi ngày. Amlodipine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành chất chuyển hóa không hoạt tính và thải trừ qua nước tiểu. \n \nỞ người cao tuổi, người suy gan hoặc người dùng nhiều thuốc phối hợp, nồng độ amlodipine có thể tăng và nguy cơ hạ huyết áp, phù hoặc chóng mặt có thể cao hơn. Vì vậy, bác sĩ cần cá thể hóa liều và theo dõi đáp ứng lâm sàng. \n

Công dụng

\nOlmedipin 20 mg/5 mg có công dụng hạ huyết áp thông qua phối hợp olmesartan và amlodipine. Thuốc giúp kiểm soát huyết áp ở người bệnh tăng huyết áp cần phối hợp hai hoạt chất, góp phần giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, thận và mạch máu khi sử dụng đúng chỉ định và duy trì lâu dài. \n

Chỉ định

\nOlmedipin 20 mg/5 mg thường được chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn cần phối hợp thuốc.
  • \n
  • Người bệnh chưa kiểm soát huyết áp đầy đủ khi dùng đơn trị liệu với olmesartan hoặc amlodipine.
  • \n
  • Người bệnh đang dùng riêng lẻ olmesartan và amlodipine với liều tương ứng, có thể chuyển sang viên phối hợp để thuận tiện hơn.
  • \n
  • Một số trường hợp tăng huyết áp có nguy cơ tim mạch cần kiểm soát huyết áp chặt chẽ theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người mẫn cảm với olmesartan, amlodipine, dẫn chất dihydropyridin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ có thai, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
  • \n
  • Hạ huyết áp nặng.
  • \n
  • Sốc, bao gồm sốc tim.
  • \n
  • Tắc nghẽn đường ra thất trái nặng như hẹp van động mạch chủ nặng.
  • \n
  • Suy tim huyết động không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
  • \n
  • Dùng đồng thời với aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận theo chống chỉ định.
  • \n
  • Suy gan nặng hoặc tắc mật cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\nUống thuốc với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định và hạn chế quên liều. Không tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Liều dùng phải theo đơn bác sĩ, dựa trên mức huyết áp, thuốc đã dùng trước đó, tuổi, chức năng gan thận và khả năng dung nạp.
  • \n
  • Thông thường dùng 1 viên mỗi ngày ở người bệnh phù hợp với hàm lượng 20 mg/5 mg.
  • \n
  • Bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc phối hợp thêm thuốc khác nếu huyết áp chưa đạt mục tiêu.
  • \n
  • Người cao tuổi, người suy gan, người mất nước hoặc đang dùng lợi tiểu cần thận trọng khi bắt đầu điều trị.
  • \n
\n
Khuyến cáo: Huyết áp có thể cải thiện sau vài ngày nhưng hiệu quả đầy đủ thường cần thời gian. Không ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định nếu chưa có ý kiến bác sĩ.
\n

Quên liều và quá liều

\n

Quên liều

\nNếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. \n

Quá liều

\nQuá liều có thể gây hạ huyết áp nhiều, chóng mặt, ngất, nhịp tim nhanh hoặc chậm, sốc, rối loạn điện giải hoặc suy thận. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi huyết áp, mạch, điện giải, chức năng thận và xử trí hỗ trợ. \n

