Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Mitibilastin 10mg ODT Bilastin - Trị ngứa, mày đay, dị ứng, đỏ mắt, chảy nước mắt
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Mitibilastin 10mg ODT Bilastin - Trị ngứa, mày đay, dị ứng, đỏ mắt, chảy nước mắt

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc chống dị ứng (Kháng histamin)
Quy cáchHộp 5 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuấtBình Thuận
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
    \n
  • Bilastin 10 miligam trong mỗi viên nén phân tán trong miệng.
  • \n
  • Tá dược: theo Tiêu chuẩn nhà sản xuất
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm: hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt.
  • \n
  • Điều trị mày đay mạn tính vô căn: giảm ngứa, giảm số lượng và kích thước mảng mề đay, cải thiện giấc ngủ và chất lượng cuộc sống.
  • \n
\nBilastin có khởi phát tác dụng nhanh, kéo dài hai mươi bốn giờ, thích hợp với chế độ dùng một lần mỗi ngày. \n \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Bilastin là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể histamin H1 ngoại biên. Bằng cách ngăn histamin gắn lên thụ thể H1, thuốc nhanh chóng giảm ngứa mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, ngứa mắt và nổi mề đay. Do rất ít qua hàng rào máu não, bilastin hầu như không gây buồn ngủ ở liều điều trị, thuận lợi cho người cần duy trì sự tỉnh táo trong học tập và làm việc.
  • \n
  • Dạng viên nén phân tán trong miệng giúp thuốc phân rã nhanh trên lưỡi, phù hợp cho người khó nuốt, người bận rộn, đi lại nhiều, không tiện mang theo nước uống.
  • \n
\n
\n

Liều dùng

\n
    \n
  • Liều điều trị phụ thuộc lứa tuổi và mức độ triệu chứng. Tham khảo bảng gợi ý dưới đây và tuân thủ hướng dẫn trên tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
  • \n
\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Đối tượngLiều thường dùngLưu ý
Người lớn và thanh thiếu niên từ mười hai tuổi trở lênBilastin 20 miligam một lần mỗi ngày (có thể dùng hai viên 10 miligam nếu hướng dẫn dán nhãn cho phép)Dùng khi bụng đói: trước ăn một giờ hoặc sau ăn hai giờ
Trẻ em sáu đến mười một tuổiBilastin 10 miligam một lần mỗi ngàyTham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa khi dùng kéo dài
Người cao tuổiKhông cần chỉnh liều thông thườngTheo dõi tác dụng không mong muốn
Suy thậnKhông cần chỉnh liều ở suy thận đơn thuầnTránh phối hợp đồng thời với chất ức chế protein vận chuyển P‑glycoprotein mạnh
\n  \n \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Đảm bảo khoang miệng khô tương đối. Đặt viên lên lưỡi, để viên tan hoàn toàn, nuốt phần đã hòa tan với nước bọt. Không cần uống nước.
  • \n
  • Dùng khi bụng đói: ít nhất trước ăn một giờ hoặc sau ăn hai giờ để tối ưu hấp thu.
  • \n
  • Tránh dùng cùng nước ép bưởi, cam, táo; tránh uống rượu bia trong thời gian điều trị nếu có dấu hiệu buồn ngủ.
  • \n
  • Với người khô miệng, có thể làm ẩm niêm mạc bằng một ngụm nước nhỏ trước khi đặt viên, sau đó đợi vài phút rồi dùng thuốc để vẫn đảm bảo điều kiện “bụng đói”.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng với bilastin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Trẻ em dưới độ tuổi khuyến cáo theo tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm.
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế

\n
    \n
  • Viên nén phân tán trong miệng (ODT) phân rã nhanh, không cần nước, thuận tiện dùng mọi lúc.
  • \n
\n
\n

Quy cách đóng gói

\n
    \n
  • Hộp 5 vỉ x 10 viên
  • \n
\n
\n

Tên cơ sở sản xuất

\n
    \n
  • Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận.
  • \n
\n
\n

