

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Nobila 75mg Bupropion - Điều trị rối loạn trầm cảm, hỗ trợ cai thuốc lá
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110116500 |
| Nhà sản xuất | S.P.M |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 7.5mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Tên thuốc
\nNobila 75. \n \nThành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Hoạt chất: Bupropion hydrochlorid tương đương 75 mg bupropion mỗi viên. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên nén bao phim theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị rối loạn trầm cảm nặng (MDD). \n
- Phòng ngừa tái phát trầm cảm theo đánh giá bác sĩ. \n
- Hỗ trợ cai thuốc lá ở người trưởng thành (tùy dạng bào chế/phác đồ; đối chiếu HDSD). \n
Lưu ý: Chỉ định cụ thể của Nobila 75 phụ thuộc tờ hướng dẫn sử dụng được phê duyệt cho số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
\n \nCông dụng
\nBupropion là thuốc chống trầm cảm với cơ chế ức chế tái thu hồi norepinephrin và dopamin (NDRI), hầu như không tác động trực tiếp lên serotonin. Thuốc không gây buồn ngủ như một số thuốc khác và có nguy cơ rối loạn chức năng tình dục thấp hơn nhóm SSRI; vì vậy có thể hữu ích khi cần tránh tác dụng phụ an thần hoặc rối loạn tình dục. Ở người nghiện thuốc lá, bupropion giúp giảm ham muốn và giảm triệu chứng cai, tăng tỷ lệ bỏ thuốc thành công khi kết hợp tư vấn hành vi. \n \nLiều dùng
\n-
\n
- Người lớn (MDD – dạng giải phóng tức thời/bao phim thông thường):
\n
-
\n
- Khởi đầu: 100–150 mg/ngày, chia 1–2 lần tùy dạng/đáp ứng. \n
- Có thể tăng dần từng bước sau ≥ 3–7 ngày, tối đa thường 300–450 mg/ngày tùy phác đồ và dung nạp. \n
- Liều 75 mg phù hợp khởi liều thấp, chỉnh liều cho người nhẹ cân/nhạy cảm thuốc hoặc phối hợp. \n
\n - Hỗ trợ cai thuốc lá (người lớn):
\n
-
\n
- Thường bắt đầu 1–2 tuần trước ngày bỏ thuốc; tăng dần liều theo HDSD bác sĩ. \n
- Thời gian điều trị thường 7–12 tuần; có thể kéo dài ở người có nguy cơ tái nghiện. \n
\n - Suy gan: cân nhắc giảm liều và/hoặc kéo dài khoảng cách đưa liều, đặc biệt suy gan nặng. \n
- Suy thận: thận trọng, điều chỉnh liều theo chức năng thận. \n
- Người cao tuổi: có thể cần liều khởi đầu thấp hơn. \n
- Trẻ em < 18 tuổi: không khuyến cáo trừ khi bác sĩ chuyên khoa chỉ định. \n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua; không gấp đôi để tránh nguy cơ co giật. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống. Uống ban ngày (sáng/chiều), tránh uống sát giờ ngủ do có thể gây mất ngủ. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt nguyên viên; không nghiền/bẻ nếu không có hướng dẫn. \n
- Dùng đều đặn mỗi ngày để đạt hiệu quả ổn định. Hiệu quả chống trầm cảm thường cần 2–4 tuần để rõ rệt. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với bupropion hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Rối loạn co giật/ động kinh hiện tại hoặc tiền sử co giật. \n
- Chán ăn tâm thần/ bulimia nervosa (nguy cơ co giật tăng). \n
- Đang dùng hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOI (kể cả linezolid, xanh methylen đường tiêm – cần giám sát đặc biệt). \n
- Cai rượu, benzodiazepin, barbiturat đột ngột. \n
- U não hoặc tình trạng làm ngưỡng co giật giảm rõ rệt. \n
Dạng bào chế
\nViên nén bao phim uống. \n \nQuy cách đóng gói
\nCập nhật theo tờ HDSD/nhãn gốc của sản phẩm đang lưu hành tại Việt Nam. \n \nTên cơ sở sản xuất
\nCông ty Cổ phần S.P.M. \n \nĐơn vị đăng ký
\nCông ty TNHH Present Pharma. \n \nNước sản xuất
\nViệt Nam. \n \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n893110116500. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Nguy cơ tự sát: theo dõi chặt ở người trẻ tuổi/khởi trị; báo bác sĩ nếu xuất hiện kích động, lo âu, kích thích, ý nghĩ/hành vi bất thường. \n
