

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Mipaxol 0,7mg (Pramipexol) - Cải thiện triệu chứng run, cứng cơ, chậm vận động
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trị bệnh Parkinson |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Pramipexol 0,7 mg (dưới dạng pramipexol dihydroclorid monohydrat). \n
Công dụng
\n-
\n
- Cải thiện triệu chứng bệnh Parkinson: giảm run tay chân khi nghỉ, giảm tình trạng cứng đờ cơ, cải thiện sự linh hoạt vận động, giảm thời gian “đóng băng” vận động. \n
- Giảm dao động vận động ở người bệnh đang điều trị bằng levodopa lâu ngày, giúp kéo dài thời gian “on” và rút ngắn các giai đoạn “off”. \n
- Cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh Parkinson: hỗ trợ hoạt động sinh hoạt hằng ngày như đi lại, mặc quần áo, ăn uống, tự chăm sóc. \n
- Trong một số phác đồ, pramipexol còn được sử dụng để giảm triệu chứng hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome – RLS) mức độ trung bình đến nặng. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Bệnh Parkinson vô căn (Parkinson tự phát):
\n
-
\n
- Điều trị đơn trị liệu ở giai đoạn đầu khi bệnh nhân chưa cần hoặc chưa dung nạp tốt levodopa. \n
- Điều trị phối hợp với levodopa ở giai đoạn muộn để kiểm soát triệu chứng khi hiệu quả của levodopa giảm dần hoặc xuất hiện dao động vận động và loạn động. \n
\n - Hội chứng chân không yên (RLS) mức độ trung bình đến nặng (tùy phác đồ và chỉ định của bác sĩ). \n
Dược lực học
\n-
\n
- Pramipexol thuộc nhóm thuốc chủ vận dopamin không cấu trúc ergot. Thuốc có độ chọn lọc cao đối với thụ thể dopamin D2 và đặc biệt là D3 tại hệ thần kinh trung ương. Bằng cách kích hoạt trực tiếp các thụ thể này, pramipexol thay thế phần nào vai trò của dopamin nội sinh bị thiếu hụt trong bệnh Parkinson. \n
- Trong hệ hạch nền (basal ganglia), dopamin đóng vai trò điều hòa cân bằng giữa đường dẫn truyền kích thích và ức chế vận động. Khi tế bào dopaminergic ở chất đen bị thoái hóa, lượng dopamin giảm, gây mất cân bằng, dẫn đến run, cứng đờ, chậm vận động và các rối loạn tư thế. Pramipexol kích thích thụ thể D2/D3 tại thể vân giúp tái lập một phần cân bằng này, từ đó cải thiện vận động. \n
-
\n
- Không cần chuyển hóa thành dopamin nên hiệu quả ít phụ thuộc vào dự trữ neuron dopamin, đặc biệt hữu ích ở giai đoạn muộn. \n
- Ít tạo ra sản phẩm chuyển hóa oxy hóa gây stress oxy hóa lên neuron, điều này được giả thuyết là có thể góp phần làm giảm tiến triển thoái hóa thần kinh (dù lợi ích bảo vệ thần kinh chưa được khẳng định hoàn toàn). \n
- Ít gây dao động vận động hơn khi dùng kéo dài; tuy nhiên có thể gây tác dụng phụ về tâm thần và hành vi (ảo giác, hành vi xung động). \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Pramipexol được hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 90% trở lên. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1–3 giờ đối với dạng giải phóng tức thì. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc hấp thu nhưng có thể làm chậm tốc độ hấp thu đôi chút; vì vậy thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n
