

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Minomaxtyl (Hộp 20 gói) - Phục hồi mô, chuyển hóa năng lượng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc bổ, vitamin, khoáng chất |
| Hoạt chất | Glycine |
| Thương hiệu | Phương Đông |
| Quy cách | Hộp 20 gói |
| Quy cách | Hộp 20 gói |
| Số đăng ký | 893110231825 |
| Nhà sản xuất | Phương Đông |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi gói Minomaxtyl chứa: \n| Thành phần | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Glycine | \n242mg | \n
| L-Arginin hydroclorid | \n140mg | \n
| L-Histidin hydroclorid monohydrat | \n70mg | \n
| L-Isoleucin | \n134mg | \n
| L-Leucin | \n152mg | \n
| L-Lysin hydroclorid | \n168mg | \n
| L-Methionin | \n134mg | \n
| L-Phenylalanin | \n90mg | \n
| L-Threonin | \n90mg | \n
| L-Tryptophan | \n46mg | \n
| L-Valin | \n134mg | \n
| Tá dược | \nVừa đủ 1 gói | \n
Dược lực học
\n-
\n
- Minomaxtyl không tác động theo kiểu một thuốc đơn chất trên một thụ thể cụ thể, mà cung cấp hỗn hợp acid amin làm nguyên liệu cho nhiều quá trình chuyển hóa. Các acid amin trong thuốc tham gia vào tổng hợp protein, phục hồi mô, cân bằng nitơ, chuyển hóa năng lượng, tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh, enzym, hormon và các phân tử bảo vệ tế bào. Cơ chế tác dụng của thuốc vì vậy mang tính dinh dưỡng - chuyển hóa. \n
Nhóm acid amin chuỗi nhánh: L-Leucin, L-Isoleucin, L-Valin
\nL-Leucin, L-Isoleucin và L-Valin là ba acid amin chuỗi nhánh, thường được gọi là BCAA. Đây là các acid amin thiết yếu, cơ thể không tự tổng hợp được và phải lấy từ thức ăn hoặc nguồn bổ sung. BCAA có vai trò đặc biệt trong chuyển hóa cơ vì một phần lớn quá trình chuyển hóa của chúng diễn ra tại mô cơ thay vì hoàn toàn ở gan. \n \nL-Leucin là acid amin có vai trò nổi bật trong kích hoạt con đường mTOR, một tín hiệu quan trọng thúc đẩy tổng hợp protein cơ. Khi cơ thể được cung cấp đủ leucine cùng năng lượng và các acid amin khác, quá trình xây dựng protein mới diễn ra thuận lợi hơn. Đây là cơ chế quan trọng trong phục hồi sau bệnh, sau phẫu thuật, sau chấn thương hoặc ở người suy nhược có giảm khối cơ. \n \nL-Isoleucin tham gia chuyển hóa năng lượng ở cơ, hỗ trợ sử dụng glucose và tham gia duy trì cân bằng nitơ. Isoleucine cũng góp phần vào phục hồi mô cơ sau gắng sức hoặc stress chuyển hóa. L-Valin hỗ trợ chuyển hóa cơ, cung cấp nguồn carbon cho tạo năng lượng trong một số tình trạng cần thiết, đồng thời cùng leucine và isoleucine giúp giảm dị hóa protein khi khẩu phần đạm không đáp ứng đủ. \n-
\n
- Hỗ trợ tổng hợp protein cơ. \n
- Góp phần giảm dị hóa cơ trong giai đoạn suy nhược hoặc phục hồi. \n
- Tham gia chuyển hóa năng lượng tại mô cơ. \n
- Hỗ trợ duy trì cân bằng nitơ dương khi đi kèm chế độ ăn đủ năng lượng. \n
L-Lysin hydroclorid
\n-
\n
- L-Lysin là acid amin thiết yếu có vai trò quan trọng trong tăng trưởng, phục hồi mô và tổng hợp protein. Lysin tham gia tạo collagen, một protein cấu trúc quan trọng của da, xương, sụn, gân, dây chằng và thành mạch. Khi thiếu lysin, quá trình tổng hợp protein và tăng trưởng mô có thể bị ảnh hưởng. \n
- Lysin cũng liên quan đến hấp thu và sử dụng calci, góp phần hỗ trợ cấu trúc xương khi khẩu phần dinh dưỡng đầy đủ. Ở người kém ăn, trẻ đang tăng trưởng, người sau bệnh hoặc người có khẩu phần đạm nghèo nàn, bổ sung lysin cùng các acid amin khác có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu hụt acid amin thiết yếu. \n
L-Methionin
