Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Meyertenin Methionin; Cystein - Điều trị các bệnh lý gan
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Meyertenin Methionin; Cystein - Điều trị các bệnh lý gan

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110459323
Nhà sản xuấtMeyer - BPC
Dạng bào chếViên nang cứng
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Meyertenin là thuốc gì? Công dụng, cách dùng, lưu ý an toàn

\nMeyertenin là thuốc phối hợp hai acid amin chứa lưu huỳnh là Methionin 350mg và Cystein hydroclorid 150mg, được dùng chủ yếu trong các trường hợp tổn thương gan, tăng nhu cầu giải độc, hoặc khi người bệnh cần hỗ trợ cải thiện da, tóc và móng. Thuốc giúp bổ sung các acid amin thiết yếu tham gia vào quá trình tạo glutathion nội sinh, hỗ trợ trung hòa gốc tự do và bảo vệ tế bào trước tác nhân độc hại. Meyertenin thường được bác sĩ chỉ định kèm theo chế độ ăn uống, nghỉ ngơi và điều trị nguyên nhân nền tảng, không phải là thuốc “giải độc” tức thời hay thay thế cho lối sống lành mạnh. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Methionin 350mg.
  • \n
  • Cystein hydroclorid 150mg.
  • \n
\n

Cơ chế tác dụng

\n

Dược lực học

\nMethionin là một acid amin thiết yếu chứa lưu huỳnh, cơ thể không tự tổng hợp được mà phải bổ sung từ bên ngoài. Methionin tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng: \n
    \n
  • Là tiền chất của S-adenosyl-methionin (SAM), đóng vai trò chuyển nhóm methyl trong nhiều phản ứng sinh hóa, ảnh hưởng đến tổng hợp protein, phospholipid màng tế bào, các chất dẫn truyền thần kinh và nhiều phân tử chức năng khác.
  • \n
  • Tham gia vào chu trình tổng hợp cystein và glutathion nội sinh. Glutathion là một chất chống oxy hóa mạnh, có nhiệm vụ “quét” gốc tự do, trung hòa các chất oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào gan và nhiều mô khác.
  • \n
  • Góp phần điều hòa chuyển hóa lipid ở gan, hỗ trợ hạn chế tích tụ mỡ bất thường và góp phần duy trì cấu trúc màng tế bào.
  • \n
  • Có vai trò trong quá trình giải độc một số chất lạ, nhất là các chất gây hại cho gan, thông qua con đường liên hợp và các phản ứng chuyển hóa có liên quan đến glutathion.
  • \n
\nCystein là acid amin bán thiết yếu chứa lưu huỳnh, được xem là một trong những thành phần quan trọng cấu tạo nên keratin của tóc, da và móng. Cystein hydroclorid là dạng muối giúp ổn định và dễ bào chế. Trong cơ thể, cystein có các vai trò: \n
    \n
  • Thành phần chính để tổng hợp glutathion. Nồng độ cystein đầy đủ giúp duy trì nồng độ glutathion nội bào, từ đó hỗ trợ chống oxy hóa, hạn chế tổn thương tế bào, đặc biệt tại gan khi tiếp xúc với rượu, thuốc lá hoặc một số thuốc gây độc gan.
  • \n
  • Tham gia cấu trúc protein nhờ cầu nối disulfid, góp phần ổn định cấu trúc của keratin, từ đó hỗ trợ độ chắc khỏe của tóc, da, móng.
  • \n
  • Hỗ trợ một số quá trình giải độc nội sinh, tham gia vào chuyển hóa sulfur và duy trì cân bằng oxy hóa – khử.
  • \n
\nSự kết hợp Methionin và Cystein trong Meyertenin tạo nên tác động hiệp đồng: cung cấp nguyên liệu cho tổng hợp glutathion, tăng sức chống chịu của tế bào trước stress oxy hóa và góp phần bảo vệ chức năng gan. Đồng thời, hai acid amin chứa lưu huỳnh này cũng hỗ trợ cấu trúc keratin, có lợi cho mái tóc, làn da và móng tay móng chân. \n

Dược động học

\nSau khi uống, Methionin và Cystein hydroclorid được hấp thu chủ yếu qua đường tiêu hóa, chủ yếu ở ruột non. Khả năng hấp thu có thể bị ảnh hưởng bởi bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn giàu protein hoặc có chứa nhiều acid amin khác cạnh tranh hấp thu. Sau hấp thu, hai acid amin này phân bố rộng rãi vào các mô, tham gia tổng hợp protein và các chất chuyển hóa hoạt tính như glutathion, S-adenosyl-methionin và các hợp chất sulfur khác. \n \nPhần lớn Methionin và Cystein được chuyển hóa tại gan thông qua các đường khử amin, chuyển methyl và các phản ứng tạo cầu disulfid. Một phần nhỏ có thể được khử carboxyl để tạo các amine sinh học. Các chất chuyển hóa sau đó được đào thải qua nước tiểu, thường ở dạng sulfate vô cơ, taurine hoặc các dạng liên hợp khác. Một lượng nhỏ có thể được thải qua mồ hôi và các dịch cơ thể khác. \n \nỞ người có chức năng gan hoặc thận suy giảm, quá trình chuyển hóa và thải trừ các acid amin chứa lưu huỳnh có thể bị thay đổi. Điều này có thể làm tăng nguy cơ tích tụ hoặc rối loạn chuyển hóa, do đó cần thận trọng khi sử dụng các chế phẩm chứa Methionin hoặc Cystein cho các đối tượng này. \n