- Phân bố: Pramipexol có tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp (dưới 20%) và thể tích phân bố lớn, chứng tỏ thuốc phân bố rộng vào các mô, bao gồm hệ thần kinh trung ương. Thuốc qua được hàng rào máu não – đây là điều kiện cần để tác động lên thụ thể dopamin. \n
- Chuyển hóa: Khác với nhiều thuốc khác, pramipexol hầu như không bị chuyển hóa đáng kể tại gan. Phần lớn thuốc được thải trừ ở dạng không đổi qua thận. Do đó, nguy cơ tương tác do chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 là thấp, nhưng lại đòi hỏi điều chỉnh liều ở người suy thận. \n
- Thải trừ: Khoảng hơn 90% liều uống được bài tiết qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 8–12 giờ ở người trẻ khỏe, có thể kéo dài đến 12–14 giờ ở người cao tuổi do chức năng thận suy giảm sinh lý. Điều này giải thích vì sao cần giảm liều ở người suy thận và người già. \n
- Đặc tính dược động học này giúp pramipexol có tác dụng tương đối ổn định suốt 24 giờ khi dùng liều chia nhiều lần mỗi ngày hoặc khi dùng dạng giải phóng kéo dài, phù hợp với điều trị bệnh mạn tính như Parkinson. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C, tránh nơi quá nóng hoặc ẩm. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào vỉ thuốc hoặc hộp thuốc. \n
- Để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: Thuốc dùng đường uống. Nuốt nguyên viên với nước, có thể dùng cùng bữa ăn hoặc cách xa bữa ăn. Để giảm buồn nôn, nhiều bệnh nhân được khuyên uống thuốc sau ăn. \n \nPramipexol nói chung và Mipaxol 0,7 mg nói riêng luôn phải được khởi đầu với liều thấp rồi tăng dần từng bước để giảm nguy cơ tác dụng phụ (đặc biệt là hạ huyết áp tư thế, buồn nôn, buồn ngủ, ảo giác). \n \nLiều dùng tham khảo cho bệnh Parkinson ở người lớn: \n-
\n
- Giai đoạn khởi đầu:
\n
-
\n
- Thường bắt đầu với liều 0,125 mg pramipexol, uống 3 lần/ngày. \n
- Sau mỗi 5–7 ngày có thể tăng tổng liều hàng ngày thêm 0,375 mg (tương ứng tăng 0,125 mg mỗi lần uống), tùy đáp ứng và dung nạp. \n
\n - Giai đoạn điều chỉnh liều:
\n
-
\n
- Tổng liều hàng ngày có thể tăng dần đến 1,5 mg – 3 mg pramipexol chia 3 lần, tùy mức độ nặng nhẹ của bệnh và chỉ định của bác sĩ. \n
- Viên Mipaxol 0,7 mg thường được dùng ở giai đoạn đã ổn định liều, khi tổng liều mỗi ngày tương đối cao và cần viên hàm lượng lớn để giảm số viên phải uống. \n
\n - Giai đoạn duy trì:
\n
-
\n
- Liều tối ưu rất khác nhau giữa các bệnh nhân; bác sĩ sẽ căn cứ vào hiệu quả lâm sàng và tác dụng phụ để điều chỉnh. \n
- Không tự ý tăng liều khi chưa có ý kiến bác sĩ, kể cả khi thấy thuốc “hết tác dụng”. \n
\n
Xử trí khi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi đã gần đến giờ uống liều kế tiếp. \n
- Nếu gần đến liều sau, bỏ qua liều đã quên và uống tiếp liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
- Nếu quên nhiều liều liên tiếp, cần thông báo cho bác sĩ; có thể phải điều chỉnh lại kế hoạch tăng liều hoặc giảm liều từ từ. \n
Xử trí khi quá liều
\n-
\n
- Buồn nôn, nôn, hạ huyết áp, choáng váng. \n
- Đồng tử giãn, kích động, ảo giác, lú lẫn. \n
- Loạn nhịp tim, rối loạn vận động nặng. \n
- Buồn ngủ nhiều hoặc ngủ gà đột ngột. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Buồn nôn, nôn, khó chịu dạ dày. \n
- Chóng mặt, choáng váng, hạ huyết áp tư thế (hoa mắt khi đứng dậy). \n
- Buồn ngủ, mệt mỏi, đôi khi ngủ gà đột ngột. \n
- Đau đầu. \n