\nL-Methionin là acid amin thiết yếu chứa lưu huỳnh. Methionin là tiền chất của S-adenosyl methionin (SAMe), chất cho nhóm methyl quan trọng trong nhiều phản ứng methyl hóa của cơ thể. Các phản ứng này liên quan đến tổng hợp phospholipid, creatin, một số chất dẫn truyền thần kinh và điều hòa nhiều quá trình chuyển hóa. \n \nMethionin cũng là tiền chất của cystein, từ đó tham gia tổng hợp glutathion – một chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng. Vì vậy, methionin có vai trò trong bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa, hỗ trợ chuyển hóa gan và duy trì cấu trúc protein chứa lưu huỳnh như keratin ở tóc, da, móng. Tuy nhiên, người bệnh gan nặng hoặc rối loạn chuyển hóa methionin cần thận trọng, vì chuyển hóa acid amin chứa lưu huỳnh có liên quan đến gan. \nL-Phenylalanin
\nL-Phenylalanin là acid amin thiết yếu, là tiền chất để tổng hợp tyrosin. Tyrosin sau đó tham gia hình thành catecholamin như dopamine, noradrenalin, adrenalin và hormon tuyến giáp. Vì vậy, phenylalanin có vai trò gián tiếp trong hoạt động thần kinh, chuyển hóa năng lượng và đáp ứng stress. \n \nCần lưu ý người mắc phenylketon niệu hoặc rối loạn chuyển hóa phenylalanin phải kiểm soát nghiêm ngặt lượng phenylalanin đưa vào. Những đối tượng này không được tự ý dùng chế phẩm chứa phenylalanin nếu chưa có hướng dẫn chuyên khoa. \nL-Threonin
\nL-Threonin là acid amin thiết yếu tham gia vào cấu trúc của nhiều protein, đặc biệt là collagen, elastin và mucin. Mucin là thành phần quan trọng của lớp nhầy bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Do đó, threonin góp phần duy trì cấu trúc mô liên kết và hàng rào niêm mạc. \n \nTrong dinh dưỡng phục hồi, threonin giúp bổ sung nguyên liệu cho tổng hợp protein toàn thân. Khi khẩu phần thiếu threonin, cơ thể có thể giảm tổng hợp protein, ảnh hưởng đến tăng trưởng, phục hồi mô và miễn dịch. \nL-Tryptophan
\nL-Tryptophan là acid amin thiết yếu, tiền chất của serotonin và melatonin. Serotonin liên quan đến điều hòa tâm trạng, cảm giác ngon miệng và hoạt động đường tiêu hóa; melatonin liên quan đến nhịp ngủ - thức. Tryptophan cũng có thể tham gia tổng hợp niacin trong cơ thể, dù quá trình này phụ thuộc vào nhiều vitamin nhóm B. \n \nSự hiện diện của tryptophan trong công thức giúp hoàn thiện phổ acid amin thiết yếu, hỗ trợ cân bằng dinh dưỡng. Tuy nhiên, Minomaxtyl không phải thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc thuốc điều trị rối loạn tâm thần. Người mất ngủ, lo âu hoặc trầm cảm cần được thăm khám nếu triệu chứng kéo dài. \nL-Arginin hydroclorid
\nL-Arginin là acid amin bán thiết yếu: cơ thể có thể tổng hợp được trong điều kiện bình thường, nhưng nhu cầu có thể tăng trong giai đoạn tăng trưởng, bệnh nặng, chấn thương, nhiễm khuẩn, sau phẫu thuật hoặc stress chuyển hóa. Arginin tham gia chu trình ure, giúp chuyển hóa amoniac thành ure để đào thải qua thận, từ đó góp phần vào cân bằng nitơ. \n \nArginin còn là tiền chất của nitric oxide (NO), phân tử có vai trò trong giãn mạch, điều hòa tưới máu mô và chức năng miễn dịch. Ngoài ra, arginin tham gia tổng hợp creatin, polyamin và một số chất cần cho tăng sinh tế bào, vì vậy có ý nghĩa trong phục hồi mô và lành vết thương. Tuy nhiên, ở người suy gan nặng, suy thận hoặc rối loạn chu trình ure, việc bổ sung acid amin cần có chỉ định chuyên khoa. \nL-Histidin hydroclorid monohydrat
\nL-Histidin là acid amin thiết yếu hoặc bán thiết yếu tùy độ tuổi và tình trạng sinh lý. Histidin cần cho tăng trưởng, sửa chữa mô và tạo hemoglobin. Histidin cũng là tiền chất của histamin, chất trung gian sinh học tham gia đáp ứng miễn dịch, tiết acid dạ dày và nhiều phản ứng sinh lý khác. \n \nỞ trẻ em, người đang hồi phục hoặc người thiếu dinh dưỡng, histidin là thành phần quan trọng để hỗ trợ tổng hợp protein và tạo máu. Tuy nhiên, người có bệnh lý đặc biệt liên quan đến chuyển hóa histidin hoặc có bệnh dị ứng nặng cần dùng theo hướng dẫn. \nGlycine