Công dụng

\nDựa trên đặc tính dược lý của Methionin và Cystein, Meyertenin được sử dụng với các công dụng chính sau: \n
    \n
  • Hỗ trợ bảo vệ tế bào gan trước các yếu tố gây hại như rượu, một số thuốc có nguy cơ gây độc gan hoặc một số tác nhân hóa học khác, trong khuôn khổ phác đồ điều trị chung do bác sĩ chỉ định.
  • \n
  • Hỗ trợ tăng cường khả năng chống oxy hóa của cơ thể thông qua việc cung cấp nguyên liệu cho tổng hợp glutathion, góp phần hạn chế tổn thương tế bào do gốc tự do.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện tình trạng tóc yếu, dễ gãy rụng, móng tay móng chân kém chắc, da sạm, da khô hoặc thiếu sức sống, khi nguyên nhân liên quan đến thiếu hụt acid amin chứa lưu huỳnh hoặc tăng nhu cầu sử dụng.
  • \n
  • Bổ sung acid amin chứa lưu huỳnh trong một số trường hợp khẩu phần ăn không cân đối, người ăn uống kém hoặc suy nhược cần được bác sĩ đánh giá và chỉ định.
  • \n
\n

Chỉ định

\nMeyertenin có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan mạn tính hoặc cấp tính có yếu tố stress oxy hóa, khi bác sĩ đánh giá việc bổ sung Methionin và Cystein là phù hợp.
  • \n
  • Người sử dụng kéo dài các thuốc có nguy cơ gây độc cho gan, cần tăng cường sự bảo vệ tế bào gan bằng các biện pháp hỗ trợ, đồng thời phải kiểm soát chặt chẽ yếu tố gây độc và chức năng gan định kỳ.
  • \n
  • Người có tóc gãy rụng, móng dễ gãy, da khô xỉn hoặc thiếu sức sống, được đánh giá có liên quan đến thiếu hụt hoặc nhu cầu cao về acid amin chứa lưu huỳnh.
  • \n
  • Các trường hợp cần bổ sung acid amin theo chỉ định bác sĩ, trong khuôn khổ phác đồ dinh dưỡng – điều trị tổng thể.
  • \n
\nLưu ý: Meyertenin là thuốc, không tự ý dùng chỉ với mục đích làm đẹp mà không có chỉ định hoặc tư vấn chuyên môn. Với các tình trạng rụng tóc, sạm da, móng yếu, cần đánh giá toàn diện để loại trừ các bệnh lý nội khoa như thiếu máu, rối loạn nội tiết, bệnh tuyến giáp, bệnh lý gan thận, thiếu dinh dưỡng hoặc tác dụng phụ của thuốc. \n

