Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Nugrel 75mg Clopidogrel - Ngừa nhồi máu cơ tim , tai biến mạch máu não
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Nugrel 75mg Clopidogrel - Ngừa nhồi máu cơ tim , tai biến mạch máu não

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Xuất xứẤn độ
Số đăng kýVN-19279-15
Nhà sản xuấtMicro Labs Limited
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Hoạt chất: Clopidogrel 75 mg (dưới dạng clopidogrel bisulfat) mỗi viên.
  • \n
\n
\n
\n

Nugrel 75 mg là gì?

\nNugrel 75 mg là thuốc chống kết tập tiểu cầu thuộc nhóm thienopyridine. Clopidogrel là tiền chất (prodrug); sau khi hấp thu, được chuyển hóa tạo chất ức chế không hồi phục thụ thể ADP P2Y12 trên tiểu cầu. Nhờ đó, thuốc giảm hoạt hóa/kết dính tiểu cầu và giảm hình thành huyết khối động mạch trong bối cảnh xơ vữa. Tác dụng kháng tiểu cầu kéo dài suốt vòng đời tiểu cầu (7–10 ngày); mức ức chế ổn định thường đạt sau 3–7 ngày liều duy trì 75 mg/ngày. \n \nClopidogrel có thể dùng đơn trị để dự phòng huyết khối xơ vữa hoặc phối hợp aspirin trong xử trí hội chứng mạch vành cấp (ACS) theo phác đồ tim mạch. \n
    \n
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, dùng đường uống.
  • \n
  • Quy cách: Thông thường hộp 3 vỉ × 10 viên nén bao phim (có thể thay đổi theo lô/nhà phân phối).
  • \n
\n
    \n
  • Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC); chỉ dùng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
  • \n
  • Nhà sản xuất/đăng ký: Micro Labs Limited (Ấn Độ).
  • \n
  • Số đăng ký (SĐK) VN: VN-19279-15.
  • \n
\n
\n

Chỉ định (theo tờ hướng dẫn sử dụng clopidogrel)

\n
    \n
  • Dự phòng biến cố huyết khối do xơ vữa ở người lớn sau: nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu cục bộ, hoặc bệnh động mạch ngoại biên (PAD) đã xác lập.
  • \n
  • Hội chứng mạch vành cấp (ACS): \n
      \n
    • Không ST chênh (UA/NSTEMI): phối hợp aspirin; bắt đầu bằng liều nạp, sau đó duy trì 75 mg/ngày.
    • \n
    • ST chênh (STEMI): phối hợp aspirin ± thuốc tiêu sợi huyết; liều nạp rồi duy trì 75 mg/ngày; khởi trị càng sớm càng tốt.
    • \n
    \n
  • \n
\n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n

Liều duy trì chuẩn ở người lớn

\n
    \n
  • 75 mg uống 1 lần/ngày vào thời điểm cố định; có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
\n

Hội chứng mạch vành cấp (phối hợp aspirin)

\n
    \n
  • UA/NSTEMI: liều nạp 300 mg (hoặc 600 mg khi can thiệp mạch vành sớm ở bệnh nhân < 75 tuổi), sau đó 75 mg/ngày + aspirin 75–325 mg/ngày.
  • \n
  • STEMI: liều nạp 300 mg, tiếp theo 75 mg/ngày + aspirin ± tiêu sợi huyết; thường ít nhất 4 tuần trong pha cấp.
  • \n
\n

Cách dùng – Quên liều

\n
    \n
  • Nuốt nguyên viên với nước; không bẻ/nghiền nếu không được hướng dẫn.
  • \n
  • Nếu quên liều < 12 giờ: uống ngay khi nhớ. Nếu ≥ 12 giờ: bỏ qua liều đã quên, dùng liều kế tiếp như bình thường; không uống gấp đôi.
  • \n
\n

Thời gian điều trị

\n
    \n
  • Dự phòng thứ phát sau MI/đột quỵ/PAD: thường lâu dài theo chỉ định.
  • \n
  • ACS phối hợp aspirin: thời gian phối hợp do bác sĩ quyết định dựa trên nguy cơ–lợi ích và can thiệp (ví dụ đặt stent, tiêu sợi huyết).
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với clopidogrel hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Đang có chảy máu bệnh lý hoạt động (ví dụ loét dạ dày–tá tràng chảy máu, xuất huyết nội sọ).
  • \n
\n
\n

Cảnh báo & thận trọng

\n

Nguy cơ chảy máu

\nClopidogrel tăng nguy cơ chảy máu (tiêu hóa, tiết niệu–sinh dục, dưới da; hiếm nhưng nghiêm trọng là xuất huyết nội sọ). Theo dõi dấu hiệu chảy máu: phân đen, nôn ra máu, bầm tím lan rộng, chảy máu cam kéo dài… Thận trọng nếu có tiền sử loét tiêu hóa, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu; khi dùng cùng NSAID, thuốc chống đông, SSRI/SNRI. \n

Ngừng trước phẫu thuật/thủ thuật

\nKhi có kế hoạch phẫu thuật nguy cơ chảy máu đáng kể, ngừng clopidogrel 5 ngày trước mổ (trừ khi bác sĩ chỉ định khác do nguy cơ tim mạch cao). \n

