Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Mipaxol 0.18mg (Pramipexol) - Trị bệnh Parkinson
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Mipaxol 0.18mg (Pramipexol) - Trị bệnh Parkinson

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trị bệnh Parkinson

Mô tả sản phẩm

Thuốc Mipaxol 0.18 – Pramipexol 0,18mg là thuốc gì?

\nMipaxol 0.18 là thuốc chứa hoạt chất Pramipexol 0,18mg (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat), thường được bác sĩ kê đơn trong điều trị bệnh Parkinson vô căn và hội chứng chân không yên ở mức độ vừa đến nặng. Thuốc thuộc nhóm chủ vận dopamin, giúp cải thiện các rối loạn vận động do thiếu hụt dopamin trong não. \n
\n \nLưu ý: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tham khảo về thuốc Mipaxol 0.18, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Người bệnh không tự ý dùng, tự ý tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu chưa được cán bộ y tế hướng dẫn. \n \n
\n

Thành phần

\n
    \n
  • Pramipexol 0,18mg (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat).
  • \n
\n

Công dụng của Mipaxol 0.18

\nMipaxol 0.18 được dùng với mục đích chính là hỗ trợ điều trị các rối loạn vận động có liên quan đến thiếu hụt dopamin trong hệ thần kinh trung ương. Nhờ gắn chọn lọc vào thụ thể dopamin, thuốc giúp: \n
    \n
  • Cải thiện run, cứng cơ, giảm vận động, khó kiểm soát động tác ở người bệnh Parkinson.
  • \n
  • Giảm cảm giác khó chịu ở chân, khó kiểm soát cử động chân, thường xuất hiện về đêm ở người mắc hội chứng chân không yên.
  • \n
  • Hỗ trợ nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện chức năng vận động, giấc ngủ và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh.
  • \n
\n

Chỉ định

\nMipaxol 0.18 thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Điều trị các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Parkinson vô căn, dùng đơn trị hoặc kết hợp với levodopa trong các giai đoạn khác nhau của bệnh.
  • \n
  • Điều trị triệu chứng của hội chứng chân không yên vô căn từ mức độ vừa đến nặng.
  • \n
\nQuyết định dùng thuốc cho từng bệnh nhân sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên mức độ triệu chứng, tuổi, chức năng thận và các thuốc đang sử dụng kèm theo. \n

Chống chỉ định

\nKhông dùng Mipaxol 0.18 trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Dị ứng hoặc mẫn cảm với Pramipexol hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • \n
  • Người bệnh có tiền sử phản ứng nghiêm trọng với các thuốc chủ vận dopamin.
  • \n
  • Trẻ em dưới 18 tuổi, do chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
  • \n
\nTrong các tình huống đặc biệt (như phụ nữ có thai, cho con bú, suy thận nặng), bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích – nguy cơ trước khi chỉ định. \n

Liều dùng và cách dùng Mipaxol 0.18

\n
\n \nQuan trọng: Liều dùng dưới đây mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy từng người bệnh. Luôn tuân thủ đúng liều bác sĩ kê, không tự ý chỉnh liều. \n \n
\n

Liều dùng trong bệnh Parkinson vô căn (người lớn)

\nPramipexol thường được khởi đầu với liều thấp và tăng dần để giảm nguy cơ tác dụng phụ: \n
    \n
  • Giai đoạn khởi đầu (tùy phác đồ bác sĩ): \n
      \n
    • Tuần 1: tổng liều 0,375mg dạng muối mỗi ngày, chia 3 lần (tương đương thường dùng 1,5 viên Mipaxol 0.18 mỗi ngày, chia sáng – trưa – tối).
    • \n
    • Tuần 2: nếu dung nạp tốt, bác sĩ có thể tăng liều mỗi ngày lên 0,75mg dạng muối (khoảng 3 viên 0.18 mỗi ngày, chia 3 lần).
    • \n
    • Tuần 3 trở đi: tiếp tục tăng dần liều, mỗi tuần có thể tăng thêm khoảng 0,75mg dạng muối, đến khi đạt hiệu quả mong muốn hoặc tới liều tối đa cho phép.
    • \n
    \n
  • \n
  • Liều duy trì: \n
      \n
    • Thông thường nằm trong khoảng 0,375mg đến 4,5mg dạng muối mỗi ngày, chia 3 lần uống.
    • \n
    • Nhiều bệnh nhân đáp ứng tốt từ liều tương đương 0,75–1,5mg dạng muối mỗi ngày.
    • \n
    \n
  • \n
\n

