Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Neutrivit 5000 (Vitamin 3B) - Bổ sung vitamin nhóm B
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Neutrivit 5000 (Vitamin 3B) - Bổ sung vitamin nhóm B

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Cyanocobalamin: 5000 mcg.
  • \n
  • Pyridoxin hydrochlorid: 250mg.
  • \n
  • Thiamin hydrochlorid: 50mg.
  • \n
\n

Vai trò của từng hoạt chất trong công thức

\n

Thiamin hydrochlorid

\nThiamin là tiền chất của thiamin pyrophosphat, một đồng enzym quan trọng trong các phản ứng chuyển hóa glucose. Ở mô thần kinh, chuyển hóa năng lượng đầy đủ là điều kiện để duy trì điện thế màng và dẫn truyền xung động. Thiếu thiamin có thể gây viêm dây thần kinh ngoại biên, dị cảm, yếu cơ và trong trường hợp nặng có thể gây bệnh lý thần kinh trung ương. Bổ sung thiamin ở mức điều trị giúp cải thiện tình trạng thiếu hụt và hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh trong một số bối cảnh. \n

Pyridoxin hydrochlorid

\nPyridoxin tham gia vào quá trình chuyển hóa acid amin và tổng hợp nhiều chất dẫn truyền thần kinh như gamma-aminobutyric acid, serotonin, dopamine và norepinephrine. Pyridoxin cũng tham gia tổng hợp hemoglobin và điều hòa chuyển hóa homocysteine. Thiếu pyridoxin có thể liên quan viêm da, viêm lưỡi, thiếu máu và các triệu chứng thần kinh. Lưu ý quan trọng là dùng pyridoxin liều cao kéo dài có thể gây bệnh lý thần kinh cảm giác, vì vậy cần tuân thủ chỉ định. \n

Cyanocobalamin

\nCyanocobalamin là dạng vitamin B12 tham gia tổng hợp deoxyribonucleic acid và quá trình tạo máu, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong chuyển hóa acid béo và duy trì bao myelin của sợi thần kinh. Thiếu vitamin B12 có thể gây thiếu máu hồng cầu to, viêm lưỡi, tê bì, dị cảm, mất cảm giác rung, dáng đi không vững và tổn thương thần kinh có thể không hồi phục nếu kéo dài. Vì hấp thu B12 phụ thuộc yếu tố nội tại và tình trạng đường tiêu hóa, một số người bệnh cần dùng đường tiêm để đạt hiệu quả điều trị. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Bổ sung vitamin nhóm B (B1, B6, B12) ở mức điều trị khi cơ thể thiếu hụt hoặc có nguy cơ thiếu hụt.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện các biểu hiện liên quan thần kinh ngoại biên như tê bì, dị cảm, đau do thần kinh trong một số bối cảnh, theo chỉ định.
  • \n
  • Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và chức năng thần kinh, góp phần cải thiện mệt mỏi do thiếu vitamin.
  • \n
\n

Chỉ định

\nNeutrivit 5000 thường được chỉ định trong các tình huống cần bổ sung vitamin nhóm B đường tiêm, ví dụ: \n
    \n
  • Thiếu hụt vitamin B1, vitamin B6, vitamin B12 đã được xác định hoặc nghi ngờ có ý nghĩa lâm sàng.
  • \n
  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc đau do thần kinh cần hỗ trợ vitamin nhóm B theo phác đồ của bác sĩ.
  • \n
  • Tình trạng kém hấp thu vitamin B12 hoặc cần điều trị vitamin B12 bằng đường tiêm theo đánh giá chuyên khoa.
  • \n
  • Hỗ trợ điều trị trong một số bệnh cảnh chuyển hóa và dinh dưỡng khi bác sĩ thấy phù hợp.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
\n

Đối tượng cần thận trọng đặc biệt

\n

Người có tiền sử dị ứng thuốc hoặc cơ địa dị ứng

\nThuốc tiêm có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn, từ nhẹ (mẩn ngứa, phát ban) đến nặng (phản vệ). Khi tiêm, cần có điều kiện theo dõi, sẵn sàng xử trí phản vệ theo quy trình. Người bệnh cần thông báo tiền sử dị ứng với vitamin, thuốc tiêm hoặc bất kỳ phản ứng nặng nào trước đây. \n

Người có bệnh thận, bệnh gan hoặc bệnh lý mạn tính dùng nhiều thuốc

\nVitamin nhóm B nhìn chung an toàn, nhưng người bệnh có nhiều bệnh kèm và dùng nhiều thuốc cần được đánh giá tổng thể, đặc biệt nếu có rối loạn chuyển hóa hoặc đang điều trị kéo dài. Cần rà soát tương tác, nguy cơ chồng liều từ nhiều chế phẩm vitamin, và đảm bảo mục tiêu điều trị rõ ràng. \n

