

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Newrib 15mg (Aripiprazol) - Rối loạn tâm thần và ổn định khí sắc
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Hoạt chất | Aripiprazol |
| Hàm lượng | 15mg |
| Thương hiệu | 2/9 |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
| Số đăng ký | 893110138000 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n| Hoạt chất | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Aripiprazol | \n15mg | \n
Dược lực học
\nCơ chế tác dụng
\nAripiprazol là thuốc chống loạn thần không điển hình có cơ chế điều hòa hệ dopamin và serotonin. Khác với nhiều thuốc đối kháng dopamin thuần túy, aripiprazol là chất chủ vận từng phần tại thụ thể dopamin D2. Khi hoạt tính dopamin quá cao, thuốc có thể làm giảm tín hiệu dopamin; khi hoạt tính dopamin quá thấp, thuốc vẫn duy trì một mức kích thích nhất định. Cơ chế này giúp kiểm soát triệu chứng loạn thần và có thể làm giảm một số tác dụng bất lợi do chẹn dopamin quá mạnh. \n \nAripiprazol cũng là chất chủ vận từng phần tại thụ thể serotonin 5-HT1A và đối kháng thụ thể serotonin 5-HT2A. Tác động phối hợp trên dopamin và serotonin góp phần cải thiện triệu chứng dương tính, triệu chứng âm tính, khí sắc và khả năng dung nạp của thuốc ở một số người bệnh. Tuy nhiên, đáp ứng điều trị có tính cá thể hóa cao và cần theo dõi lâm sàng qua nhiều tuần. \nTác dụng trên triệu chứng loạn thần
\nTrong tâm thần phân liệt, rối loạn dopamin tại các đường dẫn truyền thần kinh có liên quan đến ảo giác, hoang tưởng, kích động và rối loạn tư duy. Aripiprazol giúp điều hòa tín hiệu dopamin, từ đó làm giảm triệu chứng dương tính. Một số triệu chứng như kích động hoặc rối loạn giấc ngủ có thể cải thiện sớm hơn, trong khi hoang tưởng, ảo giác, khả năng tổ chức tư duy và chức năng xã hội thường cần nhiều tuần điều trị để đánh giá rõ. \nTác dụng ổn định khí sắc
\nTrong rối loạn lưỡng cực, aripiprazol có thể được chỉ định để điều trị giai đoạn hưng cảm hoặc hỗn hợp, đồng thời có thể được dùng trong một số phác đồ duy trì nhằm giảm nguy cơ tái phát. Thuốc giúp điều hòa hoạt động dopamin - serotonin, từ đó hỗ trợ kiểm soát tăng khí sắc, kích động, giảm nhu cầu ngủ, nói nhiều, tăng hoạt động, hành vi bốc đồng và các biểu hiện hưng cảm khác. \nĐặc điểm về prolactin và chuyển hóa
\nAripiprazol thường ít làm tăng prolactin hơn nhiều thuốc chống loạn thần đối kháng D2 mạnh. Ở một số trường hợp, thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc để xử trí tăng prolactin liên quan thuốc chống loạn thần khác. Dù vậy, aripiprazol vẫn có thể gây tăng cân, thay đổi đường huyết, lipid máu hoặc rối loạn vận động ở một số người, vì vậy vẫn cần theo dõi chuyển hóa và tác dụng ngoại tháp định kỳ. \nDược động học
\nHấp thu
\nAripiprazol được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định, giảm nguy cơ quên liều và hỗ trợ tuân thủ điều trị. \nPhân bố
\nAripiprazol phân bố rộng trong cơ thể và gắn nhiều với protein huyết tương. Thuốc đi qua hàng rào máu não để phát huy tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Do thời gian bán thải tương đối dài, thay đổi liều có thể cần một khoảng thời gian mới phản ánh đầy đủ trên đáp ứng lâm sàng, vì vậy không nên vội vàng tự điều chỉnh liều. \nChuyển hóa