\nGlycine là acid amin không thiết yếu nhưng có vai trò sinh học rộng. Glycine là thành phần quan trọng của collagen; trong cấu trúc collagen, glycine xuất hiện lặp lại với tần suất cao, giúp hình thành cấu trúc xoắn ba đặc trưng. Vì vậy, glycine góp phần vào cấu trúc da, mô liên kết, xương, sụn và quá trình lành vết thương. \n \nGlycine cũng tham gia tổng hợp glutathion, creatin, purin, heme và muối mật. Trong hệ thần kinh, glycine còn là chất dẫn truyền thần kinh ức chế tại tủy sống và thân não. Ở công thức Minomaxtyl, glycine đóng vai trò bổ sung nguyên liệu chuyển hóa và hỗ trợ cân bằng acid amin. \nTác động phối hợp của công thức acid amin
\nĐiểm quan trọng của Minomaxtyl là phối hợp nhiều acid amin thay vì chỉ bổ sung một acid amin đơn lẻ. Tổng hợp protein đòi hỏi sự hiện diện đầy đủ của các acid amin cần thiết. Nếu thiếu một acid amin thiết yếu, quá trình tổng hợp protein có thể bị giới hạn dù các acid amin khác vẫn có đủ. Vì vậy, công thức phối hợp giúp hỗ trợ cân bằng nguyên liệu cho quá trình tạo protein, phục hồi mô và duy trì chức năng sinh lý. \n \nHiệu quả hỗ trợ dinh dưỡng của thuốc thường tốt hơn khi người bệnh đồng thời được cung cấp đủ năng lượng, vitamin, khoáng chất và chế độ ăn phù hợp. Nếu thiếu năng lượng nghiêm trọng, acid amin có thể bị sử dụng để tạo năng lượng thay vì xây dựng protein, làm giảm hiệu quả phục hồi. \nDược động học
\nHấp thu
\nSau khi uống, các acid amin trong Minomaxtyl được giải phóng từ dạng cốm và hấp thu chủ yếu tại ruột non thông qua các hệ vận chuyển acid amin đặc hiệu. Tốc độ hấp thu phụ thuộc vào tình trạng tiêu hóa, thời điểm dùng thuốc, thức ăn đi kèm, bệnh lý đường ruột và nhu cầu chuyển hóa của cơ thể. \nPhân bố
\nSau khi hấp thu vào tuần hoàn cửa, acid amin được vận chuyển đến gan và các mô ngoại vi. Một phần acid amin được gan sử dụng cho tổng hợp protein huyết tương, enzym và các chất chuyển hóa; phần còn lại được phân bố đến cơ, mô liên kết, hệ miễn dịch, niêm mạc ruột và các cơ quan có nhu cầu tổng hợp protein cao. \nChuyển hóa
\nAcid amin được sử dụng trong tổng hợp protein hoặc chuyển hóa thành các phân tử sinh học khác như creatin, glutathion, nitric oxide, serotonin, catecholamin, heme, purin hoặc muối mật tùy từng loại acid amin. Khi lượng acid amin vượt nhu cầu tổng hợp, phần nitơ sẽ được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành ure để đào thải, còn khung carbon có thể tham gia tạo năng lượng, glucose, thể ceton hoặc acid béo tùy acid amin và trạng thái chuyển hóa. \nThải trừ
\nSản phẩm chuyển hóa nitơ của acid amin được đào thải chủ yếu dưới dạng ure qua thận. Vì vậy, người suy thận hoặc suy gan nặng cần thận trọng khi dùng chế phẩm acid amin, do khả năng xử lý nitơ và đào thải sản phẩm chuyển hóa có thể bị ảnh hưởng. Trong các bệnh cảnh này, việc bổ sung đạm và acid amin cần được cá thể hóa theo đánh giá chuyên khoa dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị. \nCông dụng
\nMinomaxtyl có công dụng bổ sung acid amin, hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng và hỗ trợ phục hồi cơ thể trong các giai đoạn cần tăng tổng hợp protein. \n-
\n
- Bổ sung các acid amin thiết yếu và acid amin có vai trò chuyển hóa quan trọng. \n
- Hỗ trợ tổng hợp protein, enzym, hormon, kháng thể và mô liên kết. \n
