Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Newtop 200 (Cefixime) - Nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Newtop 200 (Cefixime) - Nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng sinh, kháng nấm
Hoạt chấtCefixime
Thương hiệuMaxim Pharmaceuticals
Số đăng kýVN-14878-12
Nhà sản xuấtMaxim Pharmaceuticals
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Cefixime trihydrate, hàm lượng tương đương Cefixime 200mg trong mỗi đơn vị dùng.
  • \n
\n

Chỉ định của Newtop 200

\n
    \n
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới như viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm phế quản, viêm phổi.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn tai mũi họng như viêm tai giữa trong những trường hợp phù hợp.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu như viêm bàng quang, viêm đường tiết niệu, một số trường hợp viêm bể thận theo chỉ định.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn đường sinh dục, bao gồm một số trường hợp bệnh lậu không biến chứng do chủng vi khuẩn nhạy cảm.
  • \n
  • Một số tài liệu còn đề cập tới nhiễm khuẩn da và mô mềm hoặc một số nhiễm khuẩn đường tiêu hóa trong bối cảnh phù hợp.
  • \n
\nĐây là các chỉ định tương đối rộng, nhưng điều đó không có nghĩa thuốc được dùng cho mọi trường hợp sốt, ho, đau họng hay tiểu buốt. Kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, không có tác dụng với virus. Do đó, Newtop 200 chỉ nên dùng khi có chỉ định của bác sĩ hoặc khi đã được đánh giá phù hợp về nguyên nhân nhiễm khuẩn. \n \nTrên thực tế, việc lựa chọn cefixime còn phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, khả năng đề kháng kháng sinh tại địa phương, tuổi người bệnh, chức năng thận và tiền sử dị ứng với beta-lactam. \n

Công dụng của Newtop 200

\nTừ các chỉ định trên, có thể hiểu công dụng chính của Newtop 200 là điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefixime, từ đó giúp kiểm soát tình trạng viêm nhiễm và cải thiện triệu chứng của người bệnh. \n \nKhi vi khuẩn gây bệnh ở đường hô hấp, người bệnh có thể xuất hiện ho, sốt, đau họng, đờm, nghẹt mũi hoặc khó chịu toàn thân. Ở nhiễm khuẩn tiết niệu, biểu hiện có thể là tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đục, đau tức vùng hạ vị hoặc đau lưng. Nếu dùng đúng kháng sinh và đúng thời gian, tình trạng nhiễm khuẩn có thể được kiểm soát tốt hơn, hạn chế biến chứng và giúp cơ thể phục hồi. \n \nĐiều quan trọng là người dùng không nên xem Newtop 200 như một loại thuốc trị viêm chung chung. Bản chất đây là kháng sinh, chỉ có hiệu quả khi căn nguyên là vi khuẩn nhạy cảm với cefixime. Nếu dùng sai chỉ định, thuốc không những không giúp khỏi bệnh mà còn có thể góp phần làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh. \n \nVì vậy, công dụng của Newtop 200 chỉ thực sự phát huy khi dùng đúng người bệnh, đúng bệnh cảnh, đúng liều và đủ thời gian theo chỉ định chuyên môn. \n

Vai trò của hoạt chất cefixime trihydrate

\nCefixime là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3 dùng đường uống. Hoạt chất này có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không được hình thành đầy đủ, vi khuẩn sẽ mất tính bền vững và bị tiêu diệt. \n \nMột điểm đáng chú ý của cefixime là phổ tác dụng khá tốt trên nhiều vi khuẩn gram âm và một số vi khuẩn gram dương thường gặp trong nhiễm khuẩn cộng đồng. Đây là lý do cefixime được lựa chọn trong nhiều bệnh cảnh nhiễm khuẩn hô hấp và tiết niệu mức độ phù hợp. \n \nSo với một số kháng sinh đường uống khác, cefixime có ưu điểm là lịch dùng tương đối thuận tiện, có thể dùng 1 lần/ngày hoặc chia 2 lần/ngày tùy chỉ định. Điều này có thể giúp người bệnh dễ tuân thủ hơn. Tuy vậy, hiệu quả điều trị luôn phụ thuộc vào độ nhạy của vi khuẩn thực tế, nên không thể mặc định thuốc sẽ phù hợp với mọi trường hợp nhiễm khuẩn. \n

Vì sao cefixime được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn?

