Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Neo-Maxxacne T10 Isotretinoin - Trị mụn trứng cá khó chữa
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Neo-Maxxacne T10 Isotretinoin - Trị mụn trứng cá khó chữa

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcTrị mụn trứng cá
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110274923
Nhà sản xuấtAmpharco
Dạng bào chếViên nang mềm
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Isotretinoin 10mg
  • \n
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị mụn trứng cá nặng kháng trị, đặc biệt là dạng nốt, mụn nang hoặc mụn bọc lan rộng.
  • \n
  • Mụn trứng cá gây sẹo xấu hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý xã hội.
  • \n
  • Trường hợp mụn không đáp ứng với kháng sinh đường uống, thuốc bôi retinoid hoặc benzoyl peroxide.
  • \n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n
    \n
  • Liều khởi đầu: 0,5 mg/kg/ngày, chia 1–2 lần, uống trong bữa ăn.
  • \n
  • Liều duy trì: điều chỉnh theo đáp ứng, có thể tăng đến 1 mg/kg/ngày.
  • \n
  • Tổng liều tích lũy: 120–150 mg/kg cho cả đợt, giảm nguy cơ tái phát lâu dài.
  • \n
  • Thời gian điều trị: thường 16–24 tuần. Nếu tái phát, có thể lặp lại liệu trình sau ít nhất 8 tuần nghỉ thuốc.
  • \n
  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, nên dùng trong bữa ăn nhiều chất béo để tăng hấp thu.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
  • \n
  • Phụ nữ có khả năng mang thai mà không áp dụng biện pháp tránh thai nghiêm ngặt.
  • \n
  • Bệnh nhân mẫn cảm với isotretinoin hoặc bất kỳ thành phần nào.
  • \n
  • Bệnh nhân suy gan nặng, rối loạn lipid máu không kiểm soát, tăng vitamin A máu.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
Cảnh báo quan trọng: Isotretinoin có tính gây quái thai cực mạnh. Tuyệt đối không sử dụng cho phụ nữ có thai. Cần thực hiện xét nghiệm thai trước, trong và sau điều trị, đồng thời áp dụng ít nhất 2 biện pháp tránh thai hiệu quả.
\n
    \n
  • Theo dõi chức năng gan, lipid máu trước và trong quá trình điều trị (mỗi 1–2 tháng).
  • \n
  • Không hiến máu trong khi dùng thuốc và ít nhất 1 tháng sau khi ngừng.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm, rối loạn tâm thần.
  • \n
  • Tránh dùng đồng thời với tetracyclin (nguy cơ tăng áp lực nội sọ lành tính).
  • \n
  • Tránh tiếp xúc ánh nắng, cần dùng kem chống nắng.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Rất thường gặp: khô môi, khô da, khô mắt, chảy máu cam.
  • \n
  • Thường gặp: đau cơ, đau khớp, tăng triglycerid, tăng men gan, nhức đầu.
  • \n
  • Ít gặp: trầm cảm, thay đổi khí sắc, giảm thị lực ban đêm.
  • \n
  • Hiếm gặp: viêm tụy, viêm gan, phản ứng quá mẫn.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nTriệu chứng quá liều giống ngộ độc vitamin A (đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, kích ứng da). Xử trí chủ yếu: ngưng thuốc, điều trị hỗ trợ. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Tetracyclin: tăng nguy cơ tăng áp lực nội sọ.
  • \n
  • Vitamin A và các retinoid khác: tăng nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Rượu: có thể làm nặng rối loạn lipid và gan.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: chống chỉ định tuyệt đối. Isotretinoin gây quái thai nặng.
  • \n
  • Cho con bú: chống chỉ định. Thuốc có thể bài tiết qua sữa.
  • \n
\n

Ảnh hưởng khi lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc có thể gây rối loạn thị giác ban đêm, chóng mặt. Người dùng cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc. \n

Dược lực học

\nIsotretinoin là retinoid thế hệ 1, tác động vào tuyến bã nhờn, giảm sản xuất bã, ức chế viêm và điều hòa sừng hóa nang lông. Nhờ đó, thuốc ảnh hưởng đến tất cả các cơ chế sinh bệnh chính của mụn trứng cá. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: tốt hơn khi dùng cùng bữa ăn giàu chất béo.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương mạnh.
  • \n
  • Chuyển hóa: qua gan thành chất chuyển hóa có hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ: qua phân và nước tiểu.
  • \n
\n

Dạng bào chế

\nViên nang mềm chứa 10mg isotretinoin. \n

Đặc điểm an toàn tiền lâm sàng

\nIsotretinoin gây quái thai và độc tính trên gan, thận, thần kinh trung ương ở liều cao trong nghiên cứu trên động vật. Do đó, thuốc được quản lý nghiêm ngặt khi sử dụng cho người. \n

Điều kiện bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Hạn dùng

\n36 tháng kể từ ngày sản xuất. Luôn kiểm tra bao bì để biết hạn cụ thể. \n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm. \n

Tên, địa chỉ cơ sở sản xuất

\nCông ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A. \n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\n

Sau bao lâu dùng Neo-Maxxacne T 10 thì thấy hiệu quả?

\nThông thường sau 6–8 tuần sẽ thấy cải thiện, hiệu quả tối ưu đạt được sau 16–24 tuần điều trị. \n

Cần làm xét nghiệm gì trước khi dùng?

\nBác sĩ thường chỉ định xét nghiệm chức năng gan, lipid máu và xét nghiệm thai (đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ). \n

Sau khi ngưng thuốc có tái phát không?

\nMột số bệnh nhân có thể tái phát. Nếu cần, có thể điều trị lại theo chỉ định. \n

Thuốc có thể tự mua không?

\nKhông. Đây là thuốc kê đơn, bắt buộc có giám sát y khoa. \n

Khi dùng thuốc có cần kiêng gì?

\nNên hạn chế rượu bia, tránh phơi nắng lâu, không dùng đồng thời vitamin A hoặc retinoid khác.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này