Chống chỉ định

\nKhông dùng Meyertenin trong các trường hợp: \n
    \n
  • Dị ứng hoặc mẫn cảm với Methionin, Cystein hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa nặng chưa được kiểm soát, vì một số acid amin có thể ảnh hưởng đến cân bằng acid – base.
  • \n
  • Bệnh nhân suy gan nặng hoặc có rối loạn chuyển hóa acid amin nặng, trừ khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
  • Trẻ em dưới độ tuổi được nhà sản xuất khuyến cáo (tùy tờ hướng dẫn sử dụng cụ thể), nếu không có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\nLiều dùng Meyertenin tùy thuộc vào chỉ định, tình trạng bệnh cụ thể, chế độ ăn uống và các thuốc dùng kèm. Thông thường, liều tham khảo cho người lớn có thể là: \n
    \n
  • Người lớn: uống từ 1–2 viên/lần, ngày 1–2 lần, tùy theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
\nBác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên mức độ đáp ứng, tình trạng chức năng gan thận và các yếu tố cá nhân khác. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước lọc, không nhai hoặc nghiền viên nếu không có hướng dẫn khác.
  • \n
  • Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn tùy hướng dẫn; nếu người bệnh thấy khó chịu dạ dày, có thể uống sau ăn để dễ dung nạp hơn.
  • \n
  • Dùng thuốc đều đặn theo đúng liều và thời gian được chỉ định. Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngưng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ.
  • \n
  • Trong quá trình sử dụng nhằm hỗ trợ gan, cần hạn chế rượu bia, đồ uống có cồn và các yếu tố độc hại với gan.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Dùng ngay khi nhớ ra, nếu còn xa thời điểm uống liều tiếp theo.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều quên, dùng liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nTrong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều Meyertenin (ví dụ uống nhầm quá nhiều viên), người bệnh có thể gặp các biểu hiện như buồn nôn, nôn, khó chịu tiêu hóa, đau đầu, cảm giác mệt bất thường hoặc triệu chứng khác. \n
    \n
  • Ngưng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá.
  • \n
  • Cung cấp thông tin về số lượng viên đã uống, thời gian uống và các thuốc – thực phẩm chức năng đang dùng cùng.
  • \n
  • Không tự ý gây nôn hoặc dùng thuốc khác để “giải độc” khi chưa được hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nMặc dù là các acid amin, Methionin và Cystein vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng, đặc biệt nếu dùng liều cao, kéo dài hoặc ở người có bệnh nền: \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, cảm giác đầy bụng hoặc khó chịu tiêu hóa.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn: nổi mẩn đỏ, ngứa, mề đay hoặc các dấu hiệu dị ứng khác. Nếu xuất hiện khó thở, phù môi, phù mặt, cần đi cấp cứu ngay.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt nhẹ hoặc mệt mỏi, thường thoáng qua.
  • \n
  • Thay đổi mùi mồ hôi hoặc hơi thở do chuyển hóa lưu huỳnh, thường nhẹ.
  • \n
\nNếu người bệnh gặp tác dụng phụ kéo dài, nặng dần hoặc xuất hiện biểu hiện lạ, cần ngưng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn xử trí phù hợp. Không tự ý tiếp tục dùng thuốc khi đã có dấu hiệu phản ứng nặng. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Bệnh nhân bệnh gan, thận: Cần được bác sĩ đánh giá chức năng gan thận trước khi dùng. Một số trường hợp suy gan nặng hoặc rối loạn chuyển hóa acid amin có thể không phù hợp để sử dụng.
  • \n
  • Người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng hoặc rối loạn tiêu hóa: Nên dùng sau ăn và theo dõi phản ứng của cơ thể, báo lại cho nhân viên y tế nếu khó chịu dai dẳng.
  • \n
  • Người đang dùng nhiều thuốc: Cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng, vì một số chế phẩm có thể cùng tác động lên gan hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa acid amin.
  • \n
  • Không tự xem Meyertenin là “thuốc giải độc toàn năng”: Thuốc chỉ là một phần trong chiến lược bảo vệ gan hoặc hỗ trợ sức khỏe, không thay thế việc ngưng rượu bia, chế độ ăn lành mạnh, ngủ đủ giấc và điều trị nguyên nhân.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nDữ liệu về việc sử dụng các chế phẩm phối hợp Methionin và Cystein liều điều trị như trong Meyertenin cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế. Do đó: \n
    \n
  • Chỉ sử dụng Meyertenin cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi hoặc trẻ bú mẹ trước khi quyết định.
  • \n
  • Không tự ý dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng bổ sung acid amin dạng liều cao trong thai kỳ nếu chưa có tư vấn chuyên môn.
  • \n
\n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nMeyertenin thường không gây buồn ngủ hoặc ảnh hưởng nhiều đến khả năng lái xe, vận hành máy móc ở đa số người bệnh. Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp có thể xuất hiện chóng mặt, đau đầu hoặc cảm giác mệt: \n
    \n
  • Nếu thấy chóng mặt, mệt bất thường khi dùng thuốc, nên tránh lái xe, vận hành máy móc cho tới khi các triệu chứng này đã hết hẳn.
  • \n
  • Báo với bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nMethionin và Cystein có thể tham gia vào các con đường chuyển hóa liên quan đến nhiều thuốc khác. Một số điểm cần lưu ý: \n
    \n
  • Meyertenin có thể được dùng cùng nhiều thuốc khác trong phác đồ điều trị gan hoặc các bệnh lý nội khoa, nhưng cần được bác sĩ điều chỉnh liều và theo dõi phù hợp.
  • \n
  • Khi sử dụng chung với các thuốc có độc tính trên gan, việc phối hợp Meyertenin chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ, không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ độc gan. Người bệnh vẫn cần tuân thủ chỉ định và tái khám đúng lịch.
  • \n
  • Cần thận trọng khi phối hợp với các chế phẩm bổ sung acid amin hoặc protein liều cao khác, đặc biệt ở người có rối loạn chuyển hóa hoặc suy gan thận.
  • \n
\nĐể hạn chế nguy cơ tương tác bất lợi, người bệnh nên: \n
    \n
  • Cung cấp danh sách đầy đủ các thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng đang dùng cho bác sĩ và dược sĩ.
  • \n
  • Không tự ý thêm hoặc bỏ bớt thuốc trong phác đồ khi chưa được hướng dẫn.
  • \n
\n

Hướng dẫn theo dõi trong quá trình dùng Meyertenin

\nTrong quá trình sử dụng Meyertenin, người bệnh nên: \n
    \n
  • Tái khám định kỳ theo lịch, đặc biệt nếu dùng thuốc trong thời gian dài.
  • \n
  • Làm các xét nghiệm chức năng gan, thận hoặc các xét nghiệm khác theo chỉ định, để bác sĩ đánh giá hiệu quả và độ an toàn của phác đồ.
  • \n
  • Thông báo tất cả các triệu chứng bất thường, kể cả nhẹ, nếu kéo dài hơn vài ngày hoặc làm người bệnh lo lắng.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này