- Hỗ trợ phục hồi thể trạng sau bệnh kéo dài, sau phẫu thuật, chấn thương hoặc suy nhược. \n
- Hỗ trợ duy trì và phục hồi khối cơ khi kết hợp chế độ ăn đủ năng lượng và vận động phù hợp. \n
- Hỗ trợ lành vết thương và tái tạo mô khi cơ thể có đủ năng lượng, vitamin và khoáng chất cần thiết. \n
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng kém ăn, mệt mỏi do thiếu hụt dinh dưỡng theo đánh giá của nhân viên y tế. \n
Chỉ định
\nMinomaxtyl có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Thiếu hụt acid amin hoặc chế độ ăn không cung cấp đủ đạm chất lượng cao. \n
- Suy nhược cơ thể, mệt mỏi, kém ăn có liên quan đến dinh dưỡng. \n
- Giai đoạn hồi phục sau bệnh, sau phẫu thuật, sau chấn thương hoặc sau nhiễm khuẩn kéo dài. \n
- Người có nhu cầu protein tăng cao nhưng khẩu phần ăn chưa đáp ứng đủ. \n
- Hỗ trợ dinh dưỡng trong một số bệnh cảnh cần tăng tổng hợp protein, theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Trẻ em, người lớn hoặc người cao tuổi có nguy cơ thiếu dinh dưỡng chỉ dùng khi phù hợp với chỉ định và liều khuyến cáo. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Người có rối loạn chuyển hóa acid amin đặc hiệu, ví dụ phenylketon niệu cần tránh hoặc kiểm soát nghiêm phenylalanin. \n
- Người suy gan nặng, hôn mê gan hoặc rối loạn chu trình ure chưa được kiểm soát nếu chưa có chỉ định chuyên khoa. \n
- Người suy thận nặng, tăng ure máu hoặc rối loạn chuyển hóa nitơ cần thận trọng và không tự ý sử dụng. \n
- Không dùng cho trẻ nhỏ, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng tham khảo
\nLiều dùng Minomaxtyl phụ thuộc vào tuổi, tình trạng dinh dưỡng, mức độ thiếu hụt, bệnh nền và mục tiêu điều trị. Người bệnh nên dùng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm thuốc. \n-
\n
- Người lớn: dùng theo liều khuyến cáo hoặc theo chỉ định của bác sĩ. \n
- Trẻ em: chỉ dùng khi có hướng dẫn về liều phù hợp theo tuổi và cân nặng. \n
- Người suy gan, suy thận, bệnh chuyển hóa: cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống. \n
- Hòa cốm với một lượng nước vừa đủ, khuấy đều rồi uống ngay sau khi pha. \n
- Có thể dùng sau bữa ăn để giảm khó chịu tiêu hóa nếu người bệnh nhạy cảm dạ dày. \n
- Dùng đều đặn theo liệu trình được khuyến nghị. \n
- Không tự ý dùng đồng thời nhiều sản phẩm acid amin, đạm thủy phân hoặc thực phẩm bổ sung protein liều cao nếu chưa được tư vấn. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều, có thể dùng khi nhớ ra trong ngày. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù. \n
- Duy trì lịch dùng đều đặn ở các ngày tiếp theo. \n
Khi dùng quá liều
\nDùng quá liều Minomaxtyl có thể gây đầy bụng, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu hoặc làm tăng gánh nặng chuyển hóa nitơ ở người có bệnh gan thận. Nếu dùng quá liều nhiều gói hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ/dược sĩ. \n-
\n
- Uống đủ nước nếu không có chống chỉ định hạn chế dịch. \n
- Theo dõi buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, mệt bất thường. \n
- Người suy gan, suy thận hoặc rối loạn chuyển hóa cần được đánh giá y tế nếu dùng quá liều. \n
Tác dụng không mong muốn
\nMinomaxtyl thường được dung nạp tốt khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, do chứa nhiều acid amin, một số người có thể gặp tác dụng không mong muốn, nhất là khi dùng liều cao, dùng lúc đói hoặc có bệnh tiêu hóa nền. \nTrên tiêu hóa
\n-
\n
- Đầy bụng, khó tiêu. \n
- Buồn nôn. \n
- Đau bụng nhẹ. \n
- Tiêu chảy hoặc thay đổi thói quen đi tiêu. \n
- Cảm giác khó chịu dạ dày nếu dùng khi đói. \n
Trên chuyển hóa
\n-
\n