- Huyết áp: có thể tăng huyết áp, nhất là khi dùng cùng nicotine thay thế – theo dõi huyết áp định kỳ. \n
- Giấc ngủ: có thể gây mất ngủ; tránh dùng buổi tối, hạn chế caffeine. \n
- Chuyển đổi thuốc chống trầm cảm: thực hiện theo phác đồ để tránh hội chứng ngừng thuốc/ tương tác. \n
- Rượu: hạn chế hoặc tránh dùng vì tăng nguy cơ co giật và thay đổi cảm xúc. \n
Dược lực học
\nBupropion là NDRI – ức chế chọn lọc tái thu hồi norepinephrin và dopamin, không ức chế MAO và hầu như không ảnh hưởng trực tiếp đến serotonin. Thuốc có tính kích hoạt nhẹ, cải thiện năng lượng và giảm các triệu chứng như anhedonia (mất hứng thú). Với cai thuốc lá, cơ chế liên quan đến điều biến dopamin tại hệ thưởng, làm giảm “khoái cảm” khi hút và giảm triệu chứng cai. \n \nDược động học
\n-
\n
- Hấp thu: hấp thu tốt qua đường tiêu hóa; thức ăn ít ảnh hưởng ý nghĩa lâm sàng đến AUC. \n
- Phân bố: gắn protein khoảng 80–85%; qua được hàng rào máu não. \n
- Chuyển hóa: chuyển hóa mạnh qua gan bởi CYP2B6 tạo các chất chuyển hóa có hoạt tính (hydroxybupropion…); ức chế mạnh CYP2D6 – nền tảng nhiều tương tác. \n
- Thải trừ: chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa; t1/2 bupropion khoảng 10–20 giờ, chất chuyển hóa dài hơn. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Chất ức chế CYP2B6 (ticlopidin, clopidogrel, orphenadrin…): tăng nồng độ bupropion → tăng nguy cơ tác dụng phụ/ co giật. \n
- Chất cảm ứng CYP2B6 (rifampicin, carbamazepin, phenytoin, efavirenz…): giảm nồng độ → giảm hiệu quả. \n
- Bupropion ức chế mạnh CYP2D6: tăng nồng độ các thuốc nền CYP2D6 (metoprolol, venlafaxin, desipramin, fluoxetin, paroxetin, tamoxifen…) → cần chỉnh liều/ theo dõi. \n
- Thuốc hạ ngưỡng co giật (tramadol, theophylin, quinolon, chống loạn thần, TCA…): dùng thận trọng. \n
- Nicotine thay thế: tăng nguy cơ tăng huyết áp – theo dõi. \n
- Rượu: tăng biến cố thần kinh tâm thần; tránh/hạn chế tối đa. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Bệnh gan: tăng nồng độ thuốc; cân nhắc giảm liều và theo dõi men gan. \n
- Bệnh thận: giảm thanh thải chất chuyển hóa – điều chỉnh liều. \n
- Rối loạn lưỡng cực: có thể gây hưng cảm – sàng lọc trước khi dùng; phối hợp ổn định khí sắc khi cần. \n
- Glaucom góc đóng: thận trọng do giãn đồng tử có thể làm tăng nhãn áp ở người nhạy cảm. \n
- Lái xe/vận hành máy: thận trọng khi mới khởi trị do có thể chóng mặt, bồn chồn. \n
Quá liều và xử trí
\nBiểu hiện: co giật, rối loạn nhịp, kích động, ảo giác, nôn, tăng thân nhiệt. Xử trí: đưa đến cơ sở y tế ngay; điều trị hỗ trợ, kiểm soát co giật (benzodiazepin), theo dõi tim mạch – hô hấp. Không có thuốc giải độc đặc hiệu; thẩm tách máu ít hiệu quả do thể tích phân bố lớn. \n \nHạn dùng
\n36 tháng kể từ ngày sản xuất. \n \nBảo quản: nơi khô, mát; tránh ánh sáng; nhiệt độ theo khuyến cáo nhà sản xuất; giữ nguyên bao bì gốc; để xa tầm tay trẻ em. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nMất bao lâu thuốc phát huy tác dụng chống trầm cảm?
\n
\nThường 2–4 tuần để cải thiện rõ rệt; một số triệu chứng như năng lượng, tập trung có thể cải thiện sớm hơn.
\n
\n
\n
\n
\nNobila 75 có gây tăng cân hay rối loạn tình dục không?
\n
\nÍt gây tăng cân và rối loạn chức năng tình dục hơn nhiều thuốc chống trầm cảm khác; tuy nhiên từng cá nhân có thể khác nhau.
\n
\n
\n
\n
\nCó uống chung caffeine được không?
\n
\nCó thể nhưng nên hạn chế vì bupropion có tính kích hoạt; nhiều caffeine có thể làm tăng bồn chồn, mất ngủ.
\n
\n
\n
\n
\nNgừng thuốc đột ngột có sao không?
\n
\nKhông nên. Nên giảm liều dần theo hướng dẫn bác sĩ để hạn chế triệu chứng ngừng thuốc và tái phát.
\n
\n
\nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này