

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Nirzolid 300ml Linezolid 200mg - Nhiễm khuẩn da và mô mềm, viêm phổi
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
| Quy cách | Hộp 1 chai x 300ml |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Quy cách | Hộp 1 chai x 300ml |
| Số đăng ký | VN-22054-19 |
| Nhà sản xuất | Aculife Healthcare Private |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Hàm lượng | 200mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Hoạt chất: Linezolid 200 mg trong mỗi 100 ml dung dịch (2 mg/ml). \n
- Thể tích đóng gói: 300 ml/túi (tổng 600 mg linezolid). \n
Công dụng
\n-
\n
- Kháng sinh điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm, đặc biệt Staphylococcus aureus (kể cả MRSA), Enterococcus faecium/faecalis (kể cả VRE), Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus agalactiae. \n
- Thích hợp khi cần đường truyền tĩnh mạch (khởi đầu hoặc khi không dung nạp/không thể dùng đường uống). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng hoặc bệnh viện. \n
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm (bao gồm biến chứng). \n
- Nhiễm Enterococcus kháng vancomycin (VRE), kể cả có nhiễm khuẩn huyết kèm theo. \n
- Các nhiễm trùng Gram dương khác theo chỉ định của bác sĩ và kháng sinh đồ. \n
Liều dùng và cách dùng
\nNguyên tắc
\n-
\n
- Chỉ dùng truyền tĩnh mạch. Không tiêm bắp, không tiêm tĩnh mạch bolus. \n
- Truyền khoảng 30–120 phút (thực hành thường ~60 phút). \n
- Không pha loãng thêm nếu là túi truyền sẵn dùng nồng độ 2 mg/ml; nếu cần pha, tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. \n
Liều tham khảo
\n
\n
\n
\n
\n-
\n
- Người lớn (≥12 tuổi): 600 mg mỗi 12 giờ; truyền ~60 phút. \n
- Người cao tuổi: liều như người lớn; theo dõi huyết học sát hơn khi dùng kéo dài. \n
\n
\n-
\n
- Trẻ em <12 tuổi: 10 mg/kg mỗi 8 giờ; truyền ~30–60 phút. \n
- Trẻ sơ sinh: theo cân nặng và tuổi thai/hậu sản; thường 10 mg/kg mỗi 8–12 giờ, cần phác đồ chuyên khoa. \n
| Đối tượng | \nLiều thường dùng | \nGợi ý thao tác | \n
|---|---|---|
| Người lớn | \n600 mg mỗi 12 giờ | \n1 túi 300 ml (600 mg) truyền ~60 phút | \n
| Trẻ <12 tuổi | \n10 mg/kg mỗi 8 giờ | \nTính thể tích theo cân nặng (2 mg/ml) | \n
| Suy thận | \nKhông cần chỉnh liều | \nTheo dõi tích lũy chất chuyển hóa khi dùng kéo dài | \n
| Chạy thận nhân tạo | \nKhông cần chỉnh liều | \nTruyền sau buổi lọc; một phần linezolid bị loại bỏ | \n
Thời gian điều trị
\n-
\n
- Viêm phổi: 10–14 ngày (có thể điều chỉnh theo đáp ứng). \n
- Nhiễm khuẩn da – mô mềm: 10–14 ngày (có thể kéo dài nếu biến chứng). \n
- VRE: thường 14–28 ngày tùy vị trí và mức độ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với linezolid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Dùng đồng thời hoặc trong vòng 14 ngày sau khi dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI) không hồi phục. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Tác động trên monoamin: Linezolid là chất ức chế MAO có hồi phục; nguy cơ hội chứng serotonin khi phối hợp thuốc tăng serotonin. \n
- Huyết học: Có thể gây giảm tiểu cầu, thiếu máu, giảm bạch cầu; theo dõi công thức máu hàng tuần nếu điều trị >2 tuần. \n
- Thị giác và thần kinh ngoại biên: Nguy cơ viêm thần kinh thị giác, bệnh lý thần kinh ngoại biên khi dùng kéo dài (>28 ngày); báo ngay khi nhìn mờ, đau mắt, tê bì. \n
- Toan lactic: Theo dõi khi mệt mỏi, tăng thông khí, buồn nôn kéo dài. \n
- Suy thận: Không cần chỉnh liều nhưng chất chuyển hóa có thể tích lũy; cân nhắc theo dõi sát khi điều trị kéo dài. \n
- Thai kỳ/cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; cân nhắc dừng cho trẻ bú hoặc chọn thuốc khác theo khuyến cáo bác sĩ. \n
- Siêu nhiễm: Dùng kéo dài có thể gây phát triển quá mức vi sinh vật không nhạy cảm, kể cả C. difficile. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: đau đầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. \n
- Ít gặp: tăng men gan, giảm tiểu cầu, thiếu máu, phát ban. \n
- Hiếm/quan trọng: hội chứng serotonin, bệnh thần kinh ngoại biên/thị giác, toan lactic. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc tăng serotonin: SSRI (fluoxetin, sertralin…), SNRI, TCA, triptan, tramadol, linezolid có thể gây hội chứng serotonin; cân nhắc ngừng/tạm dừng hoặc theo dõi chặt. \n
- Thuốc cường giao cảm/adrenergic: pseudoephedrin, phenylpropanolamin… có thể gây tăng huyết áp; thận trọng. \n
- Thực phẩm giàu tyramin: phô mai ủ lâu, thịt muối lên men… có thể gây cơn tăng huyết áp; nên hạn chế. \n
- Thuốc ảnh hưởng huyết học: hóa trị, zidovudin… làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Biểu hiện: buồn nôn, nôn, chóng mặt, thay đổi huyết áp, rối loạn huyết học. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn; thẩm tách máu có thể loại bỏ một phần linezolid. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Linezolid là kháng sinh thuộc nhóm oxazolidinon, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn bằng cách gắn vào vùng 23S rRNA của tiểu đơn vị 50S, ngăn cản hình thành phức hợp khởi đầu 70S. Tác dụng bacteriostatic với staphylococci và enterococci, và bactericidal với phần lớn streptococci. Không có kháng chéo với các nhóm kháng sinh khác do cơ chế độc đáo. \n
Dược động học
\n-
\n
- Phân bố: Thể tích phân bố lớn, xâm nhập tốt vào phổi và mô mềm. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu qua đường oxy hóa không phụ thuộc CYP thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. \n
- Thải trừ: qua thận và ngoài thận; thời gian bán thải khoảng 5–7 giờ; một phần được loại bỏ khi chạy thận. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng theo khuyến cáo trên nhãn (tránh đóng băng). \n
- Giữ trong bao bì gốc, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Không sử dụng nếu dung dịch đổi màu, có tủa hoặc bao bì rò rỉ. \n
Hướng dẫn sử dụng – thao tác truyền
\n-
\n
- Kiểm tra túi truyền, đảm bảo hạn dùng, độ trong, và tính toàn vẹn. \n
- Nối bộ dây truyền vô khuẩn, loại bỏ bọt khí. \n
- Truyền tĩnh mạch trong 30–120 phút (khuyến nghị ~60 phút). \n
- Không trộn chung với thuốc khác trong cùng dây truyền trừ khi có hướng dẫn tương hợp. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này