Phụ nữ mang thai và cho con bú

\nNhu cầu vitamin nhóm B có thể thay đổi trong thai kỳ và cho con bú. Tuy nhiên, đường tiêm và liều cao cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ theo chỉ định bác sĩ. Người bệnh nên trao đổi trước khi sử dụng bất kỳ thuốc tiêm nào trong giai đoạn này. \n

Người có rối loạn thần kinh, đang dùng thuốc ảnh hưởng thần kinh

\nMột số người có thể nhạy cảm với pyridoxin liều cao khi dùng kéo dài, có thể gây tê bì và bệnh lý thần kinh cảm giác. Nếu trong quá trình điều trị thấy tê bì tăng lên, mất cảm giác, vụng về tăng dần, cần báo bác sĩ để đánh giá. \n

Liều dùng và cách dùng

\n

Thuốc tiêm cần do nhân viên y tế thực hiện. Liều dùng phụ thuộc chỉ định, mức độ thiếu hụt, bệnh cảnh thần kinh và đáp ứng. Thông tin dưới đây nhằm giúp người bệnh hiểu nguyên tắc sử dụng, không thay thế chỉ định.

\n \n

Nguyên tắc sử dụng đường tiêm

\n
    \n
  • Chỉ tiêm khi có chỉ định; đảm bảo vô khuẩn trong pha và tiêm.
  • \n
  • Tuân thủ đúng dung môi kèm theo, đúng thể tích và hướng dẫn pha.
  • \n
  • Không tự ý pha chung với thuốc khác trong cùng bơm tiêm nếu không có hướng dẫn tương hợp.
  • \n
  • Theo dõi sau tiêm để phát hiện sớm phản ứng quá mẫn.
  • \n
\n

Cách pha thuốc và sử dụng

\nVới dạng bột đông khô pha tiêm, quy trình thường gồm: dùng ống dung môi đi kèm để hoàn nguyên bột trong lọ, lắc nhẹ cho tan hoàn toàn và hút dung dịch vừa hoàn nguyên để tiêm theo đường dùng bác sĩ chỉ định. Chỉ sử dụng dung dịch khi đạt tiêu chuẩn cảm quan theo hướng dẫn sử dụng, không có cặn bất thường. Dung dịch sau pha nên dùng ngay theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo ổn định và vô khuẩn. \n

Liều dùng tham khảo

\nLiều và lịch tiêm phụ thuộc mục tiêu điều trị. Trong thiếu hụt vitamin B12, bác sĩ có thể chỉ định phác đồ tấn công và duy trì (liều và tần suất thay đổi theo nguyên nhân thiếu hụt). Trong bệnh lý thần kinh ngoại biên, bác sĩ có thể chỉ định dùng theo đợt, đánh giá đáp ứng triệu chứng và cân nhắc chuyển sang đường uống khi phù hợp. Người bệnh không nên kéo dài liệu trình hoặc tăng tần suất tiêm khi chưa được đánh giá lại. \n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu bỏ lỡ lịch tiêm, người bệnh nên liên hệ cơ sở y tế để sắp xếp lại.
  • \n
  • Không tự ý tiêm bù hoặc tiêm gấp đôi để bù liều.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều vitamin nhóm B đường tiêm có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Đặc biệt, pyridoxin liều cao kéo dài có thể liên quan bệnh lý thần kinh cảm giác. Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có triệu chứng bất thường sau tiêm, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí hỗ trợ. \n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\nTheo dõi giúp đảm bảo dùng thuốc đúng mục tiêu. Tùy chỉ định, bác sĩ có thể theo dõi cải thiện triệu chứng thần kinh, chỉ số huyết học, nồng độ vitamin B12 hoặc các dấu ấn chuyển hóa khi cần, đồng thời ghi nhận dung nạp và tác dụng không mong muốn. \n

Tác dụng không mong muốn

\nVitamin nhóm B thường an toàn khi dùng đúng chỉ định. Tuy nhiên, đường tiêm và liều cao có thể gây một số tác dụng không mong muốn. \n

Tác dụng không mong muốn thường gặp

\n
    \n
  • Đau, đỏ hoặc sưng tại chỗ tiêm.
  • \n
  • Buồn nôn hoặc khó chịu tiêu hóa nhẹ.
  • \n
  • Đau đầu hoặc chóng mặt nhẹ.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn cần lưu ý

