

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Midantin 875/125 - Trị nhiều loại nhiễm khuẩn
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
| Hoạt chất | Amoxicillin+acid clavulanic |
| Thương hiệu | Minh Dân |
| Số đăng ký | 893110391824 |
| Nhà sản xuất | Minh Dân |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi viên Midantin 875/125 chứa: \n \nAmoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg \n \nAcid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1:1)) 125 mg \nVai trò của từng hoạt chất trong thuốc
\nAmoxicilin là kháng sinh chính trong công thức. Hoạt chất này ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, làm vi khuẩn không thể duy trì cấu trúc vững chắc để tồn tại và nhân lên. Amoxicilin có phổ kháng khuẩn khá rộng và thường được dùng trong nhiều loại nhiễm khuẩn thường gặp. \n \nAcid clavulanic có vai trò ức chế beta-lactamase, là loại enzyme mà một số vi khuẩn tiết ra để phá hủy kháng sinh nhóm beta-lactam như Amoxicilin. Khi enzyme này bị ức chế, Amoxicilin sẽ được bảo vệ tốt hơn và tăng hiệu quả tác động trên các vi khuẩn tiết beta-lactamase nhạy cảm. \n \nSự phối hợp giữa hai thành phần giúp Midantin 875/125 có giá trị thực tế trong nhiều bệnh cảnh nhiễm khuẩn mà Amoxicilin đơn thuần có thể không đủ hiệu quả. Đây là một trong những công thức kháng sinh phối hợp phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong điều trị ngoại trú khi có chỉ định phù hợp. \nCông dụng
\nMidantin 875/125 có công dụng điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Amoxicilin/Acid clavulanic. Thuốc thường được sử dụng trong các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, đường hô hấp dưới, tai mũi họng, da và mô mềm, đường tiết niệu hoặc răng miệng theo chỉ định của bác sĩ. \n \nViệc sử dụng thuốc đúng chỉ định giúp kiểm soát ổ nhiễm khuẩn, giảm triệu chứng như sốt, đau, sưng, viêm và hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn tiến triển nặng hơn. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị không chỉ phụ thuộc vào việc chọn đúng thuốc mà còn phụ thuộc vào liều dùng, thời gian điều trị, khả năng tuân thủ và mức độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh. \n \nMột điểm rất quan trọng là kháng sinh như Midantin 875/125 không có tác dụng làm giảm đau hay hạ sốt tức thì theo kiểu thuốc giảm triệu chứng. Thuốc tác động vào nguyên nhân nhiễm khuẩn, vì vậy người bệnh cần dùng đủ liệu trình ngay cả khi đã thấy đỡ sau vài ngày đầu. \nChỉ định
\nMidantin 875/125 có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp như: \n-
\n
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như viêm xoang, viêm amidan, viêm họng do vi khuẩn phù hợp. \n
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như đợt cấp viêm phế quản mạn hoặc viêm phổi trong một số trường hợp phù hợp. \n
- Nhiễm khuẩn tai mũi họng. \n
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm. \n
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở một số trường hợp phù hợp. \n
- Nhiễm khuẩn răng miệng và các ổ nhiễm khuẩn có liên quan. \n
Cách dùng
\nMidantin 875/125 dùng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên với nước và dùng theo đúng chỉ định của bác sĩ. Với chế phẩm phối hợp Amoxicilin/Acid clavulanic, việc dùng thuốc vào thời điểm thích hợp liên quan đến bữa ăn thường có ý nghĩa trong việc cải thiện dung nạp tiêu hóa ở một số người bệnh. \n \nNgười bệnh cần dùng thuốc đều đặn theo đúng khoảng cách giữa các liều trong ngày. Không nên uống dồn liều, quên liều rồi uống bù tùy ý hoặc tự rút ngắn số ngày điều trị khi thấy triệu chứng giảm. Kháng sinh chỉ phát huy hiệu quả tối ưu khi được dùng đúng liều và đủ thời gian. \n \nNgoài ra, người bệnh nên uống đủ nước và theo dõi các dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng thuốc. Nếu đang sử dụng thuốc khác hoặc có bệnh nền, cần báo đầy đủ để bác sĩ và dược sĩ rà soát tương tác và điều chỉnh khi cần. \nLiều dùng
