Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Meyersiliptin 100mg Sitagliptin - Điều trị đái tháo đường type 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Meyersiliptin 100mg Sitagliptin - Điều trị đái tháo đường type 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110556624
Nhà sản xuấtMeyer - BPC
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng100mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần – Dạng bào chế – Quy cách

\n
    \n
  • Hoạt chất: Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100 mg mỗi viên.
  • \n
\n
\n

Dược lực học (cơ chế tác dụng)

\nSitagliptin là thuốc ức chế dipeptidyl peptidase‑4 (DPP‑4). Khi ức chế DPP‑4 – enzym bất hoạt các hormon incretin (GLP‑1 và GIP) – nồng độ incretin hoạt tính tăng, từ đó tăng tiết insulin phụ thuộc glucosegiảm glucagon và giảm sản xuất glucose tại gan. Kết quả là cải thiện đường huyết đói, sau ăn và hạ HbA1c. \n \nCơ chế “phụ thuộc glucose” khiến nguy cơ hạ đường huyết khi đơn trị thấp; nhưng nguy cơ tăng khi phối hợp sulfonylurea hoặc insulin. Thuốc nhìn chung trung tính cân nặng và ít gây rối loạn tiêu hóa so với nhiều lựa chọn khác. \n \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Sinh khả dụng cao; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể → có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa.
  • \n
  • Phân bố: Gắn protein huyết tương thấp, thể tích phân bố trung bình ~198 L.
  • \n
  • Chuyển hóa/Thải trừ: Chủ yếu thải trừ qua thận ở dạng không đổi; T1/2 ~12,4 giờ; là cơ chất của P‑gp/hOAT‑3 nhưng tương tác vận chuyển thường không đáng kể.
  • \n
\nÝ nghĩa lâm sàng: vì thải trừ chủ yếu qua thận, cần chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi eGFR định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi/bệnh thận mạn. \n \n
\n

Chỉ định

\nMeyersiliptin 100 mg được dùng cho người lớn mắc đái tháo đường típ 2 nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết trong các tình huống sau: \n
    \n
  • Đơn trị liệu khi bệnh nhân không kiểm soát tốt bằng chế độ ăn – vận động hoặc không dung nạp/chống chỉ định metformin.
  • \n
  • Phối hợp với metformin, sulfonylurea, thiazolidinedione hoặc phối hợp 2–3 thuốc khi HbA1c chưa đạt mục tiêu.
  • \n
\n
Không dùng cho đái tháo đường típ 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với sitagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Không khuyến cáo dùng ở suy gan nặng do thiếu dữ liệu an toàn.
  • \n
  • Không khuyến cáo cho trẻ < 18 tuổi vì thiếu dữ liệu.
  • \n
\n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n

Liều khởi đầu khuyến cáo (người lớn)

\n
    \n
  • 100 mg x 1 lần/ngày; uống bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
\n

Chỉnh liều theo chức năng thận

\nĐánh giá eGFR/ClCr trước khi khởi trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc: \n
    \n
  • eGFR ≥ 50 mL/phút (suy thận nhẹ/BT): 100 mg/ngày.
  • \n
  • 30 ≤ eGFR < 50 mL/phút (suy thận trung bình): 50 mg/ngày.
  • \n
  • eGFR < 30 mL/phút hoặc ESRD (lọc máu): 25 mg/ngày, bất kỳ thời điểm nào không phụ thuộc giờ lọc.
  • \n
\n

Khi phối hợp với thuốc khác

\n
    \n
  • Sulfonylurea/insulin: cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế hạ đường huyết.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Nuốt nguyên viên với nước; dùng đều đặn cùng thời điểm mỗi ngày để tối ưu tuân thủ.
  • \n
  • Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần giờ liều kế tiếp thì bỏ qua liều cũ; không uống gấp đôi.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n

Thường gặp/ít nghiêm trọng

\n
    \n
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên/viêm mũi họng, đau đầu.
  • \n
  • Khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy.
  • \n
  • Hạ đường huyết (hiếm khi khi đơn trị; tăng khi phối hợp sulfonylurea/insulin).
  • \n
\n

Ít gặp – cần lưu ý

\n
    \n
  • Tăng men gan thoáng qua.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn: phát ban, mày đay, phù mạch.
  • \n
  • Đau khớp nặng; pemphigoid dạng bóng nước (rất hiếm) – cần ngưng nếu nghi ngờ.
  • \n
\n