Liều dùng trong hội chứng chân không yên

\n
    \n
  • Liều khởi đầu thường dùng: 0,088–0,125mg dạng muối mỗi ngày (thường tương đương khoảng ½ viên 0.18), uống 1 lần, vào buổi tối trước khi đi ngủ 2–3 giờ.
  • \n
  • Tăng liều: bác sĩ có thể tăng dần liều sau mỗi 4–7 ngày nếu triệu chứng chưa kiểm soát tốt, cho đến liều tối đa thường khoảng 0,54–0,75mg dạng muối mỗi ngày.
  • \n
  • Thời gian đánh giá lại: nên đánh giá lại đáp ứng sau mỗi 3 tháng điều trị để cân nhắc tiếp tục, giảm liều hay ngừng thuốc.
  • \n
\n

Điều chỉnh liều trên đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người bệnh suy thận: \n
      \n
    • Pramipexol thải trừ chủ yếu qua thận, do đó cần giảm liều hoặc giãn khoảng cách dùng ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin giảm.
    • \n
    • Ở người suy thận vừa hoặc nặng, bác sĩ sẽ khởi đầu với liều thấp hơn và tăng liều thận trọng, theo dõi sát tác dụng phụ như buồn ngủ, tụt huyết áp tư thế.
    • \n
    \n
  • \n
  • Người cao tuổi: \n
      \n
    • Không bắt buộc phải thay đổi liều khởi đầu, nhưng cần tăng liều chậm hơn và theo dõi kỹ vì chức năng thận thường giảm theo tuổi.
    • \n
    \n
  • \n
  • Suy gan: \n
      \n
    • Phần lớn pramipexol được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi, nên suy gan thường ít ảnh hưởng. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi lâm sàng khi dùng.
    • \n
    \n
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
  • Nên dùng đều đặn theo thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
  • Không bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc nếu không được hướng dẫn.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn của Mipaxol 0.18

\nGiống các thuốc chủ vận dopamin khác, Mipaxol 0.18 có thể gây ra một số tác dụng phụ. Không phải người bệnh nào cũng gặp, mức độ có thể nhẹ hoặc trung bình và thường giảm dần khi điều chỉnh liều. \n

Các tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, khó chịu dạ dày.
  • \n
  • Chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, nhức đầu.
  • \n
  • Hạ huyết áp tư thế (choáng váng khi đứng lên đột ngột).
  • \n
  • Rối loạn giấc ngủ, ác mộng.
  • \n
  • Táo bón.
  • \n
\n

Các tác dụng phụ ít gặp nhưng cần chú ý

\n
    \n
  • Buồn ngủ nhiều ban ngày, ngủ gật đột ngột.
  • \n
  • Rối loạn kiểm soát xung lực: tăng ham muốn mua sắm, cờ bạc, ăn uống, tăng tình dục bất thường.
  • \n
  • Rối loạn tâm thần: ảo giác, lú lẫn, kích động, thay đổi hành vi.
  • \n
  • Phù chi, tăng cân.
  • \n
  • Rối loạn vận động, tăng loạn động khi phối hợp với levodopa.
  • \n
\nKhi có các biểu hiện bất thường, đặc biệt là thay đổi hành vi, buồn ngủ đột ngột, ảo giác, cần báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc phù hợp. \n

Thận trọng khi sử dụng Mipaxol 0.18

\n
    \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn tâm thần, trầm cảm, rối loạn hành vi; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Theo dõi huyết áp, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều, do nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
  • \n
  • Ở người bệnh có bệnh tim mạch, suy thận, cần điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ.
  • \n
  • Nguy cơ buồn ngủ, ngủ gật đột ngột có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào trong điều trị.
  • \n
  • Rối loạn kiểm soát xung lực có thể xảy ra, người nhà cần hỗ trợ theo dõi các hành vi bất thường.
  • \n
  • Khi cần ngừng thuốc, phải giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh nguy cơ hội chứng giống an thần kinh ác tính.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc an thần, thuốc ngủ, rượu, các thuốc ức chế thần kinh trung ương: tăng nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt, giảm tỉnh táo.
  • \n
  • Levodopa và các thuốc khác điều trị bệnh Parkinson: có thể tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng nhưng cũng tăng nguy cơ loạn động, rối loạn hành vi; bác sĩ thường phải giảm liều levodopa khi phối hợp.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận: có thể làm thay đổi độ thanh thải pramipexol.
  • \n
  • Các thuốc khác có nguy cơ gây hạ huyết áp tư thế: có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp.
  • \n
\n

