Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Nadyestin 10mg Ebastin - Trị viêm mũi dị ứng, mề đay
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Nadyestin 10mg Ebastin - Trị viêm mũi dị ứng, mề đay

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc chống dị ứng (Kháng histamin)
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110115523
Nhà sản xuấtNadyphar
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng10mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Mỗi viên chứa: Ebastin 10 mg.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm.
  • \n
  • Mề đay cấp hoặc mạn.
  • \n
\n

Công dụng

\nEbastin đối kháng chọn lọc thụ thể histamin H1 ngoại biên, ức chế tác dụng của histamin gây triệu chứng dị ứng. Là kháng histamin thế hệ mới, Ebastin ít qua hàng rào máu–não, do đó nguy cơ buồn ngủ thấp hơn thế hệ cũ. \n

Liều dùng – Cách dùng

\n
\n
\n

Liều khuyến nghị

\n
    \n
  • Người lớn và ≥12 tuổi: 10 mg mỗi ngày 1 lần. Trường hợp nặng có thể tăng 20 mg/ngày theo chỉ định.
  • \n
  • Mề đay mạn: cân nhắc tăng liều từng bước đến tối đa 20 mg/ngày dựa trên đáp ứng.
  • \n
  • Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều.
  • \n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Suy gan nhẹ–vừa: khởi đầu 10 mg/ngày; thận trọng khi tăng liều.
  • \n
  • Suy gan nặng: không dùng quá 10 mg/ngày do nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
  • Suy thận: không cần chỉnh liều thường quy.
  • \n
  • Trẻ <12 tuổi: dùng dạng khác/ liều phù hợp theo chỉ định chuyên khoa.
  • \n
\n
\n
\n

Cách dùng đúng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Uống vào thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì hiệu quả.
  • \n
  • Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên; không dùng gấp đôi.
  • \n
\n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng với Ebastin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Kéo dài khoảng QT bẩm sinh/mắc phải, rối loạn điện giải nặng (đặc biệt hạ kali máu).
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
\n
    \n
  • Tương tác qua CYP3A4: tránh phối hợp với azole (ketoconazol, itraconazol…)macrolid (clarithromycin, erythromycin) vì có thể tăng nồng độ Ebastin/carebastin ⇒ nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
  • Bệnh gan: ở suy gan nặng, giới hạn tối đa 10 mg/ngày. Theo dõi ECG nếu có yếu tố nguy cơ.
  • \n
  • Rượu/thuốc an thần: Ebastin ít an thần nhưng vẫn cần thận trọng khi dùng cùng rượu/thuốc ức chế thần kinh trung ương.
  • \n
  • Thai kỳ/Cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; cân nhắc ngừng cho bú tạm thời nếu phải dùng.
  • \n
  • Phản vệ: thuốc không thay thế adrenalin trong xử trí phản vệ.
  • \n
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Ức chế mạnh CYP3A4 (azole, macrolid): tăng nồng độ Ebastin → nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
  • Thuốc kéo dài QT: amiodaron, sotalol, quinidin, một số fluoroquinolon… – tránh phối hợp.
  • \n
  • Nước bưởi chùm: có thể tăng nồng độ Ebastin – hạn chế dùng đồng thời.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
\n
\n

Thường gặp

\n
    \n
  • Đau đầu, khô miệng, buồn ngủ nhẹ.
  • \n
  • Khó tiêu, đau bụng trên.
  • \n
\n
\n
\n

Ít gặp/Hiếm gặp

\n
    \n
  • Tăng men gan, đánh trống ngực, phù.
  • \n
  • Phát ban, ngứa; rất hiếm phù mạch.
  • \n
  • Rối loạn nhịp (kéo dài QT) khi có tương tác/yếu tố nguy cơ.
  • \n
\n
\n
\n

Dược lực học

\nEbastin là kháng histamin H1 thế hệ hai. Thuốc gắn chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên, giảm co thắt cơ trơn mũi–phế quản do histamin, giảm tính thấm thành mạch và thoát dịch, từ đó làm nhẹ triệu chứng dị ứng (hắt hơi, sổ mũi, ngứa, chảy nước mắt). Do ít đi vào hệ thần kinh trung ương, Ebastin hầu như không ảnh hưởng vận hành máy móc/lái xe ở đa số người dùng. \n
    \n
  • Khởi phát: ~1 giờ sau uống.
  • \n
  • Tác dụng tối đa: 2–3 giờ.
  • \n
  • Kéo dài: ~24 giờ sau liều 10–20 mg.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: thức ăn giàu chất béo có thể tăng AUC của chất chuyển hóa hoạt tính carebastin, nhưng không bắt buộc phải dùng cùng thức ăn.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương cao (>95%).
  • \n
  • Chuyển hóa: qua CYP3A4 thành carebastin (hoạt tính).
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa; t1/2 carebastin khoảng 15–19 giờ.
  • \n
  • Suy gan: tăng nồng độ; tuân thủ giới hạn liều ở suy gan nặng.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô, dưới 30 °C, tránh ẩm và ánh sáng.
  • \n
  • Giữ trong bao bì gốc đến khi dùng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không dùng gấp đôi.
  • \n
  • Quá liều: điều trị hỗ trợ, theo dõi ECG nếu dùng liều cao hoặc có yếu tố nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này