Tác dụng không mong muốn

\nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng Olmedipin 20 mg/5 mg gồm: \n
    \n
  • Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc choáng váng.
  • \n
  • Phù mắt cá chân, phù ngoại biên, đỏ bừng mặt hoặc hồi hộp, thường liên quan đến amlodipine.
  • \n
  • Hạ huyết áp, đặc biệt ở người mất nước hoặc đang dùng lợi tiểu.
  • \n
  • Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • \n
  • Tăng kali máu hoặc thay đổi chức năng thận, liên quan đến olmesartan.
  • \n
  • Đau cơ, đau khớp hoặc chuột rút.
  • \n
  • Phát ban, ngứa, mề đay hoặc phản ứng quá mẫn hiếm gặp.
  • \n
  • Tiêu chảy kéo dài, sụt cân, bệnh cảnh giống sprue hiếm gặp liên quan đến olmesartan.
  • \n
\nNgười bệnh cần báo bác sĩ nếu có phù nhiều, khó thở, ngất, tiểu ít, yếu cơ, nhịp tim bất thường, tiêu chảy kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc phản ứng dị ứng. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đo huyết áp thường xuyên, đặc biệt khi bắt đầu thuốc hoặc thay đổi liều.
  • \n
  • Theo dõi chức năng thận và kali máu ở người bệnh thận, đái tháo đường, người cao tuổi hoặc dùng thuốc ảnh hưởng hệ renin-angiotensin.
  • \n
  • Thận trọng ở người hẹp động mạch thận, suy tim, mất nước, nôn ói, tiêu chảy hoặc dùng lợi tiểu liều cao.
  • \n
  • Thận trọng ở người suy gan vì amlodipine chuyển hóa chủ yếu qua gan.
  • \n
  • Người có hẹp van động mạch chủ nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn hoặc bệnh mạch vành cần được theo dõi khi dùng thuốc giãn mạch.
  • \n
  • Tránh tự ý dùng thuốc bổ sung kali, muối thay thế chứa kali hoặc lợi tiểu giữ kali.
  • \n
  • Nếu có thai hoặc dự định mang thai, cần báo bác sĩ để thay thuốc phù hợp.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc vì huyết áp có thể tăng trở lại và làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\nOlmedipin 20 mg/5 mg chống chỉ định trong thai kỳ, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba, do olmesartan tác động lên hệ renin-angiotensin có thể gây hại cho thai nhi như suy thận thai, thiểu ối, chậm phát triển xương sọ hoặc tử vong thai. Phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai cần báo bác sĩ để chuyển sang thuốc hạ huyết áp phù hợp hơn. \n \nPhụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Tùy tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc hạ huyết áp có dữ liệu an toàn phù hợp hơn hoặc cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi điều trị. \n

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, choáng váng hoặc đau đầu, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\nOlmedipin 20 mg/5 mg có thể tương tác với nhiều thuốc. Cần lưu ý: \n
    \n
  • Thuốc lợi tiểu, thuốc hạ áp khác: có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, muối thay thế chứa kali: tăng nguy cơ tăng kali máu.
  • \n
  • Thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin khác, aliskiren: tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận; chỉ phối hợp khi có chỉ định rất cụ thể.
  • \n
  • NSAID như ibuprofen, diclofenac, naproxen: có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận.
  • \n
  • Lithium: có thể làm tăng nồng độ lithium và nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Thuốc ức chế CYP3A4 như clarithromycin, ketoconazol, itraconazol, ritonavir: có thể làm tăng nồng độ amlodipine.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, carbamazepin, phenytoin: có thể làm giảm hiệu quả amlodipine.
  • \n
  • Simvastatin: amlodipine có thể làm tăng nồng độ simvastatin; cần tuân thủ giới hạn liều theo bác sĩ.
  • \n
\nNgười bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang dùng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Olmedipin 20 mg/5 mg. \n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng, viên thuốc đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc bao bì hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi điều trị

\nTrong quá trình dùng Olmedipin 20 mg/5 mg, người bệnh nên đo huyết áp tại nhà theo hướng dẫn, ghi lại chỉ số và mang theo khi tái khám. Cần theo dõi các dấu hiệu như chóng mặt, ngất, phù chân, khó thở, tiểu ít, yếu cơ hoặc tiêu chảy kéo dài. \n \nBác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm creatinin, eGFR, kali máu và các chỉ số tim mạch khác tùy tình trạng bệnh. Kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả cần kết hợp dùng thuốc đều đặn với giảm muối, ăn uống lành mạnh, kiểm soát cân nặng, vận động phù hợp, hạn chế rượu bia, ngừng hút thuốc và điều trị các bệnh nền như đái tháo đường, rối loạn lipid máu.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này