

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Mitidipil 4mg (Lacidipine) - Trị cao huyết áp
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tăng huyết áp |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Lacidipine 4 mg (trong mỗi viên). \n
Vai trò của hoạt chất trong công thức
\nLacidipine là hoạt chất chịu trách nhiệm chính cho tác dụng điều trị của Mitidipil 4mg. Thuốc làm giảm dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn mạch máu, từ đó làm giãn mạch và giảm huyết áp. Kiểm soát huyết áp tốt góp phần giảm nguy cơ tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, suy tim và tổn thương thận do tăng huyết áp kéo dài. \nCơ chế tác dụng
\nLacidipine ức chế kênh calci loại L trên cơ trơn mạch máu. Khi dòng calci nội bào giảm, trương lực co mạch giảm, tiểu động mạch giãn ra và sức cản ngoại biên giảm, kéo theo huyết áp giảm. \n \nDo cơ chế giãn mạch, một số người có thể xuất hiện hồi hộp hoặc tim đập nhanh phản xạ giai đoạn đầu, nhất là khi mới dùng hoặc tăng liều. \nCông dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ kiểm soát huyết áp bằng cơ chế giãn mạch ngoại vi. \n
- Góp phần giảm nguy cơ biến cố tim mạch khi huyết áp được kiểm soát ổn định và lâu dài. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị tăng huyết áp ở người lớn. \n
- Có thể phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác theo phác đồ (ví dụ: thuốc chẹn thụ thể beta, thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển angiotensin). \n
Liều dùng và cách dùng
\n
\n
\nCách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống. Nuốt nguyên viên với nước. \n
- Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày; thường khuyến nghị dùng vào buổi sáng. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
Liều dùng tham khảo ở người lớn
\n-
\n
- Liều khởi đầu thường dùng: 2 mg, 1 lần mỗi ngày. \n
- Liều duy trì thường gặp: 4 mg, 1 lần mỗi ngày. \n
- Liều tối đa thường dùng: 6 mg, 1 lần mỗi ngày (tùy tình trạng và đánh giá của bác sĩ). \n
Mitidipil 4mg là hàm lượng 4 mg. Nếu bác sĩ chỉ định khởi liều 2 mg, cần dùng dạng bào chế phù hợp. Không tự ý bẻ hoặc chia viên khi tờ hướng dẫn sử dụng không cho phép.
\n \nĐiều chỉnh liều ở một số đối tượng
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường khởi liều thấp, tăng liều thận trọng; theo dõi chóng mặt và phù. \n
- Người suy gan: thận trọng vì thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan; có thể cần hiệu chỉnh liều. \n
- Người suy thận: thường không cần chỉnh liều đáng kể, nhưng vẫn cần theo dõi huyết áp và các triệu chứng. \n
Quên liều và xử trí
\n
\n
\n-
\n
- Nếu nhớ ra sớm, uống ngay liều đã quên. \n
- Nếu đã gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù. \n
Quá liều và xử trí
\nQuá liều thuốc chẹn kênh calci có thể gây tụt huyết áp, choáng váng, ngất và rối loạn nhịp tim. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để theo dõi và xử trí kịp thời. \nTác dụng không mong muốn
\nCác tác dụng không mong muốn thường liên quan đến giãn mạch; nhiều trường hợp giảm dần khi tiếp tục điều trị. Nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần trao đổi với bác sĩ. \n-
\n
- Thường gặp: đau đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt, hồi hộp, phù mắt cá chân hoặc phù ngoại vi, mệt. \n
- Có thể gặp: buồn nôn, khó chịu vùng bụng, phát ban, ngứa. \n
