

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Natzold Zoledronic acid 100ml - Điều trị loãng xương
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi lọ Natzold 5mg/100ml chứa: \n-
\n
- Zoledronic acid 5mg trong 100ml dung dịch truyền. \n
Công dụng của Natzold
\nVới hoạt chất zoledronic acid – một bisphosphonat thế hệ mới, Natzold mang lại các công dụng chính: \n-
\n
- Giảm tốc độ hủy xương bằng cách ức chế mạnh hoạt động và làm giảm số lượng tế bào hủy xương (osteoclast). \n
- Tăng mật độ khoáng xương tại cột sống, cổ xương đùi và các vị trí xương khác, giúp xương chắc khỏe hơn. \n
- Giảm nguy cơ gãy xương do loãng xương, đặc biệt là gãy cột sống và gãy xương hông ở người lớn tuổi. \n
- Ổn định quá trình tái cấu trúc xương bất thường trong bệnh Paget xương, giúp giảm đau xương, biến dạng xương và cải thiện chất lượng sống. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị loãng xương sau mãn kinh ở phụ nữ, nhằm giảm nguy cơ gãy xương đốt sống, gãy xương hông và các gãy xương khác. \n
- Điều trị loãng xương ở nam giới có nguy cơ gãy xương tăng cao. \n
- Điều trị loãng xương do glucocorticoid ở bệnh nhân đang sử dụng corticosteroid toàn thân tại liều ≥ 7,5mg prednison tương đương mỗi ngày và có nguy cơ loãng xương. \n
- Điều trị bệnh Paget xương ở người lớn – một rối loạn chuyển hóa xương đặc trưng bởi tăng tốc độ tái tạo xương không đều, gây đau xương, biến dạng xương và nguy cơ gãy xương. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với zoledronic acid, với các bisphosphonat khác hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Suy thận nặng (độ lọc cầu thận dưới ngưỡng do nhà sản xuất hoặc phác đồ quy định, thường < 35ml/phút đối với chế phẩm 5mg/100ml). \n
- Hạ calci huyết chưa được điều chỉnh trước khi bắt đầu truyền thuốc. \n
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú (không khuyến cáo dùng do thiếu dữ liệu an toàn). \n
Dược lực học
\nZoledronic acid là một bisphosphonat có chứa vòng imidazol, thuộc nhóm các thuốc ức chế hủy xương mạnh. Về cơ chế, zoledronic acid: \n-
\n
- Có ái lực rất cao với tinh thể hydroxyapatit trong xương, đặc biệt tại các vị trí đang có quá trình hủy xương diễn ra mạnh. \n
- Được tế bào hủy xương hấp thu trong quá trình tái hấp thu xương, sau đó ức chế enzym farnesyl pyrophosphate synthase trong đường mevalonat. \n
- Việc ức chế đường mevalonat làm giảm tổng hợp các isoprenoid cần thiết cho quá trình gắn kết, di chuyển và sống sót của tế bào hủy xương, dẫn đến giảm hoạt tính và gây chết theo chương trình của tế bào hủy xương. \n
-
\n
- Tăng mật độ khoáng xương. \n
- Giảm nguy cơ gãy xương do loãng xương. \n
- Giảm các triệu chứng lâm sàng liên quan đến bệnh Paget xương. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Natzold được dùng dưới dạng dung dịch truyền tĩnh mạch, do đó sinh khả dụng là 100%. Thuốc vào thẳng tuần hoàn và nhanh chóng phân bố đến mô xương, thận và các mô khác. \n
- Phân bố: Sau khi truyền, nồng độ zoledronic acid trong huyết tương giảm nhanh theo pha phân bố ban đầu do thuốc gắn mạnh vào mô xương. Một phần nhỏ còn lưu hành tự do trong huyết tương. Tỷ lệ gắn protein huyết tương tương đối thấp và thuốc không được chuyển hóa đáng kể. \n
- Thải trừ: Zoledronic acid được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Sau vài giờ, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm xuống mức thấp và duy trì trong thời gian dài nhờ lượng thuốc gắn tại xương được giải phóng từ từ. Chức năng thận có ảnh hưởng lớn đến độ thanh thải thuốc; do đó cần đánh giá độ lọc cầu thận trước mỗi lần truyền và điều chỉnh phù hợp. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản lọ Natzold trong bao bì kín của nhà sản xuất, ở nhiệt độ theo khuyến cáo trên nhãn (thường dưới 30°C), tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Không để đông lạnh dung dịch. \n
- Nếu dung dịch đã được mở nắp hoặc pha loãng, cần sử dụng trong thời gian quy định trong tờ hướng dẫn (thường trong vòng 24 giờ nếu bảo quản lạnh, tùy điều kiện vô khuẩn). \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Liều dùng và cách dùng Natzold
\nNguyên tắc chung trước khi truyền
\n-
\n
- Đánh giá chức năng thận (creatinin huyết thanh, độ lọc cầu thận) trước mỗi lần truyền. \n
- Đảm bảo người bệnh được bù đủ dịch trước, trong và sau truyền để giảm nguy cơ tổn thương thận. \n
- Đảm bảo nồng độ calci trong máu bình thường trước khi bắt đầu điều trị; nếu hạ calci huyết cần điều trị bằng calci và vitamin D trước. \n
- Khuyến cáo người bệnh bổ sung calci và vitamin D đầy đủ trong suốt quá trình điều trị, trừ khi có chống chỉ định. \n