\nTrong điều trị nhiễm khuẩn, bác sĩ cần lựa chọn kháng sinh dựa trên nhiều yếu tố như cơ quan bị nhiễm, vi khuẩn nghi ngờ, mức độ bệnh, tình hình kháng thuốc và đặc điểm người bệnh. Cefixime được dùng vì có khả năng tác động trên nhiều vi khuẩn thường gặp trong nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu và một số bệnh cảnh khác. \n \nNgoài ra, do là kháng sinh đường uống, cefixime thuận tiện hơn trong các trường hợp không cần điều trị nội trú hoặc không cần dùng thuốc tiêm. Người bệnh có thể điều trị ngoại trú nhưng vẫn cần tái khám hoặc theo dõi nếu triệu chứng không cải thiện. \n \nTuy nhiên, cefixime không phải là lựa chọn cho mọi trường hợp. Có những tình huống vi khuẩn không nhạy với cefixime hoặc cần kháng sinh khác mạnh hơn, phổ phù hợp hơn. Điều này giải thích vì sao cùng là viêm họng hoặc viêm tiết niệu nhưng bác sĩ không phải lúc nào cũng kê cùng một loại thuốc cho mọi người. \n \nMột điểm rất quan trọng khác là lạm dụng cefixime hoặc dùng không đủ liều, không đủ ngày có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh. Đây là vấn đề lớn trong thực hành y khoa hiện nay. \n

Đối tượng sử dụng

\nDựa trên chỉ định và đặc điểm của hoạt chất, Newtop 200 thường được dùng cho: \n
    \n
  • Người bệnh bị nhiễm khuẩn đường hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm.
  • \n
  • Người bệnh bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu phù hợp với chỉ định cefixime.
  • \n
  • Người bệnh có một số nhiễm khuẩn tai mũi họng, da mô mềm hoặc sinh dục theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Người cần dùng kháng sinh đường uống có chứa cefixime và không có chống chỉ định với nhóm này.
  • \n
\nViệc dùng cho trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ có thai hoặc người có bệnh thận cần được cá thể hóa. Đây không phải nhóm thuốc nên tự ý dùng khi chưa được đánh giá y khoa. \n

Cách dùng

\nNewtop 200 là thuốc dùng theo đường uống. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, mức độ nhiễm khuẩn, vị trí nhiễm khuẩn và chức năng thận của người bệnh. \n

Liều dùng tham khảo ở người lớn

\nTheo nhiều tài liệu thuốc về cefixime, liều khuyến cáo ở người lớn thường là 200–400mg/ngày, uống 1 lần hoặc chia 2 lần. Với bệnh lậu không biến chứng, một số tài liệu nêu liều duy nhất 400mg. \n

Liều dùng tham khảo ở trẻ em

\nỞ trẻ em, liều thường được tính theo cân nặng, phổ biến khoảng 8mg/kg/ngày, dùng 1 lần hoặc chia 2 lần. Tuy nhiên, cách dùng cụ thể cần theo chỉ định bác sĩ. \n