- Cần chú ý: đau thắt ngực nặng lên ở người có bệnh mạch vành nền, tụt huyết áp đáng kể, phản ứng dị ứng. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với lacidipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Một số tình trạng tim mạch nặng có thể không phù hợp; bác sĩ sẽ đánh giá trên từng người bệnh (ví dụ: sốc tim, hẹp van động mạch chủ nặng). \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Bệnh mạch vành, đau thắt ngực: theo dõi đau ngực mới xuất hiện hoặc nặng lên khi khởi trị hoặc tăng liều. \n
- Suy tim hoặc dự trữ tim kém: theo dõi phù và khó thở. \n
- Hạ huyết áp tư thế: đứng lên từ từ, tránh thay đổi tư thế đột ngột. \n
- Suy gan: cần thận trọng do nguy cơ tăng nồng độ thuốc. \n
Tương tác thuốc và lưu ý phối hợp
\nLacidipine được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Một số thuốc có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ lacidipine, ảnh hưởng hiệu quả và an toàn. Khi mua thuốc, hãy thông báo tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \n-
\n
- Thuốc ức chế enzym gan có thể làm tăng nồng độ lacidipine và tăng nguy cơ tụt huyết áp, phù, hồi hộp. \n
- Thuốc cảm ứng enzym gan có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp. \n
- Phối hợp nhiều thuốc hạ huyết áp có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp; cần theo dõi sát khi bắt đầu phối hợp. \n
Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
\nViệc dùng lacidipine cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần được bác sĩ cân nhắc kỹ. Không tự ý dùng thuốc hạ huyết áp trong thai kỳ. Nếu đang dùng Mitidipil 4mg và phát hiện mang thai, cần liên hệ bác sĩ để được tư vấn phác đồ phù hợp. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nChóng mặt và đau đầu có thể xảy ra, nhất là giai đoạn đầu điều trị. Nếu có triệu chứng, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi cơ thể ổn định. \nDược lực học
\nLacidipine là thuốc chẹn kênh calci dihydropyridine có ái lực cao với kênh calci loại L. Tính chọn lọc ưu thế trên cơ trơn mạch máu giúp thuốc gây giãn tiểu động mạch và giảm sức cản ngoại biên, qua đó giảm huyết áp và giảm hậu gánh. \n \nTrong thực hành, kiểm soát huyết áp ổn định thường đạt được khi người bệnh dùng thuốc đều đặn, theo dõi huyết áp tại nhà và phối hợp điều chỉnh lối sống như giảm muối, hạn chế rượu bia, tăng vận động và duy trì cân nặng phù hợp. \nDược động học
\n-
\n
- Hấp thu: hấp thu qua đường tiêu hóa; có chuyển hóa lần đầu tại gan. \n
- Phân bố: ưa lipid và gắn mạnh vào protein huyết tương, góp phần tạo tác dụng kéo dài. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu tại gan, do đó suy gan cần thận trọng. \n
- Thải trừ: thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa qua mật và thận. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Tránh nơi ẩm và nhiệt độ cao. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Hướng dẫn sử dụng thực hành và tư vấn tại nhà thuốc
\nTrong quản lý tăng huyết áp, chất lượng dùng thuốc quan trọng không kém việc chọn thuốc. Dược sĩ có thể hỗ trợ người bệnh bằng các điểm tư vấn sau để tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng không mong muốn. \nThiết lập thói quen dùng thuốc
\n-
\n
- Chọn một “mốc cố định” trong ngày (ví dụ sau khi đánh răng buổi sáng) để uống thuốc. \n
- Dùng hộp chia thuốc theo ngày hoặc đặt nhắc trên điện thoại để hạn chế quên liều. \n
- Không tự ý ngưng thuốc khi thấy huyết áp đã ổn; hãy tái khám để bác sĩ đánh giá và điều chỉnh. \n