\nLiều dùng Midantin 875/125 cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Với hàm lượng 875 mg/125 mg, thuốc thường được dùng trong những phác đồ phù hợp với người lớn hoặc đối tượng đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng dạng hàm lượng này. Liều cụ thể phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn, vị trí nhiễm khuẩn, chức năng thận và các yếu tố lâm sàng khác. \n \nNgười bệnh không nên tự ý tăng số viên vì nghĩ rằng dùng nhiều sẽ khỏi nhanh hơn. Tăng liều không hợp lý có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa, gan hoặc phản ứng dị ứng. Ngược lại, dùng thiếu liều hoặc ngừng sớm cũng làm tăng nguy cơ điều trị thất bại và góp phần thúc đẩy kháng kháng sinh. \n \nNếu có suy thận hoặc đang điều trị bệnh lý mạn tính khác, bác sĩ có thể cần điều chỉnh kế hoạch dùng thuốc cho phù hợp. Đây là lý do người bệnh nên cung cấp đầy đủ tiền sử điều trị khi được kê đơn. \nDược lực học
\nAmoxicilin là kháng sinh diệt khuẩn thuộc nhóm beta-lactam, tác động bằng cách ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không được tạo lập đầy đủ, vi khuẩn sẽ mất tính toàn vẹn cấu trúc và bị tiêu diệt. Đây là cơ chế diệt khuẩn nền tảng của nhiều kháng sinh nhóm penicillin. \n \nAcid clavulanic có cấu trúc beta-lactam nhưng bản thân tác dụng kháng khuẩn không mạnh. Vai trò chính của thành phần này là gắn vào enzyme beta-lactamase và ức chế enzyme đó. Nhờ vậy, Amoxicilin không bị phá hủy sớm và có thể duy trì hoạt tính trên các vi khuẩn nhạy cảm tiết beta-lactamase. \n \nSự phối hợp này làm tăng hiệu quả điều trị trong nhiều bệnh cảnh nhiễm khuẩn thường gặp. Tuy nhiên, không phải mọi vi khuẩn đều nhạy với công thức này, và thuốc cũng không có hiệu quả trên virus. Đây là điểm mấu chốt trong sử dụng kháng sinh hợp lý. \nDược động học
\nSau khi uống, Amoxicilin và Acid clavulanic được hấp thu qua đường tiêu hóa. Cả hai thành phần sau đó phân bố đến nhiều mô và dịch trong cơ thể, giúp thuốc phát huy tác dụng ở các ổ nhiễm khuẩn phù hợp. Mức hấp thu và dung nạp có thể được cải thiện khi dùng theo hướng dẫn thích hợp liên quan đến bữa ăn. \n \nAmoxicilin được thải trừ chủ yếu qua thận, trong khi Acid clavulanic cũng được chuyển hóa và đào thải qua các con đường sinh học thông thường. Do đó, chức năng thận có ý nghĩa quan trọng trong việc cân nhắc liều dùng, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh thận nền. \n \nHiểu rõ dược động học của thuốc giúp người bệnh nhận ra rằng việc dùng đúng khoảng cách giữa các liều rất quan trọng. Kháng sinh chỉ duy trì hiệu quả tốt khi nồng độ thuốc trong cơ thể được giữ ở mức phù hợp trong suốt quá trình điều trị. \nHướng dẫn bảo quản
\nBảo quản Midantin 875/125 ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm và tránh nơi có nhiệt độ cao. Giữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng. Không dùng thuốc nếu viên bị biến màu, nứt vỡ, ẩm hoặc đã quá hạn sử dụng. \nChống chỉ định