Sử dụng Mipaxol 0.18 cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của pramipexol trên phụ nữ có thai và thai nhi. Thuốc chỉ được dùng khi lợi ích điều trị cho mẹ cao hơn nguy cơ tiềm tàng cho thai và phải có chỉ định, theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: pramipexol có thể ảnh hưởng đến tiết prolactin và giảm tiết sữa. Chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, vì vậy cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc, tùy vào tầm quan trọng của điều trị.
  • \n
\n

Ảnh hưởng của Mipaxol 0.18 lên người lái xe và vận hành máy móc

\nMipaxol 0.18 có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, nhìn mờ, ngủ gật đột ngột hoặc rối loạn hành vi. Người bệnh đang dùng thuốc: \n
    \n
  • Không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi tỉnh táo cao nếu còn triệu chứng buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn thị giác.
  • \n
  • Nếu từng bị ngủ gật đột ngột trong khi đang hoạt động, cần ngừng các hoạt động nguy hiểm và báo cho bác sĩ để đánh giá lại điều trị.
  • \n
\n

Xử trí quá liều

\nKhi dùng quá liều pramipexol, người bệnh có thể gặp các triệu chứng: \n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, kích động, ảo giác.
  • \n
  • Hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim.
  • \n
  • Buồn ngủ nhiều hoặc rối loạn ý thức.
  • \n
\nNếu nghi ngờ dùng quá liều, cần: \n
    \n
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu.
  • \n
  • Mang theo toàn bộ thuốc đang sử dụng và toa thuốc để bác sĩ tiện đánh giá.
  • \n
  • Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ, theo dõi huyết áp, nhịp tim, chức năng hô hấp; chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho pramipexol.
  • \n
\n

Quên liều và cách xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên, dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
  • Nếu quên thuốc nhiều lần, trao đổi với bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ hoặc nhắc nhở dùng thuốc phù hợp hơn.
  • \n
\n

Dược lực học (Pramipexol)

\nPramipexol là một chất chủ vận dopamin không ergot, có ái lực chọn lọc và đặc hiệu cao với thụ thể dopamin typ D2, đặc biệt ưu thế trên phân nhóm D3. Thuốc gắn trực tiếp vào thụ thể dopamin, kích thích các đường dẫn truyền dopaminergic trong thể vân và các cấu trúc khác của não, giúp bù trừ phần nào sự thiếu hụt dopamin nội sinh ở bệnh nhân Parkinson. \n \nTrong bệnh Parkinson, sự thoái hóa các tế bào dopaminergic ở chất đen – thể vân gây nên các triệu chứng run, cứng cơ, giảm vận động, rối loạn dáng đi. Bằng việc hoạt hóa thụ thể dopamin, pramipexol: \n
    \n
  • Giảm độ cứng cơ, cải thiện biên độ và sự linh hoạt của vận động.
  • \n
  • Giảm run khi nghỉ và cải thiện khả năng khởi động động tác.
  • \n
  • Giảm dao động vận động ở người bệnh đang điều trị bằng levodopa (hiện tượng bật – tắt, giảm hiệu quả cuối liều).
  • \n
\nTrong hội chứng chân không yên, cơ chế chính xác chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng các bằng chứng cho thấy sự tham gia của hệ dopaminergic và thiếu hụt chức năng dopamin trong một số vùng của hệ thần kinh trung ương. Điều trị bằng pramipexol giúp: \n
    \n
  • Giảm tần suất và cường độ cảm giác khó chịu ở chân.
  • \n
  • Giảm số lần cử động chân bất thường về đêm.
  • \n
  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ và cảm giác nghỉ ngơi vào buổi sáng.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Pramipexol được hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng đường uống cao (gần 90% hoặc hơn). Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau vài giờ kể từ khi uống.
  • \n
  • Phân bố: Thuốc có thể tích phân bố lớn, gắn với protein huyết tương ở mức thấp. Pramipexol thâm nhập tốt vào hệ thần kinh trung ương để gắn vào các thụ thể dopamin.
  • \n
  • Chuyển hóa: Pramipexol chuyển hóa rất ít ở gan, phần lớn tồn tại dưới dạng không đổi trong tuần hoàn.
  • \n
  • Thải trừ: Khoảng 90% liều uống được bài xuất qua thận dưới dạng không đổi; một lượng rất nhỏ được thải qua phân. Độ thanh thải toàn phần khoảng 500ml/phút, trong đó thanh thải thận chiếm khoảng 400ml/phút. Thời gian bán thải dao động khoảng 8–12 giờ, có xu hướng kéo dài hơn ở người cao tuổi và người suy thận.
  • \n
\nDo phụ thuộc nhiều vào thải trừ qua thận, việc điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận là đặc biệt quan trọng để giảm nguy cơ tích lũy thuốc và tác dụng phụ. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thích hợp thường dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này