Đo huyết áp đúng cách tại nhà
\n-
\n
- Đo vào cùng thời điểm trong ngày, trước khi uống cà phê hoặc hút thuốc lá. \n
- Nghỉ ngơi ít nhất 5 phút, ngồi tựa lưng, chân đặt trên sàn, không bắt chéo chân. \n
- Đo 2 lần cách nhau 1–2 phút, ghi lại kết quả trung bình và các triệu chứng kèm theo nếu có. \n
Nhận biết tác dụng không mong muốn thường gặp và cách xử trí ban đầu
\n-
\n
- Đau đầu hoặc đỏ bừng mặt: thường thoáng qua. Có thể nghỉ ngơi, uống đủ nước. Nếu kéo dài hoặc nặng, cần thông báo bác sĩ để cân nhắc điều chỉnh liều hoặc đổi thuốc. \n
- Phù mắt cá chân: hay tăng về chiều. Nâng chân khi nghỉ, hạn chế đứng lâu. Nếu phù nhiều, tăng cân nhanh, khó thở hoặc phù lan, cần đi khám sớm. \n
- Chóng mặt: hay gặp khi mới dùng. Hướng dẫn đứng lên từ từ, tránh thay đổi tư thế đột ngột; nếu có dấu hiệu ngất hoặc tụt huyết áp, cần đánh giá ngay. \n
- Hồi hộp: có thể do tim đập nhanh phản xạ. Nếu hồi hộp kèm đau ngực, khó thở hoặc kéo dài, cần đi khám. \n
Khi nào cần chuyển khám bác sĩ ngay
\n-
\n
- Đau ngực mới xuất hiện hoặc đau ngực nặng hơn. \n
- Khó thở, phù nhiều, tăng cân nhanh. \n
- Choáng váng nhiều, ngất, rối loạn nhịp tim rõ. \n
- Dấu hiệu phản ứng dị ứng như phù mặt, phát ban lan rộng, khó thở. \n
Các lưu ý về lối sống đi kèm điều trị
\nThuốc hạ huyết áp phát huy hiệu quả tối ưu khi người bệnh đồng thời điều chỉnh lối sống. Những can thiệp này giúp giảm nhu cầu tăng liều, hỗ trợ kiểm soát mỡ máu, đường huyết và giảm gánh nặng tim mạch tổng thể. \n-
\n
- Giảm muối trong khẩu phần, ưu tiên thực phẩm tươi, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn. \n
- Duy trì vận động thể lực phù hợp, kết hợp đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội tùy thể trạng. \n
- Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá, ngủ đủ giấc và quản lý căng thẳng. \n
- Duy trì cân nặng hợp lý; nếu thừa cân, giảm cân từ từ có thể giúp hạ huyết áp đáng kể. \n
Câu hỏi thường gặp
\nMitidipil 4mg có thể uống cùng các thuốc điều trị tăng huyết áp khác không
\nCó thể, nhưng cần theo chỉ định. Mitidipil 4mg đôi khi được phối hợp với thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển angiotensin, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin hoặc thuốc chẹn thụ thể beta để đạt mục tiêu huyết áp. Khi phối hợp, nguy cơ tụt huyết áp hoặc chóng mặt có thể tăng ở giai đoạn đầu, do đó cần theo dõi sát. \nVì sao nên uống thuốc vào giờ cố định
\nUống vào giờ cố định giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định, giảm dao động huyết áp trong ngày và hạn chế quên liều. Đây là một trong các yếu tố quan trọng nhất để kiểm soát tăng huyết áp lâu dài. \nNếu huyết áp vẫn cao dù đã dùng thuốc đều đặn thì nên làm gì
\nKhông tự ý tăng liều. Hãy kiểm tra lại cách đo huyết áp, đánh giá tuân thủ lối sống (muối, rượu bia, cân nặng), và mang nhật ký huyết áp khi tái khám. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều, đổi thuốc hoặc bổ sung thuốc phối hợp phù hợp với nguy cơ tim mạch và bệnh đi kèm. \nThông tin sản phẩm
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén. \n
- Quy cách: Có thể thay đổi theo nhà sản xuất và lô hàng (thường gặp dạng hộp vỉ). \n
- Tên cơ sở sản xuất: Phapharco (theo nguồn công bố sản phẩm tại Việt Nam). \n
- Nước sản xuất: Việt Nam (theo nguồn công bố sản phẩm). \n
- Số giấy đăng ký lưu hành: 893110241424. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này