Nguyên tắc sử dụng

\n
    \n
  • Dùng đúng liều, đủ thời gian theo đơn.
  • \n
  • Không tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng quá sớm.
  • \n
  • Không tự tăng liều nếu bệnh chưa cải thiện.
  • \n
  • Người suy thận có thể cần điều chỉnh liều.
  • \n
\nDù bài viết có nêu liều tham khảo, người dùng vẫn nên bám sát đơn điều trị thực tế. Liều của kháng sinh không nên tự ước lượng, vì dùng thiếu liều có thể không đủ hiệu quả, còn dùng không phù hợp lại làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n
Lưu ý quan trọng: Kháng sinh cần được dùng đúng chỉ định và đủ liệu trình. Không tự mua thêm hoặc dùng lại toa cũ cho một đợt bệnh mới khi chưa được bác sĩ đánh giá.
\n

Chống chỉ định

\nNewtop 200 không nên dùng trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Người quá mẫn với cefixime hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Người có tiền sử dị ứng nặng với kháng sinh nhóm cephalosporin.
  • \n
  • Cần đặc biệt thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với penicillin do có thể xảy ra dị ứng chéo.
  • \n
  • Một số tài liệu lưu ý không dùng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi nếu không có chỉ định cụ thể.
  • \n
\nDị ứng kháng sinh nhóm beta-lactam có thể biểu hiện từ nhẹ như nổi mẩn đến nặng như sốc phản vệ. Vì vậy, tiền sử dị ứng là yếu tố cực kỳ quan trọng trước khi dùng thuốc. \n

Tác dụng không mong muốn có thể gặp

\nCũng như nhiều kháng sinh khác, cefixime có thể gây một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. Phần lớn thường ở mức độ nhẹ đến trung bình, nhưng vẫn cần theo dõi. \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó chịu vùng bụng.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng: nổi ban, ngứa, mề đay.
  • \n
  • Nhức đầu, chóng mặt ở một số trường hợp.
  • \n
  • Hiếm hơn có thể gặp rối loạn chức năng gan, thay đổi công thức máu hoặc viêm đại tràng giả mạc liên quan kháng sinh.
  • \n
\nTiêu chảy khi dùng kháng sinh là tác dụng phụ khá quen thuộc, nhưng nếu tiêu chảy nhiều, kéo dài, đau bụng dữ dội hoặc có máu trong phân, người bệnh cần đi khám sớm. Không nên chủ quan vì đây có thể là dấu hiệu của biến chứng liên quan đến kháng sinh. \n

Lưu ý khi sử dụng

\n

Không dùng kháng sinh khi không cần thiết

\nNewtop 200 là thuốc kháng sinh, không phải thuốc trị viêm chung cho mọi nguyên nhân đau họng, sốt hay ho. Nếu bệnh do virus, thuốc sẽ không có hiệu quả. \n

Thận trọng ở người suy thận

\nCefixime được đào thải một phần qua thận, do đó người suy thận cần được bác sĩ cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp. \n

Theo dõi dấu hiệu dị ứng

\nNếu sau khi dùng thuốc xuất hiện mẩn đỏ toàn thân, khó thở, sưng môi lưỡi, người bệnh cần ngừng thuốc và đi cấp cứu ngay. \n

Cẩn trọng với tương tác thuốc

\nMột số tài liệu ghi nhận cefixime có thể tương tác với probenecid, thuốc chống đông máu như warfarincarbamazepin hoặc nifedipin. Người bệnh cần báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng. \n

Dùng đủ liệu trình

\nNgừng kháng sinh quá sớm là nguyên nhân phổ biến khiến nhiễm khuẩn tái phát và tăng nguy cơ kháng thuốc. Kể cả khi triệu chứng đã giảm, người bệnh vẫn nên dùng đủ theo hướng dẫn. \n
Ghi nhớ: Nếu sau vài ngày dùng thuốc mà sốt cao, ho nặng hơn, khó thở, đau lưng nhiều, tiểu buốt không giảm hoặc xuất hiện ban dị ứng, người bệnh cần tái khám ngay.
\n

Bảo quản

\nHướng dẫn bảo quản cụ thể cần theo tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm lưu hành. Về nguyên tắc chung: \n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và nơi có nhiệt độ, độ ẩm cao.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này