\nAripiprazol được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzym CYP2D6 và CYP3A4. Chất chuyển hóa dehydro-aripiprazol cũng có hoạt tính dược lý. Vì liên quan đến hai hệ enzym này, aripiprazol có nhiều tương tác quan trọng với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP2D6/CYP3A4. Người bệnh cần báo bác sĩ đầy đủ các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bổ sung và thuốc thảo dược. \nThải trừ
\nAripiprazol và các chất chuyển hóa được thải trừ qua phân và nước tiểu. Người có bệnh gan, người cao tuổi, người dùng nhiều thuốc hoặc có đặc điểm chuyển hóa CYP2D6 đặc biệt có thể cần được bác sĩ cân nhắc liều và theo dõi đáp ứng sát hơn. \nCông dụng
\nNewrib 15 có công dụng điều hòa hoạt động dopamin và serotonin trong hệ thần kinh trung ương, giúp kiểm soát triệu chứng loạn thần, ổn định khí sắc và hỗ trợ điều trị một số rối loạn tâm thần. Thuốc có thể giúp giảm ảo giác, hoang tưởng, kích động, tư duy rối loạn, biểu hiện hưng cảm và hỗ trợ duy trì ổn định bệnh khi dùng đúng chỉ định. \nChỉ định
\n-
\n
- Điều trị tâm thần phân liệt. \n
- Điều trị giai đoạn hưng cảm hoặc hỗn hợp trong rối loạn lưỡng cực theo chỉ định. \n
- Điều trị duy trì rối loạn lưỡng cực nhằm giảm nguy cơ tái phát trong một số phác đồ. \n
- Điều trị hỗ trợ trong một số rối loạn tâm thần khác theo quyết định của bác sĩ chuyên khoa. \n
- Một số chỉ định khác tùy hướng dẫn chuyên môn và tình trạng cụ thể của người bệnh. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người mẫn cảm với aripiprazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không tự dùng cho người sa sút trí tuệ có rối loạn hành vi vì thuốc chống loạn thần có thể làm tăng nguy cơ biến cố mạch máu não và tử vong ở nhóm này. \n
- Không dùng khi đã từng có phản ứng dị ứng nặng với aripiprazol. \n
- Không tự phối hợp với thuốc an thần, rượu hoặc thuốc tác động thần kinh khác nếu chưa có chỉ định. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\nUống Newrib 15 với nước theo đúng đơn thuốc của bác sĩ. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống vào cùng thời điểm mỗi ngày. Nếu thuốc gây mất ngủ, bồn chồn hoặc buồn ngủ, bác sĩ có thể điều chỉnh thời điểm dùng; người bệnh không nên tự ý đổi liều hoặc bỏ thuốc. \n \nAripiprazol cần được chỉnh liều dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp. Việc tự ý tăng liều có thể làm tăng nguy cơ bồn chồn, mất ngủ, buồn nôn, chóng mặt hoặc hội chứng ngoại tháp. Ngừng thuốc đột ngột có thể làm tái phát triệu chứng hoặc gây khó chịu, mất ngủ, kích thích. \nLiều dùng tham khảo
\nLiều dùng aripiprazol phụ thuộc chẩn đoán, tuổi, mức độ bệnh, thuốc dùng kèm, chức năng gan thận và đáp ứng lâm sàng. Newrib 15 là hàm lượng có thể được dùng trong giai đoạn điều trị duy trì hoặc chỉnh liều tùy phác đồ. Người bệnh cần dùng đúng liều bác sĩ kê, không tự áp dụng liều của người khác. \n-
\n
- Không tự ý tăng liều nếu triệu chứng chưa cải thiện ngay. \n
- Không tự ngừng thuốc khi thấy ổn hơn vì bệnh có thể tái phát. \n
- Nếu đã bỏ thuốc nhiều ngày, cần hỏi bác sĩ trước khi dùng lại. \n
- Người cao tuổi, người có bệnh gan hoặc dùng thuốc ức chế CYP2D6/CYP3A4 có thể cần điều chỉnh liều. \n
Khuyến cáo thực hành: Gia đình nên hỗ trợ người bệnh uống thuốc đúng giờ, theo dõi giấc ngủ, mức độ bồn chồn, kích động, thay đổi hành vi, cân nặng và các dấu hiệu tái phát để báo bác sĩ khi tái khám.