Nghiêm trọng nhưng hiếm

\n
    \n
  • Viêm tụy cấp: đau thượng vị kéo dài lan ra sau lưng kèm nôn; ngưng thuốc và đi khám ngay.
  • \n
\nDấu hiệu phải liên hệ y tế ngay: sốt/ớn lạnh, đau họng kéo dài; bầm tím/chảy máu bất thường; vàng da/vàng mắt; phát ban lan tỏa hoặc phù môi–mặt, khó thở. \n \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Sulfonylurea/insulin: tăng nguy cơ hạ đường huyết → cân nhắc giảm liều các thuốc nền.
  • \n
  • Digoxin: sitagliptin có thể tăng nhẹ nồng độ digoxin; thường không cần chỉnh liều nhưng có thể theo dõi nếu dùng liều cao/kéo dài.
  • \n
  • Lợi tiểu mạnh/thuốc gây mất nước: có thể làm xấu chức năng thận → theo dõi eGFR để chỉnh liều sitagliptin khi cần.
  • \n
  • Thuốc ức chế/cảm ứng CYP mạnh: sitagliptin ít chuyển hóa qua CYP nên tương tác thường không đáng kể; vẫn nên theo dõi đường huyết khi phối hợp kéo dài.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đánh giá chức năng thận trước khi dùng và theo dõi định kỳ để điều chỉnh liều.
  • \n
  • Tiền sử viêm tụy: cân nhắc lợi ích–nguy cơ; ngưng thuốc nếu có triệu chứng nghi ngờ.
  • \n
  • Bệnh gan: suy gan nhẹ–trung bình thường không cần chỉnh liều nhưng nên theo dõi men gan; không khuyến cáo ở suy gan nặng.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định rõ ràng.
  • \n
  • Người cao tuổi: thường kèm giảm chức năng thận → kiểm tra eGFR định kỳ.
  • \n
  • Chế độ ăn – vận động: luôn kết hợp ăn uống lành mạnh và tập luyện để tối ưu hiệu quả.
  • \n
\n
\n

Quá liều – Xử trí

\n
    \n
  • Triệu chứng: có thể tăng tần suất ADR (đau đầu, rối loạn tiêu hóa), hiếm khi nghiêm trọng.
  • \n
  • Xử trí: điều trị triệu chứng và hỗ trợ; sitagliptin không bị loại bỏ đáng kể bằng thẩm phân máu nhưng có thể thực hiện để loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu; theo dõi đường huyết, men gan, chức năng thận đến khi ổn.
  • \n
\n
\n

Bảo quản – Hạn dùng – Trình bày

\n
    \n
  • Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C; tránh ánh sáng trực tiếp; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Hạn dùng: xem trên bao bì/lô sản xuất.
  • \n
  • Trình bày: Hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc 10 vỉ × 10 viên kèm tờ hướng dẫn.
  • \n
\n
\n

Nhà sản xuất – Số đăng ký – Xuất xứ

\n
    \n
  • Nhà sản xuất/Cơ sở đăng ký: Công ty liên doanh Meyer‑BPC (Việt Nam) – nhà máy đạt chuẩn GMP (dạng rắn).
  • \n
  • Số đăng ký (SĐK): VD‑33835‑19 (Meyersiliptin 100 mg).
  • \n
  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • \n
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, dùng đường uống.
  • \n
  • Quy cách: Hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc hộp 10 vỉ × 10 viên (tùy lô sản xuất).
  • \n
  • Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn điều trị đái tháo đường típ 2; người bệnh không tự ý dùng.
  • \n
\n
\n

Kết luận

\nMeyersiliptin 100 mg (sitagliptin) là thuốc kê đơn nhóm ức chế DPP‑4, phù hợp trong kiểm soát đường huyết ở đái tháo đường típ 2 với ưu điểm dùng 1 lần/ngày, ít nguy cơ hạ đường huyết khi không phối hợp thuốc gây hạ đường huyết và trung tính cân nặng. Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, người bệnh cần kiểm tra chức năng thận để chỉnh liều tương ứng, theo dõi HbA1c – đường huyết – men gan định kỳ, cân nhắc giảm liều sulfonylurea/insulin khi phối hợp, cảnh giác dấu hiệu viêm tụy và phản ứng quá mẫn, đồng thời duy trì chế độ ăn uống – vận động theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị. \n \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này