\nMidantin 875/125 chống chỉ định ở người mẫn cảm với Amoxicilin, Acid clavulanic, penicillin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Thuốc cũng cần tránh dùng ở những người có tiền sử phản ứng dị ứng nặng với kháng sinh nhóm beta-lactam như cephalosporin nếu bác sĩ đánh giá nguy cơ cao. \n \nNgoài ra, ở người từng có vàng da ứ mật hoặc rối loạn chức năng gan liên quan đến Amoxicilin/Acid clavulanic trước đây, việc dùng lại thuốc cần được bác sĩ cân nhắc rất thận trọng. Người bệnh cần thông báo rõ tiền sử dị ứng thuốc và các vấn đề gan mật trước khi dùng. \nTác dụng không mong muốn
\nMidantin 875/125 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng. Những phản ứng thường gặp hoặc có thể gặp gồm buồn nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc khó chịu tiêu hóa. Đây là nhóm tác dụng phụ khá thường thấy với kháng sinh phối hợp Amoxicilin/Acid clavulanic. \n \nMột số người bệnh có thể gặp phát ban, ngứa hoặc phản ứng dị ứng. Trong những trường hợp nặng hơn, phản ứng quá mẫn có thể tiến triển nhanh và nguy hiểm. Nếu xuất hiện khó thở, sưng môi, sưng lưỡi, nổi mề đay nhiều hoặc choáng, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay. \n \nThuốc cũng có thể ảnh hưởng đến gan ở một số trường hợp hiếm hơn, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc ở người có yếu tố nguy cơ. Nếu có vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt nhiều hoặc đau tức vùng gan, người bệnh nên được đánh giá y khoa kịp thời. \nTương tác thuốc
\nMidantin 875/125 có thể tương tác với một số thuốc khác. Những tương tác này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Người bệnh đang sử dụng thuốc điều trị gout, thuốc chống đông, thuốc tránh thai hoặc các thuốc điều trị mạn tính khác cần khai báo đầy đủ với bác sĩ và dược sĩ. \n \nViệc rà soát tương tác đặc biệt quan trọng ở người lớn tuổi hoặc người đang dùng nhiều thuốc cùng lúc. Người bệnh không nên tự phối hợp thêm thuốc nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn, ngay cả khi đó là thuốc không kê đơn hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \nThận trọng khi sử dụng
\nCần thận trọng khi dùng Midantin 875/125 ở người có tiền sử dị ứng thuốc, người có bệnh gan, bệnh thận, người cao tuổi hoặc người đã từng gặp phản ứng bất lợi với kháng sinh trước đây. Đây là những nhóm cần được theo dõi sát hơn trong quá trình dùng thuốc. \n \nMột nguyên tắc rất quan trọng là không tự dùng kháng sinh cho mọi cơn sốt hoặc viêm. Việc lạm dụng kháng sinh làm tăng nguy cơ kháng thuốc, khiến việc điều trị các nhiễm khuẩn sau này khó khăn hơn. Midantin 875/125 chỉ nên dùng khi có chỉ định rõ ràng và cần uống đủ liệu trình ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm. \n \nNgoài ra, nếu sau vài ngày dùng thuốc mà triệu chứng không cải thiện, sốt cao kéo dài hơn, đau tăng hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường mới, người bệnh nên tái khám để được đánh giá lại. Không nên tự đổi thuốc hoặc tự dùng thêm kháng sinh khác. \nDùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai hoặc đang cho con bú nên sử dụng Midantin 875/125 theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc lựa chọn kháng sinh trong các giai đoạn này cần dựa trên lợi ích điều trị, mức độ nhiễm khuẩn và độ an toàn đã được cân nhắc trên từng trường hợp cụ thể. \nQuên liều và xử trí
\nNếu quên một liều Midantin 875/125, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng như bình thường. Không uống gấp đôi để bù liều. \n \nTrong trường hợp uống quá liều hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường sau khi dùng thuốc, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và hướng dẫn xử trí phù hợp.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này