

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Nobila 100mg Bupropion - Điều trị rối loạn trầm cảm, hỗ trợ cai thuốc lá
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trầm cảm |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | S.P.M |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 100mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Hoạt chất: Bupropion hydrochlorid tương đương 100 mg bupropion mỗi viên. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên nén bao phim theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị rối loạn trầm cảm nặng (MDD). \n
- Phòng ngừa tái phát trầm cảm theo đánh giá bác sĩ. \n
- Hỗ trợ cai thuốc lá (tùy dạng/phác đồ; đối chiếu HDSD của số đăng ký). \n
Công dụng
\nBupropion thuộc nhóm NDRI – ức chế tái thu hồi norepinephrin và dopamin, ít ảnh hưởng serotonin. Thuốc có tính kích hoạt nhẹ, ít gây buồn ngủ và nguy cơ rối loạn chức năng tình dục thấp. Trong cai thuốc lá, bupropion giúp giảm thèm thuốc và giảm triệu chứng cai, tăng tỷ lệ thành công khi kết hợp tư vấn hành vi. \n \nLiều dùng
\n-
\n
- Người lớn – điều trị MDD:
\n
-
\n
- Khởi đầu: 100–150 mg/ngày, chia 1–2 lần. \n
- Tăng dần sau ≥ 3–7 ngày nếu dung nạp; tối đa thường 300–450 mg/ngày theo phác đồ. \n
- Hàm lượng 100 mg thuận tiện khởi liều và điều chỉnh tinh. \n
\n - Hỗ trợ cai thuốc lá (người lớn):
\n
-
\n
- Bắt đầu 1–2 tuần trước ngày bỏ thuốc; tăng liều theo hướng dẫn bác sĩ. \n
- Điều trị thường 7–12 tuần; có thể kéo dài. \n
\n - Suy gan: giảm liều/giãn cách liều, nhất là suy gan nặng. \n
- Suy thận: điều chỉnh theo chức năng thận. \n
- Người cao tuổi: xem xét liều khởi đầu thấp. \n
- Trẻ em < 18 tuổi: không khuyến cáo trừ khi chuyên khoa chỉ định. \n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua; không gấp đôi. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống; uống ban ngày, tránh uống sát giờ ngủ. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt nguyên viên; không nghiền/bẻ nếu không có chỉ dẫn. \n
- Dùng đều hằng ngày; hiệu quả rõ sau 2–4 tuần. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với bupropion hoặc tá dược. \n
- Co giật hoặc tiền sử co giật. \n
- Chán ăn tâm thần/bulimia nervosa. \n
- Đang dùng MAOI hoặc trong 14 ngày sau ngừng MAOI (kể cả linezolid, xanh methylen tiêm). \n
- Cai rượu/benzodiazepin/barbiturat đột ngột. \n
- U não hoặc bệnh làm giảm ngưỡng co giật. \n
Dạng bào chế
\nViên nén bao phim uống. \n \nQuy cách đóng gói
\nCập nhật theo tờ HDSD/nhãn gốc của sản phẩm. \n \nTên cơ sở sản xuất
\nCông ty Cổ phần S.P.M. \n \nĐơn vị đăng ký
\nCông ty TNHH Present Pharma. \n \nNước sản xuất
\nViệt Nam. \n \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n893110116400. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Nguy cơ tự sát: theo dõi chặt ở người trẻ/khởi trị; báo bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường hành vi/cảm xúc. \n
- Tăng huyết áp: đặc biệt khi dùng cùng nicotine – theo dõi huyết áp. \n
- Mất ngủ: hạn chế caffeine; điều chỉnh thời điểm dùng. \n
- Chuyển đổi thuốc: tuân thủ phác đồ để tránh hội chứng ngừng thuốc và tương tác. \n
- Rượu: hạn chế/ tránh dùng. \n
Dược lực học
\nBupropion là NDRI – ức chế tái thu hồi norepinephrin và dopamin, không ức chế MAO và ít ảnh hưởng serotonin. Tác dụng lâm sàng: cải thiện năng lượng, động lực, giảm anhedonia. Hỗ trợ cai thuốc lá nhờ điều biến dopamin tại hệ thưởng. \n \nDược động học
\n-
\n
- Hấp thu: tốt đường uống; thức ăn ít ảnh hưởng AUC. \n
- Phân bố: gắn protein ~80–85%; qua hàng rào máu não. \n
- Chuyển hóa: qua CYP2B6 → chất chuyển hóa còn hoạt tính; ức chế mạnh CYP2D6. \n
- Thải trừ: chủ yếu qua nước tiểu; t1/2 bupropion 10–20 giờ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Ức chế CYP2B6 (ticlopidin, clopidogrel, orphenadrin…): tăng nồng độ bupropion. \n
- Cảm ứng CYP2B6 (rifampicin, carbamazepin, phenytoin, efavirenz…): giảm nồng độ. \n
- Ức chế CYP2D6 bởi bupropion: tăng nồng độ nền CYP2D6 (metoprolol, venlafaxin, TCA, tamoxifen, fluoxetin, paroxetin…). \n
- Thuốc hạ ngưỡng co giật (tramadol, theophylin, quinolon, chống loạn thần, TCA…): dùng thận trọng. \n
- Nicotine thay thế: tăng nguy cơ tăng huyết áp – theo dõi. \n
- Rượu: tăng nguy cơ biến cố tâm thần kinh. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Bệnh gan: cân nhắc giảm liều; theo dõi men gan. \n
- Bệnh thận: điều chỉnh liều khi suy thận. \n
- Rối loạn lưỡng cực: nguy cơ hưng cảm – sàng lọc trước. \n
- Glaucom góc đóng: thận trọng. \n
- Lái xe/vận hành máy: thận trọng khi mới khởi trị. \n
Quá liều và xử trí
\nBiểu hiện: co giật, rối loạn nhịp, kích động, ảo giác, nôn, tăng thân nhiệt. Xử trí: chuyển y tế ngay; điều trị hỗ trợ, kiểm soát co giật bằng benzodiazepin, theo dõi tim mạch – hô hấp. Không có thuốc giải độc đặc hiệu; thẩm tách máu ít hiệu quả. \n \nHạn dùng
\n36 tháng kể từ ngày sản xuất. Bảo quản: nơi khô, mát; tránh ánh sáng; theo khuyến cáo nhà sản xuất; giữ nguyên bao bì; để xa tầm tay trẻ em. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nMất bao lâu thấy hiệu quả?
\n
\nThường 2–4 tuần để cải thiện rõ rệt; một số triệu chứng có thể cải thiện sớm hơn.
\n
\n
\n
\n
\nNobila 100 có gây tăng cân hoặc rối loạn tình dục?
\n
\nTỷ lệ thấp hơn nhiều thuốc chống trầm cảm khác, nhưng vẫn có thể xảy ra.
\n
\n
\n
\n
\nCó uống chung caffeine được không?
\n
\nCó thể nhưng nên hạn chế để tránh bồn chồn, mất ngủ.
\n
\n
\n
\n
\nNgừng thuốc đột ngột có an toàn?
\n
\nKhông nên. Giảm liều dần theo hướng dẫn bác sĩ để hạn chế triệu chứng ngừng thuốc và tái phát.
\n
\n
\nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này