- Tăng gánh chuyển hóa nitơ ở người suy gan hoặc suy thận nếu dùng không phù hợp. \n
- Có thể ảnh hưởng cân bằng acid amin ở người có rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. \n
- Người phenylketon niệu cần đặc biệt chú ý thành phần phenylalanin. \n
Phản ứng dị ứng
\n-
\n
- Nổi mẩn, ngứa, mề đay, hiếm gặp. \n
- Phù môi, phù mặt, khó thở là dấu hiệu dị ứng nặng cần đi khám ngay. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Không xem Minomaxtyl là sản phẩm thay thế hoàn toàn bữa ăn hoặc dinh dưỡng y khoa trong bệnh nặng. \n
- Thận trọng ở người suy thận vì sản phẩm chuyển hóa nitơ được đào thải chủ yếu qua thận. \n
- Thận trọng ở người suy gan nặng, bệnh não gan hoặc rối loạn chu trình ure. \n
- Người phenylketon niệu không tự ý dùng do có L-Phenylalanin. \n
- Người đang dùng chế độ ăn hạn chế đạm cần hỏi bác sĩ trước khi dùng. \n
- Nếu có sụt cân nhanh, chán ăn kéo dài, nôn ói, tiêu chảy kéo dài hoặc dấu hiệu bệnh nặng, cần đi khám thay vì chỉ bổ sung acid amin. \n
- Không tự ý phối hợp nhiều sản phẩm bổ sung đạm, acid amin, BCAA hoặc thuốc tăng cân cùng lúc. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai
\nPhụ nữ có thai có nhu cầu dinh dưỡng và protein tăng, nhưng việc bổ sung acid amin dạng thuốc cần được cân nhắc theo tình trạng ăn uống, cân nặng, bệnh nền và chỉ định của bác sĩ. Không nên tự ý dùng Minomaxtyl liều cao trong thai kỳ nếu chưa được tư vấn, đặc biệt khi có bệnh thận, bệnh gan, đái tháo đường thai kỳ hoặc chế độ ăn đặc biệt. \nPhụ nữ cho con bú
\nAcid amin là thành phần dinh dưỡng cần thiết trong thời kỳ cho con bú. Tuy nhiên, phụ nữ đang cho con bú nên ưu tiên chế độ ăn đầy đủ và chỉ dùng thuốc bổ sung khi khẩu phần không đáp ứng đủ hoặc có chỉ định. Nếu trẻ bú mẹ có biểu hiện bất thường hoặc mẹ có bệnh gan thận, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. \nTác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nMinomaxtyl thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người dùng có buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, mệt mỏi hoặc chóng mặt do bệnh nền, nên thận trọng cho đến khi tình trạng ổn định. \nTương tác thuốc
\nMinomaxtyl là chế phẩm acid amin nên ít gây tương tác kiểu dược lý mạnh như nhiều thuốc điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, một số tương tác hoặc lưu ý phối hợp vẫn cần được quan tâm. \n-
\n
- Levodopa: các acid amin lớn trung tính như leucine, isoleucine, valine, phenylalanine, tryptophan có thể cạnh tranh vận chuyển với levodopa ở ruột và hàng rào máu não; người bệnh Parkinson cần hỏi bác sĩ nếu đang dùng levodopa. \n
- Chế độ ăn hạn chế đạm: người bệnh thận, bệnh gan hoặc rối loạn chuyển hóa đang được chỉ định hạn chế protein cần hỏi bác sĩ trước khi dùng. \n
- Các sản phẩm bổ sung đạm, BCAA, acid amin khác: dùng đồng thời có thể làm tăng tổng lượng acid amin đưa vào, không cần thiết hoặc không phù hợp ở một số người. \n
- Thuốc ảnh hưởng chuyển hóa gan thận: người đang điều trị bệnh mạn tính nên thông báo với bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng kéo dài. \n
- Rượu bia: làm giảm chất lượng dinh dưỡng, tăng gánh nặng cho gan và có thể cản trở phục hồi thể trạng. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Minomaxtyl ở nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì. \n
- Để thuốc trong gói kín cho đến khi sử dụng. \n
- Dùng ngay sau khi pha, không để dung dịch đã pha quá lâu. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, gói bị rách, cốm ẩm mốc, đổi màu hoặc có mùi lạ. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này