Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Mycokem 250mg (Mycophenolat) - Phòng ngừa thải ghép
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Mycokem 250mg (Mycophenolat) - Phòng ngừa thải ghép

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ức chế miễn dịch

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên nang chứa: \n
    \n
  • Mycophenolat mofetil 250 mg.
  • \n
\n

Vai trò của hoạt chất trong công thức

\nMycophenolat mofetil là tiền dược, sau khi vào cơ thể sẽ chuyển thành dạng có hoạt tính là acid mycophenolic. Chất này ức chế chọn lọc enzym inosine monophosphate dehydrogenase, làm giảm tổng hợp guanosine nucleotide theo con đường de novo. Tế bào lympho phụ thuộc mạnh vào con đường de novo để tăng sinh, vì vậy acid mycophenolic có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào lympho, từ đó giảm đáp ứng miễn dịch dẫn đến thải ghép. \n \nTrong thực hành, thuốc thường được dùng phối hợp với corticosteroid và thuốc ức chế calcineurin (tùy phác đồ) để đạt hiệu quả ức chế miễn dịch đầy đủ, đồng thời giảm liều từng thuốc nhằm hạn chế độc tính. Mức độ ức chế miễn dịch cần được cá thể hóa theo nguy cơ thải ghép và nguy cơ nhiễm trùng của từng người bệnh. \n

Công dụng

\nMycokem Capsules 250mg giúp ức chế miễn dịch, được sử dụng chủ yếu để phòng ngừa thải ghép cấp và mạn ở người bệnh sau ghép tạng. Thuốc không có tác dụng điều trị các bệnh nhiễm trùng và không phải là thuốc giảm đau hoặc hạ sốt. Mục tiêu điều trị là duy trì mảnh ghép hoạt động tốt, đồng thời giảm biến chứng do ức chế miễn dịch kéo dài. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Phòng ngừa thải ghép ở người bệnh sau ghép thận, ghép tim, ghép gan, thường phối hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Một số trường hợp bệnh tự miễn có thể sử dụng mycophenolat mofetil theo phác đồ chuyên khoa, tuy nhiên chỉ định cụ thể phụ thuộc bác sĩ điều trị và hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với mycophenolat mofetil, acid mycophenolic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ có thai: thuốc có nguy cơ gây hại cho thai, chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và có biện pháp tránh thai phù hợp.
  • \n
  • Phụ nữ đang cho con bú: thường không khuyến cáo do nguy cơ ảnh hưởng trẻ bú mẹ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống, nuốt nguyên viên nang với nước. Không mở nang, không nghiền hoặc nhai viên nang.
  • \n
  • Dùng thuốc đều đặn đúng giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định, giảm nguy cơ thải ghép.
  • \n
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu có kích ứng tiêu hóa, có thể dùng cùng thức ăn theo hướng dẫn bác sĩ.
  • \n
  • Nếu viên nang bị vỡ và bột thuốc dính vào da hoặc niêm mạc, cần rửa sạch ngay bằng nước và xà phòng; tránh hít phải bột thuốc.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo

\nLiều dùng ức chế miễn dịch phụ thuộc loại ghép tạng, thời gian sau ghép, thuốc phối hợp, chức năng thận, chức năng gan và các xét nghiệm huyết học. Bác sĩ sẽ cá thể hóa liều và lịch dùng. Không tự suy luận liều điều trị từ hàm lượng 250 mg trên nhãn; người bệnh phải tuân theo đơn. \n

Trong thực hành ghép tạng, mycophenolat mofetil thường được dùng theo liều tính theo tổng mg mỗi ngày và chia làm nhiều lần. Khi có tác dụng không mong muốn về tiêu hóa hoặc huyết học, bác sĩ có thể giảm liều, đổi dạng bào chế hoặc điều chỉnh thuốc phối hợp.

\n \n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Xét nghiệm huyết học: theo dõi bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu định kỳ vì thuốc có thể gây ức chế tủy xương.
  • \n
  • Chức năng thận và chức năng gan: theo dõi theo lịch của bác sĩ, nhất là khi dùng nhiều thuốc ức chế miễn dịch phối hợp.
  • \n
  • Dấu hiệu nhiễm trùng: sốt, ho, đau họng, tiểu buốt, tiêu chảy kéo dài hoặc mệt nhiều cần được đánh giá sớm.
  • \n
  • Da và ung thư da: ức chế miễn dịch kéo dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư da; cần chống nắng và khám da định kỳ theo hướng dẫn.
  • \n
  • Tiêm chủng: trao đổi bác sĩ về lịch tiêm chủng. Một số vắc xin sống giảm độc lực có thể không phù hợp khi đang ức chế miễn dịch.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nDo cơ chế ức chế miễn dịch và ảnh hưởng lên sự tăng sinh tế bào, thuốc có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn. Tần suất và mức độ phụ thuộc liều, thuốc phối hợp và nền bệnh của người bệnh. Một số phản ứng có thể gặp: \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu.
  • \n
  • Huyết học: giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc chảy máu.
  • \n
  • Nhiễm trùng: do ức chế miễn dịch, nguy cơ nhiễm trùng tăng; cần nhận biết sớm và điều trị kịp thời.
  • \n
  • Da: phát ban, ngứa; nhạy cảm ánh sáng.
  • \n
  • Khác: mệt mỏi, đau đầu, phù, tăng men gan ở một số người.
  • \n
\nNếu có triệu chứng nặng hoặc kéo dài (ví dụ tiêu chảy kéo dài, sốt, bầm tím bất thường), cần liên hệ bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ nếu cần. \n