\n
    \n
  • Phản ứng quá mẫn: mẩn ngứa, mề đay, khó thở, phù mặt hoặc choáng. Đây là tình huống cần xử trí khẩn cấp.
  • \n
  • Bệnh lý thần kinh cảm giác do pyridoxin: có thể liên quan khi dùng liều cao kéo dài, biểu hiện tê bì tăng dần, mất cảm giác, vụng về.
  • \n
  • Phát ban hoặc phản ứng da: cần đánh giá nếu lan rộng hoặc kèm sốt.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nTương tác của vitamin nhóm B phụ thuộc bối cảnh dùng. Cần tránh chồng liều từ nhiều chế phẩm vitamin và thông báo danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ hoặc dược sĩ để rà soát các tình huống tương tác đặc biệt. \n

Lưu ý khi sử dụng để tối ưu hiệu quả

\n

Phân biệt thiếu vitamin và đau thần kinh do nguyên nhân khác

\nTê bì, dị cảm và đau do thần kinh có thể do nhiều nguyên nhân như đái tháo đường, chèn ép rễ thần kinh, thoái hóa cột sống, thiếu vitamin, rối loạn tuyến giáp, tác dụng của thuốc hoặc bệnh lý tự miễn. Vitamin nhóm B hữu ích trong một số bối cảnh, nhưng không thay thế thuốc điều trị nguyên nhân. Điều quan trọng là xác định nguyên nhân và điều trị nền tảng, đồng thời dùng vitamin khi phù hợp. \n

Không lạm dụng liệu trình tiêm kéo dài

\nDùng vitamin theo đợt dài mà không đánh giá lại có thể làm tăng nguy cơ không cần thiết, đặc biệt liên quan pyridoxin liều cao. Người bệnh nên tái khám theo hẹn để bác sĩ quyết định có cần tiếp tục, giảm tần suất hoặc chuyển sang đường uống hay không. \n

Khi nào cần đi khám ngay

\n
    \n
  • Khó thở, phù mặt, nổi mề đay lan rộng hoặc choáng sau tiêm.
  • \n
  • Sốt, phát ban nặng, đau nhiều tại vị trí tiêm hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.
  • \n
  • Tê bì tăng nhanh, yếu cơ, đi lại khó hoặc rối loạn cảm giác tiến triển.
  • \n
\n

Dược lực học

\nNeutrivit 5000 là phối hợp vitamin nhóm B ở mức liều điều trị. Dược lực học của chế phẩm phản ánh vai trò đồng enzym và tác động sinh lý của từng vitamin trong chuyển hóa thần kinh, tạo máu và chuyển hóa năng lượng. \n \nThiamin sau khi vào cơ thể được chuyển thành thiamin pyrophosphat, tham gia các phản ứng chuyển hóa carbohydrate. Mô thần kinh phụ thuộc đáng kể vào glucose, do đó thiếu thiamin có thể làm giảm năng lượng sẵn có, ảnh hưởng dẫn truyền thần kinh và chức năng cơ. Bổ sung thiamin có thể cải thiện các biểu hiện do thiếu hụt và hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh trong một số bối cảnh. \n \nPyridoxin được chuyển thành pyridoxal phosphate, tham gia chuyển hóa acid amin và tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh. Điều này có ý nghĩa trong ổn định hoạt động thần kinh và một số biểu hiện thần kinh do thiếu hụt. Tuy nhiên, pyridoxin liều cao kéo dài có thể gây độc tính thần kinh cảm giác, vì vậy việc dùng phải có mục tiêu và thời gian rõ ràng. \n \nCyanocobalamin tham gia các phản ứng liên quan tổng hợp deoxyribonucleic acid và duy trì myelin. Bổ sung vitamin B12 có thể cải thiện thiếu máu do thiếu B12 và giảm tiến triển tổn thương thần kinh do thiếu hụt, đặc biệt khi điều trị sớm. Ở người kém hấp thu, đường tiêm giúp đạt hiệu quả điều trị. \n

Dược động học

\nVới đường tiêm, các vitamin đi trực tiếp vào tuần hoàn, tránh biến thiên hấp thu qua đường tiêu hóa. Đây là lợi điểm trong thiếu hụt vitamin B12 do kém hấp thu. Thiamin và pyridoxin được phân bố vào mô và chuyển hóa (pyridoxin chủ yếu ở gan), sau đó thải trừ qua thận. Cyanocobalamin gắn protein vận chuyển, dự trữ chủ yếu ở gan và tham gia chu trình gan – ruột; thải trừ qua mật và nước tiểu tùy liều. Vì là vitamin tan trong nước, phần lớn lượng vượt nhu cầu sẽ được đào thải, nhưng vẫn cần tránh lạm dụng liều cao kéo dài khi không có chỉ định. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc theo điều kiện ghi trên nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp, tránh ẩm; không để thuốc ở nơi nhiệt độ cao.
  • \n
  • Dung môi đi kèm: không dùng nếu rò rỉ hoặc vẩn đục bất thường.
  • \n
  • Dung dịch sau pha: dùng ngay theo khuyến cáo nhà sản xuất; không lưu lại để dùng sau nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này