

Nutryelt 10ml - Cung cấp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Vitamins & Khoáng chất |
| Quy cách | Hộp 10 ống x 10ml |
| Xuất xứ | Pháp |
| Quy cách | Hộp 10 ống x 10ml |
| Số đăng ký | VN-22859-21 |
| Nhà sản xuất | Laboratories Aguettant |
| Dạng bào chế | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Kẽm gluconat: 69700,00 mcg \n
- Đồng gluconat: 2142,40 mcg \n
- Mangan gluconat: 445,69 mcg \n
- Natri fluorid: 2099,50 mcg \n
- Kali iodid: 170,06 mcg \n
- Natri selenit: 153,32 mcg \n
- Natri molybdat: 42,93 mcg \n
- Crom clorid: 30,45 mcg \n
- Sắt gluconat: 7988,20 mcg. \n
Công dụng:
\n-
\n
-
\n
Cung cấp chế độ dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, để đáp ứng nhu cầu nguyên tố vi lượng cơ bản hoặc tăng vừa phải trong dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch.
\n
\n
Liều dùng:
\n-
\n
- Liều khuyến cáo hàng ngày ở những bệnh nhân có nhu cầu cơ bản đến tăng vừa phải là một ống (10 mL). \n
- Trong trường hợp nhu cầu về nguyên tố vi lượng tăng lên đáng kể (chẳng hạn như bỏng rộng, bệnh nhân ở trạng thái tăng dị hóa nghiêm trọng do chấn thương nặng), có thể dùng hai ống NUTRELT (20 mL) mỗi ngày và nên theo dõi mức độ nguyên tố vi lượng trong huyết thanh. \n
- Ở những bệnh nhân suy thận, suy gan hoặc ứ mật nhẹ, nên điều chỉnh liều lượng cho phù hợp (xem phần Cảnh báo). \n
- Trẻ em: Chống chỉ định NUTRELT ở trẻ em (xem phần Chống chỉ định và phần Cảnh báo). \n
Cách dùng:
\n-
\n
- Dùng đường tiêm truyền. \n
Đối tượng sử dụng:
\n-
\n
-
\n
Người lớn.
\n
\n
Chống chỉ định:
\nThuốc Nutryelt không được sử dụng trong các trường hợp:
\n \n-
\n
-
\n
Quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào được liệt kê trong Mô tả.
\n
\n -
\n
Những đứa trẻ.
\n
\n -
\n
Ứ mật rõ rệt (bilirubin huyết thanh > 140 μmol/L).
\n
\n -
\n
Trong trường hợp bệnh Wilson và bệnh nhiễm sắc tố sắt mô.
\n
\n -
\n
Nếu nồng độ trong huyết thanh của bất kỳ nguyên tố vi lượng nào có trong NUTRELT tăng cao.
\n
\n
Tác dụng phụ:
\n-
\n
-
\n
Rối loạn chung và tình trạng quản lý: Đau tại chỗ bôi thuốc.
\n
\n -
\n
Rối loạn hệ thống miễn dịch: Phản ứng quá mẫn bao gồm phản ứng phản vệ gây tử vong.
\n
\n
Cảnh báo khi sử dụng:
\n-
\n
-
\n
Quá mẫn bao gồm phản ứng phản vệ/dạng phản vệ: Các chế phẩm sắt dùng qua đường tiêm truyền có thể gây phản ứng quá mẫn bao gồm phản ứng phản vệ/dạng phản vệ nghiêm trọng và có khả năng gây tử vong. Nguy cơ tăng cao ở những bệnh nhân đã biết dị ứng, bao gồm cả dị ứng thuốc.
\n
\n -
\n
Nguy cơ quá tải sắt: Cần theo dõi ferritin huyết thanh thường xuyên, đặc biệt trong trường hợp suy giảm chức năng thận và đối với những bệnh nhân được truyền máu nhiều lần.
\n
\n
Tương tác:
\n-
\n
-
\n
Không có nghiên cứu tương tác nào được thực hiện với NUTRELT.
\n
\n -
\n
Muối sắt (đường uống): Ngất xỉu hoặc sốc do sắt giải phóng nhanh khỏi hình dạng phức tạp và độ bão hòa transferrin.
\n
\n
Bảo quản:
\n-
\n
-
\n
Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
\n
\n
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này