Tương tác thuốc

\nMycophenolat mofetil có thể tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng hấp thu ở đường tiêu hóa hoặc chu trình gan ruột của acid mycophenolic. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng, bao gồm thuốc không kê đơn, dược liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Một số tương tác thường được lưu ý: \n
    \n
  • Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi và một số thuốc làm giảm acid dạ dày: có thể làm giảm hấp thu, cần dùng cách thời điểm theo hướng dẫn bác sĩ.
  • \n
  • Cholestyramin và các thuốc gắn acid mật: có thể làm giảm nồng độ acid mycophenolic do ảnh hưởng chu trình gan ruột.
  • \n
  • Thuốc ức chế miễn dịch khác: phối hợp có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng và ức chế tủy xương; cần theo dõi sát.
  • \n
  • Thuốc kháng virus, kháng sinh đặc biệt: một số thuốc có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn ruột hoặc chuyển hóa, ảnh hưởng nồng độ acid mycophenolic.
  • \n
  • Vắc xin: đáp ứng miễn dịch sau tiêm có thể giảm; một số vắc xin sống có thể không phù hợp.
  • \n
\n

Thận trọng và cảnh báo

\n

Nguy cơ nhiễm trùng và theo dõi sớm

\nDo thuốc làm giảm đáp ứng miễn dịch, người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn, đặc biệt khi phối hợp nhiều thuốc ức chế miễn dịch. Cần thực hành vệ sinh tay, tránh tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh lây nhiễm, và đi khám sớm nếu có sốt, ho kéo dài, khó thở, tiểu buốt hoặc tiêu chảy kéo dài. \n

Ảnh hưởng huyết học

\nThuốc có thể gây giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu. Xét nghiệm công thức máu định kỳ giúp phát hiện sớm và điều chỉnh liều. Người bệnh nên báo ngay nếu có chảy máu bất thường, bầm tím dễ xuất hiện hoặc mệt mỏi bất thường. \n

Thai kỳ và tránh thai

\nMycophenolat mofetil có nguy cơ gây hại cho thai. Người bệnh trong độ tuổi sinh sản cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai hiệu quả trước khi dùng thuốc, trong suốt thời gian điều trị và một thời gian sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn chuyên môn. Nếu nghi ngờ có thai khi đang dùng thuốc, cần liên hệ bác sĩ ngay để được tư vấn. \n

Phơi nắng và chăm sóc da

\nỨc chế miễn dịch kéo dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư da. Nên hạn chế phơi nắng gắt, sử dụng kem chống nắng, mặc áo dài tay khi ra ngoài, và khám da định kỳ theo lịch bác sĩ nếu được khuyến cáo. \n

Không tự ý ngừng thuốc

\nNgừng thuốc ức chế miễn dịch đột ngột có thể làm tăng nguy cơ thải ghép. Nếu có tác dụng không mong muốn, người bệnh cần liên hệ bác sĩ để điều chỉnh liều hoặc thay đổi phác đồ một cách an toàn. \n

Dược lực học

\nMycophenolat mofetil là tiền dược của acid mycophenolic. Acid mycophenolic ức chế chọn lọc enzym inosine monophosphate dehydrogenase, là bước quan trọng trong tổng hợp guanosine nucleotide theo con đường de novo. Tế bào lympho T và lympho B phụ thuộc mạnh vào con đường de novo để tăng sinh, do đó acid mycophenolic ức chế tăng sinh tế bào lympho, giảm tạo kháng thể và giảm hoạt hóa miễn dịch liên quan đến thải ghép. \n \nKhác với một số thuốc ức chế miễn dịch tác động rộng, acid mycophenolic có tính chọn lọc tương đối đối với tế bào lympho, tuy nhiên vẫn có thể ảnh hưởng các mô có tốc độ tăng sinh nhanh (ví dụ tủy xương và niêm mạc đường tiêu hóa), giải thích các tác dụng không mong muốn thường gặp. \n \nTrong phác đồ ghép tạng, mục tiêu là đạt mức ức chế miễn dịch đủ để ngăn thải ghép nhưng không quá mức gây nhiễm trùng nặng. Vì vậy, bác sĩ thường phối hợp nhiều thuốc với cơ chế khác nhau và điều chỉnh liều theo thời gian sau ghép, tình trạng người bệnh và kết quả xét nghiệm. \n

Dược động học

\nSau khi uống, mycophenolat mofetil được hấp thu và chuyển hóa nhanh thành acid mycophenolic là dạng có hoạt tính. Acid mycophenolic liên kết protein huyết tương ở mức cao. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu thành dạng liên hợp (glucuronid) và thải trừ qua thận. Acid mycophenolic có thể trải qua chu trình gan ruột, góp phần tạo đỉnh nồng độ thứ hai ở một số người bệnh. \n \nMột số yếu tố có thể ảnh hưởng dược động học như chức năng thận, chức năng gan, tình trạng giảm albumin máu, và thuốc dùng kèm. Ví dụ, suy thận có thể làm tăng nồng độ dạng chuyển hóa, trong khi các thuốc ảnh hưởng chu trình gan ruột có thể làm giảm phơi nhiễm acid mycophenolic. Do đó, việc theo dõi lâm sàng và xét nghiệm định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh liều hợp lý trong từng giai đoạn. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Tránh nơi có độ ẩm cao; để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi viên nang biến màu, chảy ẩm hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n

Quên liều

\nUống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù. Với thuốc ức chế miễn dịch, việc quên liều có thể làm tăng nguy cơ thải ghép; nếu quên liều lặp lại, người bệnh nên trao đổi bác sĩ để được tư vấn cách cải thiện tuân thủ. \n

Dùng quá liều

\nNếu dùng quá liều hoặc có triệu chứng bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá. Không tự xử trí tại nhà bằng cách gây nôn hoặc dùng thuốc khác khi chưa có tư vấn chuyên môn.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này