Liều điều trị loãng xương
\n-
\n
- Liều thường dùng: 5mg zoledronic acid truyền tĩnh mạch một lần mỗi năm. \n
- Thời gian truyền: ít nhất 15 phút qua đường truyền tĩnh mạch riêng biệt. \n
- Trong và sau khi truyền cần theo dõi dấu hiệu sinh tồn, triệu chứng toàn thân và chức năng thận. \n
Liều điều trị bệnh Paget xương
\n-
\n
- Thường dùng liều 5mg zoledronic acid truyền tĩnh mạch một lần duy nhất. \n
- Có thể lặp lại liều tùy đáp ứng lâm sàng và xét nghiệm, thường không sớm hơn 1 năm. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Natzold là dung dịch sẵn dùng, có thể truyền trực tiếp hoặc pha loãng thêm với dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 5% theo hướng dẫn của nhà sản xuất. \n
- Truyền qua đường tĩnh mạch ngoại biên hoặc trung tâm, không tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch nhanh. \n
- Không trộn lẫn với các thuốc khác trong cùng chai truyền. \n
Quên liều, nhỡ lịch truyền
\nTrong điều trị loãng xương, nếu người bệnh bỏ lỡ lịch truyền hằng năm, cần liên hệ bác sĩ để được sắp xếp truyền trong thời gian sớm nhất. Những liều tiếp theo nên được tính lại dựa trên ngày truyền gần nhất, không tự ý truyền bù liều. \nTác dụng không mong muốn
\nZoledronic acid nói chung và Natzold nói riêng có thể gây một số tác dụng phụ. Nhiều triệu chứng xuất hiện trong 3 ngày đầu sau truyền và thường giảm dần. \nPhản ứng cấp sau truyền
\n-
\n
- Sốt nhẹ, ớn lạnh, mệt mỏi. \n
- Đau cơ, đau khớp, đau xương hoặc đau đầu. \n
- Triệu chứng giống cúm: đau họng, đau nhức toàn thân. \n
Tác dụng trên thận và điện giải
\n-
\n
- Tăng creatinin huyết thanh, suy thận cấp (hiếm nhưng nghiêm trọng), đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ: suy thận trước đó, mất nước, dùng thuốc độc thận. \n
- Hạ calci huyết, hạ phosphat huyết – thường không triệu chứng nhưng đôi khi gây tê quanh miệng, co cứng cơ, chuột rút, co giật. \n
Các tác dụng phụ khác
\n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng. \n
- Rối loạn huyết học, thiếu máu (ít gặp). \n
- Phản ứng tại chỗ truyền: đau, đỏ, sưng tĩnh mạch. \n
- Hiếm gặp: hoại tử xương hàm, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư, dùng liều cao kéo dài, có can thiệp nha khoa xâm lấn, vệ sinh răng miệng kém. \n
- Hiếm gặp: gãy xương đùi không điển hình ở người sử dụng bisphosphonat lâu dài. \n
Thận trọng khi sử dụng
\nCần đặc biệt thận trọng khi dùng Natzold cho: \n-
\n
- Người có suy thận nhẹ – trung bình, mất nước, đang dùng thuốc độc thận (aminoglycosid, thuốc cản quang, một số thuốc lợi tiểu…). \n
- Người có tiền sử hạ calci huyết hoặc rối loạn chuyển hóa khoáng xương. \n
- Người có bệnh lý răng miệng, đang cần nhổ răng, phẫu thuật hàm mặt – cần khám nha khoa và điều trị ổn định trước khi truyền zoledronic acid. \n
- Người lớn tuổi, nhiều bệnh nền: tăng huyết áp, bệnh tim mạch, đái tháo đường… \n
-
\n
- Kiểm tra creatinin huyết thanh, độ lọc cầu thận. \n
- Định lượng calci, phosphat, magnesi trong máu. \n
- Đánh giá tình trạng răng miệng, khuyến khích vệ sinh răng miệng tốt và khám nha khoa định kỳ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Các thuốc có độc tính trên thận (aminoglycosid, thuốc cản quang, một số thuốc lợi tiểu, thuốc chống viêm không steroid liều cao) có thể làm tăng nguy cơ suy thận khi dùng cùng zoledronic acid. \n
- Các thuốc làm hạ calci huyết (như calcitonin, thuốc lợi tiểu quai) khi phối hợp có thể làm tăng nguy cơ hạ calci huyết. \n
- Không nên dùng đồng thời với các bisphosphonat khác để tránh tích lũy và tăng tác dụng phụ, trừ khi có hướng dẫn chuyên khoa rõ ràng. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: \n-
\n
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy bisphosphonat có thể ảnh hưởng đến phát triển xương của thai nhi. \n
- Zoledronic acid không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ điều trị loãng xương bằng Natzold nên tránh mang thai trong một khoảng thời gian sau khi truyền theo tư vấn của bác sĩ. \n
-
\n
- Chưa rõ zoledronic acid có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng nguy cơ đối với trẻ bú mẹ không thể loại trừ. \n
- Không nên dùng Natzold cho phụ nữ đang cho con bú hoặc cần cân nhắc ngừng cho bú nếu phải điều trị. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Một số bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu sau truyền zoledronic acid. Do đó, trong vài ngày đầu sau mỗi lần truyền, người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc ở độ cao. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này