Nước sản xuất

\n
    \n
  • Việt Nam.
  • \n
\n
\n

Số giấy đăng ký lưu hành

\n
    \n
  • 893110259700.
  • \n
  • Đơn vị đăng ký lưu hành: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dược phẩm Minh Tín.
  • \n
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  • \n
\n
\n

Lưu ý khi sử dụng

\n
    \n
  • Tác dụng không mong muốn thường gặp: đau đầu, buồn ngủ nhẹ, khô miệng, chóng mặt, đau bụng nhẹ.
  • \n
  • Ít gặp: buồn nôn, tăng men gan nhẹ, đánh trống ngực.
  • \n
  • Hiếm gặp: phản vệ, phù mạch, phát ban nặng – cần cấp cứu ngay.
  • \n
  • Ảnh hưởng lái xe: nhìn chung ít; nếu cảm thấy buồn ngủ, tránh lái xe và vận hành máy móc.
  • \n
\n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Bilastin đối kháng chọn lọc thụ thể histamin H1 ngoại biên, không có ái lực đáng kể với thụ thể adrenergic, serotonin, muscarin, do đó ít gây tác dụng không mong muốn trên tim mạch và hệ cholinergic. Ở liều điều trị, thuốc không kéo dài khoảng QTc trên điện tâm đồ, góp phần nâng cao độ an toàn tim mạch so với một số thuốc kháng histamin thế hệ trước.
  • \n
  • Dược lực học của bilastin cho phép kiểm soát triệu chứng đều đặn suốt hai mươi bốn giờ mà không cần chia liều, nhờ vậy cải thiện sự tuân thủ điều trị và chất lượng cuộc sống người bệnh dị ứng mạn tính.
  • \n
\n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: nhanh, nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau một đến một phẩy năm giờ. Thức ăn và nước ép trái cây có thể giảm hấp thu do ức chế vận chuyển vào tế bào ruột (OATP, P‑glycoprotein).
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương ở mức vừa; ít qua hàng rào máu não.
  • \n
  • Chuyển hóa: mức độ chuyển hóa thấp; phần lớn đào thải dưới dạng không chuyển hóa.
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua phân, một phần qua nước tiểu; thời gian bán thải khoảng mười bốn giờ, đủ hiệu lực hai mươi bốn giờ.
  • \n
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Nước ép trái cây (bưởi, cam, táo): giảm hấp thu bilastin – tránh dùng trong vòng bốn giờ quanh thời điểm uống thuốc.
  • \n
  • Rượu và thuốc an thần: có thể tăng cảm giác buồn ngủ – thận trọng.
  • \n
  • Chất ức chế P‑glycoprotein mạnh (ví dụ cyclosporin, ritonavir): có thể tăng nồng độ bilastin – cân nhắc tránh phối hợp hoặc theo dõi chặt chẽ.
  • \n
  • Thuốc kháng acid: uống cách nhau ít nhất hai giờ để tránh ảnh hưởng hấp thu.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: dữ liệu an toàn còn hạn chế; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Suy thận kèm dùng đồng thời chất ức chế P‑glycoprotein mạnh: nguy cơ tăng nồng độ thuốc – cân nhắc điều trị thay thế.
  • \n
  • Trẻ em: dùng theo đúng liều khuyến cáo theo độ tuổi và cân nặng; tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa trước khi dùng kéo dài.
  • \n
\n
\n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Quá liều bilastin hiếm gặp. Triệu chứng có thể gồm buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt. Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và triệu chứng; không có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu lỡ dùng quá liều, liên hệ ngay cơ sở y tế gần nhất để được hướng dẫn.
  • \n
\n
\n

Hạn dùng

\n
    \n
  • Tham khảo trên bao bì nhà sản xuất (thông thường 24–36 tháng); không dùng quá hạn.
  • \n
  • Bảo quản: nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ẩm và ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng nếu viên bị ẩm mốc, biến màu, vỡ nát hoặc quá hạn ghi trên bao bì.
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này