

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Nuflam 667mg/278mg Glucosamin - Giảm triệu chứng thoái hóa khớp
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Bổ xương khớp, Gút |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Úc |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 930100119824 |
| Nhà sản xuất | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Hàm lượng | 500mg |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Glucosamin sulfat 500 mg – dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667 mg. \n
- Chondroitin sulfat 250 mg – dưới dạng chondroitin sulfat shark 278 mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Bổ sung Glucosamin sulfat và Chondroitin sulfat – các thành phần cấu trúc của sụn khớp và dịch khớp. \n
- Hỗ trợ cải thiện triệu chứng thoái hóa khớp mức độ nhẹ – trung bình: đau, cứng khớp, hạn chế vận động. \n
- Hỗ trợ duy trì độ đàn hồi sụn, tăng độ nhớt dịch khớp, cải thiện chức năng khớp. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Hỗ trợ giảm triệu chứng thoái hóa khớp (đặc biệt khớp gối, háng, cột sống) theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Bổ sung dinh dưỡng cho khớp ở người có nguy cơ thoái hóa sụn khớp (tuổi trung niên, người thừa cân, lao động nặng, vận động viên) khi bác sĩ khuyến nghị. \n
- Phối hợp cùng điều trị không dùng thuốc (giảm cân, vật lý trị liệu, tập luyện) và/hoặc thuốc giảm đau thông thường khi cần. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với Glucosamin, Chondroitin hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm. \n
- Dị ứng hải sản (đặc biệt với nguồn gốc vỏ giáp xác) vì một số chế phẩm Glucosamin có nguồn gốc từ vỏ tôm cua. \n
- Phụ nữ có thai hoặc cho con bú: chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. \n
Liều dùng
\n
\n
\n
\n
\nNgười lớn
\n-
\n
- Thông thường 1 viên 2–3 lần mỗi ngày trong 4–12 tuần tùy đáp ứng. Sau giai đoạn đầu, có thể giảm xuống 1–2 viên mỗi ngày để duy trì theo tư vấn bác sĩ. \n
\n
\nĐiều chỉnh liều
\n-
\n
- Không cần chỉnh liều theo tuổi. Ở người suy thận hoặc suy gan, nên tham khảo ý kiến bác sĩ do dữ liệu an toàn còn hạn chế. \n
-
\n
- Hiệu quả thường xuất hiện sau vài tuần. Nếu triệu chứng không cải thiện sau 8–12 tuần, cần đánh giá lại chẩn đoán và kế hoạch điều trị. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với một ly nước, cùng bữa ăn để giảm kích ứng tiêu hóa. \n
- Duy trì thời điểm dùng cố định mỗi ngày để tối ưu tuân thủ. \n
- Kết hợp thay đổi lối sống: kiểm soát cân nặng, tập cơ tứ đầu đùi, kéo giãn, tránh mang vác nặng. \n
Tác dụng không mong muốn
\nThường nhẹ – thoáng qua: \n-
\n
- Khó chịu tiêu hóa: đầy bụng, buồn nôn, ợ nóng, tiêu chảy hoặc táo bón. \n
- Nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ nhẹ. \n
- Phát ban, ngứa (hiếm). \n
Cần liên hệ bác sĩ khi
\n-
\n
- Phản ứng dị ứng (nổi mề đay, phù môi – lưỡi, khó thở). \n
- Đau dạ dày dữ dội kéo dài, nôn ói nhiều, đi tiêu phân đen. \n
- Triệu chứng đau – sưng – nóng đỏ khớp tăng nhanh gợi ý viêm khớp cấp, gout hoặc nhiễm khuẩn khớp. \n
Tương tác
\n-
\n
- Thuốc chống đông đường uống (warfarin): Chondroitin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu; theo dõi INR sát khi phối hợp. \n
- Thuốc điều trị đái tháo đường: Glucosamin có thể ảnh hưởng nhẹ đến kiểm soát đường huyết ở một số người; theo dõi đường huyết khi khởi dùng. \n
- Thuốc giảm đau chống viêm không steroid: có thể dùng phối hợp để giảm đau giai đoạn đầu; cân nhắc nguy cơ dạ dày – thận – tim mạch. \n
- Tránh dùng đồng thời với các sản phẩm bổ khớp khác có cùng hoạt chất để hạn chế quá liều. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Tiền sử loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản: nên dùng cùng bữa ăn, cân nhắc liều. \n
- Đái tháo đường: theo dõi đường huyết định kỳ khi dùng Glucosamin. \n
- Hen phế quản hoặc dị ứng hải sản: thận trọng vì nguy cơ kích ứng/dị ứng. \n
- Người đang dùng chống đông hoặc rối loạn đông máu: hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Glucosamin sulfat là amino-monosaccharid, tiền chất tổng hợp glycosaminoglycan (GAG) và proteoglycan – thành phần chủ đạo của sụn khớp và dịch khớp. Bổ sung Glucosamin sulfat có thể thúc đẩy tổng hợp GAG/proteoglycan, ức chế một số enzym phân hủy sụn (collagenase, phospholipase), từ đó hỗ trợ bảo vệ cấu trúc sụn và cải thiện cơ học khớp. \n
- Chondroitin sulfat là GAG mang điện tích âm cao, có khả năng giữ nước, tăng độ nhớt dịch khớp, hấp thụ lực nén và hạn chế ma sát mặt khớp. Chondroitin còn có thể ức chế hoạt tính của một số metalloproteinase phân hủy sụn, đồng thời hỗ trợ dinh dưỡng cho tế bào sụn. \n
- Sự phối hợp Glucosamin + Chondroitin mang tính bổ sung: Glucosamin cung cấp tiền chất tổng hợp, trong khi Chondroitin cải thiện môi trường ngoại bào và tính chất cơ học của sụn – dịch khớp. \n
Dược động học
\n-
\n
- Glucosamin: hấp thu đường uống, sinh khả dụng tương đối trung bình; phân bố rộng; chuyển hóa tại gan thành CO2, nước và các hợp chất nhỏ; thải trừ qua nước tiểu và phân. \n
- Chondroitin: sinh khả dụng uống thay đổi; sau hấp thu được vận chuyển đến mô sụn; chuyển hóa qua sulfat hóa/khử sulfat; thải trừ qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng chuyển hóa. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như kế hoạch. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù. \n
- Nếu quên liều nhiều lần, đặt nhắc nhở hoặc hỏi ý kiến bác sĩ về kế hoạch dùng phù hợp. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ dưới 30 °C trừ khi nhãn có yêu cầu khác. \n
- Giữ nguyên bao bì cho đến khi sử dụng; đậy kín nắp sau khi mở. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: dữ liệu an toàn còn hạn chế; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định. \n
- Cho con bú: chưa rõ mức bài tiết vào sữa; cân nhắc ngừng cho bú hoặc không dùng sản phẩm. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể. Nếu xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy. \n
Quá liều
\n-
\n
- Chưa có báo cáo điển hình. Có thể xuất hiện triệu chứng tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy). Xử trí: điều trị triệu chứng và hỗ trợ. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này