- Phù ngoại vi (phù chân). \n
- Táo bón, khô miệng. \n
-
\n
- Ảo giác (thường là ảo thị), lú lẫn, rối loạn hành vi, đặc biệt ở người cao tuổi. \n
- Hành vi xung động: nghiện cờ bạc, tăng ham muốn tình dục, mua sắm không kiểm soát, ăn uống vô độ… Người nhà cần theo dõi và báo ngay cho bác sĩ khi thấy bất thường. \n
- Loạn nhịp tim, khó thở, co thắt mạch ngoại vi. \n
- Rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng (mất ngủ hoặc ngủ li bì). \n
Thận trọng khi sử dụng Mipaxol 0,7 mg
\n-
\n
- Bệnh tim mạch: cần theo dõi huyết áp, đặc biệt trong giai đoạn đầu và khi tăng liều, do nguy cơ hạ huyết áp tư thế. \n
- Bệnh tâm thần, sa sút trí tuệ: nguy cơ ảo giác, lú lẫn cao hơn; cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. \n
- Người cao tuổi: chức năng thận giảm, nhạy cảm hơn với tác dụng phụ; thường phải bắt đầu với liều thấp và tăng liều rất chậm. \n
- Suy thận: phải điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin. \n
- Ngừng thuốc đột ngột: có thể gây hội chứng giống ác tính do thuốc an thần (sốt, cứng cơ, rối loạn tri giác) hoặc làm triệu chứng Parkinson bùng phát; cần giảm liều từ từ theo chỉ định. \n
- Hành vi xung động và rối loạn kiểm soát xung động: bác sĩ cần hỏi kỹ và theo dõi định kỳ, người bệnh và gia đình phải được tư vấn trước. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc an thần, rượu, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm: có thể làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ, giảm tỉnh táo. \n
- Levodopa và các thuốc chủ vận dopamin khác: phối hợp có thể tăng nguy cơ loạn động, ảo giác, hạ huyết áp; việc điều chỉnh liều từng thuốc phải do bác sĩ thực hiện. \n
- Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận (như một số thuốc lợi tiểu, thuốc chống viêm không steroid dùng kéo dài): có thể làm thay đổi sự thải trừ pramipexol, cần theo dõi. \n
- Thuốc chống loạn thần (đối kháng dopamin): có thể làm giảm hiệu quả của pramipexol; thường tránh phối hợp trừ khi thật cần thiết và có chỉ định chuyên khoa. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Phụ nữ có thai: dữ liệu an toàn của pramipexol trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Vì vậy, không khuyến cáo dùng pramipexol trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn an toàn hơn. Bệnh nhân nữ trong độ tuổi sinh sản dùng Mipaxol cần được tư vấn biện pháp tránh thai phù hợp. \n
- Phụ nữ cho con bú: pramipexol có thể ức chế tiết prolactin, làm giảm tiết sữa. Chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng nguy cơ đối với trẻ sơ sinh là có. Do đó, không nên dùng Mipaxol cho phụ nữ đang cho con bú, hoặc cần ngừng cho trẻ bú nếu phải dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ. \n
Ảnh hưởng của Mipaxol 0,7 mg lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nPramipexol có thể gây buồn ngủ, ngủ gà đột ngột, chóng mặt, ảo giác. Một số bệnh nhân ghi nhận ngủ gục đột ngột khi đang lái xe hoặc vận hành máy móc. Do đó: \n-
\n
- Không nên lái xe, vận hành máy móc nguy hiểm trong thời gian đầu dùng thuốc hoặc khi đang tăng liều. \n
- Nếu xuất hiện buồn ngủ bất thường hoặc ngủ gục, cần ngừng lái xe và báo ngay cho bác sĩ. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này