\nQuên liều
\nNếu quên một liều Newrib 15, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ chóng mặt, buồn ngủ, bồn chồn hoặc tác dụng ngoại tháp. \nQuá liều
\nQuá liều aripiprazol có thể gây buồn ngủ, nôn, run, bồn chồn, lú lẫn, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, rối loạn vận động, co giật hoặc rối loạn nhịp. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay và mang theo vỏ thuốc hoặc đơn thuốc. Không tự xử trí tại nhà nếu người bệnh lơ mơ, khó đánh thức, ngất, co giật hoặc có hành vi bất thường. \nTác dụng không mong muốn
\nThường gặp
\n-
\n
- Bồn chồn, đứng ngồi không yên, cảm giác khó chịu vận động. \n
- Mất ngủ hoặc buồn ngủ tùy người. \n
- Đau đầu, chóng mặt. \n
- Buồn nôn, nôn, táo bón hoặc khó tiêu. \n
- Mệt mỏi, lo âu hoặc kích thích nhẹ. \n
Tác dụng ngoại tháp và vận động
\nAripiprazol có thể gây run, cứng cơ, bồn chồn không yên, chậm vận động hoặc các rối loạn vận động khác. Đặc biệt, akathisia là cảm giác bứt rứt, không thể ngồi yên, có thể làm người bệnh khó chịu nhiều và đôi khi bị nhầm với lo âu hoặc bệnh nặng lên. Nếu có biểu hiện này, cần báo bác sĩ để điều chỉnh điều trị. \nRối loạn chuyển hóa
\nAripiprazol thường có nguy cơ tăng cân và rối loạn chuyển hóa thấp hơn một số thuốc chống loạn thần khác, nhưng vẫn có thể gây tăng cân, tăng đường huyết, rối loạn lipid máu ở một số người. Người có đái tháo đường, tiền đái tháo đường, béo phì hoặc rối loạn lipid máu cần theo dõi định kỳ. \nTác dụng nghiêm trọng hiếm gặp
\n-
\n
- Hội chứng an thần kinh ác tính: sốt cao, cứng cơ, lú lẫn, vã mồ hôi, nhịp tim nhanh. \n
- Co giật. \n
- Rối loạn vận động muộn với cử động bất thường vùng mặt, lưỡi, môi hoặc tay chân. \n
- Tăng đường huyết nặng, nhiễm toan ceton ở người có nguy cơ. \n
- Ý nghĩ tự sát, kích động nặng hoặc hành vi bốc đồng bất thường. \n
- Phản ứng dị ứng như phát ban, phù mặt, khó thở. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Theo dõi ý nghĩ tự sát, đặc biệt ở người có trầm cảm, rối loạn lưỡng cực hoặc mới thay đổi liều. \n
- Thận trọng ở người có bệnh tim mạch, tiền sử đột quỵ, tụt huyết áp hoặc rối loạn nhịp. \n
- Thận trọng ở người có tiền sử co giật, động kinh, chấn thương sọ não hoặc nghiện rượu. \n
- Theo dõi cân nặng, đường huyết và lipid máu trong quá trình điều trị. \n
- Thận trọng ở người cao tuổi, đặc biệt người sa sút trí tuệ. \n
- Tránh rượu vì có thể làm tăng buồn ngủ, giảm tỉnh táo và tăng nguy cơ tai nạn. \n
- Không ngừng thuốc đột ngột nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Báo bác sĩ nếu xuất hiện hành vi bốc đồng bất thường như cờ bạc, mua sắm, ăn uống hoặc ham muốn không kiểm soát. \n
Phụ nữ có thai
\nViệc dùng aripiprazol trong thai kỳ cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc giữa lợi ích kiểm soát bệnh cho mẹ và nguy cơ cho thai. Rối loạn tâm thần không được kiểm soát cũng có thể gây nguy hiểm cho mẹ và thai. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc chống loạn thần trong giai đoạn cuối thai kỳ có thể gặp triệu chứng thích nghi sau sinh như run, tăng hoặc giảm trương lực cơ, buồn ngủ, kích thích, khó bú hoặc khó thở. Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc phát hiện có thai khi dùng Newrib 15 cần báo bác sĩ, không tự ngừng thuốc. \nPhụ nữ cho con bú
\nAripiprazol có thể bài tiết vào sữa mẹ và có thể làm giảm tiết sữa do ảnh hưởng lên prolactin ở một số người. Phụ nữ đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Cần theo dõi trẻ bú mẹ nếu có ngủ nhiều bất thường, bú kém, kích thích, chậm tăng cân hoặc biểu hiện bất thường khác. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nNewrib 15 có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, nhìn mờ, bồn chồn hoặc giảm tập trung. Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc làm công việc nguy hiểm cho đến khi biết rõ thuốc ảnh hưởng thế nào đến cơ thể. Nguy cơ này rõ hơn khi mới bắt đầu điều trị, tăng liều hoặc dùng cùng rượu, thuốc an thần. \nTương tác thuốc chuyên sâu
