Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Mivifort 850/50 ( Metformin/ Vildagliptin) - Điều trị đái tháo đường type 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Mivifort 850/50 ( Metformin/ Vildagliptin) - Điều trị đái tháo đường type 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110486425
Nhà sản xuấtHasan- Demarpharm
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Metformin hydroclorid 850mg
  • \n
  • Vildagliptin 50mg
  • \n
\n

Chỉ định

\nMivifort 850/50 được chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành.
  • \n
  • Bệnh nhân không kiểm soát tốt đường huyết với Metformin đơn trị liệu.
  • \n
  • Bệnh nhân đã điều trị bằng Vildagliptin hoặc thuốc ức chế DPP-4 khác nhưng chưa đạt mục tiêu kiểm soát glucose.
  • \n
  • Phối hợp với chế độ ăn kiêng và luyện tập thể lực để nâng cao hiệu quả điều trị.
  • \n
\n

Công dụng

\nMivifort 850/50 có tác dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường type 2 thông qua việc: \n
    \n
  • Giảm sản xuất glucose tại gan.
  • \n
  • Tăng độ nhạy cảm của mô ngoại vi với insulin.
  • \n
  • Tăng nồng độ hormon incretin nội sinh, góp phần điều hòa bài tiết insulin phụ thuộc glucose.
  • \n
  • Hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn và lúc đói.
  • \n
\nNhờ sự phối hợp này, thuốc giúp duy trì đường huyết ổn định hơn so với việc sử dụng đơn lẻ từng hoạt chất. \n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Mivifort 850/50 cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng đường huyết, chức năng thận và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân. \n
    \n
  • Liều thông thường: 1 viên/lần, ngày 1–2 lần.
  • \n
  • Uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\nTrong quá trình điều trị, cần theo dõi định kỳ đường huyết và đánh giá chức năng thận để điều chỉnh liều phù hợp. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với Metformin, Vildagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Suy thận nặng hoặc suy gan nặng.
  • \n
  • Nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mạn tính.
  • \n
  • Đái tháo đường type 1.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nTrong quá trình sử dụng Mivifort 850/50, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như: \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • \n
  • Nhức đầu, chóng mặt nhẹ.
  • \n
  • Hiếm gặp hạ đường huyết, chủ yếu khi phối hợp với thuốc khác.
  • \n
\nNếu xuất hiện các triệu chứng bất thường kéo dài, người bệnh cần thông báo cho nhân viên y tế để được tư vấn kịp thời. \n

Thận trọng khi sử dụng

\nCần thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi, bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến trung bình hoặc người có nguy cơ mất nước. Trước khi tiến hành các thủ thuật có sử dụng thuốc cản quang, cần ngừng Metformin theo hướng dẫn của bác sĩ. \n

Dược lực học

\nMetformin là thuốc thuộc nhóm biguanid, có tác dụng làm giảm sản xuất glucose tại gan, đồng thời tăng sử dụng glucose ở mô cơ và mô mỡ. Hoạt chất này không kích thích bài tiết insulin nên ít gây hạ đường huyết. \n \nVildagliptin là chất ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4, giúp tăng nồng độ hormon incretin nội sinh như GLP-1 và GIP. Nhờ đó, thuốc hỗ trợ tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon, góp phần kiểm soát đường huyết hiệu quả. \n \nSự phối hợp Metformin và Vildagliptin giúp tác động toàn diện lên cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường type 2. \n

Dược động học

\nMetformin được hấp thu qua đường tiêu hóa, không chuyển hóa qua gan và thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 6 giờ. \n \nVildagliptin được hấp thu nhanh sau khi uống, sinh khả dụng cao. Thuốc được chuyển hóa một phần tại gan và thải trừ qua thận. Các đặc điểm dược động học này cho phép phối hợp hai hoạt chất trong cùng một chế phẩm. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nBảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này