TTP – Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối

\nHiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có thể xảy ra sớm trong 2 tuần đầu. Dấu hiệu gồm sốt, xuất huyết chấm nốt, vàng da, rối loạn thần kinh, suy thận… Cần điều trị khẩn cấp khi nghi ngờ. \n

CYP2C19 và ức chế bơm proton

\nClopidogrel cần CYP2C19 để hoạt hóa. Omeprazole/esomeprazole (ức chế mạnh CYP2C19) có thể giảm hiệu lực chống tiểu cầu → tránh phối hợp nếu có thể. Nếu cần PPI, hỏi bác sĩ về lựa chọn ít ảnh hưởng hơn. \n

Yếu tố dược di truyền

\nBệnh nhân mang kiểu gen CYP2C19 chuyển hóa kém (poor metabolizer) có thể đáp ứng kém với clopidogrel; cân nhắc xét nghiệm khi phù hợp bối cảnh lâm sàng. \n

Lưu ý khác

\n
    \n
  • Bệnh gan nặng/suy thận nặng: thận trọng, theo dõi lâm sàng và xét nghiệm.
  • \n
  • Nha khoa: báo với bác sĩ nha khoa trước thủ thuật.
  • \n
  • Thai kỳ/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo tư vấn chuyên khoa.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n

Thường gặp

\n
    \n
  • Chảy máu (chảy máu cam, bầm tím, xuất huyết tiêu hóa).
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn.
  • \n
  • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt.
  • \n
  • Ban da, ngứa.
  • \n
\n

Ít gặp đến hiếm

\n
    \n
  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu; tăng men gan/viêm gan; phản ứng quá mẫn (mày đay, phù mạch).
  • \n
  • Nặng/hiếm: xuất huyết nặng, TTPSJS/TEN (hội chứng Stevens–Johnson/hoại tử thượng bì nhiễm độc).
  • \n
\n

Đi khám ngay nếu có: phân đen, nôn ra máu/cà phê, chảy máu kéo dài/không cầm, phát ban lan tỏa, sốt, vàng da, đau ngực, yếu liệt, nói khó.

\n \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Omeprazole/esomeprazole (PPI): ức chế mạnh CYP2C19 → giảm hiệu lực clopidogrel; tránh phối hợp nếu có thể.
  • \n
  • NSAID, thuốc chống đông, SSRI/SNRI: tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung → theo dõi sát.
  • \n
  • Repaglinide (CYP2C8): nồng độ có thể tăng đáng kể khi dùng cùng clopidogrel → điều chỉnh liều và theo dõi đường huyết.
  • \n
  • Các thuốc kháng kết tập/chống đông khác (aspirin, ticagrelor, prasugrel, heparin, DOAC…): tăng nguy cơ chảy máu; chỉ phối hợp theo phác đồ bác sĩ.
  • \n
\n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người cao tuổi: hiệu quả tương tự người trẻ; nguy cơ chảy máu tăng theo tuổi và bệnh kèm → theo dõi.
  • \n
  • Suy gan/suy thận: đánh giá đông máu và công thức máu khi cần; theo dõi sát.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: thảo luận lợi ích–nguy cơ; bác sĩ sẽ cân nhắc thay thế hoặc trì hoãn.
  • \n
  • Trẻ em: không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn–hiệu quả.
  • \n
\n
\n

Quá liều – Xử trí

\n
    \n
  • Biểu hiện: kéo dài thời gian chảy máu và biến chứng xuất huyết.
  • \n
  • Xử trí: điều trị hỗ trợ, theo dõi đông máu và sinh hiệu; can thiệp cầm máu tại chỗ; cân nhắc truyền tiểu cầu nếu chảy máu nặng/kháng trị. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • \n
\n
\n

Bảo quản – Hạn dùng – Trình bày

\n
    \n
  • Bảo quản: nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Hạn dùng: xem trên bao bì/tờ HDSD của từng lô; không dùng quá hạn.
  • \n
  • Trình bày: thường hộp 3 vỉ × 10 viên nén bao phim kèm tờ hướng dẫn sử dụng.
  • \n
\n
\n

Kết luận

\nNugrel 75 mg (Clopidogrel) là thuốc kê đơn chống kết tập tiểu cầu quan trọng trong dự phòng biến cố huyết khối do xơ vữa sau nhồi máu cơ tim/đột quỵ/PAD và trong xử trí hội chứng mạch vành cấp khi phối hợp aspirin. Liều duy trì chuẩn 75 mg/ngày (có liều nạp trong ACS), cần tránh phối hợp omeprazole/esomeprazolengừng 5 ngày trước phẫu thuật có nguy cơ chảy máu và cảnh giác TTP cũng như các dấu hiệu chảy máu bất thường. Sản phẩm do Micro Labs Limited (Ấn Độ) sản xuất, SĐK: VN-19279-15, quy cách thường hộp 3 vỉ × 10 viên; chỉ sử dụng theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ. \n \n
  \n \n 
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này