\nThuốc ức chế CYP2D6
\nFluoxetine, paroxetine, bupropion, quinidine và một số thuốc khác có thể ức chế CYP2D6, làm tăng nồng độ aripiprazol trong máu. Khi phối hợp, người bệnh có thể tăng nguy cơ buồn ngủ, bồn chồn, ngoại tháp hoặc tác dụng phụ khác. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều. \nThuốc ức chế CYP3A4
\nKetoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, cobicistat và một số thuốc chống nấm/kháng virus có thể làm tăng nồng độ aripiprazol. Cần báo bác sĩ nếu bắt đầu hoặc ngừng các thuốc này trong khi đang dùng Newrib. \nThuốc cảm ứng CYP3A4
\nCarbamazepine, phenytoin, phenobarbital, rifampicin và St. John's wort có thể làm giảm nồng độ aripiprazol, khiến thuốc kém hiệu quả và tăng nguy cơ tái phát triệu chứng. Không tự ý dùng hoặc ngừng các thuốc này nếu đang điều trị aripiprazol. \nRượu, thuốc ngủ và thuốc an thần
\nRượu, benzodiazepin, opioid, thuốc ngủ, thuốc kháng histamin gây buồn ngủ và thuốc an thần khác có thể làm tăng ức chế thần kinh trung ương khi dùng cùng aripiprazol. Người bệnh có thể buồn ngủ, lú lẫn, giảm phản xạ, té ngã hoặc gặp tai nạn. \nThuốc hạ huyết áp
\nAripiprazol có thể góp phần gây tụt huyết áp tư thế ở một số người. Khi dùng cùng thuốc hạ huyết áp, cần theo dõi chóng mặt, choáng váng, ngất và đứng dậy từ từ. \nThuốc điều trị đái tháo đường
\nDo thuốc chống loạn thần có thể ảnh hưởng đường huyết, người dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết cần theo dõi đường huyết sát hơn khi bắt đầu hoặc thay đổi liều aripiprazol. Bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ nếu đường huyết thay đổi. \nBảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm và nhiệt độ cao. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi viên đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc quá hạn sử dụng. \n
- Không chia sẻ thuốc cho người khác dù có triệu chứng tương tự. \n
Theo dõi điều trị
\nNgười dùng Newrib 15 cần tái khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá hiệu quả kiểm soát triệu chứng, tác dụng phụ, mức độ tuân thủ và nhu cầu chỉnh liều. Cần theo dõi giấc ngủ, mức độ bồn chồn, kích động, ảo giác, hoang tưởng, khí sắc, hành vi bốc đồng, ý nghĩ tự hại và chức năng sinh hoạt hằng ngày. \n \nCác chỉ số chuyển hóa như cân nặng, vòng eo, huyết áp, đường huyết và lipid máu nên được kiểm tra định kỳ. Ở một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm điện tâm đồ, men gan, công thức máu hoặc đánh giá thần kinh vận động nếu có triệu chứng bất thường. \n \nGia đình đóng vai trò quan trọng trong theo dõi người bệnh. Cần báo bác sĩ nếu người bệnh mất ngủ tăng, kích động, nói nhiều bất thường, tiêu tiền hoặc hành vi bốc đồng, tự cô lập, trầm cảm nặng lên, bỏ thuốc, có ý nghĩ tự sát hoặc có dấu hiệu tái phát loạn thần. \nCâu hỏi thường gặp
\nNewrib 15 có gây buồn ngủ không?
\nCó thể. Một số người buồn ngủ, trong khi người khác lại mất ngủ hoặc bồn chồn. Nếu triệu chứng ảnh hưởng sinh hoạt, cần báo bác sĩ để điều chỉnh thời điểm dùng hoặc phác đồ. \nNewrib 15 có gây nghiện không?
\nAripiprazol không phải thuốc gây nghiện như opioid hoặc benzodiazepin. Tuy nhiên, không nên ngừng thuốc đột ngột vì bệnh có thể tái phát hoặc xuất hiện khó chịu, mất ngủ, kích thích. \nDùng bao lâu thì thuốc có hiệu quả?
\nMột số triệu chứng như kích động hoặc rối loạn giấc ngủ có thể cải thiện sớm hơn, nhưng triệu chứng loạn thần hoặc ổn định khí sắc thường cần vài tuần để đánh giá đầy đủ. Người bệnh cần dùng thuốc đều và tái khám theo hẹn. \nNewrib 15 có làm tăng cân không?
\nCó thể, dù nguy cơ thường thấp hơn một số thuốc chống loạn thần khác. Người bệnh vẫn cần theo dõi cân nặng, đường huyết, lipid máu và duy trì chế độ ăn, vận động phù hợp.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này